Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Quảng Bị, Chúc Sơn, Ngọc Hòa, Lam Điền, Thụy Hương, Xuân Mai, Phú Nghĩa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137155-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 03-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Quảng Bị, Chúc Sơn, Ngọc Hòa, Lam Điền, Thụy Hương, Xuân Mai, Phú Nghĩa)
Số hiệu KHLCNT 20200105040
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 15:06:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,837,468,704 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần trách nhiệm của nhà thầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
4 Chi phí bảo trì công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Tháng
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
7 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 9.2, (G8+N10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G8+N10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 9.2, (G10+N10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 11.0, (G10+N10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
9 Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-22 (66,52 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-35 (72,05 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Xà rẽ nhánh sứ đứng cột kép ngang XRK2-35N (76,53 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Xà xuyên tâm đỡ dây sứ đứng cột ly tâm đơn X1-35H (33,26 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
13 Xà xuyên tâm néo dây sứ đứng cột ly tâm đơn X2-35H (79,68 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Xà xuyên tâm néo dây sứ chuỗi cột đơn XC-35H (71,84 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
15 Xà néo cột kép dọc sứ chuỗi XNKC-35D (86,09 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
16 Xà néo cột kép dọc sứ đứng XNK2-35D (107,39 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-22H (111,37 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
18 Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-35H (123,94 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
19 Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-22H (114,88 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-35H (115,29 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-22D (127,08 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
22 Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-35D (138,32 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
23 Xà néo lệch cột kép ngang tuyến sứ chuỗi XNKLC-35N (140,09 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Xà néo cột hình II sứ chuỗi XNIIC-35 (75,2 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Xà lệch 2 pha sứ đứng XL2-35 (55,77 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Xà đỡ chống sét van đường dây XCSV-35 (19,94 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Chụp cột đơn CH.5T (174,73 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
28 Bộ gông cột đúp GĐ-(14)12 (37,33 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
29 Bộ gông cột đúp GĐ-20 (83,31 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
30 Dây nối đất cột CSV (9.46kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Dây nối đất cột bích (3.74kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
32 Dây nối đất cột bích (4.98kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
33 Dây nối đất cột bích (6.22kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
34 Tiếp địa RC-2 (36,96 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
35 Tiếp địa RC-3 (52,56 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
36 Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 quả
37 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 quả
38 Chuỗi néo Polymer 24kV (dùng cho dây bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
39 Chuỗi néo Polymer 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 chuỗi
40 Chuỗi néo kép Polymer 24kV (dùng cho dây bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 chuỗi
41 Chuỗi néo kép Polymer 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
42 Dây nhôm lõi thép (AC-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.950 m
43 Dây nhôm lõi thép (AC-50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
44 Dây nhôm lõi thép bọc 12,7kV - 70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.986 m
45 Đầu cốt đồng M-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
46 Đầu cốt xử lý AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 đầu
47 Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
48 Dây định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
49 ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,5 m
50 Biển báo an toàn & số cột bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
C Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Móng cột MT-14.TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
3 Móng cột MT-18.TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
4 Móng cột MT-14.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 móng
5 Móng cột MT-18.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 móng
6 Móng cột MT-20.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
7 Móng cột MTK-14.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
8 Móng cột MTK-18.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
9 Móng cột MTK-20.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
10 Tiếp địa RC-2.TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
11 Tiếp địa RC-2.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
12 Tiếp địa RC-3.M Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
13 Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
14 Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
15 Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cột
16 Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
17 Dựng cột BT cao <=20m, bằng TC + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cột
18 Nối cột BT các loại bằng mặt bích, địa hình bình thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 mối
19 Lắp Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-22 (66,52 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Lắp Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-35 (72,05 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Lắp Xà rẽ nhánh sứ đứng cột kép ngang XRK2-35N (76,53 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
22 Lắp Xà xuyên tâm đỡ dây sứ đứng cột ly tâm đơn X1-35H (33,26 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
23 Lắp Xà xuyên tâm néo dây sứ đứng cột ly tâm đơn X2-35H (79,68 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Lắp Xà xuyên tâm néo dây sứ chuỗi cột đơn XC-35H (71,84 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
25 Lắp Xà néo cột kép dọc sứ chuỗi XNKC-35D (86,09 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
26 Lắp Xà néo cột kép dọc sứ đứng XNK2-35D (107,39 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-22H (111,37 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
28 Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-35H (123,94 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
29 Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-22H (114,88 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-35H (115,29 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Lắp Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-22D (127,08 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
32 Lắp Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-35D (138,32 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
33 Lắp Xà néo lệch cột kép ngang tuyến sứ chuỗi XNKLC-35N (140,09 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Lắp Xà néo cột hình II sứ chuỗi XNIIC-35 (75,2 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Lắp Xà lệch 2 pha sứ đứng XL2-35 (55,77 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Lắp Xà đỡ chống sét van đường dây XCSV-35 (19,94 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Lắp Chụp cột đơn CH.5T (174,73 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
38 Lắp Bộ gông cột đúp GĐ-(14)12 (37,33 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
39 Lắp Bộ gông cột đúp GĐ-20 (83,31 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
40 Lắp Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 quả
41 Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 quả
42 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 chuỗi
43 Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 chuỗi
44 Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC, ACSR tiết diện dây <= 70mm2 bằng TC + cơ giới (sử dụng cáp mồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,936 km
45 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 10đầu
46 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 bộ
47 Lắp Dây nối đất cột CSV (9.46kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Lắp Dây nối đất cột bích (3.74kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
49 Lắp Dây nối đất cột bích (4.98kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
50 Lắp Dây nối đất cột bích (6.22kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
51 Tiếp địa RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
52 Tiếp địa RC-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
53 Thu hồi Xà néo TL <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
54 Thu hồi Chuỗi néo, chiều cao thay <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
55 Thu hồi dao cách ly Điện áp <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ (3pha)
D Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
2 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công câu kiện bê tông, cột bê tông cự ly <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,28 tấn.km
3 Bốc dỡ xà, bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 tấn/km
4 Vận chuyển xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây neo cự ly <=100m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 tấn.km
5 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1863 tấn
6 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1863 tấn.km
E Đường cáp ngầm trung thế-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 22kV - 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Water -22kV (3x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Water -35kV (3x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 855 m
5 Đầu cáp ngầm (ngoài trời)-ĐC 22kV(3x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Đầu cáp ngầm (ngoài trời)-ĐC 35kV(3x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
7 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 752 m
8 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 478,961 m3
9 Gạch bê tông đặc 220x105x65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.314 viên
10 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
11 Lưới báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,4 m2
12 Dây nhôm lõi thép (AC-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
13 Thanh đồng MT50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,25 kg
14 Cáp đồng mềm PVC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
15 Đầu cốt đồng M-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 đầu
16 Đầu cốt xử lý AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 đầu
17 Cầu xà lắp sứ (19.45 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Xà đỡ lèo 1 pha (9.79 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Xà đỡ lèo 2 pha (18.16 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Xà đỡ lèo 3 pha (22.14 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Xà lệch 1 pha XL1-35(9.68 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Xà lệch 2 pha XL2-35(28.17 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Xà đón dây TBA Ngọc Hòa 5 (70.38 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Xà đỡ CSV và SI (66.52 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Xà đỡ cầu dao phụ tải (45.82 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
26 Xà đỡ hộp đầu cáp+CSV (43.46 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
27 Côlie ôm cáp lên cột (15.53 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
28 Ghế thao tác cột đơn 20m(89.25 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Ghế thao tác cột đơn 14m (80.15 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Thanh trèo TT-1.20 (56.48 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Thanh trèo TT-1 (33.7 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 Chi tiết tiếp địa cột CD (9.07kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Biển thông tin đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
34 Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
F Đường cáp ngầm trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt
1 Lắp đặt Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV-630A-16kA/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Lắp đặt Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A-16kA/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
3 Lắp đặt Chống sét van 22kV - 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
5 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới đất (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
6 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới đường rải đá cấp phối(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
7 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền BT(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
8 Hào cáp ngầm 22kV đi dưới đường nhựa(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
9 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 209 m
10 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền BT (TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
11 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
12 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền BT (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 322 m
13 Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường nhựa (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m
14 Lắp Cầu xà lắp sứ (19,45 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Lắp Xà đỡ lèo 1 pha (9,79 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Lắp Xà đỡ lèo 2 pha (18,16 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Lắp Xà đỡ lèo 3 pha (22,14 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
18 Lắp Xà lệch 1 pha XL1-35(9,68 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Lắp Xà lệch 2 pha XL2-35(28,17 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Lắp Xà đón dây TBA Ngọc Hòa 5 (70,38 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Lắp Xà đỡ CSV và SI (66,52 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Lắp Xà đỡ cầu dao phụ tải (45,82 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
23 Lắp Xà đỡ hộp đầu cáp+CSV (43,46 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
24 Lắp Côlie ôm cáp lên cột (15,53 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
25 Lắp Ghế thao tác cột đơn 20m(89,25 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Lắp Ghế thao tác cột đơn 14m (80,15 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Lắp Thanh trèo TT-1.20 (56,48 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Lắp Thanh trèo TT-1 (33,7 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 478,961 m3
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp đường kính D <= 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 752 m
31 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 12kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 752 m
32 Làm đầu cáp khô 22kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
33 Làm đầu cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 đầu
34 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 10đầu
35 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 10đầu
36 Lắp Dây nhôm lõi thép (AC-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
37 Bảo vệ đường cáp ngầm rải lưới ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,4 m2
38 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng tấm đan bê tông có trọng lượng <= 20kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.524 tấm
39 Thu hồi Xà néo TL <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Thu hồi Chuỗi néo, chiều cao thay <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
41 Thu hồi sứ đứng Thay trên cột 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 10 sứ
42 Phần hoàn trả vỉa hè hào cáp đơn 22kV đi dưới đường đá cấp phối Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
43 Phần hoàn trả vỉa hè, đường bê tông mác 200 hào cáp đơn 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
44 Phần hoàn trả đường bê tông Asphalt hào cáp đơn 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
45 Phần hoàn trả vỉa hè, đường bê tông mác 200 hào cáp đơn 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 388 m
46 Phần hoàn trả đường bê tông Asphalt hào cáp đơn 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m
G Đường cáp ngầm trung thế-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
H Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 22kV - 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
2 Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
3 Thiết bị đo xa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
4 Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
5 Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
6 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
8 Tủ tụ bù 25kVA (Chưa lắp tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Tủ tụ bù 40kVA (Chưa lắp tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Cầu chì tự rơi SI- 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
11 Cầu chì tự rơi SI- 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
12 Dây chảy cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 sợi
13 Dây chảy cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 sợi
14 Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 quả
15 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 quả
16 Chuỗi néo Polymer 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
17 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m
18 Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 m
19 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 m
20 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 421 m
21 Cáp bọc Cu/XLPE/PVC - 4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
22 Cáp đồng mềm PVC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
23 Đầu cốt đồng M-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 cái
24 Đầu cốt đồng M-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 cái
25 Đầu cốt đồng M-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
26 Ghíp nhôm 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 bộ
27 Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
28 Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
29 Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
30 Bảng sơ đồ một sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
31 Biển báo an toàn bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
32 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cuộn
33 ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 m
34 Nắp chụp MBA F120 Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
35 Nắp chụp CSV LA Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
36 Nắp chụp trên SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
37 Nắp chụp dưới SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
38 Xà đỡ lèo 1 pha XP-1 (9,79 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Xà đỡ lèo 2 pha XP-2 (18,16 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Xà đỡ lèo 3 pha XP-3 (22,14 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
41 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL1-22 (65,03 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
42 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL2-22 (70,74 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
43 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H22 (71,26 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
44 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (79,68 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
45 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐTN-H35 (52,81 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H22 (31 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
47 Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-22 (44,92 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H35 (33,08 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
49 Xà đỡ sứ TG-22 (29,62 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
50 Xà đỡ sứ TG-35 (31,42 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
51 Xà đỡ sứ TG1-22 (41,95 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
52 Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22 (223,04 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
53 Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22B (226,95 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
54 Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35 (231,36 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
55 Ghế thao tác trạm treo GTT-22 (241,45 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
56 Ghế thao tác trạm treo GTT-22B (245,29 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
57 Ghế thao tác trạm treo GTT-35 (245,59 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
58 Sàn thao tác trạm treo GTT-35 (160,87 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
59 Giá đỡ tủ hạ thế và tủ tụ bù (35,81 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
60 Giá đỡ cáp hạ thế (22,74 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
61 Thang trèo TT-1(33,7 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
62 Thang trèo TT-1.5(56,48 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
63 Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 12m (7,47 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
64 Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 14m (8,71 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
65 Tiếp địa trạm 10 cọc trạm treo (207,73 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
66 Đất đắp bờ vây xây kè (trạm Ngọc Hòa 12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,85 m3
67 Cát đen đổ nền trạm (trạm Ngọc Hòa 12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,16 m3
68 Cọc tre (trạm Ngọc Hòa 12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 cọc
I Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 250 kVA-22± 2x2,5%/0.4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 400 kVA-22± 2x2,5%/0.4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 250kVA-35-22±2x2,5%/0.4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 máy
4 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 400kVA-35-22±2x2,5%/0.4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
5 Lắp đặt Tủ hạ thế 600V-400A NT (2x250A+25A) 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tủ
6 Lắp đặt Tủ hạ thế 600V-630A NT (2x250A+400A+25A) 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 tủ
7 Lắp đặt Thiết bị đo xa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
8 Lắp đặt Chống sét van 22kV - 10kA ZnO-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
9 Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA ZnO-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
10 Lắp đặt Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV 25kVAr-0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 MVAr
11 Lắp đặt Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV 40kVAr-0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 MVAr
12 Móng MT-2 -TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 móng
13 Móng MT-4-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
14 Làm bờ vây xây kè trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
15 Xây kè móng trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
16 Tiếp địa trạm TĐ-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Vị trí
17 Dựng Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cột
18 Dựng Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
19 Lắp đặt Tủ tụ bù 25kVA (Chưa lắp tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
20 Lắp đặt Tủ tụ bù 40kVA (Chưa lắp tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
21 Lắp đặt Xà đỡ lèo 1 pha XP-1 (9,79 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Lắp đặt Xà đỡ lèo 2 pha XP-2 (18,16 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Lắp đặt Xà đỡ lèo 3 pha XP-3 (22,14 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL1-22 (65,03 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL2-22 (70,74 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H22 (71,26 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
27 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (79,68 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
28 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐTN-H35 (52,81 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H22 (31 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
30 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-22 (44,92 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
31 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H35 (33,08 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
32 Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-22 (29,62 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
33 Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-35 (31,42 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
34 Lắp đặt Xà đỡ sứ TG1-22 (41,95 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
35 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22 (223,04 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
36 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22B (226,95 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
37 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35 (231,36 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
38 Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-22 (241,45 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
39 Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-22B (245,29 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
40 Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-35 (245,59 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
41 Lắp đặt Sàn thao tác trạm treo GTT-35 (160,87 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế và tủ tụ bù (35,81 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
43 Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế (22,74 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
44 Lắp đặt Thang trèo TT-1(33,7 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
45 Lắp đặt Thang trèo TT-1.5(56,48 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
46 Làm tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
47 Lắp đặt Cầu chì tự rơi SI- 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
48 Lắp đặt Cầu chì tự rơi SI- 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
49 Lắp Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 quả
50 Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 quả
51 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
52 Lắp Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m
53 Lắp Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 m
54 Lắp đặt Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 TL<=2kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 m
55 Lắp đặt Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 TL<=1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 421 m
56 Lắp đặt Cáp bọc Cu/XLPE/PVC - 4x50 TL<=1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
57 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6 10đầu
58 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4 10đầu
59 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 10đầu
60 Lắp đặt Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
61 Lắp đặt Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
62 Lắp đặt Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
63 Lắp đặt Bảng sơ đồ một sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
64 Lắp đặt Biển báo an toàn bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 m
66 Lắp đặt Nắp chụp MBA F120 Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 bộ
67 Lắp đặt Nắp chụp CSV LA Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
68 Lắp đặt Nắp chụp trên SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
69 Lắp đặt Nắp chụp dưới SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
J Trạm biến áp-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
K Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị
1 Đầu cốt xử lý AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
5 Khoá hãm cáp vặn xoắn 95-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 268 cái
6 Xà lệch cột ly tâm đơn XLT-1 (33.79 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Xà lệch cột ly tâm đúp dọc XLT-2D (39.53 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
8 Cổ dề treo cáp cột tròn đơn (3 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 bộ
9 Cổ dề treo cáp cột tròn đôi (3.8 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
10 Cổ dề treo cáp cột vuông đơn (3.28 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
11 Cổ dề treo cáp cột vuông đúp (4.22 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
12 Đầu cốt xử lý AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 bộ
13 Khoá đai A200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
14 Dây đai Inox 20x0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
15 ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
16 Ghíp bọc nhựa IPC 120-120(35-120/6-120 1 (2BL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
17 Ghíp càng cua Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
18 Tiếp địa lặp lại RLL-2 (41.12 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
L Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Móng cột đơn ly tâm M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 móng
2 Móng cột đôi ly tâm MK1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
3 Móng cột đôi ly tâm MK2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
4 Tiếp địa lắp lại Rll-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
5 Dựng cột BT cao <=10m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cột
6 Lắp Xà lệch cột ly tâm đơn XLT-1 (33,79 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Lắp Xà lệch cột ly tâm đúp dọc XLT-2D (39,53 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
8 Lắp Cổ dề treo cáp cột tròn đơn (3 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 bộ
9 Lắp Cổ dề treo cáp cột tròn đôi (3,8 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
10 Lắp Cổ dề treo cáp cột vuông đơn (3,28 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
11 Lắp Cổ dề treo cáp cột vuông đúp (4,22 kg/1 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5802 km
13 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 10đầu
14 Lầm tiếp địa lắp lại RLL-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
15 Tháo dỡ thu hồi cột cao <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
16 Chuyển hộp tụ bù hạ thế Kích thước hộp <= (60x60)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 hộp
17 Chuyển Hộp <=2CT ( hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 hộp
18 Chuyển Hộp <=4CT ( hộp 2 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 hộp
19 Chuyển Hộp <=6CT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 hộp
M Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
3 Bốc dỡ Cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,11 tấn
4 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn cự ly <=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,11 tấn.km
5 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,95 tấn
6 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,95 tấn.km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->