Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200139129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phú Lãm thuộc UBND Quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 16:18:00 đến ngày 2020-02-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,429,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Tổ 1 - T1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0985 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,5 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,315 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,01 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2233 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2233 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2233 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,01 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1672 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2358 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6398 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1726 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6074 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4372 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2522 | tấn |
| 16 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,0476 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 133,7381 | m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5391 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1715 | 100m2 |
| 20 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6927 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,7034 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0551 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,4048 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,4048 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại 120,125 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,4048 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,3525 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,3525 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại 120,125 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,3525 | m3 |
| 33 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7478 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7478 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng các loại 120,125 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7478 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6191 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6191 | m3 |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại 120,125 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6191 | m3 |
| 39 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8965 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8965 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại 120,125 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8965 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5262 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5262 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển gạch các loại 120,125 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5262 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,0284 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải các loại 120,125 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,0284 | m3 |
| C | Tổ 1 - T1N1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0398 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,6 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2255 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,3325 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1256 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1256 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1256 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,9715 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1002 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9452 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3846 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1037 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1717 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2632 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1524 | tấn |
| 16 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,789 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,0428 | m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1415 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1037 | 100m2 |
| 20 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4277 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,9868 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1499 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1499 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1499 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,9254 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,9254 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại 125,65 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,9254 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,0565 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,0565 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại 125,65 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,0565 | m3 |
| 33 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9049 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9049 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng các loại 125,65 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9049 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9429 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9429 | m3 |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại 125,65 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9429 | m3 |
| 39 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5397 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5397 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại 125,65 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5397 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,634 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,634 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển gạch các loại 125,65 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,634 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,5448 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải các loại 125,65 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,5448 | m3 |
| D | Tổ 1 - T1N2 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0407 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,13 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,555 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1269 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1269 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1269 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,2675 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0944 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8372 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3633 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0529 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2488 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1444 | tấn |
| 16 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0398 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,9539 | m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8607 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0983 | 100m2 |
| 20 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2405 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,4451 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0352 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,7456 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,7456 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại 105,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,7456 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,7491 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,7491 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại 105,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,7491 | m3 |
| 33 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2916 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2916 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng các loại 105,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2916 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9178 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9178 | m3 |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại 105,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9178 | m3 |
| 39 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5102 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5102 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại 105,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5102 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7719 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7719 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển gạch các loại 105,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7719 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,1301 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải các loại 105,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,1301 | m3 |
| E | Tổ 1 - T2 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,073 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,087 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,087 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,087 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,115 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9272 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3811 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1028 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1519 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2608 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1511 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6888 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,214 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0947 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1028 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3965 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,3406 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0362 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2934 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2934 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2934 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,821 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,821 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 10 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,821 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,6745 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,6745 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 10 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,6745 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,015 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,015 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 10 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,015 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8636 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8636 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 10 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8636 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5349 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5349 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 10 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5349 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1288 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1288 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 10 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1288 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,0406 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 10 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,0406 | m3 |
| F | Tổ 1 - T2N1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0382 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,54 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8832 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,5529 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1044 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1044 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1044 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5408 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0777 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5234 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3012 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0812 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7077 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,207 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,121 | tấn |
| 16 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1721 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,564 | m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0448 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0827 | 100m2 |
| 20 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6966 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,4526 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0291 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1445 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,0206 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,0206 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại 151,135 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,0206 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,4582 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,4582 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại 151,135 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,4582 | m3 |
| 33 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5996 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5996 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng các loại 151,135 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5996 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6985 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6985 | m3 |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại 151,135 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6985 | m3 |
| 39 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4243 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4243 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại 151,135 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4243 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7447 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7447 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển gạch các loại 151,135 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7447 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,8887 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải các loại 151,135 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,8887 | m3 |
| G | Tổ 1 - T3 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1939 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 116,04 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,4928 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,2318 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4172 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4172 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4172 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,1362 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1857 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0356 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,798 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2152 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5032 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5458 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3156 | tấn |
| 16 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7729 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,7604 | m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,6606 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2147 | 100m2 |
| 20 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,107 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,0682 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0927 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5007 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5007 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5007 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,1614 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,1614 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại 110,01 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,1614 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,4653 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,4653 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại 110,01 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,4653 | m3 |
| 33 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,3513 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,3513 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng các loại 110,01 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,3513 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8481 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8481 | m3 |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại 110,01 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8481 | m3 |
| 39 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1192 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1192 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại 110,01 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1192 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2251 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2251 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển gạch các loại 110,01 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2251 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,7928 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải các loại 110,01 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,7928 | m3 |
| H | Tổ 1 - T4 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0378 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,965 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5575 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0852 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0852 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0852 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,6425 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7508 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3462 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0934 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9739 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2392 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1419 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4479 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,947 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,6781 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0973 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1187 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,146 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0406 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1815 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1815 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1815 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,4226 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,4226 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 80,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,4226 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8822 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8822 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 80,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8822 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5871 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5871 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 80,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5871 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7682 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7682 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 80,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7682 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4905 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4905 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 80,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4905 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8963 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8963 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 80,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8963 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6685 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 80,75 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6685 | m3 |
| I | Tổ 1 - T5 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1872 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137,48 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,3086 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,9364 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3325 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3325 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3325 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,1584 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3188 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,854 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2303 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8147 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5835 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3366 | tấn |
| 16 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,066 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 211,186 | m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,3969 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2289 | 100m2 |
| 20 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5979 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,1733 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,085 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5017 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5017 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5017 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,0309 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,0309 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại 81,37 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,0309 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,7752 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,7752 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại 81,37 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,7752 | m3 |
| 33 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,3687 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,3687 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng các loại 81,37 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,3687 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,098 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,098 | m3 |
| 38 | Vận chuyển gỗ các loại 81,37 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,098 | m3 |
| 39 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1966 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1966 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại 81,37 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1966 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9363 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9363 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển gạch các loại 81,37 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9363 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,4183 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải các loại 81,37 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,4183 | m3 |
| J | Tổ 1 - T6 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0733 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,685 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0768 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0768 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0768 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,18 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0848 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6572 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3277 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0884 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8549 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2248 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,131 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0149 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,5316 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3927 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0893 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9285 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,7519 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0366 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2775 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2775 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2775 | 100m3 |
| K | Tổ 2 - T1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9622 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,183 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,9 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,51 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0996 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0996 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0996 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0551 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0551 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0551 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8385 | m3 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4072 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1204 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7078 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5354 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1444 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0266 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3668 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,213 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,7277 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,144 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,1663 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1451 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7775 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,7744 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0616 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4377 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4377 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4377 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,4683 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,4683 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 3 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,4683 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,0854 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,0854 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 3 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,0854 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,9243 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,9243 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 3 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,9243 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1024 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1024 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 3 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1024 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7521 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7521 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 3 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7521 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3502 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3502 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 3 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3502 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,2467 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 3 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,2467 | m3 |
| L | Tổ 2 - T2 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1313 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128,32 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9824 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,8896 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2887 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2887 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2887 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,6262 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,984 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7878 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2125 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4464 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5389 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3118 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,7565 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 166,56 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5264 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2122 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,0176 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,0986 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0766 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,341 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,341 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,341 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,517 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,517 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,517 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,1147 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,1147 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,1147 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8248 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8248 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8248 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6712 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6712 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6712 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1051 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1051 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1051 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,0161 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,0161 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,0161 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,9706 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,9706 | m3 |
| M | Tổ 2 - T2N1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1325 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0818 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3225 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,835 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0213 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0213 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0213 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1216 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1216 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1216 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8216 | m3 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9041 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0452 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7772 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3514 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0948 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9869 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2408 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1399 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,7482 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,972 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7047 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0953 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1365 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,0156 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0383 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2202 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2202 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2202 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,9602 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,9602 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 26,25 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,9602 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,312 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,312 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 26,25 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,312 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,218 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,218 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 26,25 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,218 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6732 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6732 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 26,25 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6732 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4938 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4938 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 26,25 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4938 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1615 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1615 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 26,25 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1615 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,3056 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 26,25 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,3056 | m3 |
| N | Tổ 3 - T1 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,024 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0774 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0474 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,532 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0538 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0204 | tấn |
| 9 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9856 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,64 | m2 |
| 11 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,708 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0185 | 100m2 |
| 13 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,472 | m3 |
| 14 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,3114 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0327 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0731 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0731 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0731 | 100m3 |
| O | Tổ 3 - T2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,425 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0474 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,532 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0538 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0204 | tấn |
| 9 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,04 | m2 |
| 10 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,708 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0185 | 100m2 |
| 12 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,472 | m3 |
| 13 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7418 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0049 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | 100m3 |
| 19 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,1385 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,1385 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát các loại 16,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,1385 | m3 |
| 22 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,3162 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,3162 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đá dăm các loại 16,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,3162 | m3 |
| 25 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1719 | tấn |
| 26 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1719 | tấn |
| 27 | Vận chuyển xi măng các loại 16,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1719 | tấn |
| 28 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5023 | m3 |
| 29 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5023 | m3 |
| 30 | Vận chuyển gỗ các loại 16,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5023 | m3 |
| 31 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0681 | tấn |
| 32 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0681 | tấn |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại 16,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0681 | tấn |
| 34 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7418 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải các loại 16,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7418 | m3 |
| P | Tổ 3 - T3 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,0049 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0576 | 100m2 |
| 3 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0083 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0083 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát các loại 29 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0083 | m3 |
| 6 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,7572 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,7572 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại 29 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,7572 | m3 |
| 9 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5684 | tấn |
| 10 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5684 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng các loại 29 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5684 | tấn |
| 12 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2275 | m3 |
| 13 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2275 | m3 |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại 29 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2275 | m3 |
| Q | Tổ 3 - T4 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,0285 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0918 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0237 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0064 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0179 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | tấn |
| 9 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6195 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m2 |
| 11 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,354 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0092 | 100m2 |
| 13 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | m3 |
| 14 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1126 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0411 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0411 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0411 | 100m3 |
| 20 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8238 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8238 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại 22,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8238 | m3 |
| 23 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4514 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4514 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đá dăm các loại 22,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4514 | m3 |
| 26 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4777 | tấn |
| 27 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4777 | tấn |
| 28 | Vận chuyển xi măng các loại 22,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4777 | tấn |
| 29 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3053 | m3 |
| 30 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3053 | m3 |
| 31 | Vận chuyển gỗ các loại 22,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3053 | m3 |
| 32 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0367 | tấn |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0367 | tấn |
| 34 | Vận chuyển sắt thép các loại 22,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0367 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3407 | 1000viên |
| 36 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3407 | 1000viên |
| 37 | Vận chuyển gạch các loại 22,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3407 | 1000viên |
| 38 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1126 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải các loại 22,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1126 | m3 |
| R | Tổ 3 - T5 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8947 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1043 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,5316 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,9027 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0389 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0389 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0389 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3843 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3843 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3843 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,5787 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2272 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,171 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1086 | 100m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4286 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8757 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2362 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9515 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6001 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3487 | tấn |
| 21 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,9855 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 164,4032 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7244 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2376 | 100m2 |
| 25 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8162 | m3 |
| 26 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,1821 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0855 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74 | cái |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3818 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3818 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3818 | 100m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,6686 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,6686 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,6686 | m3 |
| 35 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,6731 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,6731 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,6731 | m3 |
| 38 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,8977 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,8977 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,8977 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9618 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9618 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9618 | m3 |
| 44 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2305 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2305 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2305 | tấn |
| 47 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,592 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,592 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,592 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,5111 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,5111 | m3 |
| S | Tổ 3 - T6 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1339 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,875 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,335 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3021 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3021 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3021 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7536 | m3 |
| 9 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7038 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0352 | 100m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5235 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7602 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2056 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0446 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3928 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2247 | tấn |
| 17 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,8696 | m3 |
| 18 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128,9696 | m2 |
| 19 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,0073 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1523 | 100m2 |
| 21 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0049 | m3 |
| 22 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,8142 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0414 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49 | cái |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3881 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3881 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3881 | 100m3 |
| T | TỔ 3 - TUYẾN 7 - CỐNG B1000 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,18 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,221 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0431 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0672 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0216 | tấn |
| 7 | Xây rãnh, hố ga gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,77 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,24 | m2 |
| 9 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,72 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 11 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,15 | m3 |
| 12 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,56 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1589 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 15 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0756 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0756 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0756 | 100m3 |
| U | Tổ 4 - T1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1542 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,19 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,31 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,02 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4433 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4433 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4433 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,327 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,333 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2522 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3378 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,0623 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8559 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4942 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,0723 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 255,248 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7178 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3361 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,1452 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,1068 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1148 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5211 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5211 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5211 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,8268 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,8268 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 58,095 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,8268 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,0897 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,0897 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 58,095 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,0897 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,7821 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,7821 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 58,095 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,7821 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5668 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5668 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 58,095 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5668 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7551 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7551 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 58,095 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7551 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,4898 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,4898 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 58,095 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,4898 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,4368 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 58,095 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,4368 | m3 |
| V | Tổ 4 - T2 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1916 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 286,8 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,592 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,368 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5996 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5996 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5996 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4589 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,5664 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8916 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5102 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,667 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2928 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7462 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,5799 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 358,7131 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,2506 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5075 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,8338 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,4964 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1554 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 159 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,695 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,695 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,695 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,9576 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,9576 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 88,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,9576 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,9174 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,9174 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 88,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,9174 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,7585 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,7585 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 88,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,7585 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,832 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,832 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 88,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,832 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,651 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,651 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 88,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,651 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0689 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0689 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 88,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0689 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129,4564 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 88,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129,4564 | m3 |
| W | Tổ 4 - T3 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2034 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,5 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,59 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,7275 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3532 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3532 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3532 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0976 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2444 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8392 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2264 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7328 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5736 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3302 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,8159 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 197,6104 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,2034 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2252 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,469 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,7029 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0848 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,457 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,457 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,457 | 100m3 |
| X | Tổ 4 - T4 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,163 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,666 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0216 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0216 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0216 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0467 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0467 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0467 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6581 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0698 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6859 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0343 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3752 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2719 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0733 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5447 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1872 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3384 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,2928 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6595 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0752 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4397 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,9629 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0314 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1796 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1796 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1796 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8899 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8899 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 72,9 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8899 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0331 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0331 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 72,9 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0331 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5803 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5803 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 72,9 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5803 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6127 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6127 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 72,9 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6127 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3838 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3838 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 72,9 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3838 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8361 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8361 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 72,9 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8361 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,7919 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 72,9 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,7919 | m3 |
| Y | Tổ 4 - T5 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3135 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,2 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,408 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,536 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6094 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6094 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6094 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,375 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,2336 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4303 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3858 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,053 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,976 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5611 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,9064 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 339,3464 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,0594 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3811 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,7062 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,7014 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1305 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,757 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,757 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,757 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,1102 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,1102 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 50,944 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,1102 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,8974 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,8974 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 50,944 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,8974 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8098 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8098 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 50,944 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8098 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9268 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9268 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 50,944 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9268 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0014 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0014 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 50,944 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0014 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,7985 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,7985 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 50,944 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,7985 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 136,6454 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 50,944 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 136,6454 | m3 |
| Z | Tổ 4 - T6 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,89 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0592 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,255 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,16 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0489 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0489 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0489 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1841 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1841 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1841 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3488 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0992 | 100m2 |
| 14 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0029 | m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0501 | 100m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9272 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3811 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1028 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1519 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2608 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1511 | tấn |
| 22 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5389 | m3 |
| 23 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,8102 | m2 |
| 24 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0947 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1028 | 100m2 |
| 26 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3965 | m3 |
| 27 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,7041 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0365 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | 100m3 |
| AA | Tổ 5 - T1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,146 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1791 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,4665 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,943 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0515 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0515 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0515 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3441 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3441 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3441 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,909 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1846 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8579 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0929 | 100m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5964 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7111 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1918 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,02 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4872 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2829 | tấn |
| 21 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,4559 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 182,4917 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,5186 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1928 | 100m2 |
| 25 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,3458 | m3 |
| 26 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,4865 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0925 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5049 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5049 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5049 | 100m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,3886 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,3886 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại 67,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,3886 | m3 |
| 35 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,3922 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,3922 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại 67,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,3922 | m3 |
| 38 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,3223 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,3223 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng các loại 67,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,3223 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5999 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5999 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại 67,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5999 | m3 |
| 44 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,999 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,999 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại 67,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,999 | tấn |
| 47 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5007 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5007 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại 67,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5007 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,042 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại 67,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,042 | m3 |
| AB | Tổ 5 - T2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,977 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0503 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,107 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0098 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0098 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0098 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0711 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0711 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0711 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1012 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0438 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5815 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0291 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8892 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1758 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0474 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0101 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1224 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0739 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4382 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,0404 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3959 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0509 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5973 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,2644 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0393 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1726 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1726 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1726 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,353 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,353 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 54,6 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,353 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7462 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7462 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 54,6 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7462 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4842 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4842 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 54,6 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4842 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4103 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4103 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 54,6 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4103 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2509 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2509 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 54,6 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2509 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,891 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,891 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 54,6 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,891 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,3484 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 54,6 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,3484 | m3 |
| AC | Tổ 5 - T3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,895 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0684 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,3765 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,351 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0289 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0289 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0289 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2973 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2973 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2973 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,1633 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2659 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6556 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1328 | 100m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,6476 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,919 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2479 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2084 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6312 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3689 | tấn |
| 21 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,9758 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130,8491 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,3358 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2518 | 100m2 |
| 25 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2238 | m3 |
| 26 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,0832 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0809 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77 | cái |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3608 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3608 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3608 | 100m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,274 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,274 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,274 | m3 |
| 35 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,3795 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,3795 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,3795 | m3 |
| 38 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,6463 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,6463 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,6463 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1279 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1279 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1279 | m3 |
| 44 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2943 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2943 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2943 | tấn |
| 47 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3867 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3867 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3867 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,7057 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại 0,51 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,7057 | m3 |
| AD | Tổ 5 - T4 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5065 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2251 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 196,6 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,375 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,488 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0251 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0251 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0251 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5686 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5686 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5686 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,7507 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3146 | 100m2 |
| 14 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2658 | m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2133 | 100m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0996 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2061 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3253 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8056 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8248 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4768 | tấn |
| 22 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2775 | m3 |
| 23 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 227,3834 | m2 |
| 24 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,111 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3244 | 100m2 |
| 26 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7406 | m3 |
| 27 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,1388 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1041 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6314 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6314 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6314 | 100m3 |
| 33 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,0013 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,0013 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại 9,15 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,0013 | m3 |
| 36 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,563 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,563 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đá dăm các loại 9,15 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,563 | m3 |
| 39 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,3099 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,3099 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng các loại 9,15 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,3099 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7919 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7919 | m3 |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại 9,15 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7919 | m3 |
| 45 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6913 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6913 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại 9,15 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6913 | tấn |
| 48 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9526 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9526 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển gạch các loại 9,15 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9526 | 1000viên |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,5083 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải các loại 9,15 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,5083 | m3 |
| AE | Tổ 5 - T5 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1531 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,4 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,768 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,68 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3945 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3945 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3945 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,271 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,25 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0381 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,855 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7096 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4098 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,9694 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195,946 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,86 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2787 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,24 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,2603 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0868 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4126 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4126 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4126 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,049 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,049 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 2,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,049 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,4586 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,4586 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 2,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,4586 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,9292 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,9292 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 2,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,9292 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1278 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1278 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 2,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1278 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4551 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4551 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 2,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4551 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6832 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6832 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 2,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6832 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,7083 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 2,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,7083 | m3 |
| AF | Tổ 5 - T6 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6525 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0349 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,11 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,345 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0065 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0065 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0065 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1046 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1046 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1046 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0828 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0576 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,578 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0289 | 100m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1472 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2268 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0612 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2939 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1568 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0931 | tấn |
| 21 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5753 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,032 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0667 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0638 | 100m2 |
| 25 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0445 | m3 |
| 26 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,5482 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1255 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1255 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1255 | 100m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,414 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,414 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại 55 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,414 | m3 |
| 35 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7922 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7922 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại 55 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7922 | m3 |
| 38 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9686 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9686 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng các loại 55 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9686 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5133 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5133 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại 55 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5133 | m3 |
| 44 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3215 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3215 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại 55 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3215 | tấn |
| 47 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9664 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9664 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại 55 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9664 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,6557 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại 55 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,6557 | m3 |
| AG | Tổ 5 - T7 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9775 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1318 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,5575 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,92 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0098 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0098 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0098 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3448 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3448 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3448 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,2992 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1792 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3061 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1153 | 100m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4944 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6909 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1864 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9078 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4736 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2754 | tấn |
| 21 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,0927 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,6256 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2534 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1877 | 100m2 |
| 25 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,169 | m3 |
| 26 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,5893 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58 | cái |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3859 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3859 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3859 | 100m3 |
| AH | Tổ 5 - T8 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9125 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0239 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,775 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0191 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0191 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0191 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0577 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0577 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0577 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,798 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5246 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0262 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9672 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1912 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0516 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0959 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1328 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0797 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,677 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,304 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5987 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0548 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7325 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,5387 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0327 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1454 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1454 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1454 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,0782 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,0782 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 0,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,0782 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3954 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3954 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 0,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3954 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3667 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3667 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 0,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3667 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4374 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4374 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 0,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4374 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2723 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2723 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 0,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2723 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4723 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4723 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 0,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4723 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,2262 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 0,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,2262 | m3 |
| AI | Tổ 5 - T9 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,588 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1919 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,33 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,172 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0159 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0159 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0159 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,205 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,205 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,205 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8422 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1376 | 100m2 |
| 14 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2829 | m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0641 | 100m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6808 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5301 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,143 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9969 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3632 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,211 | tấn |
| 22 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,0156 | m3 |
| 23 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165,8485 | m2 |
| 24 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,0961 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1438 | 100m2 |
| 26 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7307 | m3 |
| 27 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,7046 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0832 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,427 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,427 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,427 | 100m3 |
| 33 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,9693 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,9693 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại 34,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,9693 | m3 |
| 36 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6602 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6602 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đá dăm các loại 34,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6602 | m3 |
| 39 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3252 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3252 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng các loại 34,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3252 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,185 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,185 | m3 |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại 34,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,185 | m3 |
| 45 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7448 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7448 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại 34,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7448 | tấn |
| 48 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2586 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2586 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển gạch các loại 34,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2586 | 1000viên |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,7946 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải các loại 34,5 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,7946 | m3 |
| AJ | Tổ 5 - T10 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2995 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0157 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,1 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,549 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0502 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6654 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0333 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0428 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2062 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0556 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1951 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1448 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0892 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3742 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,364 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8373 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0619 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8915 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,3492 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0408 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1535 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1535 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1535 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,7757 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,7757 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 36,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,7757 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4416 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4416 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 36,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4416 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7573 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7573 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 36,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7573 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,484 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,484 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 36,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,484 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2969 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2969 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 36,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2969 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3058 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3058 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 36,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3058 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,7487 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 36,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,7487 | m3 |
| AK | Tổ 5 - T11 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,163 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1327 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,6 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,7785 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,3675 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1316 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1316 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1316 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4815 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4815 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4815 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,3666 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1878 | 100m2 |
| 14 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9437 | m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2472 | 100m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5188 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,498 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1343 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8187 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3416 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1989 | tấn |
| 22 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,1086 | m3 |
| 23 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137,8562 | m2 |
| 24 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6749 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1357 | 100m2 |
| 26 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4499 | m3 |
| 27 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,0124 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0748 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3801 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3801 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3801 | 100m3 |
| 33 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,6103 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,6103 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại 4,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,6103 | m3 |
| 36 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,2862 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,2862 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đá dăm các loại 4,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,2862 | m3 |
| 39 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6187 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6187 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng các loại 4,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6187 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4685 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4685 | m3 |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại 4,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4685 | m3 |
| 45 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7004 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7004 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại 4,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7004 | tấn |
| 48 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6597 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6597 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển gạch các loại 4,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6597 | 1000viên |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,3214 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải các loại 4,35 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,3214 | m3 |
| AL | Tổ 5 - T12 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4725 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0512 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9495 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0147 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0147 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0147 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0895 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0895 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0895 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5543 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0774 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0414 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0521 | 100m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5528 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,307 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0828 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7561 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2128 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1271 | tấn |
| 21 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1873 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,3751 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1633 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0874 | 100m2 |
| 25 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7755 | m3 |
| 26 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,6415 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2464 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2464 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2464 | 100m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,429 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,429 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại 30,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,429 | m3 |
| 35 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,0453 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,0453 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại 30,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,0453 | m3 |
| 38 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0033 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0033 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng các loại 30,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0033 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7159 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7159 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại 30,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7159 | m3 |
| 44 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4363 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4363 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại 30,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4363 | tấn |
| 47 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,853 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,853 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại 30,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,853 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,0635 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại 30,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,0635 | m3 |
| AM | Tổ 6 - T1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,8511 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2436 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,5588 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1385 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1385 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1385 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3156 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3156 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3156 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,5227 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2784 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,473 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1737 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3886 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0655 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2874 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0075 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7281 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4201 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,1835 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 260,785 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,2204 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2856 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4802 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,1992 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1094 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,952 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,952 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,952 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,3206 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,3206 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 50,505 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,3206 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,1327 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,1327 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 50,505 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,1327 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,1537 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,1537 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 50,505 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,1537 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4427 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4427 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 50,505 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4427 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,493 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,493 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 50,505 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,493 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,6509 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,6509 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 50,505 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,6509 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,6091 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 50,505 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,6091 | m3 |
| AN | Tổ 6 - T2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,45 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2792 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 244,8 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,1885 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,168 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1145 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1145 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1145 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6836 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6836 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6836 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6488 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3917 | 100m2 |
| 14 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3091 | m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1655 | 100m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5456 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,492 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4024 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,3962 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0176 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5843 | tấn |
| 22 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,4052 | m3 |
| 23 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 340,9355 | m2 |
| 24 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,8706 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3967 | 100m2 |
| 26 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,247 | m3 |
| 27 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,977 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1235 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 126 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8098 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8098 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8098 | 100m3 |
| 33 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,4019 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,4019 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại 21,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,4019 | m3 |
| 36 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,3653 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,3653 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đá dăm các loại 21,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,3653 | m3 |
| 39 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,6138 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,6138 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng các loại 21,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,6138 | tấn |
| 42 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2986 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2986 | m3 |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại 21,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2986 | m3 |
| 45 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0867 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0867 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại 21,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0867 | tấn |
| 48 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,5229 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,5229 | 1000viên |
| 50 | Vận chuyển gạch các loại 21,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,5229 | 1000viên |
| 51 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,7835 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải các loại 21,2 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,7835 | m3 |
| AO | Tổ 6 - T3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,79 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1166 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0479 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0479 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0479 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,184 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,184 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,184 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5008 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4945 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1334 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7989 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3392 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1976 | tấn |
| 19 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,5757 | m3 |
| 20 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 116,1052 | m2 |
| 21 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6281 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1348 | 100m2 |
| 23 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4187 | m3 |
| 24 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,3179 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0632 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3332 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3332 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3332 | 100m3 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,6766 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,6766 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại 27 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,6766 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7305 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7305 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại 27 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7305 | m3 |
| 36 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1941 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1941 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng các loại 27 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1941 | tấn |
| 39 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0173 | m3 |
| 40 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0173 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại 27 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0173 | m3 |
| 42 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6956 | tấn |
| 43 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6956 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại 27 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6956 | tấn |
| 45 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2666 | 1000viên |
| 46 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2666 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại 27 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2666 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,5079 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại 27 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,5079 | m3 |
| AP | Tổ 6 - T4 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0806 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,86 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0986 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0986 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0986 | 100m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1408 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4233 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1142 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4029 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2912 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1708 | tấn |
| 13 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4894 | m3 |
| 14 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,856 | m2 |
| 15 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6921 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1168 | 100m2 |
| 17 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7947 | m3 |
| 18 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,027 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0491 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3303 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3303 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3303 | 100m3 |
| AQ | Tổ 7 - T1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4163 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,2593 | m3 |
| 3 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2361 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1618 | 100m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8359 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5425 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,332 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,013 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,651 | 100m2 |
| 10 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,1228 | m3 |
| 11 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 375,041 | m2 |
| 12 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,916 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2441 | 100m2 |
| 14 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2773 | m3 |
| 15 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8419 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8419 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8419 | 100m3 |
| 19 | Đào bùn móng rãnh trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,1922 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,3866 | 100m |
| 21 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 352,0016 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 352,0016 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cát các loại 10,47 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 352,0016 | m3 |
| 24 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,4336 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,4336 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đá dăm các loại 10,47 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,4336 | m3 |
| 27 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,9179 | tấn |
| 28 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,9179 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng các loại 10,47 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,9179 | tấn |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8704 | m3 |
| 31 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8704 | m3 |
| 32 | Vận chuyển gỗ các loại 10,47 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8704 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5452 | tấn |
| 34 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5452 | tấn |
| 35 | Vận chuyển sắt thép các loại 10,47 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5452 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,2175 | 1000viên |
| 37 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,2175 | 1000viên |
| 38 | Vận chuyển gạch các loại 10,47 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,2175 | 1000viên |
| 39 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,1922 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải các loại 10,47 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,1922 | m3 |
| AR | Tổ 7 - T2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9322 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2401 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,765 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,3588 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0093 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0093 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0093 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0836 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0836 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0836 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4528 | m3 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2724 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7569 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3775 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2311 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4884 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,453 | 100m2 |
| 19 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,708 | m3 |
| 20 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 273,1548 | m2 |
| 21 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6837 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1699 | 100m2 |
| 23 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4558 | m3 |
| 24 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,1227 | m3 |
| 25 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7419 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7419 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7419 | 100m3 |
| 29 | Đào bùn móng rãnh trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,0708 | m3 |
| AS | Tổ 7 - T3 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1265 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,7843 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1578 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1578 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1578 | 100m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,8993 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4682 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2865 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3262 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5618 | 100m2 |
| 11 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,2155 | m3 |
| 12 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 272,2026 | m2 |
| 13 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,0093 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2107 | 100m2 |
| 15 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,0062 | m3 |
| 16 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,3746 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4484 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4484 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4484 | 100m3 |
| 21 | Đào bùn móng rãnh trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4615 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,0311 | 100m |
| 23 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,0681 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,0681 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại 15,115 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,0681 | m3 |
| 26 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,9829 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,9829 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại 15,115 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,9829 | m3 |
| 29 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4902 | tấn |
| 30 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4902 | tấn |
| 31 | Vận chuyển xi măng các loại 15,115 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4902 | tấn |
| 32 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4057 | m3 |
| 33 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4057 | m3 |
| 34 | Vận chuyển gỗ các loại 15,115 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4057 | m3 |
| 35 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4705 | tấn |
| 36 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4705 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại 15,115 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4705 | tấn |
| 38 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,2185 | 1000viên |
| 39 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,2185 | 1000viên |
| 40 | Vận chuyển gạch các loại 15,115 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,2185 | 1000viên |
| 41 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,6205 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải các loại 15,115 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,6205 | m3 |
| AT | TỔ 8 - TUYẾN 1 - CỐNG B1000 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,85 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3469 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0678 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,82 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1056 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | tấn |
| 7 | Xây rãnh, hố ga gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,84 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,2 | m2 |
| 9 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,71 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m2 |
| 11 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m3 |
| 12 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,2 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1661 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 15 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | md |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | 100m2 |
| 17 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt trung, chiều dày lớp cắt <=7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,83 | m3 |
| 19 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy đã lèn ép 5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1, 0 kg/ m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0678 | 100tấn |
| 24 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 15 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0678 | 100tấn |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0354 | 100m3 |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0071 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4903 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4903 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4903 | 100m3 |
| AU | Tổ 8 - T2 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0323 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,4 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9895 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,7715 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0976 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0976 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0976 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0902 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7592 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3478 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0938 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9671 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2384 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1386 | tấn |
| 15 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5654 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,607 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,6579 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0944 | 100m2 |
| 19 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1053 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,4001 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0332 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,164 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,164 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,164 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,2358 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,2358 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại 6,1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,2358 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5425 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5425 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại 6,1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5425 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9728 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9728 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng các loại 6,1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9728 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7148 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7148 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 6,1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7148 | m3 |
| 38 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4888 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4888 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại 6,1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4888 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,511 | 1000viên |
| 42 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,511 | 1000viên |
| 43 | Vận chuyển gạch các loại 6,1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,511 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,1611 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải các loại 6,1 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,1611 | m3 |
| AV | Tổ 8 - T3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9375 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0207 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,053 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0094 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0094 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0094 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0805 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0805 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0805 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7133 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0048 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6962 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0348 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3152 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2601 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0701 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4787 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1792 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1056 | tấn |
| 20 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4922 | m3 |
| 21 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,176 | m2 |
| 22 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5035 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0722 | 100m2 |
| 24 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3357 | m3 |
| 25 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,2481 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0272 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1425 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1425 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1425 | 100m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2633 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2633 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại 38,4 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2633 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,8994 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,8994 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại 38,4 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,8994 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3461 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3461 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng các loại 38,4 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3461 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5105 | m3 |
| 41 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5105 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại 38,4 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5105 | m3 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3675 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3675 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại 38,4 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3675 | tấn |
| 46 | Bốc xếp gạch các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3707 | 1000viên |
| 47 | Vận chuyển gạch các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3707 | 1000viên |
| 48 | Vận chuyển gạch các loại 38,4 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3707 | 1000viên |
| 49 | Vận chuyển phế thải các loại, 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,2386 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải các loại 38,4 m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,2386 | m3 |
| AW | Tổ 8 - T4 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,289 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3404 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2083 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1453 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4085 | 100m2 |
| 6 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,8118 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 136,416 | m2 |
| 8 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,7313 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1532 | 100m2 |
| 10 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,8208 | m3 |
| 11 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,5102 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3451 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3451 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3451 | 100m3 |
| 16 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,1042 | 100m |
| AX | Tổ 9 - T1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,07 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4573 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,95 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,1625 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1707 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1707 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1707 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 1Km đầu tiên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7411 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 6Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7411 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, cự ly 8Km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7411 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,8656 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1824 | 100m2 |
| 13 | Đệm cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,3498 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3175 | 100m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6368 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2894 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3487 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2553 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,676 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,391 | tấn |
| 21 | Xây rãnh gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,1422 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 375,1672 | m2 |
| 23 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,4038 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2661 | 100m2 |
| 25 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,2692 | m3 |
| 26 | Đào móng rãnh, hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,7455 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1683 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83 | cái |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1375 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô, cự ly 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1375 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô, 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1375 | 100m3 |
| AY | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Tháo đồng hồ đo lưu lượng (Tính nhân công) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 484 | cái |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng (Tính nhân công + vật liệu phụ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 484 | cái |
| 3 | Tháo dỡ, di chuyển ống cấp nước HDPE D125 ra khỏi phạm vi rãnh thoát nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6837 | 100m |
| 4 | Lắp đặt hoàn trả ống cấp nước HDPE D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6837 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi