Gói thầu: Gói thầu số 51- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Việt Trung 2, Thúy Lĩnh 12, T275,Yên Sở 8”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137478-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 51- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Việt Trung 2, Thúy Lĩnh 12, T275,Yên Sở 8”
Số hiệu KHLCNT 20200131851
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 09:05:00 đến ngày 2020-02-07 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,651,821,579 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA VIỆT TRUNG 2
1 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 Chương 5 HSMT 18 bộ
2 Móc treo 4x120 Chương 5 HSMT 18 bộ
3 Đầu cốt AM120 Chương 5 HSMT 8 đầu
4 Dây đồng Cu/PVC 1x50 Chương 5 HSMT 3 m
5 ống nhựa xoắn d32/25 Chương 5 HSMT 9 m
6 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 3 đầu
7 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 9 bộ
8 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông Chương 5 HSMT 3 cái
9 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 3 cái
10 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 22 kg
11 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 319,36 kg
12 Cát vàng Chương 5 HSMT 6,782 m3
13 Đá dăm 4x6 Chương 5 HSMT 11,964 m3
14 Ximăng PC40 Chương 5 HSMT 2.749,76 kg
15 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 6 cột
16 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 5 cột
17 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 1,7604 kg
18 Sơn trắng Chương 5 HSMT 6,48 kg
C VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA VIỆT TRUNG 2
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 10,5 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 108 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 631 m
4 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 54 cái
5 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột H đơn (TL : 12.16 kg/bộ) Chương 5 HSMT 12,16 kg
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 189 kg
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 140,32 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 3.14 kg/bộ) Chương 5 HSMT 9,42 kg
9 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 120,36 kg
10 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 7,72 kg
11 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 113 bộ
12 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 283 cái
13 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 75 cuộn
14 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 135 m
D VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THÚY LĨNH 12
1 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 Chương 5 HSMT 126 bộ
2 Móc treo 4x120 Chương 5 HSMT 126 bộ
3 Đầu cốt AM120 Chương 5 HSMT 8 đầu
4 Dây đồng Cu/PVC 1x50 Chương 5 HSMT 5 m
5 ống nhựa xoắn d32/25 Chương 5 HSMT 15 m
6 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 5 đầu
7 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 15 bộ
8 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông Chương 5 HSMT 5 cái
9 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 5 cái
10 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 99 kg
11 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 998 kg
12 Cát vàng Chương 5 HSMT 24,316 m3
13 Đá dăm 4x6 Chương 5 HSMT 42,897 m3
14 Ximăng PC40 Chương 5 HSMT 9.859,2 kg
15 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 40 cột
16 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 2 cột
17 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 2,8688 kg
18 Sơn trắng Chương 5 HSMT 10,56 kg
E VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA THÚY LĨNH 12
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 10,5 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 176 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 1.120 m
4 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 88 cái
5 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 94,5 kg
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) Chương 5 HSMT 14,28 kg
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 35,08 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 155,76 kg
9 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 3,86 kg
10 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 236 bộ
11 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 287 cái
12 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 74 cuộn
13 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 134,5 m
F VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA T275
1 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 Chương 5 HSMT 104 bộ
2 Móc treo 4x120 Chương 5 HSMT 104 bộ
3 Đầu cốt AM120 Chương 5 HSMT 4 đầu
4 Dây đồng Cu/PVC 1x50 Chương 5 HSMT 6 m
5 ống nhựa xoắn d32/25 Chương 5 HSMT 18 m
6 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 6 đầu
7 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 18 bộ
8 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông Chương 5 HSMT 6 cái
9 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 6 cái
10 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 93,5 kg
11 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 399,2 kg
12 Cát vàng Chương 5 HSMT 9,655 m3
13 Đá dăm 4x6 Chương 5 HSMT 17,032 m3
14 Ximăng PC40 Chương 5 HSMT 3.914,56 kg
15 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 11 cột
16 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 5 cột
17 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 2,2168 kg
18 Sơn trắng Chương 5 HSMT 8,16 kg
G VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ- TBA T275
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 12 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 136 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 822 m
4 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 68 cái
5 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 148,5 kg
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) Chương 5 HSMT 14,28 kg
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 87,7 kg
8 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) Chương 5 HSMT 18,32 kg
9 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 123,9 kg
10 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 19,3 kg
11 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 152 bộ
12 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 276 cái
13 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 72 cuộn
14 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 128 m
H VẬT LIỆU PHẦN CÁP NGẦM- TBA YÊN SỞ 8
1 Đầu cáp co nhiệt 0.6/1kV 4x185mm2( sử dụng đầu cốt AM 185mm2) Chương 5 HSMT 2 bộ
2 Cát đen xây Chương 5 HSMT 1,19 m3
3 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 5 m
4 Mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 9 viên
5 Ống nối đồng nhôm AM150-120 Chương 5 HSMT 4 cái
6 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 2 cái
7 Thang đỡ 1 cáp lên cột ly tâm kép (TL : 50.21 kg/bộ) Chương 5 HSMT 50,21 kg
8 Thang đỡ 1 ống lên cột ly tâm kép (TL : 50.61kg/bộ) Chương 5 HSMT 50,61 kg
I VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA YÊN SỞ 8
1 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 Chương 5 HSMT 70 bộ
2 Móc treo 4x120 Chương 5 HSMT 70 bộ
3 Dây đồng Cu/PVC 1x50 Chương 5 HSMT 7 m
4 ống nhựa xoắn d32/25 Chương 5 HSMT 21 m
5 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 7 đầu
6 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 21 bộ
7 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông Chương 5 HSMT 7 cái
8 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa Chương 5 HSMT 7 cái
9 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 11 kg
10 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 439,12 kg
11 Cát vàng Chương 5 HSMT 7,449 m3
12 Đá dăm 4x6 Chương 5 HSMT 13,141 m3
13 Ximăng PC40 Chương 5 HSMT 3.020,16 kg
14 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 6 cột
15 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 Chương 5 HSMT 2 cột
16 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 Chương 5 HSMT 4 cột
17 Sơn đỏ Chương 5 HSMT 1,6952 kg
18 Sơn trắng Chương 5 HSMT 6,24 kg
J VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA YÊN SỞ 8
1 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 Chương 5 HSMT 1,5 m
2 Khóa cáp D6 Chương 5 HSMT 60 cái
3 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) Chương 5 HSMT 278 m
4 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 30 cái
5 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 148,5 kg
6 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 17,54 kg
7 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 70,8 kg
8 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương 5 HSMT 62 bộ
9 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 137 cái
10 Băng dính cách điện Chương 5 HSMT 35 cuộn
11 ống co ngót 16 Chương 5 HSMT 60,5 m
K NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA VIỆT TRUNG 2
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 Chương 5 HSMT 0,124 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,019 km
3 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
4 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,3 10cọc
5 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Chương 5 HSMT 0,1296 100kg
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,6 10m
7 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 Chương 5 HSMT 0,09 100m
8 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,3 10đầu
9 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 4 bộ
10 Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 8 bộ
11 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,86 m3
12 Đào hố móng cột đất cấp III Chương 5 HSMT 12,15 m3
13 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 13,22 m3
14 Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m Chương 5 HSMT 11 cột
15 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 7,02 m2
16 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x70 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,036 km
17 Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,035 km
18 Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,04 km
19 Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,314 km
20 Tháo hạ dây AV70 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,038 km
21 Hạ cột bê tông thủ công <8m Chương 5 HSMT 9 cột
L NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ - TBA VIỆT TRUNG 2
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 59,5 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 346 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 657,5 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,067 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 263 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 7 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 23 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 69 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 7 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 108 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột H đơn (TL : 12.16 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 14 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 8 bộ
14 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 3.14 kg/bộ) Chương 5 HSMT 3 bộ
15 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 34 bộ
16 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
17 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 1.315 m
18 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 35 m
19 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 57 hộp
20 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 14 hộp
21 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 1 hộp
22 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 7 hộp
23 Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 1 hộp
24 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 20 hộp
25 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 21 m
26 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 174 m
27 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 42 m
28 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 3 m
M NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THÚY LĨNH 12
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 Chương 5 HSMT 1,098 km
2 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,5 10cọc
4 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Chương 5 HSMT 0,216 100kg
5 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1 10m
6 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 Chương 5 HSMT 0,15 100m
7 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,5 10đầu
8 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 18 bộ
9 Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 25 bộ
10 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,76 m3
11 Đào hố móng cột đất cấp III Chương 5 HSMT 44,34 m3
12 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 47,4 m3
13 Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m Chương 5 HSMT 42 cột
14 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 11,44 m2
15 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,441 km
16 Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,68 km
17 Tháo hạ cáp ABC 4x95 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,421 km
18 Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,008 km
19 Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,66 km
20 Hạ cột bê tông thủ công <8m Chương 5 HSMT 43 cột
N NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ - TBA THÚY LĨNH 12
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 59,5 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 374 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 655 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,056 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 262 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 7 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 19 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 70 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 7 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 176 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 7 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
14 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 44 bộ
15 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
16 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 1.310 m
17 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 35 m
18 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 38 hộp
19 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 48 hộp
20 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 8 hộp
21 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 7 hộp
22 Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 1 hộp
23 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 4 hộp
24 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 21 m
25 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 117 m
26 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 144 m
27 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 24 m
O NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA 275
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 Chương 5 HSMT 0,661 km
2 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
4 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Chương 5 HSMT 0,2592 100kg
5 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,2 10m
6 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 Chương 5 HSMT 0,18 100m
7 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
8 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 17 bộ
9 Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 10 bộ
10 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,66 m3
11 Đào hố móng cột đất cấp III Chương 5 HSMT 17,4 m3
12 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 18,82 m3
13 Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m Chương 5 HSMT 16 cột
14 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 8,84 m2
15 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,633 km
16 Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,606 km
17 Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,046 km
18 Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,224 km
19 Hạ cột bê tông thủ công <8m Chương 5 HSMT 17 cột
P NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA 275
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 68 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 346 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 620 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,059 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 248 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 8 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 20 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 67 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 8 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 136 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 11 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 5 bộ
14 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
15 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 35 bộ
16 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) Chương 5 HSMT 5 bộ
17 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 1.240 m
18 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 40 m
19 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 42 hộp
20 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 23 hộp
21 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 4 hộp
22 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 8 hộp
23 Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 5 hộp
24 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 8 hộp
25 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 24 m
26 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 141 m
27 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 69 m
28 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 12 m
Q NHÂN CÔNG PHẦN CÁP NGẦM- TBA YÊN SỞ 8
1 Cắt mặt đường BT đá dăm không cốt thép, dày 10cm Chương 5 HSMT 10 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương 5 HSMT 0,4 m3
3 Đào đất rãnh cáp đất cấp III, không mở mái taluy Chương 5 HSMT 1,59 m3
4 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 9 cái
5 Rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm Chương 5 HSMT 1,19 m3
6 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương 5 HSMT 0,01 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=150 Chương 5 HSMT 0,1 100m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống XLPE AL4x185 (7,5kg/m) Chương 5 HSMT 0,1 100m
9 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá, trên cột XLPE AL-4x185 (7,5kg/m) Chương 5 HSMT 0,07 100m
10 Làm đầu cáp khô <=1kV cho cáp <185 Chương 5 HSMT 2 đầu
11 ép đầu cốt cho cáp 185mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=100kg lắp đặt Thang đỡ 1 cáp lên cột ly tâm kép (TL : 50.21 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=100kg lắp đặt Thang đỡ 1 ống lên cột ly tâm kép (TL : 50.61kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
R NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA YÊN SỞ 8
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 Chương 5 HSMT 0,412 km
2 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,7 10cọc
3 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Chương 5 HSMT 0,3024 100kg
4 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,4 10m
5 Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 Chương 5 HSMT 0,21 100m
6 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,7 10đầu
7 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
8 Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) Chương 5 HSMT 11 bộ
9 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,04 m3
10 Đào hố móng cột đất cấp III Chương 5 HSMT 13,32 m3
11 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 14,52 m3
12 Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m Chương 5 HSMT 12 cột
13 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 6,76 m2
14 Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,254 km
15 Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,113 km
16 Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,006 km
17 Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,52 km
18 Tháo xà hạ thế đơn Chương 5 HSMT 6 bộ
19 Hạ cột bê tông thủ công <8m Chương 5 HSMT 17 cột
S NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA YÊN SỞ 8
1 Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT Chương 5 HSMT 8,5 m
2 Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT Chương 5 HSMT 176 m
3 kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT Chương 5 HSMT 300 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 Chương 5 HSMT 0,024 km
5 Di chuyển công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 120 cái
6 Di chuyển công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 1 cái
7 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 8 hộp
8 Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 34 hộp
9 Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 1 hộp
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương 5 HSMT 60 sứ
11 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) Chương 5 HSMT 11 bộ
12 Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
13 Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) Chương 5 HSMT 20 bộ
14 Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép Chương 5 HSMT 600 m
15 Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép Chương 5 HSMT 5 m
16 Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 18 hộp
17 Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 23 hộp
18 Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 2 hộp
19 Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện Chương 5 HSMT 1 hộp
20 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 3 hộp
21 Thu hồi dây 4x25 Chương 5 HSMT 3 m
22 Thu hồi dây 2x25 Chương 5 HSMT 54 m
23 Thu hồi dây 2x16 Chương 5 HSMT 69 m
24 Thu hồi dây 2x11 Chương 5 HSMT 6 m
T MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA VIỆT TRUNG 2
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột Chương 5 HSMT 2 Chuyến
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 13,22 m3
5 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,3 10cọc
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,6 10m
7 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
8 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m Chương 5 HSMT 7,81 Tấn
9 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương 5 HSMT 7,81 Tấn
U MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA VIỆT TRUNG 2
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
V MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA THÚY LĨNH 12
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột Chương 5 HSMT 6 Chuyến
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 47,4 m3
5 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,5 10cọc
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1 10m
7 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
8 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m Chương 5 HSMT 29,82 Tấn
9 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương 5 HSMT 29,82 Tấn
W MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA THÚY LĨNH 12
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
X MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA 275
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột Chương 5 HSMT 2 Chuyến
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 18,82 m3
5 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,2 10m
7 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
8 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m Chương 5 HSMT 11,36 Tấn
9 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương 5 HSMT 11,36 Tấn
Y MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA 275
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
Z MÁY THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM- TBA YÊN SỞ 8
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô vận chuyển đất thải xa 20km, ô tô tự đổ 5T Chương 5 HSMT 1,99 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương 5 HSMT 0,4 m3
5 Cắt mặt đường BT đá dăm không cốt thép, dày 10cm Chương 5 HSMT 10 md
AA MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA YÊN SỞ 8
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
2 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
3 Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột Chương 5 HSMT 1 Chuyến
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 14,52 m3
5 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,7 10cọc
6 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,4 10m
7 ép đầu cốt cho cáp 120mm2 Chương 5 HSMT 0 10đầu
8 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m Chương 5 HSMT 5,68 Tấn
9 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương 5 HSMT 5,68 Tấn
AB MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA YÊN SỞ 8
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 Chuyến
AC PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA VIỆT TRUNG 2
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương 5 HSMT 3 vị trí
AD PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA THÚY LĨNH 12
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương 5 HSMT 5 vị trí
AE PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA 275
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương 5 HSMT 6 vị trí
AF PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA YÊN SỞ 8
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương 5 HSMT 7 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực 1 ruột < 1kV Chương 5 HSMT 1 cáp
AG PHẦN HOÀN TRẢ- TBA YÊN SỞ 8
1 Hoàn trả đường BTXM cũ Chương 5 HSMT<br/> 2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->