Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Quảng Bị, Chúc Sơn, Ngọc Hòa, Lam Điền, Thụy Hương, Xuân Mai, Phú Nghĩa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200137155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 03-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Quảng Bị, Chúc Sơn, Ngọc Hòa, Lam Điền, Thụy Hương, Xuân Mai, Phú Nghĩa) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200105040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 15:06:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,837,468,704 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần trách nhiệm của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí bảo trì công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Tháng |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 9.2, (G8+N10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G8+N10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 9.2, (G10+N10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 11.0, (G10+N10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 9 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-22 (66,52 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-35 (72,05 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột kép ngang XRK2-35N (76,53 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà xuyên tâm đỡ dây sứ đứng cột ly tâm đơn X1-35H (33,26 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 13 | Xà xuyên tâm néo dây sứ đứng cột ly tâm đơn X2-35H (79,68 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà xuyên tâm néo dây sứ chuỗi cột đơn XC-35H (71,84 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà néo cột kép dọc sứ chuỗi XNKC-35D (86,09 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Xà néo cột kép dọc sứ đứng XNK2-35D (107,39 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-22H (111,37 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 18 | Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-35H (123,94 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-22H (114,88 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-35H (115,29 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-22D (127,08 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 22 | Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-35D (138,32 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Xà néo lệch cột kép ngang tuyến sứ chuỗi XNKLC-35N (140,09 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo cột hình II sứ chuỗi XNIIC-35 (75,2 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà lệch 2 pha sứ đứng XL2-35 (55,77 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Xà đỡ chống sét van đường dây XCSV-35 (19,94 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Chụp cột đơn CH.5T (174,73 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 28 | Bộ gông cột đúp GĐ-(14)12 (37,33 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 29 | Bộ gông cột đúp GĐ-20 (83,31 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 30 | Dây nối đất cột CSV (9.46kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Dây nối đất cột bích (3.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 32 | Dây nối đất cột bích (4.98kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 33 | Dây nối đất cột bích (6.22kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 34 | Tiếp địa RC-2 (36,96 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 35 | Tiếp địa RC-3 (52,56 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 36 | Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | quả |
| 37 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | quả |
| 38 | Chuỗi néo Polymer 24kV (dùng cho dây bọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 39 | Chuỗi néo Polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | chuỗi |
| 40 | Chuỗi néo kép Polymer 24kV (dùng cho dây bọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 41 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 42 | Dây nhôm lõi thép (AC-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.950 | m |
| 43 | Dây nhôm lõi thép (AC-50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 44 | Dây nhôm lõi thép bọc 12,7kV - 70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.986 | m |
| 45 | Đầu cốt đồng M-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 46 | Đầu cốt xử lý AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầu |
| 47 | Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 48 | Dây định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 49 | ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,5 | m |
| 50 | Biển báo an toàn & số cột bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| C | Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Móng cột MT-14.TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MT-18.TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 4 | Móng cột MT-14.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 5 | Móng cột MT-18.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | móng |
| 6 | Móng cột MT-20.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-14.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-18.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 9 | Móng cột MTK-20.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 10 | Tiếp địa RC-2.TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 11 | Tiếp địa RC-2.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC-3.M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 13 | Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 14 | Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 15 | Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 16 | Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 17 | Dựng cột BT cao <=20m, bằng TC + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 18 | Nối cột BT các loại bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | mối |
| 19 | Lắp Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-22 (66,52 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp Xà rẽ nhánh sứ đứng cột đơn XR-35 (72,05 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp Xà rẽ nhánh sứ đứng cột kép ngang XRK2-35N (76,53 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Lắp Xà xuyên tâm đỡ dây sứ đứng cột ly tâm đơn X1-35H (33,26 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 23 | Lắp Xà xuyên tâm néo dây sứ đứng cột ly tâm đơn X2-35H (79,68 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp Xà xuyên tâm néo dây sứ chuỗi cột đơn XC-35H (71,84 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 25 | Lắp Xà néo cột kép dọc sứ chuỗi XNKC-35D (86,09 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 26 | Lắp Xà néo cột kép dọc sứ đứng XNK2-35D (107,39 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-22H (111,37 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 28 | Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ đứng XNL2-35H (123,94 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 29 | Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-22H (114,88 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp Xà xuyên tâm néo lệch cột đơn sứ chuỗi XNLC-35H (115,29 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-22D (127,08 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 32 | Lắp Xà néo lệch cột kép dọc tuyến sứ chuỗi XNKLC-35D (138,32 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lắp Xà néo lệch cột kép ngang tuyến sứ chuỗi XNKLC-35N (140,09 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lắp Xà néo cột hình II sứ chuỗi XNIIC-35 (75,2 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp Xà lệch 2 pha sứ đứng XL2-35 (55,77 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp Xà đỡ chống sét van đường dây XCSV-35 (19,94 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp Chụp cột đơn CH.5T (174,73 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 38 | Lắp Bộ gông cột đúp GĐ-(14)12 (37,33 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 39 | Lắp Bộ gông cột đúp GĐ-20 (83,31 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 40 | Lắp Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | quả |
| 41 | Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | quả |
| 42 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | chuỗi |
| 43 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | chuỗi |
| 44 | Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC, ACSR tiết diện dây <= 70mm2 bằng TC + cơ giới (sử dụng cáp mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | km |
| 45 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 10đầu |
| 46 | Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 47 | Lắp Dây nối đất cột CSV (9.46kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Lắp Dây nối đất cột bích (3.74kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 49 | Lắp Dây nối đất cột bích (4.98kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 50 | Lắp Dây nối đất cột bích (6.22kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 51 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 52 | Tiếp địa RC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 53 | Thu hồi Xà néo TL <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 54 | Thu hồi Chuỗi néo, chiều cao thay <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 55 | Thu hồi dao cách ly Điện áp <= 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (3pha) |
| D | Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 2 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công câu kiện bê tông, cột bê tông cự ly <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,28 | tấn.km |
| 3 | Bốc dỡ xà, bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn/km |
| 4 | Vận chuyển xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây neo cự ly <=100m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn.km |
| 5 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1863 | tấn |
| 6 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1863 | tấn.km |
| E | Đường cáp ngầm trung thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 22kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Water -22kV (3x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Water -35kV (3x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 855 | m |
| 5 | Đầu cáp ngầm (ngoài trời)-ĐC 22kV(3x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp ngầm (ngoài trời)-ĐC 35kV(3x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752 | m |
| 8 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,961 | m3 |
| 9 | Gạch bê tông đặc 220x105x65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.314 | viên |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 11 | Lưới báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,4 | m2 |
| 12 | Dây nhôm lõi thép (AC-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 13 | Thanh đồng MT50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | kg |
| 14 | Cáp đồng mềm PVC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | đầu |
| 16 | Đầu cốt xử lý AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đầu |
| 17 | Cầu xà lắp sứ (19.45 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ lèo 1 pha (9.79 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ lèo 2 pha (18.16 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ lèo 3 pha (22.14 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Xà lệch 1 pha XL1-35(9.68 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Xà lệch 2 pha XL2-35(28.17 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà đón dây TBA Ngọc Hòa 5 (70.38 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ CSV và SI (66.52 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu dao phụ tải (45.82 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 26 | Xà đỡ hộp đầu cáp+CSV (43.46 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 27 | Côlie ôm cáp lên cột (15.53 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 28 | Ghế thao tác cột đơn 20m(89.25 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Ghế thao tác cột đơn 14m (80.15 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Thanh trèo TT-1.20 (56.48 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Thanh trèo TT-1 (33.7 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Chi tiết tiếp địa cột CD (9.07kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Biển thông tin đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| F | Đường cáp ngầm trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV-630A-16kA/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A-16kA/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới đất (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 6 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới đường rải đá cấp phối(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 7 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới nền BT(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 8 | Hào cáp ngầm 22kV đi dưới đường nhựa(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 9 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209 | m |
| 10 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền BT (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 11 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đất (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 12 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền BT (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322 | m |
| 13 | Hào cáp ngầm 35kV đi dưới đường nhựa (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 14 | Lắp Cầu xà lắp sứ (19,45 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ lèo 1 pha (9,79 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ lèo 2 pha (18,16 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ lèo 3 pha (22,14 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp Xà lệch 1 pha XL1-35(9,68 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp Xà lệch 2 pha XL2-35(28,17 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đón dây TBA Ngọc Hòa 5 (70,38 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp Xà đỡ CSV và SI (66,52 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp Xà đỡ cầu dao phụ tải (45,82 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 23 | Lắp Xà đỡ hộp đầu cáp+CSV (43,46 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Lắp Côlie ôm cáp lên cột (15,53 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 25 | Lắp Ghế thao tác cột đơn 20m(89,25 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp Ghế thao tác cột đơn 14m (80,15 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp Thanh trèo TT-1.20 (56,48 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp Thanh trèo TT-1 (33,7 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,961 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp đường kính D <= 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752 | m |
| 31 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 12kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752 | m |
| 32 | Làm đầu cáp khô 22kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 33 | Làm đầu cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đầu |
| 34 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 10đầu |
| 35 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10đầu |
| 36 | Lắp Dây nhôm lõi thép (AC-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 37 | Bảo vệ đường cáp ngầm rải lưới ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,4 | m2 |
| 38 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng tấm đan bê tông có trọng lượng <= 20kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.524 | tấm |
| 39 | Thu hồi Xà néo TL <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Thu hồi Chuỗi néo, chiều cao thay <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 41 | Thu hồi sứ đứng Thay trên cột 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 10 sứ |
| 42 | Phần hoàn trả vỉa hè hào cáp đơn 22kV đi dưới đường đá cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 43 | Phần hoàn trả vỉa hè, đường bê tông mác 200 hào cáp đơn 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 44 | Phần hoàn trả đường bê tông Asphalt hào cáp đơn 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 45 | Phần hoàn trả vỉa hè, đường bê tông mác 200 hào cáp đơn 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388 | m |
| 46 | Phần hoàn trả đường bê tông Asphalt hào cáp đơn 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| G | Đường cáp ngầm trung thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| H | Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 22kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Thiết bị đo xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 5 | Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 8 | Tủ tụ bù 25kVA (Chưa lắp tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Tủ tụ bù 40kVA (Chưa lắp tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Cầu chì tự rơi SI- 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi SI- 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Dây chảy cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | sợi |
| 13 | Dây chảy cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sợi |
| 14 | Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | quả |
| 15 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | quả |
| 16 | Chuỗi néo Polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 17 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m |
| 18 | Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | m |
| 19 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m |
| 20 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421 | m |
| 21 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC - 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 22 | Cáp đồng mềm PVC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng M-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | bộ |
| 27 | Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 28 | Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 29 | Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 30 | Bảng sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 31 | Biển báo an toàn bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cuộn |
| 33 | ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | m |
| 34 | Nắp chụp MBA F120 Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 35 | Nắp chụp CSV LA Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 36 | Nắp chụp trên SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 37 | Nắp chụp dưới SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 38 | Xà đỡ lèo 1 pha XP-1 (9,79 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Xà đỡ lèo 2 pha XP-2 (18,16 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Xà đỡ lèo 3 pha XP-3 (22,14 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL1-22 (65,03 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL2-22 (70,74 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H22 (71,26 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 44 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (79,68 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 45 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐTN-H35 (52,81 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H22 (31 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-22 (44,92 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 48 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H35 (33,08 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 49 | Xà đỡ sứ TG-22 (29,62 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 50 | Xà đỡ sứ TG-35 (31,42 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 51 | Xà đỡ sứ TG1-22 (41,95 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 52 | Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22 (223,04 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22B (226,95 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35 (231,36 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 55 | Ghế thao tác trạm treo GTT-22 (241,45 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 56 | Ghế thao tác trạm treo GTT-22B (245,29 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | Ghế thao tác trạm treo GTT-35 (245,59 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 58 | Sàn thao tác trạm treo GTT-35 (160,87 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Giá đỡ tủ hạ thế và tủ tụ bù (35,81 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 60 | Giá đỡ cáp hạ thế (22,74 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 61 | Thang trèo TT-1(33,7 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 62 | Thang trèo TT-1.5(56,48 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 12m (7,47 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 64 | Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 14m (8,71 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 65 | Tiếp địa trạm 10 cọc trạm treo (207,73 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 66 | Đất đắp bờ vây xây kè (trạm Ngọc Hòa 12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,85 | m3 |
| 67 | Cát đen đổ nền trạm (trạm Ngọc Hòa 12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,16 | m3 |
| 68 | Cọc tre (trạm Ngọc Hòa 12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cọc |
| I | Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 250 kVA-22± 2x2,5%/0.4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 400 kVA-22± 2x2,5%/0.4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 250kVA-35-22±2x2,5%/0.4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha MBA 400kVA-35-22±2x2,5%/0.4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 5 | Lắp đặt Tủ hạ thế 600V-400A NT (2x250A+25A) 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 6 | Lắp đặt Tủ hạ thế 600V-630A NT (2x250A+400A+25A) 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 7 | Lắp đặt Thiết bị đo xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Chống sét van 22kV - 10kA ZnO-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA ZnO-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV 25kVAr-0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | MVAr |
| 11 | Lắp đặt Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV 40kVAr-0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | MVAr |
| 12 | Móng MT-2 -TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | móng |
| 13 | Móng MT-4-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 14 | Làm bờ vây xây kè trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 15 | Xây kè móng trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 16 | Tiếp địa trạm TĐ-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Vị trí |
| 17 | Dựng Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 18 | Dựng Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 19 | Lắp đặt Tủ tụ bù 25kVA (Chưa lắp tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tủ tụ bù 40kVA (Chưa lắp tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt Xà đỡ lèo 1 pha XP-1 (9,79 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Xà đỡ lèo 2 pha XP-2 (18,16 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Xà đỡ lèo 3 pha XP-3 (22,14 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL1-22 (65,03 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến lệch XL2-22 (70,74 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H22 (71,26 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (79,68 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐTN-H35 (52,81 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H22 (31 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-22 (44,92 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi &CSV XSI&CSV-H35 (33,08 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-22 (29,62 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-35 (31,42 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Xà đỡ sứ TG1-22 (41,95 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22 (223,04 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-22B (226,95 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35 (231,36 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 38 | Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-22 (241,45 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-22B (245,29 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-35 (245,59 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Sàn thao tác trạm treo GTT-35 (160,87 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế và tủ tụ bù (35,81 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế (22,74 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 44 | Lắp đặt Thang trèo TT-1(33,7 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Thang trèo TT-1.5(56,48 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 46 | Làm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi SI- 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi SI- 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 49 | Lắp Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | quả |
| 50 | Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | quả |
| 51 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 52 | Lắp Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m |
| 53 | Lắp Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | m |
| 54 | Lắp đặt Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 TL<=2kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m |
| 55 | Lắp đặt Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 TL<=1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421 | m |
| 56 | Lắp đặt Cáp bọc Cu/XLPE/PVC - 4x50 TL<=1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 57 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | 10đầu |
| 58 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | 10đầu |
| 59 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 10đầu |
| 60 | Lắp đặt Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 62 | Lắp đặt Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 63 | Lắp đặt Bảng sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Biển báo an toàn bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | m |
| 66 | Lắp đặt Nắp chụp MBA F120 Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 67 | Lắp đặt Nắp chụp CSV LA Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 68 | Lắp đặt Nắp chụp trên SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Nắp chụp dưới SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| J | Trạm biến áp-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| K | Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Đầu cốt xử lý AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 5 | Khoá hãm cáp vặn xoắn 95-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | cái |
| 6 | Xà lệch cột ly tâm đơn XLT-1 (33.79 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà lệch cột ly tâm đúp dọc XLT-2D (39.53 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 8 | Cổ dề treo cáp cột tròn đơn (3 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 9 | Cổ dề treo cáp cột tròn đôi (3.8 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 10 | Cổ dề treo cáp cột vuông đơn (3.28 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 11 | Cổ dề treo cáp cột vuông đúp (4.22 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 12 | Đầu cốt xử lý AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | bộ |
| 13 | Khoá đai A200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 14 | Dây đai Inox 20x0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 15 | ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 16 | Ghíp bọc nhựa IPC 120-120(35-120/6-120 1 (2BL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Ghíp càng cua | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 18 | Tiếp địa lặp lại RLL-2 (41.12 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| L | Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | móng |
| 2 | Móng cột đôi ly tâm MK1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 3 | Móng cột đôi ly tâm MK2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 4 | Tiếp địa lắp lại Rll-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Dựng cột BT cao <=10m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cột |
| 6 | Lắp Xà lệch cột ly tâm đơn XLT-1 (33,79 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp Xà lệch cột ly tâm đúp dọc XLT-2D (39,53 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 8 | Lắp Cổ dề treo cáp cột tròn đơn (3 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 9 | Lắp Cổ dề treo cáp cột tròn đôi (3,8 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 10 | Lắp Cổ dề treo cáp cột vuông đơn (3,28 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 11 | Lắp Cổ dề treo cáp cột vuông đúp (4,22 kg/1 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5802 | km |
| 13 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | 10đầu |
| 14 | Lầm tiếp địa lắp lại RLL-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi cột cao <=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 16 | Chuyển hộp tụ bù hạ thế Kích thước hộp <= (60x60)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 hộp |
| 17 | Chuyển Hộp <=2CT ( hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 hộp |
| 18 | Chuyển Hộp <=4CT ( hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 hộp |
| 19 | Chuyển Hộp <=6CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 hộp |
| M | Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 3 | Bốc dỡ Cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,11 | tấn |
| 4 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,11 | tấn.km |
| 5 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | tấn |
| 6 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | tấn.km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi