Gói thầu: Gói thầu XL- Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200103748-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Các công trình giao thông tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL- Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200103703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 08:53:00 đến ngày 2020-02-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,322,024,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Xây dựng nhà tạm, lán trại để ở và điều hành thi công | Hồ sơ BC KTKT (đơn giá bằng 1%*(B+C+D+E+F+G)) | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Hồ sơ BC KTKT (đơn giá bằng 2%*(B+C+D+E+F+G)) | 1 | Khoản |
| B | Phần cầu | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Hồ sơ BC KTKT | 8 | trụ |
| 2 | Thanh thải đốt cống hiện hữu dưới lòng kênh | Hồ sơ BC KTKT | 4,96 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối cọc | Hồ sơ BC KTKT | 144 | hộp |
| 4 | Cung cấp, ép cọc BTCT, kích thước 35x35cm thẳng trên cạn (mố A ) | Hồ sơ BC KTKT | 540 | m |
| 5 | Cung cấp, đóng cọc BTCT, kích thước 35x35cm, thẳng trên cạn (mố B) | Hồ sơ BC KTKT | 180 | m |
| 6 | Cung cấp, đóng cọc BTCT, kích thước 35x35cm, xiên trên cạn (mố B) | Hồ sơ BC KTKT | 360 | m |
| 7 | Đào đất thi công mố | Hồ sơ BC KTKT | 315,337 | m3 |
| 8 | Đập đầu cọc BTCT 35x35 | Hồ sơ BC KTKT | 3,528 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 4x6, 15MPa | Hồ sơ BC KTKT | 8,072 | m3 |
| 10 | Bê tông cốt thép thân mố đá 1x2, 30MPa | Hồ sơ BC KTKT | 132,896 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng 10MPa vuốt mặt xà mũ mố dày tb 3cm | Hồ sơ BC KTKT | 9,2 | m2 |
| 12 | Đắp đất thi công mố | Hồ sơ BC KTKT | 241,897 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum chống thấm sau mố | Hồ sơ BC KTKT | 48,472 | m2 |
| 14 | Thi công bản quá độ | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bản |
| 15 | Cung cấp, đóng cọc BTCT kích thước 35x35cm, thẳng dưới nước (trụ) | Hồ sơ BC KTKT | 312 | m |
| 16 | Cung cấp, đóng cọc BTCT kích thước 35x35cm, xiên dưới nước (trụ) | Hồ sơ BC KTKT | 624 | m |
| 17 | Đóng, nhổ cọc thép hình I360 phần ngập đất (khung định vị) | Hồ sơ BC KTKT | 80 | m |
| 18 | Đóng, nhổ cọc thép hình I360 phần không ngập đất (khung định vị) | Hồ sơ BC KTKT | 48 | m |
| 19 | Cẩu lắp, tháo dỡ thép hình (khung định vị) | Hồ sơ BC KTKT | 3.490,78 | kg |
| 20 | Khấu hao cọc thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 366,4051 | kg |
| 21 | Khấu hao thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 628,3404 | kg |
| 22 | Đóng, nhổ cừ Larssen SP IV phần ngập đất (vòng vây) | Hồ sơ BC KTKT | 940 | m |
| 23 | Đóng, nhổ cừ Larssen SP IV phần không ngập đất (vòng vây) | Hồ sơ BC KTKT | 564 | m |
| 24 | Cẩu lắp, tháo dỡ thép hình (vòng vây) | Hồ sơ BC KTKT | 2.983,68 | kg |
| 25 | Khấu hao cọc thép hình tính cho 2 tháng (vòng vây) | Hồ sơ BC KTKT | 6.555,3344 | kg |
| 26 | Khấu hao thanh giằng (vòng vây) | Hồ sơ BC KTKT | 268,5312 | kg |
| 27 | Bu lông d16 (vòng vây) | Hồ sơ BC KTKT | 48 | cái |
| 28 | Đào đất thi công bệ trụ (T1, T2) | Hồ sơ BC KTKT | 262,2 | m3 |
| 29 | Bê tông bịt đáy đá 1x2, 20MPa | Hồ sơ BC KTKT | 69 | m3 |
| 30 | Lắp đặt, tháo dỡ thép hình, thép tấm đà giáo | Hồ sơ BC KTKT | 8.800,31 | kg |
| 31 | Khấu hao thép hình(tính cho 2 tháng/ 1 trụ) đà giáo | Hồ sơ BC KTKT | 1.584,0558 | kg |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Thép D16 (thép xuyên táo) đà giáo | Hồ sơ BC KTKT | 1.106 | kg |
| 33 | Đập đầu cọc BTCT 35x35 cm | Hồ sơ BC KTKT | 3,528 | m3 |
| 34 | Bê tông cốt thép trụ đá 1x2, 30MPa + đá kê gối | Hồ sơ BC KTKT | 425,638 | m3 |
| 35 | Vữa xi măng 10MPa | Hồ sơ BC KTKT | 23,904 | m2 |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt gối cao su dầm 18,6m 500x500x50 | Hồ sơ BC KTKT | 12 | gối |
| 37 | Cung cấp, lao phóng dầm BTDUL I18,6m | Hồ sơ BC KTKT | 6 | dầm |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt gối cao su dầm 12,5m 500x500x50 | Hồ sơ BC KTKT | 24 | gối |
| 39 | Cung cấp, lao phóng dầm BTDUL I12,5m | Hồ sơ BC KTKT | 12 | dầm |
| 40 | Thép đệm gối cầu | Hồ sơ BC KTKT | 254,34 | kg |
| 41 | Bu long M12 | Hồ sơ BC KTKT | 216 | cái |
| 42 | Thi công dầm ngang Bê tông cốt thép đá 1x2, 30MPa | Hồ sơ BC KTKT | 6,656 | m3 |
| 43 | Cốt thép d<=10 neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 1,998 | kg |
| 44 | Cốt thép d<=18 neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 358,466 | kg |
| 45 | Cốt thép d>18 neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 230,552 | kg |
| 46 | Thép ống neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 220,818 | kg |
| 47 | Thép hình OVAL neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 41,786 | kg |
| 48 | Bê tông đá 1x2, 30MPa neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 1,836 | m3 |
| 49 | Nhựa đường neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 0,03 | m3 |
| 50 | Vữa không co ngót neo dầm ngang | Hồ sơ BC KTKT | 0,344 | m3 |
| 51 | Bê tông cốt thép đá 1x2, 30MPa bản mặt cầu | Hồ sơ BC KTKT | 72,091 | m3 |
| 52 | Lớp phủ mặt cầu bê tông nhựa hạt trung dày 5cm | Hồ sơ BC KTKT | 343,888 | m2 |
| 53 | Lớp chống thấm mặt cầu bằng dung dịch Flinkote | Hồ sơ BC KTKT | 343,888 | m2 |
| 54 | Thi công bản liên tục nhiệt | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bản |
| 55 | Bê tông cốt thép gờ lan can đá 1x2, 25MPa | Hồ sơ BC KTKT | 20,232 | m3 |
| 56 | Sơn gờ lan can | Hồ sơ BC KTKT | 93,495 | m2 |
| 57 | Thi công bệ trụ đèn | Hồ sơ BC KTKT | 2 | Cấu kiện |
| 58 | Thi công lỗ thoát nước | Hồ sơ BC KTKT | 20 | Cấu kiện |
| 59 | Thi công khe co giãn | Hồ sơ BC KTKT | 16 | m |
| 60 | Thi công hệ lan can thép mạ kẽm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | t/bộ |
| C | Đường vào cầu | |||
| 1 | Đào đất thi công móng chân khay | Hồ sơ BC KTKT | 38,7202 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm chân khay D5-7, L=2,7m, Mật độ 16 cây/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 1.769 | m |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, 15MPa móng chân khay | Hồ sơ BC KTKT | 4,0928 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 15MPa chân khay | Hồ sơ BC KTKT | 25,0684 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật, R>=12Kn/m (Bịt ống thoát nước) | Hồ sơ BC KTKT | 13,5717 | m2 |
| 6 | Ống thoát nước PVC d114, L=2m | Hồ sơ BC KTKT | 24 | m |
| 7 | Đá dăm tầng lọc ngược đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,7854 | m3 |
| 8 | Đắp đất dính K>=0,90 đầm chặt dày 30cm | Hồ sơ BC KTKT | 44,533 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 10MPa dày 10cm | Hồ sơ BC KTKT | 20,174 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng 7,5MPa chít mạch đan lục giác | Hồ sơ BC KTKT | 1.164 | m2 |
| 11 | Đan lục giác, 20MPa | Hồ sơ BC KTKT | 21,541 | m3 |
| 12 | Ni lông lót đan | Hồ sơ BC KTKT | 201,76 | m2 |
| 13 | Lắp đặt đan lục giác | Hồ sơ BC KTKT | 1.940 | cái |
| 14 | Đắp cát bù vênh tứ nón, k>=0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 15,702 | m3 |
| 15 | Đào nền đường | Hồ sơ BC KTKT | 139,3114 | m3 |
| 16 | Đắp đất dính K>=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 382,4179 | m3 |
| 17 | Cát bù vênh nền đường K>=0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 76,1056 | m3 |
| 18 | Cát khuôn đường K>=0,98 | Hồ sơ BC KTKT | 10,88 | m3 |
| 19 | Cày xọc mặt đường hiện hữu | Hồ sơ BC KTKT | 723,36 | m2 |
| 20 | Lớp móng đá cấp phối 0x4 loại 1 bù vênh nền đường | Hồ sơ BC KTKT | 314,0098 | m3 |
| 21 | Lớp móng đá cấp phối 0x4 loại 1 dày 15cm | Hồ sơ BC KTKT | 149,0227 | m3 |
| 22 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 994,3863 | m2 |
| 23 | Thảm bê tông nhựa dày 5cm | Hồ sơ BC KTKT | 994,8727 | m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt tường hộ lan bằng tôn lượn sóng | Hồ sơ BC KTKT | 84,32 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt biển báo các loại | Hồ sơ BC KTKT | 24 | bộ |
| 26 | Vạch sơn tín hiệu - sơn dẻo nhiệt dày 3mm | Hồ sơ BC KTKT | 36,66 | m2 |
| D | Đường dân sinh | |||
| 1 | Đào nền đường nhánh 1 | Hồ sơ BC KTKT | 25,3051 | m3 |
| 2 | Cày xọc mặt đường láng nhựa nhánh 1 | Hồ sơ BC KTKT | 177,52 | m2 |
| 3 | Lớp móng đá cấp 4x6 bù vênh nền đường nhánh 1 | Hồ sơ BC KTKT | 0,03 | m3 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 1 | Hồ sơ BC KTKT | 175,9555 | m2 |
| 5 | Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 1 | Hồ sơ BC KTKT | 175,9555 | m2 |
| 6 | Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 1 | Hồ sơ BC KTKT | 28,1502 | m3 |
| 7 | Đào nền đường nhánh 2 | Hồ sơ BC KTKT | 50,99 | m3 |
| 8 | Tháo dở bê tông đan hiện hữu nhánh 2 | Hồ sơ BC KTKT | 8,5093 | m3 |
| 9 | Cát khuôn + bù vênh nền đường K>=0,95 nhánh 2 | Hồ sơ BC KTKT | 60,93 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 2 | Hồ sơ BC KTKT | 202,32 | m2 |
| 11 | Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 2 | Hồ sơ BC KTKT | 202,32 | m2 |
| 12 | Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 2 | Hồ sơ BC KTKT | 38,06 | m3 |
| 13 | Đào nền đường nhánh 3 | Hồ sơ BC KTKT | 32,35 | m3 |
| 14 | Tháo dở bê tông đan hiện hữu nhánh 3 | Hồ sơ BC KTKT | 12,8 | m3 |
| 15 | Cát khuôn + bù vênh nền đường K>=0,95 nhánh 3 | Hồ sơ BC KTKT | 81,08 | m3 |
| 16 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 3 | Hồ sơ BC KTKT | 240 | m2 |
| 17 | Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 3 | Hồ sơ BC KTKT | 240 | m2 |
| 18 | Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 3 | Hồ sơ BC KTKT | 34,47 | m3 |
| 19 | Đào nền đường nhánh 4 | Hồ sơ BC KTKT | 38,74 | m3 |
| 20 | Tháo dở bê tông đan hiện hữu nhánh 4 | Hồ sơ BC KTKT | 8 | m3 |
| 21 | Cát khuôn + bù vênh nền đường K>=0,95 nhánh 4 | Hồ sơ BC KTKT | 63 | m3 |
| 22 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 4 | Hồ sơ BC KTKT | 150 | m2 |
| 23 | Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 4 | Hồ sơ BC KTKT | 150 | m2 |
| 24 | Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 4 | Hồ sơ BC KTKT | 10,49 | m3 |
| E | Cầu tạm, đường tạm | |||
| 1 | Đào đất thi công mố | Hồ sơ BC KTKT | 11,42 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT 2x1x1 | Hồ sơ BC KTKT | 24 | rọ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT 2x1x0,5 | Hồ sơ BC KTKT | 6 | rọ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT 1x1x0,5 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | rọ |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Hồ sơ BC KTKT | 5,71 | m3 |
| 6 | Bê tông đệm đá 1x2, M250 | Hồ sơ BC KTKT | 2,94 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) | Hồ sơ BC KTKT | 6,62 | m3 |
| 8 | Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey (tận dụng cầu cũ) | Hồ sơ BC KTKT | 34,542 | tấn |
| 9 | Đóng thép hình H 350x350x20x10, L=24m (tận dụng cầu cũ) | Hồ sơ BC KTKT | 3,84 | 100m |
| 10 | Lắp đặt hệ giằng, xà mũ | Hồ sơ BC KTKT | 19,036 | tấn |
| 11 | Khấu hao thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 13,055 | tấn |
| 12 | Đào nền đường | Hồ sơ BC KTKT | 97,51 | m3 |
| 13 | Cát khuôn, bù vênh nền đường K>=0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 149,54 | m3 |
| 14 | Lớp móng đá cấp phối 0x4 loại 1 bù vênh | Hồ sơ BC KTKT | 50,38 | m3 |
| 15 | Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 333,15 | m2 |
| 16 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn 3,0kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 333,15 | m2 |
| 17 | Đất dính đắm lề K>=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 100,8 | m3 |
| F | Đường dây trung hạ thế | |||
| 1 | Tháo móng trụ 12m cặp 02 đà cản 1,5m (M12-bb) | Hồ sơ BC KTKT | 2 | móng |
| 2 | Tháo móng trụ 14m cặp 02 đà cản 1,5m (M12-bb) | Hồ sơ BC KTKT | 1 | móng |
| 3 | Tháo móng trụ 10,5m cặp 01 đà cản 1,5m (M10,5b) | Hồ sơ BC KTKT | 2 | móng |
| 4 | Nhổ trụ BTLT 12m | Hồ sơ BC KTKT | 2 | trụ |
| 5 | Nhổ trụ BTLT 14m | Hồ sơ BC KTKT | 1 | trụ |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | Hồ sơ BC KTKT | 2 | trụ |
| 7 | Nhổ trụ BTV 6m thu hồi | Hồ sơ BC KTKT | 1 | trụ |
| 8 | Tháo khung đỡ 1 sứ | Hồ sơ BC KTKT | 6 | bộ |
| 9 | Tháo khung đỡ 4 sứ | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo kẹp treo cáp trên trụ đở thẳng KT-1 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo kẹp dừng cáp KD-1 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bộ |
| 12 | Tháo hạ dây AC 95mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,719 | km |
| 13 | Tháo hạ dây ACKP 50mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,259 | km |
| 14 | Tháo hạ cáp khách hàng Du/CV-2x6mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,18 | km |
| 15 | Tháo hạ cáp LV-ABC 4x95mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,045 | km |
| 16 | Tháo hạ cáp AV-50mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,168 | km |
| 17 | Tháo bộ xà X3p-ING-2.0 cho cột néo | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo bộ xà X3p-ING-1.75 cho cột néo | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo bộ néo dừng dây nguội | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo bộ chân sứ đỉnh thẳng SDI | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 21 | Tháo bộ xà X1p-IN90 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | bộ |
| 22 | Tháo bộ dây neo xuống trung thế | Hồ sơ BC KTKT | 6 | bộ |
| 23 | Tháo FCO - 24kV | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 24 | Tháo giá treo FCO | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp móng trụ 2x12m móng bê tông (MG-2x12) | Hồ sơ BC KTKT | 2 | móng |
| 26 | Lắp móng trụ 14m cặp 02 đà cản 1,5m (M12-bb) | Hồ sơ BC KTKT | 1 | móng |
| 27 | Lắp móng trụ 10,5m cặp 01 đà cản 1,5m (M10,5b) | Hồ sơ BC KTKT | 2 | móng |
| 28 | Dựng trụ BTLT 2x12m | Hồ sơ BC KTKT | 2 | trụ |
| 29 | Dựng trụ BTLT 14m | Hồ sơ BC KTKT | 1 | trụ |
| 30 | Dựng trụ BTLT 10,5m | Hồ sơ BC KTKT | 2 | trụ |
| 31 | Lắp khung đỡ 1 sứ | Hồ sơ BC KTKT | 6 | bộ |
| 32 | Lắp khung đỡ 4 sứ tận dụng | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp khung đỡ 4 sứ mới | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 34 | Lắp kẹp treo cáp trên trụ đở thẳng KT-1 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp kẹp dừng cáp KD-1 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bộ |
| 36 | Rải căng dây AC 95mm2 hh | Hồ sơ BC KTKT | 0,777 | km |
| 37 | Rải căng dây AC 95mm2 bổ sung | Hồ sơ BC KTKT | 0,035 | km |
| 38 | Rải cặng dây ACKP 50mm2 hh | Hồ sơ BC KTKT | 0,259 | km |
| 39 | Rải căng dây ACKP 50mm2 bổ sung | Hồ sơ BC KTKT | 0,015 | km |
| 40 | Rải cáp khách hàng Du/CV-2x6mm2 hh | Hồ sơ BC KTKT | 0,18 | km |
| 41 | Rải cáp khách hàng Du/CV-2x6mm2 bổ sung | Hồ sơ BC KTKT | 0,01 | km |
| 42 | Rải căng cáp LV-ABC 4x95mm2 hh | Hồ sơ BC KTKT | 0,045 | km |
| 43 | Rải căng cáp LV-ABC 4x95mm2 bổ sung | Hồ sơ BC KTKT | 0,005 | km |
| 44 | Rải căng cáp AV-50mm2 hh | Hồ sơ BC KTKT | 0,126 | km |
| 45 | Rải căng cáp AV-50mm2 bổ sung | Hồ sơ BC KTKT | 0,032 | km |
| 46 | Lắp bộ xà X3p-ING-2.0 cho cột néo tận dụng | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 47 | Lắp bộ xà X3p-ING-2.0 cho cột néo làm mới | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 48 | Lắp bộ néo dừng dây nguội | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 49 | Lắp bộ chân sứ đỉnh thẳng SDI | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 50 | Lắp bộ xà X1p-IN90 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | bộ |
| 51 | Lắp bộ dây chằng lệch trung thế | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 52 | Lắp FCO - 24kV | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp giá treo FCO | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 54 | Ép nối dây các loại | Hồ sơ BC KTKT | 5 | 1 mối |
| G | Chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo cần đèn chiếu sáng trên trụ BTLT | Hồ sơ BC KTKT | 3 | trụ |
| 2 | Tháo bộ đèn cao áp công suất 100W | Hồ sơ BC KTKT | 3 | bộ |
| 3 | Tháo hạ cáp lưới chiếu sáng lv-abc- 2x25mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo cáp từ lưới xuống đèn | Hồ sơ BC KTKT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp cần đèn chiếu sáng trên trụ BTLT | Hồ sơ BC KTKT | 3 | trụ |
| 6 | Lắp bộ đèn cao áp công suất 100W | Hồ sơ BC KTKT | 3 | bộ |
| 7 | Kéo cáp lưới chiếu sáng lv-abc- 2x25mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 8 | Luồn cáp từ lưới lên đèn | Hồ sơ BC KTKT | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi