Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200136712-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200125373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Từ Sơn và vốn hỗ trợ của cấp trên (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 09:58:00 đến ngày 2020-02-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,784,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mở rộng đê | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | gốc cây |
| 3 | Ca xe vận chuyển cây và gốc cây đến bãi đổ | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | ca |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 329 | m3 |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,29 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,29 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,7275 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9181 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,7176 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,0644 | 100m3 |
| 11 | Ni lông rải mặt đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.532,2 | m2 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9134 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 690,6 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5346 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,1 | 10m |
| 16 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.302 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi