Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200139129-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phú Lãm thuộc UBND Quận Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200131088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 16:18:00 đến ngày 2020-02-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,429,513,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Tổ 1 - T1
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0985 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,5 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,315 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,01 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2233 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2233 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2233 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,01 m3
9 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1672 100m2
10 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2358 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6398 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1726 100m2
13 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6074 m3
14 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4372 100m2
15 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2522 tấn
16 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,0476 m3
17 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133,7381 m2
18 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5391 m3
19 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1715 100m2
20 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6927 m3
21 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,7034 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0551 100m3
23 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 100m3
27 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,4048 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,4048 m3
29 Vận chuyển cát các loại 120,125 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,4048 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,3525 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,3525 m3
32 Vận chuyển đá dăm các loại 120,125 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,3525 m3
33 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,7478 tấn
34 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,7478 tấn
35 Vận chuyển xi măng các loại 120,125 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,7478 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6191 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6191 m3
38 Vận chuyển gỗ các loại 120,125 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6191 m3
39 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8965 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8965 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại 120,125 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8965 tấn
42 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5262 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5262 1000viên
44 Vận chuyển gạch các loại 120,125 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5262 1000viên
45 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,0284 m3
46 Vận chuyển phế thải các loại 120,125 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,0284 m3
C Tổ 1 - T1N1
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0398 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,6 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2255 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3325 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1256 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1256 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1256 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,9715 m3
9 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1002 100m2
10 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9452 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3846 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1037 100m2
13 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1717 m3
14 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2632 100m2
15 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1524 tấn
16 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,789 m3
17 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,0428 m2
18 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1415 m3
19 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1037 100m2
20 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4277 m3
21 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,9868 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,031 100m3
23 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1499 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1499 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1499 100m3
27 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,9254 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,9254 m3
29 Vận chuyển cát các loại 125,65 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,9254 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,0565 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,0565 m3
32 Vận chuyển đá dăm các loại 125,65 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,0565 m3
33 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9049 tấn
34 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9049 tấn
35 Vận chuyển xi măng các loại 125,65 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9049 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9429 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9429 m3
38 Vận chuyển gỗ các loại 125,65 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9429 m3
39 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5397 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5397 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại 125,65 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5397 tấn
42 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,634 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,634 1000viên
44 Vận chuyển gạch các loại 125,65 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,634 1000viên
45 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,5448 m3
46 Vận chuyển phế thải các loại 125,65 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,5448 m3
D Tổ 1 - T1N2
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0407 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,13 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,555 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1269 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1269 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1269 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,2675 m3
9 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0944 100m2
10 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8372 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3633 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,098 100m2
13 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0529 m3
14 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2488 100m2
15 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1444 tấn
16 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0398 m3
17 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,9539 m2
18 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8607 m3
19 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0983 100m2
20 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2405 m3
21 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,4451 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0352 100m3
23 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1445 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1445 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1445 100m3
27 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,7456 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,7456 m3
29 Vận chuyển cát các loại 105,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,7456 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,7491 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,7491 m3
32 Vận chuyển đá dăm các loại 105,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,7491 m3
33 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2916 tấn
34 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2916 tấn
35 Vận chuyển xi măng các loại 105,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2916 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9178 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9178 m3
38 Vận chuyển gỗ các loại 105,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9178 m3
39 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5102 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5102 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại 105,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5102 tấn
42 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7719 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7719 1000viên
44 Vận chuyển gạch các loại 105,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7719 1000viên
45 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,1301 m3
46 Vận chuyển phế thải các loại 105,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,1301 m3
E Tổ 1 - T2
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,073 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,7 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,087 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,087 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,087 100m3
7 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,115 m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,096 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9272 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3811 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1028 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1519 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2608 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1511 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6888 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,214 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0947 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1028 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3965 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,3406 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0362 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2934 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2934 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2934 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,821 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,821 m3
28 Vận chuyển cát các loại 10 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,821 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,6745 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,6745 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 10 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,6745 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,015 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,015 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 10 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,015 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8636 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8636 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 10 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8636 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5349 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5349 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 10 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5349 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1288 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1288 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 10 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1288 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,0406 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 10 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,0406 m3
F Tổ 1 - T2N1
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0382 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,54 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8832 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5529 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1044 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1044 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1044 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5408 m3
9 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0777 100m2
10 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5234 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3012 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0812 100m2
13 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7077 m3
14 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,207 100m2
15 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,121 tấn
16 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1721 m3
17 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,564 m2
18 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0448 m3
19 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0827 100m2
20 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6966 m3
21 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,4526 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0291 100m3
23 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1445 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1445 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1445 100m3
27 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,0206 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,0206 m3
29 Vận chuyển cát các loại 151,135 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,0206 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,4582 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,4582 m3
32 Vận chuyển đá dăm các loại 151,135 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,4582 m3
33 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5996 tấn
34 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5996 tấn
35 Vận chuyển xi măng các loại 151,135 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5996 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6985 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6985 m3
38 Vận chuyển gỗ các loại 151,135 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6985 m3
39 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4243 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4243 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại 151,135 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4243 tấn
42 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7447 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7447 1000viên
44 Vận chuyển gạch các loại 151,135 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7447 1000viên
45 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,8887 m3
46 Vận chuyển phế thải các loại 151,135 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,8887 m3
G Tổ 1 - T3
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1939 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,04 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4928 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,2318 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4172 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4172 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4172 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1362 m3
9 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1857 100m2
10 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0356 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,798 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2152 100m2
13 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5032 m3
14 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5458 100m2
15 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3156 tấn
16 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,7729 m3
17 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,7604 m2
18 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,6606 m3
19 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2147 100m2
20 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,107 m3
21 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,0682 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0927 100m3
23 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67 cái
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5007 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5007 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5007 100m3
27 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,1614 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,1614 m3
29 Vận chuyển cát các loại 110,01 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,1614 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4653 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4653 m3
32 Vận chuyển đá dăm các loại 110,01 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4653 m3
33 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,3513 tấn
34 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,3513 tấn
35 Vận chuyển xi măng các loại 110,01 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,3513 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8481 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8481 m3
38 Vận chuyển gỗ các loại 110,01 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8481 m3
39 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1192 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1192 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại 110,01 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1192 tấn
42 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2251 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2251 1000viên
44 Vận chuyển gạch các loại 110,01 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2251 1000viên
45 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,7928 m3
46 Vận chuyển phế thải các loại 110,01 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,7928 m3
H Tổ 1 - T4
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0378 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,965 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5575 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0852 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0852 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0852 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,6425 m3
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7508 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3462 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0934 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9739 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2392 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1419 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4479 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,947 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6781 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0973 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1187 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,146 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0406 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1815 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1815 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1815 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,4226 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,4226 m3
28 Vận chuyển cát các loại 80,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,4226 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8822 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8822 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 80,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8822 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5871 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5871 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 80,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5871 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7682 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7682 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 80,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7682 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4905 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4905 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 80,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4905 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8963 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8963 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 80,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8963 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,6685 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 80,75 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,6685 m3
I Tổ 1 - T5
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1872 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 137,48 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,3086 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,9364 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3325 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3325 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3325 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,1584 m3
9 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m2
10 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3188 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,854 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2303 100m2
13 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8147 m3
14 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5835 100m2
15 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3366 tấn
16 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,066 m3
17 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 211,186 m2
18 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,3969 m3
19 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2289 100m2
20 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5979 m3
21 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,1733 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,085 100m3
23 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 cái
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5017 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5017 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5017 100m3
27 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,0309 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,0309 m3
29 Vận chuyển cát các loại 81,37 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,0309 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,7752 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,7752 m3
32 Vận chuyển đá dăm các loại 81,37 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,7752 m3
33 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,3687 tấn
34 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,3687 tấn
35 Vận chuyển xi măng các loại 81,37 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,3687 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,098 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,098 m3
38 Vận chuyển gỗ các loại 81,37 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,098 m3
39 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1966 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1966 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại 81,37 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1966 tấn
42 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,9363 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,9363 1000viên
44 Vận chuyển gạch các loại 81,37 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,9363 1000viên
45 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,4183 m3
46 Vận chuyển phế thải các loại 81,37 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,4183 m3
J Tổ 1 - T6
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0733 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,685 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0768 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0768 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0768 100m3
7 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,18 m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0848 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6572 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3277 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0884 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8549 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2248 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,131 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0149 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,5316 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3927 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0893 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9285 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,7519 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0366 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2775 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2775 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2775 100m3
K Tổ 2 - T1
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,9622 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,183 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,9 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,51 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0996 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0996 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0996 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0551 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0551 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0551 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8385 m3
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4072 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1204 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7078 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5354 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1444 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0266 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3668 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,213 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7277 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 121,144 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1663 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1451 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7775 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,7744 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0616 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4377 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4377 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4377 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,4683 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,4683 m3
33 Vận chuyển cát các loại 3 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,4683 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,0854 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,0854 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 3 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,0854 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,9243 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,9243 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 3 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,9243 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1024 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1024 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 3 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1024 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7521 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7521 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 3 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7521 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3502 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3502 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 3 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3502 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,2467 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 3 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,2467 m3
L Tổ 2 - T2
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1313 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128,32 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9824 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,8896 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2887 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2887 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2887 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,6262 m3
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,984 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7878 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2125 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4464 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5389 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3118 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,7565 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 166,56 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5264 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2122 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0176 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,0986 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0766 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,341 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,341 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,341 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,517 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,517 m3
28 Vận chuyển cát các loại 1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,517 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,1147 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,1147 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,1147 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8248 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8248 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8248 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6712 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6712 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6712 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1051 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1051 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1051 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0161 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0161 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0161 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,9706 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,9706 m3
M Tổ 2 - T2N1
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1325 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0818 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3225 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,835 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0213 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0213 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0213 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1216 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1216 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1216 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8216 m3
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9041 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0452 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7772 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3514 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0948 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9869 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2408 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1399 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7482 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,972 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7047 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0953 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1365 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,0156 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0383 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2202 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2202 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2202 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9602 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9602 m3
33 Vận chuyển cát các loại 26,25 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9602 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,312 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,312 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 26,25 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,312 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,218 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,218 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 26,25 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,218 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6732 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6732 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 26,25 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6732 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4938 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4938 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 26,25 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4938 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1615 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1615 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 26,25 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1615 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,3056 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 26,25 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,3056 m3
N Tổ 3 - T1
1 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,024 m3
2 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0774 100m2
3 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,336 m3
4 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0474 tấn
5 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m2
6 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,532 m3
7 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0538 100m2
8 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0204 tấn
9 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9856 m3
10 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,64 m2
11 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,708 m3
12 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0185 100m2
13 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,472 m3
14 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3114 m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0327 100m3
16 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0731 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0731 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0731 100m3
O Tổ 3 - T2
1 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,425 m3
2 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m2
3 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,336 m3
4 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0474 tấn
5 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m2
6 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,532 m3
7 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0538 100m2
8 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0204 tấn
9 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,04 m2
10 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,708 m3
11 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0185 100m2
12 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,472 m3
13 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7418 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0049 100m3
15 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0274 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0274 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0274 100m3
19 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,1385 m3
20 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,1385 m3
21 Vận chuyển cát các loại 16,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,1385 m3
22 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,3162 m3
23 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,3162 m3
24 Vận chuyển đá dăm các loại 16,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,3162 m3
25 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1719 tấn
26 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1719 tấn
27 Vận chuyển xi măng các loại 16,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1719 tấn
28 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5023 m3
29 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5023 m3
30 Vận chuyển gỗ các loại 16,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5023 m3
31 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0681 tấn
32 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0681 tấn
33 Vận chuyển sắt thép các loại 16,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0681 tấn
34 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7418 m3
35 Vận chuyển phế thải các loại 16,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7418 m3
P Tổ 3 - T3
1 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,0049 m3
2 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0576 100m2
3 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0083 m3
4 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0083 m3
5 Vận chuyển cát các loại 29 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0083 m3
6 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7572 m3
7 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7572 m3
8 Vận chuyển đá dăm các loại 29 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7572 m3
9 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5684 tấn
10 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5684 tấn
11 Vận chuyển xi măng các loại 29 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5684 tấn
12 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2275 m3
13 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2275 m3
14 Vận chuyển gỗ các loại 29 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2275 m3
Q Tổ 3 - T4
1 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,0285 m3
2 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0918 100m2
3 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
4 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0237 tấn
5 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0064 100m2
6 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,148 m3
7 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0179 100m2
8 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 tấn
9 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6195 m3
10 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,68 m2
11 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,354 m3
12 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0092 100m2
13 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 m3
14 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1126 m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0192 100m3
16 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0411 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0411 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0411 100m3
20 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8238 m3
21 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8238 m3
22 Vận chuyển cát các loại 22,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8238 m3
23 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4514 m3
24 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4514 m3
25 Vận chuyển đá dăm các loại 22,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4514 m3
26 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4777 tấn
27 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4777 tấn
28 Vận chuyển xi măng các loại 22,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4777 tấn
29 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3053 m3
30 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3053 m3
31 Vận chuyển gỗ các loại 22,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3053 m3
32 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0367 tấn
33 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0367 tấn
34 Vận chuyển sắt thép các loại 22,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0367 tấn
35 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3407 1000viên
36 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3407 1000viên
37 Vận chuyển gạch các loại 22,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3407 1000viên
38 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1126 m3
39 Vận chuyển phế thải các loại 22,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1126 m3
R Tổ 3 - T5
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8947 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1043 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5316 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,9027 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0389 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0389 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0389 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3843 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3843 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3843 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,5787 m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2272 100m2
13 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,171 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1086 100m3
15 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4286 m3
16 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8757 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2362 100m2
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9515 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6001 100m2
20 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3487 tấn
21 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,9855 m3
22 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 164,4032 m2
23 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7244 m3
24 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2376 100m2
25 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8162 m3
26 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,1821 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0855 100m3
28 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74 cái
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3818 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3818 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3818 100m3
32 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,6686 m3
33 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,6686 m3
34 Vận chuyển cát các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,6686 m3
35 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,6731 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,6731 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,6731 m3
38 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8977 tấn
39 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8977 tấn
40 Vận chuyển xi măng các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8977 tấn
41 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9618 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9618 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9618 m3
44 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2305 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2305 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2305 tấn
47 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,592 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,592 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,592 1000viên
50 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,5111 m3
51 Vận chuyển phế thải các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,5111 m3
S Tổ 3 - T6
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1339 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,875 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,335 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3021 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3021 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3021 100m3
8 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7536 m3
9 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7038 m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0352 100m3
11 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5235 m3
12 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7602 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2056 100m2
14 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0446 m3
15 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3928 100m2
16 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2247 tấn
17 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,8696 m3
18 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128,9696 m2
19 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,0073 m3
20 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1523 100m2
21 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0049 m3
22 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,8142 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0414 100m3
24 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49 cái
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3881 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3881 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3881 100m3
T TỔ 3 - TUYẾN 7 - CỐNG B1000
1 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,18 m3
2 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,221 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0431 100m2
4 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 m3
5 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0672 100m2
6 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0216 tấn
7 Xây rãnh, hố ga gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,77 m3
8 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,24 m2
9 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,72 m3
10 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,021 100m2
11 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,15 m3
12 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,56 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1589 100m3
14 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
15 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
16 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m3
17 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0756 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0756 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0756 100m3
U Tổ 4 - T1
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1542 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,19 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,31 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,02 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4433 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4433 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4433 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,327 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,333 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2522 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3378 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0623 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8559 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4942 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,0723 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 255,248 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,7178 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3361 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,1452 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,1068 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1148 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5211 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5211 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5211 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,8268 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,8268 m3
28 Vận chuyển cát các loại 58,095 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,8268 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,0897 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,0897 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 58,095 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,0897 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7821 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7821 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 58,095 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7821 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5668 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5668 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 58,095 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5668 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7551 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7551 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 58,095 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7551 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4898 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4898 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 58,095 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4898 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,4368 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 58,095 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,4368 m3
V Tổ 4 - T2
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1916 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 286,8 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,592 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,368 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5996 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5996 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5996 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4589 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,5664 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8916 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5102 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,667 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2928 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7462 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,5799 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 358,7131 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,2506 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5075 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,8338 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,4964 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1554 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,695 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,695 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,695 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,9576 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,9576 m3
28 Vận chuyển cát các loại 88,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,9576 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,9174 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,9174 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 88,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,9174 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,7585 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,7585 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 88,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,7585 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,832 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,832 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 88,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,832 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,651 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,651 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 88,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,651 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0689 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0689 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 88,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0689 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129,4564 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 88,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129,4564 m3
W Tổ 4 - T3
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2034 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,5 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,59 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,7275 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3532 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3532 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3532 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0976 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2444 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8392 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2264 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7328 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5736 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3302 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,8159 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 197,6104 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2034 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2252 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,469 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,7029 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0848 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,457 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,457 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,457 100m3
X Tổ 4 - T4
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,163 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,032 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,666 m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0216 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0216 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0216 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0467 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0467 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0467 100m3
10 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6581 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0698 100m2
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6859 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0343 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3752 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2719 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0733 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5447 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1872 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,11 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3384 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,2928 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6595 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0752 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4397 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,9629 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0314 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1796 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1796 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1796 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8899 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8899 m3
33 Vận chuyển cát các loại 72,9 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,8899 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0331 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0331 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 72,9 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0331 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5803 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5803 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 72,9 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5803 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6127 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6127 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 72,9 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6127 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3838 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3838 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 72,9 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3838 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8361 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8361 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 72,9 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8361 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,7919 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 72,9 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,7919 m3
Y Tổ 4 - T5
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3135 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117,2 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,408 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,536 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6094 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6094 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6094 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,375 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2336 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4303 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3858 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,053 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,976 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5611 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,9064 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 339,3464 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,0594 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3811 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,7062 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,7014 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1305 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 121 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,757 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,757 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,757 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,1102 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,1102 m3
28 Vận chuyển cát các loại 50,944 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,1102 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,8974 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,8974 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 50,944 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,8974 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8098 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8098 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 50,944 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8098 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9268 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9268 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 50,944 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9268 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0014 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0014 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 50,944 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0014 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7985 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7985 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 50,944 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7985 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 136,6454 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 50,944 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 136,6454 m3
Z Tổ 4 - T6
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,89 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0592 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,255 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,16 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0489 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0489 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0489 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1841 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1841 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1841 100m3
12 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3488 m3
13 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0992 100m2
14 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0029 m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0501 100m3
16 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9272 m3
17 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3811 tấn
18 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1028 100m2
19 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1519 m3
20 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2608 100m2
21 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1511 tấn
22 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5389 m3
23 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,8102 m2
24 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0947 m3
25 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1028 100m2
26 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3965 m3
27 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,7041 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0365 100m3
29 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 100m3
AA Tổ 5 - T1
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,146 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1791 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,4665 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,943 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0515 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0515 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0515 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3441 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3441 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3441 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,909 m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1846 100m2
13 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8579 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0929 100m3
15 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5964 m3
16 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7111 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1918 100m2
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,02 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4872 100m2
20 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2829 tấn
21 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,4559 m3
22 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 182,4917 m2
23 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,5186 m3
24 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1928 100m2
25 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,3458 m3
26 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,4865 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0925 100m3
28 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5049 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5049 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5049 100m3
32 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,3886 m3
33 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,3886 m3
34 Vận chuyển cát các loại 67,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,3886 m3
35 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,3922 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,3922 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại 67,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,3922 m3
38 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,3223 tấn
39 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,3223 tấn
40 Vận chuyển xi măng các loại 67,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,3223 tấn
41 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5999 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5999 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại 67,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5999 m3
44 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại 67,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 tấn
47 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5007 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5007 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại 67,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5007 1000viên
50 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,042 m3
51 Vận chuyển phế thải các loại 67,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,042 m3
AB Tổ 5 - T2
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,977 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0503 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,107 m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0098 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0098 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0098 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0711 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0711 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0711 100m3
10 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1012 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0438 100m2
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5815 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0291 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8892 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1758 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0474 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0101 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1224 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0739 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4382 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,0404 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3959 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0509 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5973 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,2644 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0393 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1726 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1726 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1726 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,353 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,353 m3
33 Vận chuyển cát các loại 54,6 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,353 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7462 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7462 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 54,6 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7462 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4842 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4842 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 54,6 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4842 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4103 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4103 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 54,6 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4103 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2509 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2509 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 54,6 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2509 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,891 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,891 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 54,6 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,891 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,3484 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 54,6 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,3484 m3
AC Tổ 5 - T3
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,895 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0684 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,3765 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,351 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0289 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0289 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0289 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2973 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2973 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2973 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,1633 m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2659 100m2
13 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6556 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1328 100m3
15 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6476 m3
16 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,919 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2479 100m2
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2084 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6312 100m2
20 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3689 tấn
21 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,9758 m3
22 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130,8491 m2
23 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,3358 m3
24 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2518 100m2
25 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2238 m3
26 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,0832 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0809 100m3
28 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77 cái
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3608 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3608 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3608 100m3
32 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,274 m3
33 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,274 m3
34 Vận chuyển cát các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,274 m3
35 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,3795 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,3795 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,3795 m3
38 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,6463 tấn
39 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,6463 tấn
40 Vận chuyển xi măng các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,6463 tấn
41 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1279 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1279 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1279 m3
44 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2943 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2943 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2943 tấn
47 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3867 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3867 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3867 1000viên
50 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,7057 m3
51 Vận chuyển phế thải các loại 0,51 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,7057 m3
AD Tổ 5 - T4
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5065 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2251 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 196,6 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,375 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,488 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0251 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0251 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0251 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5686 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5686 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5686 100m3
12 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,7507 m3
13 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3146 100m2
14 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2658 m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2133 100m3
16 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0996 m3
17 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2061 tấn
18 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3253 100m2
19 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8056 m3
20 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8248 100m2
21 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4768 tấn
22 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2775 m3
23 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,3834 m2
24 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,111 m3
25 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3244 100m2
26 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7406 m3
27 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,1388 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1041 100m3
29 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102 cái
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6314 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6314 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6314 100m3
33 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,0013 m3
34 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,0013 m3
35 Vận chuyển cát các loại 9,15 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,0013 m3
36 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,563 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,563 m3
38 Vận chuyển đá dăm các loại 9,15 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,563 m3
39 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,3099 tấn
40 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,3099 tấn
41 Vận chuyển xi măng các loại 9,15 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,3099 tấn
42 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7919 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7919 m3
44 Vận chuyển gỗ các loại 9,15 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7919 m3
45 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6913 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6913 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại 9,15 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6913 tấn
48 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9526 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9526 1000viên
50 Vận chuyển gạch các loại 9,15 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9526 1000viên
51 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 122,5083 m3
52 Vận chuyển phế thải các loại 9,15 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 122,5083 m3
AE Tổ 5 - T5
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1531 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,4 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,768 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,68 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3945 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3945 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3945 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,271 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,25 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0381 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,855 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7096 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4098 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,9694 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 195,946 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,86 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2787 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,24 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,2603 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0868 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4126 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4126 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4126 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,049 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,049 m3
28 Vận chuyển cát các loại 2,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,049 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,4586 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,4586 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 2,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,4586 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,9292 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,9292 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 2,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,9292 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1278 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1278 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 2,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1278 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4551 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4551 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 2,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4551 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6832 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6832 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 2,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6832 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,7083 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 2,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,7083 m3
AF Tổ 5 - T6
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6525 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0349 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,11 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,345 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0065 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0065 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0065 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1046 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1046 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1046 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0828 m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0576 100m2
13 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,578 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0289 100m3
15 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1472 m3
16 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2268 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0612 100m2
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2939 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1568 100m2
20 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0931 tấn
21 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5753 m3
22 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,032 m2
23 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0667 m3
24 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0638 100m2
25 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0445 m3
26 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5482 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m3
28 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1255 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1255 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1255 100m3
32 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,414 m3
33 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,414 m3
34 Vận chuyển cát các loại 55 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,414 m3
35 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7922 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7922 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại 55 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7922 m3
38 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9686 tấn
39 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9686 tấn
40 Vận chuyển xi măng các loại 55 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9686 tấn
41 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5133 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5133 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại 55 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5133 m3
44 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3215 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3215 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại 55 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3215 tấn
47 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9664 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9664 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại 55 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9664 1000viên
50 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,6557 m3
51 Vận chuyển phế thải các loại 55 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,6557 m3
AG Tổ 5 - T7
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9775 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1318 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,5575 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,92 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0098 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0098 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0098 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3448 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3448 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3448 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,2992 m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1792 100m2
13 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3061 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1153 100m3
15 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4944 m3
16 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6909 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1864 100m2
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9078 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4736 100m2
20 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2754 tấn
21 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,0927 m3
22 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 143,6256 m2
23 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2534 m3
24 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1877 100m2
25 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,169 m3
26 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,5893 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 100m3
28 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58 cái
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3859 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3859 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3859 100m3
AH Tổ 5 - T8
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9125 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0239 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,775 m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0191 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0191 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0191 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0577 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0577 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0577 100m3
10 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,798 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m2
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5246 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0262 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9672 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1912 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0516 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0959 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1328 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0797 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,677 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,304 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5987 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0548 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7325 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5387 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0327 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1454 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1454 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1454 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,0782 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,0782 m3
33 Vận chuyển cát các loại 0,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,0782 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3954 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3954 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 0,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3954 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3667 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3667 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 0,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3667 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4374 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4374 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 0,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4374 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2723 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2723 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 0,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2723 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4723 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4723 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 0,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4723 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,2262 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 0,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,2262 m3
AI Tổ 5 - T9
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,588 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1919 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,33 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,172 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0159 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0159 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0159 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,205 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,205 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,205 100m3
12 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8422 m3
13 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1376 100m2
14 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2829 m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0641 100m3
16 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6808 m3
17 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5301 tấn
18 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,143 100m2
19 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9969 m3
20 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3632 100m2
21 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,211 tấn
22 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,0156 m3
23 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,8485 m2
24 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0961 m3
25 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1438 100m2
26 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7307 m3
27 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,7046 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0832 100m3
29 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,427 100m3
33 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,9693 m3
34 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,9693 m3
35 Vận chuyển cát các loại 34,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,9693 m3
36 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,6602 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,6602 m3
38 Vận chuyển đá dăm các loại 34,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,6602 m3
39 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3252 tấn
40 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3252 tấn
41 Vận chuyển xi măng các loại 34,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3252 tấn
42 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,185 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,185 m3
44 Vận chuyển gỗ các loại 34,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,185 m3
45 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7448 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7448 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại 34,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7448 tấn
48 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2586 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2586 1000viên
50 Vận chuyển gạch các loại 34,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2586 1000viên
51 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,7946 m3
52 Vận chuyển phế thải các loại 34,5 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,7946 m3
AJ Tổ 5 - T10
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2995 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0157 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1 m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 100m3
10 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,549 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0502 100m2
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6654 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0333 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0428 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2062 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0556 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1951 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1448 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0892 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3742 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,364 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8373 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0619 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8915 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,3492 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0408 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1535 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1535 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1535 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7757 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7757 m3
33 Vận chuyển cát các loại 36,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7757 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4416 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4416 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 36,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4416 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7573 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7573 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 36,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7573 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,484 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,484 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 36,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,484 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2969 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2969 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 36,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2969 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3058 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3058 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 36,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3058 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,7487 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 36,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,7487 m3
AK Tổ 5 - T11
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,163 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1327 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,6 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,7785 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,3675 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1316 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1316 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1316 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4815 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4815 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4815 100m3
12 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,3666 m3
13 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1878 100m2
14 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9437 m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2472 100m3
16 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5188 m3
17 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 tấn
18 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1343 100m2
19 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8187 m3
20 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3416 100m2
21 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1989 tấn
22 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,1086 m3
23 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 137,8562 m2
24 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6749 m3
25 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1357 100m2
26 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4499 m3
27 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,0124 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0748 100m3
29 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cái
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3801 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3801 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3801 100m3
33 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,6103 m3
34 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,6103 m3
35 Vận chuyển cát các loại 4,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,6103 m3
36 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,2862 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,2862 m3
38 Vận chuyển đá dăm các loại 4,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,2862 m3
39 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,6187 tấn
40 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,6187 tấn
41 Vận chuyển xi măng các loại 4,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,6187 tấn
42 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4685 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4685 m3
44 Vận chuyển gỗ các loại 4,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4685 m3
45 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7004 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7004 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại 4,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7004 tấn
48 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6597 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6597 1000viên
50 Vận chuyển gạch các loại 4,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6597 1000viên
51 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,3214 m3
52 Vận chuyển phế thải các loại 4,35 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,3214 m3
AL Tổ 5 - T12
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4725 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0512 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9495 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0147 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0147 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0147 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0895 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0895 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0895 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5543 m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0774 100m2
13 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0414 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0521 100m3
15 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5528 m3
16 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,307 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0828 100m2
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7561 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2128 100m2
20 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1271 tấn
21 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1873 m3
22 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,3751 m2
23 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1633 m3
24 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0874 100m2
25 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7755 m3
26 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,6415 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 100m3
28 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2464 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2464 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2464 100m3
32 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,429 m3
33 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,429 m3
34 Vận chuyển cát các loại 30,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,429 m3
35 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,0453 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,0453 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại 30,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,0453 m3
38 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0033 tấn
39 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0033 tấn
40 Vận chuyển xi măng các loại 30,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0033 tấn
41 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7159 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7159 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại 30,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7159 m3
44 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4363 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4363 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại 30,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4363 tấn
47 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,853 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,853 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại 30,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,853 1000viên
50 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,0635 m3
51 Vận chuyển phế thải các loại 30,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,0635 m3
AM Tổ 6 - T1
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,8511 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2436 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,5588 m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1385 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1385 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1385 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3156 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3156 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3156 100m3
10 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,5227 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2784 100m2
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,473 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1737 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3886 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0655 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2874 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0075 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7281 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4201 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,1835 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 260,785 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,2204 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2856 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4802 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,1992 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1094 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,952 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,952 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,952 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,3206 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,3206 m3
33 Vận chuyển cát các loại 50,505 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,3206 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,1327 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,1327 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 50,505 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,1327 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,1537 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,1537 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 50,505 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,1537 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4427 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4427 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 50,505 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4427 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,493 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,493 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 50,505 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,493 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,6509 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,6509 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 50,505 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,6509 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,6091 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 50,505 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,6091 m3
AN Tổ 6 - T2
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,45 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2792 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 244,8 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,1885 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,168 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1145 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1145 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1145 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6836 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6836 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6836 100m3
12 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,6488 m3
13 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3917 100m2
14 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3091 m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1655 100m3
16 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5456 m3
17 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,492 tấn
18 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4024 100m2
19 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3962 m3
20 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0176 100m2
21 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5843 tấn
22 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,4052 m3
23 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 340,9355 m2
24 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,8706 m3
25 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3967 100m2
26 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,247 m3
27 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,977 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1235 100m3
29 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 126 cái
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8098 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8098 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8098 100m3
33 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,4019 m3
34 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,4019 m3
35 Vận chuyển cát các loại 21,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,4019 m3
36 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,3653 m3
37 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,3653 m3
38 Vận chuyển đá dăm các loại 21,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,3653 m3
39 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,6138 tấn
40 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,6138 tấn
41 Vận chuyển xi măng các loại 21,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,6138 tấn
42 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2986 m3
43 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2986 m3
44 Vận chuyển gỗ các loại 21,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2986 m3
45 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0867 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0867 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại 21,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0867 tấn
48 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5229 1000viên
49 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5229 1000viên
50 Vận chuyển gạch các loại 21,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5229 1000viên
51 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,7835 m3
52 Vận chuyển phế thải các loại 21,2 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,7835 m3
AO Tổ 6 - T3
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,79 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1166 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0479 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0479 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0479 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,184 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,184 100m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,184 100m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,128 100m2
13 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5008 m3
14 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4945 tấn
15 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1334 100m2
16 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7989 m3
17 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3392 100m2
18 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1976 tấn
19 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,5757 m3
20 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,1052 m2
21 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6281 m3
22 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1348 100m2
23 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4187 m3
24 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,3179 m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0632 100m3
26 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cái
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3332 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3332 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3332 100m3
30 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,6766 m3
31 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,6766 m3
32 Vận chuyển cát các loại 27 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,6766 m3
33 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7305 m3
34 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7305 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại 27 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7305 m3
36 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1941 tấn
37 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1941 tấn
38 Vận chuyển xi măng các loại 27 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1941 tấn
39 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0173 m3
40 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0173 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại 27 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0173 m3
42 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6956 tấn
43 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6956 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại 27 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6956 tấn
45 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2666 1000viên
46 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2666 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại 27 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2666 1000viên
48 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,5079 m3
49 Vận chuyển phế thải các loại 27 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,5079 m3
AP Tổ 6 - T4
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0806 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,86 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0986 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0986 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0986 100m3
7 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1408 m3
8 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4233 tấn
9 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1142 100m2
10 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4029 m3
11 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2912 100m2
12 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1708 tấn
13 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4894 m3
14 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,856 m2
15 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6921 m3
16 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1168 100m2
17 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7947 m3
18 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,027 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0491 100m3
20 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3303 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3303 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3303 100m3
AQ Tổ 7 - T1
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4163 100m3
2 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,2593 m3
3 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2361 m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1618 100m3
5 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8359 m3
6 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5425 tấn
7 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,332 100m2
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,013 m3
9 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,651 100m2
10 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,1228 m3
11 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 375,041 m2
12 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,916 m3
13 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2441 100m2
14 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2773 m3
15 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81 cái
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8419 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8419 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8419 100m3
19 Đào bùn móng rãnh trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184,1922 m3
20 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,3866 100m
21 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 352,0016 m3
22 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 352,0016 m3
23 Vận chuyển cát các loại 10,47 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 352,0016 m3
24 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,4336 m3
25 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,4336 m3
26 Vận chuyển đá dăm các loại 10,47 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,4336 m3
27 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,9179 tấn
28 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,9179 tấn
29 Vận chuyển xi măng các loại 10,47 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,9179 tấn
30 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8704 m3
31 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8704 m3
32 Vận chuyển gỗ các loại 10,47 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8704 m3
33 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5452 tấn
34 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5452 tấn
35 Vận chuyển sắt thép các loại 10,47 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5452 tấn
36 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,2175 1000viên
37 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,2175 1000viên
38 Vận chuyển gạch các loại 10,47 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,2175 1000viên
39 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184,1922 m3
40 Vận chuyển phế thải các loại 10,47 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184,1922 m3
AR Tổ 7 - T2
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9322 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2401 100m3
3 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,765 m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3588 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0093 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0093 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0093 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0836 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0836 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0836 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4528 m3
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2724 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7569 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3775 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2311 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4884 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,453 100m2
19 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,708 m3
20 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 273,1548 m2
21 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,6837 m3
22 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1699 100m2
23 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4558 m3
24 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,1227 m3
25 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57 cái
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7419 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7419 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7419 100m3
29 Đào bùn móng rãnh trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,0708 m3
AS Tổ 7 - T3
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1265 100m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7843 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1578 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1578 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1578 100m3
6 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,8993 m3
7 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4682 tấn
8 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2865 100m2
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3262 m3
10 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5618 100m2
11 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,2155 m3
12 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 272,2026 m2
13 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,0093 m3
14 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2107 100m2
15 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,0062 m3
16 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,3746 m3
17 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 cái
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4484 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4484 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4484 100m3
21 Đào bùn móng rãnh trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4615 m3
22 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,0311 100m
23 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,0681 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,0681 m3
25 Vận chuyển cát các loại 15,115 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,0681 m3
26 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,9829 m3
27 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,9829 m3
28 Vận chuyển đá dăm các loại 15,115 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,9829 m3
29 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4902 tấn
30 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4902 tấn
31 Vận chuyển xi măng các loại 15,115 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4902 tấn
32 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4057 m3
33 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4057 m3
34 Vận chuyển gỗ các loại 15,115 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4057 m3
35 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4705 tấn
36 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4705 tấn
37 Vận chuyển sắt thép các loại 15,115 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4705 tấn
38 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,2185 1000viên
39 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,2185 1000viên
40 Vận chuyển gạch các loại 15,115 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,2185 1000viên
41 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,6205 m3
42 Vận chuyển phế thải các loại 15,115 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,6205 m3
AT TỔ 8 - TUYẾN 1 - CỐNG B1000
1 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,85 m3
2 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3469 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0678 100m2
4 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,82 m3
5 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1056 100m2
6 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 tấn
7 Xây rãnh, hố ga gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,84 m3
8 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,2 m2
9 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,71 m3
10 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m2
11 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 m3
12 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,2 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1661 100m3
14 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
15 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 md
16 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 100m2
17 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt trung, chiều dày lớp cắt <=7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 100m2
18 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,83 m3
19 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy đã lèn ép 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1, 0 kg/ m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 100m2
22 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,236 100m2
23 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0678 100tấn
24 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 15 km tiếp theo, ôtô 10 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0678 100tấn
25 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0354 100m3
26 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0071 100m3
27 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4903 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4903 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4903 100m3
AU Tổ 8 - T2
1 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0323 100m3
2 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,4 m
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9895 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,7715 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0976 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0976 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0976 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0902 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7592 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3478 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0938 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9671 m3
13 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2384 100m2
14 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1386 tấn
15 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5654 m3
16 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,607 m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6579 m3
18 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0944 100m2
19 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1053 m3
20 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,4001 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0332 100m3
22 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 cái
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,164 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,164 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,164 100m3
26 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,2358 m3
27 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,2358 m3
28 Vận chuyển cát các loại 6,1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,2358 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5425 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5425 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại 6,1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5425 m3
32 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9728 tấn
33 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9728 tấn
34 Vận chuyển xi măng các loại 6,1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9728 tấn
35 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7148 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7148 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại 6,1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7148 m3
38 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4888 tấn
39 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4888 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại 6,1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4888 tấn
41 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,511 1000viên
42 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,511 1000viên
43 Vận chuyển gạch các loại 6,1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,511 1000viên
44 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,1611 m3
45 Vận chuyển phế thải các loại 6,1 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,1611 m3
AV Tổ 8 - T3
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9375 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0207 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,053 m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0094 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0094 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0094 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0805 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0805 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0805 100m3
10 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7133 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0048 100m2
12 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6962 m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0348 100m3
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3152 m3
15 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2601 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0701 100m2
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4787 m3
18 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1792 100m2
19 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1056 tấn
20 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4922 m3
21 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,176 m2
22 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5035 m3
23 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0722 100m2
24 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3357 m3
25 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,2481 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0272 100m3
27 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1425 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1425 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1425 100m3
31 Bốc xếp cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2633 m3
32 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2633 m3
33 Vận chuyển cát các loại 38,4 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2633 m3
34 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,8994 m3
35 Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,8994 m3
36 Vận chuyển đá dăm các loại 38,4 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,8994 m3
37 Bốc xếp xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3461 tấn
38 Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3461 tấn
39 Vận chuyển xi măng các loại 38,4 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3461 tấn
40 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5105 m3
41 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5105 m3
42 Vận chuyển gỗ các loại 38,4 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5105 m3
43 Bốc xếp sắt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3675 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3675 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại 38,4 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3675 tấn
46 Bốc xếp gạch các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3707 1000viên
47 Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3707 1000viên
48 Vận chuyển gạch các loại 38,4 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3707 1000viên
49 Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,2386 m3
50 Vận chuyển phế thải các loại 38,4 m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,2386 m3
AW Tổ 8 - T4
1 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,289 m3
2 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3404 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2083 100m2
4 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1453 m3
5 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4085 100m2
6 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,8118 m3
7 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 136,416 m2
8 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,7313 m3
9 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1532 100m2
10 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,8208 m3
11 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,5102 m3
12 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51 cái
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3451 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3451 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3451 100m3
16 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,1042 100m
AX Tổ 9 - T1
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,07 m3
2 Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4573 100m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,95 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,1625 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1707 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1707 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1707 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7411 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7411 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7411 100m3
11 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,8656 m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1824 100m2
13 Đệm cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,3498 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3175 100m3
15 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6368 m3
16 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2894 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3487 100m2
18 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2553 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,676 100m2
20 Cốt thép mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,391 tấn
21 Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,1422 m3
22 Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 375,1672 m2
23 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,4038 m3
24 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2661 100m2
25 Đệm móng cát đen dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,2692 m3
26 Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,7455 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1683 100m3
28 Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83 cái
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1375 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1375 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1375 100m3
AY DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC
1 Tháo đồng hồ đo lưu lượng (Tính nhân công) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 484 cái
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng (Tính nhân công + vật liệu phụ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 484 cái
3 Tháo dỡ, di chuyển ống cấp nước HDPE D125 ra khỏi phạm vi rãnh thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6837 100m
4 Lắp đặt hoàn trả ống cấp nước HDPE D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6837 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->