Gói thầu: Gói thầu số 06XL.SCL-2020: Thi công xây lắp thuộc dự án: “Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA xã
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200147363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06XL.SCL-2020: Thi công xây lắp thuộc dự án: “Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 08:58:00 đến ngày 2020-02-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,010,962,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Văn Phòng | |||
| B | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 622,2 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 11 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 12 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185 | bộ |
| 14 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690 | cái |
| 15 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 16 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.450 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cuộn |
| 18 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| C | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366 | cái |
| D | Thu hồi | |||
| 1 | Hòm 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | hòm |
| 2 | Hòm 1 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 3 | Hòm 2 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hòm |
| 4 | Hòm 4 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | hòm |
| 5 | Hòm 6 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473,2 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 15 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| E | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| F | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tê Quả | |||
| G | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 5 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 6 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 8 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m |
| 9 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | bộ |
| 11 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 566 | cái |
| 12 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.830 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | cuộn |
| 15 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| H | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | cái |
| I | Thu hồi | |||
| 1 | Hòm 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 2 | Hòm 1 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| 3 | Hòm 2 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hòm |
| 4 | Hòm 4 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | hòm |
| 5 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,6 | m |
| 6 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m |
| 7 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239 | m |
| 8 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 9 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 10 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | Cái |
| 11 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | Cái |
| 12 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| J | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| K | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Bùi Xá | |||
| L | I. A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 661,3 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 11 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| 12 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 13 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281 | bộ |
| 14 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 743 | cái |
| 15 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 16 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.715 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cuộn |
| 18 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| M | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389 | cái |
| N | Thu hồi | |||
| 1 | Hòm 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | hòm |
| 2 | Hòm 1 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 3 | Hòm 2 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hòm |
| 4 | Hòm 4 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | hòm |
| 5 | Hòm 6 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 515,2 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| O | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| P | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Hưng Giáo | |||
| Q | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 829,6 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 10 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | m |
| 11 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | bộ |
| 12 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 976 | cái |
| 13 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 14 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.880 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | cuộn |
| 16 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| R | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488 | cái |
| S | Thu hồi | |||
| 1 | Hòm 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | hòm |
| 2 | Hòm 1 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 3 | Hòm 2 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hòm |
| 4 | Hòm 4 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | hòm |
| 5 | Hòm 6 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 681,8 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| T | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| U | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tam Hưng 9 | |||
| V | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 11 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9 | m |
| 12 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 13 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | cái |
| 14 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 15 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.160 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cuộn |
| 17 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | bộ |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| W | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512 | cái |
| X | Thu hồi | |||
| 1 | Hòm 3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hòm |
| 2 | Hòm 1 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 3 | Hòm 2 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 4 | Hòm 4 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | hòm |
| 5 | Hòm 6 CT 1F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,8 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| Y | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi