Gói thầu: Gói thầu XL- Thi công xây dựng công trình

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200103748-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Các công trình giao thông tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu XL- Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200103703
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-17 08:53:00 đến ngày 2020-02-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,322,024,106 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Xây dựng nhà tạm, lán trại để ở và điều hành thi công Hồ sơ BC KTKT (đơn giá bằng 1%*(B+C+D+E+F+G)) 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Hồ sơ BC KTKT (đơn giá bằng 2%*(B+C+D+E+F+G)) 1 Khoản
B Phần cầu
1 Tháo dỡ biển báo Hồ sơ BC KTKT 8 trụ
2 Thanh thải đốt cống hiện hữu dưới lòng kênh Hồ sơ BC KTKT 4,96 m3
3 Cung cấp, lắp đặt hộp nối cọc Hồ sơ BC KTKT 144 hộp
4 Cung cấp, ép cọc BTCT, kích thước 35x35cm thẳng trên cạn (mố A ) Hồ sơ BC KTKT 540 m
5 Cung cấp, đóng cọc BTCT, kích thước 35x35cm, thẳng trên cạn (mố B) Hồ sơ BC KTKT 180 m
6 Cung cấp, đóng cọc BTCT, kích thước 35x35cm, xiên trên cạn (mố B) Hồ sơ BC KTKT 360 m
7 Đào đất thi công mố Hồ sơ BC KTKT 315,337 m3
8 Đập đầu cọc BTCT 35x35 Hồ sơ BC KTKT 3,528 m3
9 Bê tông lót móng đá 4x6, 15MPa Hồ sơ BC KTKT 8,072 m3
10 Bê tông cốt thép thân mố đá 1x2, 30MPa Hồ sơ BC KTKT 132,896 m3
11 Vữa xi măng 10MPa vuốt mặt xà mũ mố dày tb 3cm Hồ sơ BC KTKT 9,2 m2
12 Đắp đất thi công mố Hồ sơ BC KTKT 241,897 m3
13 Quét nhựa bitum chống thấm sau mố Hồ sơ BC KTKT 48,472 m2
14 Thi công bản quá độ Hồ sơ BC KTKT 2 bản
15 Cung cấp, đóng cọc BTCT kích thước 35x35cm, thẳng dưới nước (trụ) Hồ sơ BC KTKT 312 m
16 Cung cấp, đóng cọc BTCT kích thước 35x35cm, xiên dưới nước (trụ) Hồ sơ BC KTKT 624 m
17 Đóng, nhổ cọc thép hình I360 phần ngập đất (khung định vị) Hồ sơ BC KTKT 80 m
18 Đóng, nhổ cọc thép hình I360 phần không ngập đất (khung định vị) Hồ sơ BC KTKT 48 m
19 Cẩu lắp, tháo dỡ thép hình (khung định vị) Hồ sơ BC KTKT 3.490,78 kg
20 Khấu hao cọc thép hình Hồ sơ BC KTKT 366,4051 kg
21 Khấu hao thép hình Hồ sơ BC KTKT 628,3404 kg
22 Đóng, nhổ cừ Larssen SP IV phần ngập đất (vòng vây) Hồ sơ BC KTKT 940 m
23 Đóng, nhổ cừ Larssen SP IV phần không ngập đất (vòng vây) Hồ sơ BC KTKT 564 m
24 Cẩu lắp, tháo dỡ thép hình (vòng vây) Hồ sơ BC KTKT 2.983,68 kg
25 Khấu hao cọc thép hình tính cho 2 tháng (vòng vây) Hồ sơ BC KTKT 6.555,3344 kg
26 Khấu hao thanh giằng (vòng vây) Hồ sơ BC KTKT 268,5312 kg
27 Bu lông d16 (vòng vây) Hồ sơ BC KTKT 48 cái
28 Đào đất thi công bệ trụ (T1, T2) Hồ sơ BC KTKT 262,2 m3
29 Bê tông bịt đáy đá 1x2, 20MPa Hồ sơ BC KTKT 69 m3
30 Lắp đặt, tháo dỡ thép hình, thép tấm đà giáo Hồ sơ BC KTKT 8.800,31 kg
31 Khấu hao thép hình(tính cho 2 tháng/ 1 trụ) đà giáo Hồ sơ BC KTKT 1.584,0558 kg
32 Cung cấp, lắp đặt Thép D16 (thép xuyên táo) đà giáo Hồ sơ BC KTKT 1.106 kg
33 Đập đầu cọc BTCT 35x35 cm Hồ sơ BC KTKT 3,528 m3
34 Bê tông cốt thép trụ đá 1x2, 30MPa + đá kê gối Hồ sơ BC KTKT 425,638 m3
35 Vữa xi măng 10MPa Hồ sơ BC KTKT 23,904 m2
36 Cung cấp, lắp đặt gối cao su dầm 18,6m 500x500x50 Hồ sơ BC KTKT 12 gối
37 Cung cấp, lao phóng dầm BTDUL I18,6m Hồ sơ BC KTKT 6 dầm
38 Cung cấp, lắp đặt gối cao su dầm 12,5m 500x500x50 Hồ sơ BC KTKT 24 gối
39 Cung cấp, lao phóng dầm BTDUL I12,5m Hồ sơ BC KTKT 12 dầm
40 Thép đệm gối cầu Hồ sơ BC KTKT 254,34 kg
41 Bu long M12 Hồ sơ BC KTKT 216 cái
42 Thi công dầm ngang Bê tông cốt thép đá 1x2, 30MPa Hồ sơ BC KTKT 6,656 m3
43 Cốt thép d<=10 neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 1,998 kg
44 Cốt thép d<=18 neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 358,466 kg
45 Cốt thép d>18 neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 230,552 kg
46 Thép ống neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 220,818 kg
47 Thép hình OVAL neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 41,786 kg
48 Bê tông đá 1x2, 30MPa neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 1,836 m3
49 Nhựa đường neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 0,03 m3
50 Vữa không co ngót neo dầm ngang Hồ sơ BC KTKT 0,344 m3
51 Bê tông cốt thép đá 1x2, 30MPa bản mặt cầu Hồ sơ BC KTKT 72,091 m3
52 Lớp phủ mặt cầu bê tông nhựa hạt trung dày 5cm Hồ sơ BC KTKT 343,888 m2
53 Lớp chống thấm mặt cầu bằng dung dịch Flinkote Hồ sơ BC KTKT 343,888 m2
54 Thi công bản liên tục nhiệt Hồ sơ BC KTKT 2 bản
55 Bê tông cốt thép gờ lan can đá 1x2, 25MPa Hồ sơ BC KTKT 20,232 m3
56 Sơn gờ lan can Hồ sơ BC KTKT 93,495 m2
57 Thi công bệ trụ đèn Hồ sơ BC KTKT 2 Cấu kiện
58 Thi công lỗ thoát nước Hồ sơ BC KTKT 20 Cấu kiện
59 Thi công khe co giãn Hồ sơ BC KTKT 16 m
60 Thi công hệ lan can thép mạ kẽm Hồ sơ BC KTKT 1 t/bộ
C Đường vào cầu
1 Đào đất thi công móng chân khay Hồ sơ BC KTKT 38,7202 m3
2 Đóng cừ tràm chân khay D5-7, L=2,7m, Mật độ 16 cây/m2 Hồ sơ BC KTKT 1.769 m
3 Bê tông lót đá 4x6, 15MPa móng chân khay Hồ sơ BC KTKT 4,0928 m3
4 Bê tông đá 1x2, 15MPa chân khay Hồ sơ BC KTKT 25,0684 m3
5 Vải địa kỹ thuật, R>=12Kn/m (Bịt ống thoát nước) Hồ sơ BC KTKT 13,5717 m2
6 Ống thoát nước PVC d114, L=2m Hồ sơ BC KTKT 24 m
7 Đá dăm tầng lọc ngược đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 0,7854 m3
8 Đắp đất dính K>=0,90 đầm chặt dày 30cm Hồ sơ BC KTKT 44,533 m3
9 Bê tông đá 1x2, 10MPa dày 10cm Hồ sơ BC KTKT 20,174 m3
10 Vữa xi măng 7,5MPa chít mạch đan lục giác Hồ sơ BC KTKT 1.164 m2
11 Đan lục giác, 20MPa Hồ sơ BC KTKT 21,541 m3
12 Ni lông lót đan Hồ sơ BC KTKT 201,76 m2
13 Lắp đặt đan lục giác Hồ sơ BC KTKT 1.940 cái
14 Đắp cát bù vênh tứ nón, k>=0,95 Hồ sơ BC KTKT 15,702 m3
15 Đào nền đường Hồ sơ BC KTKT 139,3114 m3
16 Đắp đất dính K>=0,90 Hồ sơ BC KTKT 382,4179 m3
17 Cát bù vênh nền đường K>=0,95 Hồ sơ BC KTKT 76,1056 m3
18 Cát khuôn đường K>=0,98 Hồ sơ BC KTKT 10,88 m3
19 Cày xọc mặt đường hiện hữu Hồ sơ BC KTKT 723,36 m2
20 Lớp móng đá cấp phối 0x4 loại 1 bù vênh nền đường Hồ sơ BC KTKT 314,0098 m3
21 Lớp móng đá cấp phối 0x4 loại 1 dày 15cm Hồ sơ BC KTKT 149,0227 m3
22 Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm Hồ sơ BC KTKT 994,3863 m2
23 Thảm bê tông nhựa dày 5cm Hồ sơ BC KTKT 994,8727 m2
24 Cung cấp, lắp đặt tường hộ lan bằng tôn lượn sóng Hồ sơ BC KTKT 84,32 m
25 Cung cấp, lắp đặt biển báo các loại Hồ sơ BC KTKT 24 bộ
26 Vạch sơn tín hiệu - sơn dẻo nhiệt dày 3mm Hồ sơ BC KTKT 36,66 m2
D Đường dân sinh
1 Đào nền đường nhánh 1 Hồ sơ BC KTKT 25,3051 m3
2 Cày xọc mặt đường láng nhựa nhánh 1 Hồ sơ BC KTKT 177,52 m2
3 Lớp móng đá cấp 4x6 bù vênh nền đường nhánh 1 Hồ sơ BC KTKT 0,03 m3
4 Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 1 Hồ sơ BC KTKT 175,9555 m2
5 Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 1 Hồ sơ BC KTKT 175,9555 m2
6 Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 1 Hồ sơ BC KTKT 28,1502 m3
7 Đào nền đường nhánh 2 Hồ sơ BC KTKT 50,99 m3
8 Tháo dở bê tông đan hiện hữu nhánh 2 Hồ sơ BC KTKT 8,5093 m3
9 Cát khuôn + bù vênh nền đường K>=0,95 nhánh 2 Hồ sơ BC KTKT 60,93 m3
10 Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 2 Hồ sơ BC KTKT 202,32 m2
11 Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 2 Hồ sơ BC KTKT 202,32 m2
12 Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 2 Hồ sơ BC KTKT 38,06 m3
13 Đào nền đường nhánh 3 Hồ sơ BC KTKT 32,35 m3
14 Tháo dở bê tông đan hiện hữu nhánh 3 Hồ sơ BC KTKT 12,8 m3
15 Cát khuôn + bù vênh nền đường K>=0,95 nhánh 3 Hồ sơ BC KTKT 81,08 m3
16 Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 3 Hồ sơ BC KTKT 240 m2
17 Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 3 Hồ sơ BC KTKT 240 m2
18 Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 3 Hồ sơ BC KTKT 34,47 m3
19 Đào nền đường nhánh 4 Hồ sơ BC KTKT 38,74 m3
20 Tháo dở bê tông đan hiện hữu nhánh 4 Hồ sơ BC KTKT 8 m3
21 Cát khuôn + bù vênh nền đường K>=0,95 nhánh 4 Hồ sơ BC KTKT 63 m3
22 Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm nhánh 4 Hồ sơ BC KTKT 150 m2
23 Láng nhựa 2 lớp TC 3,0kg/m2 nhánh 4 Hồ sơ BC KTKT 150 m2
24 Đất dính đắp lề K>=0,90 nhánh 4 Hồ sơ BC KTKT 10,49 m3
E Cầu tạm, đường tạm
1 Đào đất thi công mố Hồ sơ BC KTKT 11,42 m3
2 Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT 2x1x1 Hồ sơ BC KTKT 24 rọ
3 Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT 2x1x0,5 Hồ sơ BC KTKT 6 rọ
4 Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT 1x1x0,5 Hồ sơ BC KTKT 2 rọ
5 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Hồ sơ BC KTKT 5,71 m3
6 Bê tông đệm đá 1x2, M250 Hồ sơ BC KTKT 2,94 m3
7 Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) Hồ sơ BC KTKT 6,62 m3
8 Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey (tận dụng cầu cũ) Hồ sơ BC KTKT 34,542 tấn
9 Đóng thép hình H 350x350x20x10, L=24m (tận dụng cầu cũ) Hồ sơ BC KTKT 3,84 100m
10 Lắp đặt hệ giằng, xà mũ Hồ sơ BC KTKT 19,036 tấn
11 Khấu hao thép hình Hồ sơ BC KTKT 13,055 tấn
12 Đào nền đường Hồ sơ BC KTKT 97,51 m3
13 Cát khuôn, bù vênh nền đường K>=0,95 Hồ sơ BC KTKT 149,54 m3
14 Lớp móng đá cấp phối 0x4 loại 1 bù vênh Hồ sơ BC KTKT 50,38 m3
15 Làm mặt đường đá 4x6 dày 12cm Hồ sơ BC KTKT 333,15 m2
16 Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn 3,0kg/m2 Hồ sơ BC KTKT 333,15 m2
17 Đất dính đắm lề K>=0,90 Hồ sơ BC KTKT 100,8 m3
F Đường dây trung hạ thế
1 Tháo móng trụ 12m cặp 02 đà cản 1,5m (M12-bb) Hồ sơ BC KTKT 2 móng
2 Tháo móng trụ 14m cặp 02 đà cản 1,5m (M12-bb) Hồ sơ BC KTKT 1 móng
3 Tháo móng trụ 10,5m cặp 01 đà cản 1,5m (M10,5b) Hồ sơ BC KTKT 2 móng
4 Nhổ trụ BTLT 12m Hồ sơ BC KTKT 2 trụ
5 Nhổ trụ BTLT 14m Hồ sơ BC KTKT 1 trụ
6 Nhổ trụ BTLT 10,5m Hồ sơ BC KTKT 2 trụ
7 Nhổ trụ BTV 6m thu hồi Hồ sơ BC KTKT 1 trụ
8 Tháo khung đỡ 1 sứ Hồ sơ BC KTKT 6 bộ
9 Tháo khung đỡ 4 sứ Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
10 Tháo kẹp treo cáp trên trụ đở thẳng KT-1 Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
11 Tháo kẹp dừng cáp KD-1 Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
12 Tháo hạ dây AC 95mm2 Hồ sơ BC KTKT 0,719 km
13 Tháo hạ dây ACKP 50mm2 Hồ sơ BC KTKT 0,259 km
14 Tháo hạ cáp khách hàng Du/CV-2x6mm2 Hồ sơ BC KTKT 0,18 km
15 Tháo hạ cáp LV-ABC 4x95mm2 Hồ sơ BC KTKT 0,045 km
16 Tháo hạ cáp AV-50mm2 Hồ sơ BC KTKT 0,168 km
17 Tháo bộ xà X3p-ING-2.0 cho cột néo Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
18 Tháo bộ xà X3p-ING-1.75 cho cột néo Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
19 Tháo bộ néo dừng dây nguội Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
20 Tháo bộ chân sứ đỉnh thẳng SDI Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
21 Tháo bộ xà X1p-IN90 Hồ sơ BC KTKT 3 bộ
22 Tháo bộ dây neo xuống trung thế Hồ sơ BC KTKT 6 bộ
23 Tháo FCO - 24kV Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
24 Tháo giá treo FCO Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
25 Lắp móng trụ 2x12m móng bê tông (MG-2x12) Hồ sơ BC KTKT 2 móng
26 Lắp móng trụ 14m cặp 02 đà cản 1,5m (M12-bb) Hồ sơ BC KTKT 1 móng
27 Lắp móng trụ 10,5m cặp 01 đà cản 1,5m (M10,5b) Hồ sơ BC KTKT 2 móng
28 Dựng trụ BTLT 2x12m Hồ sơ BC KTKT 2 trụ
29 Dựng trụ BTLT 14m Hồ sơ BC KTKT 1 trụ
30 Dựng trụ BTLT 10,5m Hồ sơ BC KTKT 2 trụ
31 Lắp khung đỡ 1 sứ Hồ sơ BC KTKT 6 bộ
32 Lắp khung đỡ 4 sứ tận dụng Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
33 Lắp khung đỡ 4 sứ mới Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
34 Lắp kẹp treo cáp trên trụ đở thẳng KT-1 Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
35 Lắp kẹp dừng cáp KD-1 Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
36 Rải căng dây AC 95mm2 hh Hồ sơ BC KTKT 0,777 km
37 Rải căng dây AC 95mm2 bổ sung Hồ sơ BC KTKT 0,035 km
38 Rải cặng dây ACKP 50mm2 hh Hồ sơ BC KTKT 0,259 km
39 Rải căng dây ACKP 50mm2 bổ sung Hồ sơ BC KTKT 0,015 km
40 Rải cáp khách hàng Du/CV-2x6mm2 hh Hồ sơ BC KTKT 0,18 km
41 Rải cáp khách hàng Du/CV-2x6mm2 bổ sung Hồ sơ BC KTKT 0,01 km
42 Rải căng cáp LV-ABC 4x95mm2 hh Hồ sơ BC KTKT 0,045 km
43 Rải căng cáp LV-ABC 4x95mm2 bổ sung Hồ sơ BC KTKT 0,005 km
44 Rải căng cáp AV-50mm2 hh Hồ sơ BC KTKT 0,126 km
45 Rải căng cáp AV-50mm2 bổ sung Hồ sơ BC KTKT 0,032 km
46 Lắp bộ xà X3p-ING-2.0 cho cột néo tận dụng Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
47 Lắp bộ xà X3p-ING-2.0 cho cột néo làm mới Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
48 Lắp bộ néo dừng dây nguội Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
49 Lắp bộ chân sứ đỉnh thẳng SDI Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
50 Lắp bộ xà X1p-IN90 Hồ sơ BC KTKT 3 bộ
51 Lắp bộ dây chằng lệch trung thế Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
52 Lắp FCO - 24kV Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
53 Lắp giá treo FCO Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
54 Ép nối dây các loại Hồ sơ BC KTKT 5 1 mối
G Chiếu sáng
1 Tháo cần đèn chiếu sáng trên trụ BTLT Hồ sơ BC KTKT 3 trụ
2 Tháo bộ đèn cao áp công suất 100W Hồ sơ BC KTKT 3 bộ
3 Tháo hạ cáp lưới chiếu sáng lv-abc- 2x25mm2 Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
4 Tháo cáp từ lưới xuống đèn Hồ sơ BC KTKT 3 bộ
5 Lắp cần đèn chiếu sáng trên trụ BTLT Hồ sơ BC KTKT 3 trụ
6 Lắp bộ đèn cao áp công suất 100W Hồ sơ BC KTKT 3 bộ
7 Kéo cáp lưới chiếu sáng lv-abc- 2x25mm2 Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
8 Luồn cáp từ lưới lên đèn Hồ sơ BC KTKT 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->