Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200144065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191246273 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án sử dụng nguồn tăng thu ngân sách cấp tỉnh năm 2016 chuyển nguồn sang năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 16:40:00 đến ngày 2020-02-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,440,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Theo E-HSMT | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Theo E-HSMT | 6 | Tháng |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Dự phòng phát sinh khối lượng | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng | Theo E-HSMT | 3 | % |
| C | Hạng mục nền đường | |||
| 1 | San đất | Theo E-HSMT | 0,5912 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất không thích hợp và vận chuyển đến nơi quy định | Theo E-HSMT | 15,534 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 77,6694 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước | Theo E-HSMT | 1,3653 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 bằng đất cấp 3 tận dụng đào | Theo E-HSMT | 52,8298 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp III sau khi đắp tận dụng | Theo E-HSMT | 17,9174 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng tường đá bằng CPĐD Dmax=25mm | Theo E-HSMT | 49,15 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc gia cố mái ta luy | Theo E-HSMT | 129,592 | m3 |
| D | Hạng mục mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nền đường, đá 2x4, mác 150 | Theo E-HSMT | 599,87 | m3 |
| 2 | Lớp vữa lót nền đường, dày 2 cm, VXM M100 | Theo E-HSMT | 5.998,73 | m2 |
| 3 | Lát nền đường bằng đá xanh KT30x30x3cm | Theo E-HSMT | 5.998,73 | m2 |
| E | Hạng mục bó gáy hè | |||
| 1 | Đào móng vỉa, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Theo E-HSMT | 151,27 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 43,22 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố sau cửa thoát nước đá 2x4, mác 150 | Theo E-HSMT | 6,675 | m3 |
| 4 | Lớp vữa lót, dày 2 cm, VXM M75 | Theo E-HSMT | 189,418 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng | Theo E-HSMT | 4,3224 | 100m2 |
| 6 | Bó gáy vỉa hè 2 bên bằng đá trơn màu ghi KT 10x20x100cm | Theo E-HSMT | 1.894 | 1m |
| 7 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,865 | 100m3 |
| F | Hạng mục điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, rãnh cáp, móng tủ | Theo E-HSMT | 6,3796 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng cột đèn, móng tủ điện M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 13,776 | m3 |
| 3 | Khung móng cột M16x600 | Theo E-HSMT | 54 | cái |
| 4 | Lưới ni lông bảo vệ cáp | Theo E-HSMT | 5,4 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 3,024 | 100m3 |
| 6 | Rải cáp ngầm cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x16+10x10mm2 | Theo E-HSMT | 11,9 | 100m |
| 7 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn cu/pvc/pvc 1x1,5mm2 | Theo E-HSMT | 3,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Theo E-HSMT | 10,8 | 100 m |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Theo E-HSMT | 162 | đầu cáp |
| 10 | Lắp dựng cột đèn | Theo E-HSMT | 54 | cột |
| 11 | Lắp đặt đèn nón bóng sodium 70W | Theo E-HSMT | 54 | bộ |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo E-HSMT | 54 | bảng |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo E-HSMT | 54 | bộ |
| 14 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Rải dây đồng trần M10 tiếp địa liên hoànd | Theo E-HSMT | 11,9 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo E-HSMT | 1 | tủ |
| 17 | Giá đỡ tủ điện chôn | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Khung móng tủ điện | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Bê tông móng tủ điện M150#, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 20 | Thí nghiệm tiếp địa cột, tủ điện | Theo E-HSMT | 55 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi