Gói thầu: Gói thầu số 51- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Việt Trung 2, Thúy Lĩnh 12, T275,Yên Sở 8”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200137478-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 51- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Việt Trung 2, Thúy Lĩnh 12, T275,Yên Sở 8” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 09:05:00 đến ngày 2020-02-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,651,821,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA VIỆT TRUNG 2 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Móc treo 4x120 | Chương 5 HSMT | 18 | bộ |
| 3 | Đầu cốt AM120 | Chương 5 HSMT | 8 | đầu |
| 4 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| 5 | ống nhựa xoắn d32/25 | Chương 5 HSMT | 9 | m |
| 6 | Đầu cốt M50 | Chương 5 HSMT | 3 | đầu |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 9 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 10 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 22 | kg |
| 11 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 319,36 | kg |
| 12 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 6,782 | m3 |
| 13 | Đá dăm 4x6 | Chương 5 HSMT | 11,964 | m3 |
| 14 | Ximăng PC40 | Chương 5 HSMT | 2.749,76 | kg |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương 5 HSMT | 6 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 5 | cột |
| 17 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 1,7604 | kg |
| 18 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 6,48 | kg |
| C | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA VIỆT TRUNG 2 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 10,5 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 108 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 631 | m |
| 4 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 54 | cái |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột H đơn (TL : 12.16 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 12,16 | kg |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 189 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 140,32 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 3.14 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 9,42 | kg |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 120,36 | kg |
| 10 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 7,72 | kg |
| 11 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 113 | bộ |
| 12 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 283 | cái |
| 13 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 75 | cuộn |
| 14 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 135 | m |
| D | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THÚY LĨNH 12 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 126 | bộ |
| 2 | Móc treo 4x120 | Chương 5 HSMT | 126 | bộ |
| 3 | Đầu cốt AM120 | Chương 5 HSMT | 8 | đầu |
| 4 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 5 | ống nhựa xoắn d32/25 | Chương 5 HSMT | 15 | m |
| 6 | Đầu cốt M50 | Chương 5 HSMT | 5 | đầu |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 15 | bộ |
| 8 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 9 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 10 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 99 | kg |
| 11 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 998 | kg |
| 12 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 24,316 | m3 |
| 13 | Đá dăm 4x6 | Chương 5 HSMT | 42,897 | m3 |
| 14 | Ximăng PC40 | Chương 5 HSMT | 9.859,2 | kg |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương 5 HSMT | 40 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 2 | cột |
| 17 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 2,8688 | kg |
| 18 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 10,56 | kg |
| E | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA THÚY LĨNH 12 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 10,5 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 176 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 1.120 | m |
| 4 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 88 | cái |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 94,5 | kg |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 14,28 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 35,08 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 155,76 | kg |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 3,86 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 236 | bộ |
| 11 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 287 | cái |
| 12 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 74 | cuộn |
| 13 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 134,5 | m |
| F | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA T275 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 104 | bộ |
| 2 | Móc treo 4x120 | Chương 5 HSMT | 104 | bộ |
| 3 | Đầu cốt AM120 | Chương 5 HSMT | 4 | đầu |
| 4 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương 5 HSMT | 6 | m |
| 5 | ống nhựa xoắn d32/25 | Chương 5 HSMT | 18 | m |
| 6 | Đầu cốt M50 | Chương 5 HSMT | 6 | đầu |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 18 | bộ |
| 8 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | Chương 5 HSMT | 6 | cái |
| 9 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 6 | cái |
| 10 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 93,5 | kg |
| 11 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 399,2 | kg |
| 12 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 9,655 | m3 |
| 13 | Đá dăm 4x6 | Chương 5 HSMT | 17,032 | m3 |
| 14 | Ximăng PC40 | Chương 5 HSMT | 3.914,56 | kg |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương 5 HSMT | 11 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 5 | cột |
| 17 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 2,2168 | kg |
| 18 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 8,16 | kg |
| G | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ- TBA T275 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 12 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 136 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 822 | m |
| 4 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 68 | cái |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 148,5 | kg |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 14,28 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 87,7 | kg |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 18,32 | kg |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 123,9 | kg |
| 10 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 19,3 | kg |
| 11 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 152 | bộ |
| 12 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 276 | cái |
| 13 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 72 | cuộn |
| 14 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 128 | m |
| H | VẬT LIỆU PHẦN CÁP NGẦM- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Đầu cáp co nhiệt 0.6/1kV 4x185mm2( sử dụng đầu cốt AM 185mm2) | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cát đen xây | Chương 5 HSMT | 1,19 | m3 |
| 3 | Băng báo hiệu cáp | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp | Chương 5 HSMT | 9 | viên |
| 5 | Ống nối đồng nhôm AM150-120 | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 6 | Biển tên lộ | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| 7 | Thang đỡ 1 cáp lên cột ly tâm kép (TL : 50.21 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 50,21 | kg |
| 8 | Thang đỡ 1 ống lên cột ly tâm kép (TL : 50.61kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 50,61 | kg |
| I | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 70 | bộ |
| 2 | Móc treo 4x120 | Chương 5 HSMT | 70 | bộ |
| 3 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 | Chương 5 HSMT | 7 | m |
| 4 | ống nhựa xoắn d32/25 | Chương 5 HSMT | 21 | m |
| 5 | Đầu cốt M50 | Chương 5 HSMT | 7 | đầu |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 21 | bộ |
| 7 | Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông | Chương 5 HSMT | 7 | cái |
| 8 | Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa | Chương 5 HSMT | 7 | cái |
| 9 | Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 11 | kg |
| 10 | Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 439,12 | kg |
| 11 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 7,449 | m3 |
| 12 | Đá dăm 4x6 | Chương 5 HSMT | 13,141 | m3 |
| 13 | Ximăng PC40 | Chương 5 HSMT | 3.020,16 | kg |
| 14 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 | Chương 5 HSMT | 6 | cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 | Chương 5 HSMT | 2 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 | Chương 5 HSMT | 4 | cột |
| 17 | Sơn đỏ | Chương 5 HSMT | 1,6952 | kg |
| 18 | Sơn trắng | Chương 5 HSMT | 6,24 | kg |
| J | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 | Chương 5 HSMT | 1,5 | m |
| 2 | Khóa cáp D6 | Chương 5 HSMT | 60 | cái |
| 3 | Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) | Chương 5 HSMT | 278 | m |
| 4 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 30 | cái |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 148,5 | kg |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 17,54 | kg |
| 7 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 70,8 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Chương 5 HSMT | 62 | bộ |
| 9 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 137 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện | Chương 5 HSMT | 35 | cuộn |
| 11 | ống co ngót 16 | Chương 5 HSMT | 60,5 | m |
| K | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA VIỆT TRUNG 2 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương 5 HSMT | 0,124 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,019 | km |
| 3 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,8 | 10đầu |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10cọc |
| 5 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,1296 | 100kg |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 | Chương 5 HSMT | 0,09 | 100m |
| 8 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10đầu |
| 9 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 1,86 | m3 |
| 12 | Đào hố móng cột đất cấp III | Chương 5 HSMT | 12,15 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 13,22 | m3 |
| 14 | Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m | Chương 5 HSMT | 11 | cột |
| 15 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 7,02 | m2 |
| 16 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x70 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,036 | km |
| 17 | Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,035 | km |
| 18 | Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,04 | km |
| 19 | Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,314 | km |
| 20 | Tháo hạ dây AV70 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,038 | km |
| 21 | Hạ cột bê tông thủ công <8m | Chương 5 HSMT | 9 | cột |
| L | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ - TBA VIỆT TRUNG 2 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 59,5 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 346 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 657,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,067 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 263 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 7 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 23 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 69 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 7 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 108 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột H đơn (TL : 12.16 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 14 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (TL : 3.14 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 34 | bộ |
| 16 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 1.315 | m |
| 18 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 35 | m |
| 19 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 57 | hộp |
| 20 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 14 | hộp |
| 21 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 7 | hộp |
| 23 | Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Tháo hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 20 | hộp |
| 25 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 21 | m |
| 26 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 174 | m |
| 27 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 42 | m |
| 28 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| M | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA THÚY LĨNH 12 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương 5 HSMT | 1,098 | km |
| 2 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,8 | 10đầu |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10cọc |
| 4 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,216 | 100kg |
| 5 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1 | 10m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 | Chương 5 HSMT | 0,15 | 100m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10đầu |
| 8 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 25 | bộ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 6,76 | m3 |
| 11 | Đào hố móng cột đất cấp III | Chương 5 HSMT | 44,34 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 47,4 | m3 |
| 13 | Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m | Chương 5 HSMT | 42 | cột |
| 14 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 11,44 | m2 |
| 15 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,441 | km |
| 16 | Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,68 | km |
| 17 | Tháo hạ cáp ABC 4x95 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,421 | km |
| 18 | Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,008 | km |
| 19 | Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 1,66 | km |
| 20 | Hạ cột bê tông thủ công <8m | Chương 5 HSMT | 43 | cột |
| N | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ - TBA THÚY LĨNH 12 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 59,5 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 374 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 655 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,056 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 262 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 7 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 19 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 70 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 7 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 176 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 44 | bộ |
| 15 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 1.310 | m |
| 17 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 35 | m |
| 18 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 38 | hộp |
| 19 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 48 | hộp |
| 20 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 8 | hộp |
| 21 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 7 | hộp |
| 22 | Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Tháo hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 21 | m |
| 25 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 117 | m |
| 26 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 144 | m |
| 27 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 24 | m |
| O | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA 275 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương 5 HSMT | 0,661 | km |
| 2 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10đầu |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10cọc |
| 4 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,2592 | 100kg |
| 5 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,2 | 10m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 | Chương 5 HSMT | 0,18 | 100m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10đầu |
| 8 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 17 | bộ |
| 9 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 2,66 | m3 |
| 11 | Đào hố móng cột đất cấp III | Chương 5 HSMT | 17,4 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 18,82 | m3 |
| 13 | Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m | Chương 5 HSMT | 16 | cột |
| 14 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 8,84 | m2 |
| 15 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,633 | km |
| 16 | Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,606 | km |
| 17 | Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,046 | km |
| 18 | Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,224 | km |
| 19 | Hạ cột bê tông thủ công <8m | Chương 5 HSMT | 17 | cột |
| P | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA 275 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 68 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 346 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 620 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,059 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 248 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 20 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 67 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 8 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 136 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 18.32 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 35 | bộ |
| 16 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 1.240 | m |
| 18 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 40 | m |
| 19 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 42 | hộp |
| 20 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 23 | hộp |
| 21 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 4 | hộp |
| 22 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 8 | hộp |
| 23 | Tháo hộp 6 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 5 | hộp |
| 24 | Tháo hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 8 | hộp |
| 25 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 24 | m |
| 26 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 141 | m |
| 27 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 69 | m |
| 28 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 12 | m |
| Q | NHÂN CÔNG PHẦN CÁP NGẦM- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT đá dăm không cốt thép, dày 10cm | Chương 5 HSMT | 10 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương 5 HSMT | 0,4 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp đất cấp III, không mở mái taluy | Chương 5 HSMT | 1,59 | m3 |
| 4 | Làm mốc báo hiệu cáp | Chương 5 HSMT | 9 | cái |
| 5 | Rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm | Chương 5 HSMT | 1,19 | m3 |
| 6 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Chương 5 HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=150 | Chương 5 HSMT | 0,1 | 100m |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống XLPE AL4x185 (7,5kg/m) | Chương 5 HSMT | 0,1 | 100m |
| 9 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá, trên cột XLPE AL-4x185 (7,5kg/m) | Chương 5 HSMT | 0,07 | 100m |
| 10 | Làm đầu cáp khô <=1kV cho cáp <185 | Chương 5 HSMT | 2 | đầu |
| 11 | ép đầu cốt cho cáp 185mm2 | Chương 5 HSMT | 0,8 | 10đầu |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=100kg lắp đặt Thang đỡ 1 cáp lên cột ly tâm kép (TL : 50.21 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=100kg lắp đặt Thang đỡ 1 ống lên cột ly tâm kép (TL : 50.61kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| R | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương 5 HSMT | 0,412 | km |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,7 | 10cọc |
| 3 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,3024 | 100kg |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ông D<=100 | Chương 5 HSMT | 0,21 | 100m |
| 6 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,7 | 10đầu |
| 7 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=50kg (Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 2,04 | m3 |
| 10 | Đào hố móng cột đất cấp III | Chương 5 HSMT | 13,32 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 14,52 | m3 |
| 12 | Dựng cột bê tông thủ công cột cao <=10m | Chương 5 HSMT | 12 | cột |
| 13 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m | Chương 5 HSMT | 6,76 | m2 |
| 14 | Tháo, lắp đặt cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,254 | km |
| 15 | Tháo hạ cáp ABC 4x120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,113 | km |
| 16 | Tháo hạ cáp ABC 4x50 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,006 | km |
| 17 | Tháo hạ dây AV120 bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,52 | km |
| 18 | Tháo xà hạ thế đơn | Chương 5 HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Hạ cột bê tông thủ công <8m | Chương 5 HSMT | 17 | cột |
| S | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Kéo dây PVC M4x16 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 8,5 | m |
| 2 | Kéo dây PVC M2x25 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 176 | m |
| 3 | kéo dây PVC M2x10 dọc cột BT | Chương 5 HSMT | 300 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương 5 HSMT | 0,024 | km |
| 5 | Di chuyển công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 120 | cái |
| 6 | Di chuyển công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 8 | hộp |
| 8 | Lắp hộp 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 34 | hộp |
| 9 | Lắp hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương 5 HSMT | 60 | sứ |
| 11 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=25kg (Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép chụp đầu cột <=15kg (Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 20 | bộ |
| 14 | Căng lại dây PCV 2x10 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 600 | m |
| 15 | Căng lại dây PCV 4x16 trên dây thép | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 16 | Tháo hộp ≤ 4 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 18 | hộp |
| 17 | Tháo hộp ≤ 2 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 23 | hộp |
| 18 | Tháo hộp 1 công tơ đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 2 | hộp |
| 19 | Tháo hộp công tơ 3 pha P8 đã lắp các phụ kiện | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Tháo hộp phân dây | Chương 5 HSMT | 3 | hộp |
| 21 | Thu hồi dây 4x25 | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| 22 | Thu hồi dây 2x25 | Chương 5 HSMT | 54 | m |
| 23 | Thu hồi dây 2x16 | Chương 5 HSMT | 69 | m |
| 24 | Thu hồi dây 2x11 | Chương 5 HSMT | 6 | m |
| T | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA VIỆT TRUNG 2 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột | Chương 5 HSMT | 2 | Chuyến |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 13,22 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,8 | 10đầu |
| 8 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m | Chương 5 HSMT | 7,81 | Tấn |
| 9 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 7,81 | Tấn |
| U | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA VIỆT TRUNG 2 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| V | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA THÚY LĨNH 12 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột | Chương 5 HSMT | 6 | Chuyến |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 47,4 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1 | 10m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,8 | 10đầu |
| 8 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m | Chương 5 HSMT | 29,82 | Tấn |
| 9 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 29,82 | Tấn |
| W | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA THÚY LĨNH 12 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| X | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA 275 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột | Chương 5 HSMT | 2 | Chuyến |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 18,82 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,2 | 10m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10đầu |
| 8 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m | Chương 5 HSMT | 11,36 | Tấn |
| 9 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 11,36 | Tấn |
| Y | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA 275 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| Z | MÁY THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô vận chuyển đất thải xa 20km, ô tô tự đổ 5T | Chương 5 HSMT | 1,99 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương 5 HSMT | 0,4 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BT đá dăm không cốt thép, dày 10cm | Chương 5 HSMT | 10 | md |
| AA | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 2 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| 3 | Ô tô gắn cần trục vận chuyển cột | Chương 5 HSMT | 1 | Chuyến |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 14,52 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,7 | 10cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 7 | ép đầu cốt cho cáp 120mm2 | Chương 5 HSMT | 0 | 10đầu |
| 8 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <= 100m | Chương 5 HSMT | 5,68 | Tấn |
| 9 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 5,68 | Tấn |
| AB | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | Chuyến |
| AC | PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA VIỆT TRUNG 2 | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương 5 HSMT | 3 | vị trí |
| AD | PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA THÚY LĨNH 12 | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương 5 HSMT | 5 | vị trí |
| AE | PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA 275 | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương 5 HSMT | 6 | vị trí |
| AF | PHẦN THÍ NGHIỆM- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương 5 HSMT | 7 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực 1 ruột < 1kV | Chương 5 HSMT | 1 | cáp |
| AG | PHẦN HOÀN TRẢ- TBA YÊN SỞ 8 | |||
| 1 | Hoàn trả đường BTXM cũ | Chương 5 HSMT<br/> | 2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi