Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các Công trình xây dựng huyện Vạn Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh 30% và ngân sách huyện 70% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 11:01:00 đến ngày 2020-02-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,940,216,377 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG BẾP ĂN 1 CHIỀU | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III | 1,135 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt K = 0,95 | 0,575 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 5,099 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | 1,459 | m3 | |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,07 | 100m2 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,038 | tấn | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,035 | tấn | |
| 8 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 | 16,24 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 4,224 | m3 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,422 | 100m2 | |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,1 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,287 | tấn | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 | 0,36 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 | 0,258 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 9,799 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | 2,112 | m3 | |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,422 | 100m2 | |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | 0,095 | tấn | |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | 0,325 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 6,852 | m3 | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,121 | 100m2 | |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,111 | tấn | |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,391 | tấn | |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | 1,692 | m3 | |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,169 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 2,963 | m3 | |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,379 | 100m2 | |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | 0,117 | tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | 0,168 | tấn | |
| 30 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 19,175 | m3 | |
| 31 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 2,013 | m3 | |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5x10x20 h<=4m M75 | 2,012 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 106,72 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 68,88 | m2 | |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 22,71 | m2 | |
| 36 | Trát xà dầm vữa M75 | 116,654 | m2 | |
| 37 | Trát trần vữa M75 | 17,278 | m2 | |
| 38 | Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M50 | 77,81 | m2 | |
| 39 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 76,2 | m2 | |
| 40 | Làm trần bằng tôn lạnh | 57,04 | m2 | |
| 41 | Bả matít vào tường | 175,6 | m2 | |
| 42 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 156,642 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 225,522 | m2 | |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 106,72 | m2 | |
| 45 | Láng granitô cầu thang | 21,589 | m2 | |
| 46 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 | 5,25 | m2 | |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 25,4 | m2 | |
| 48 | Quét nước ximăng 2 nước | 25,4 | m2 | |
| 49 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 41,84 | m2 | |
| 50 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 109,2 | m | |
| 51 | Lan can inox 304 | 6,72 | m2 | |
| 52 | Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | 12,16 | m2 | |
| 53 | Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | 21,96 | m2 | |
| 54 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | 0,132 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 21,96 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng lan can sắt | 6,72 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 34,12 | m2 | |
| 58 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép | 0,602 | tấn | |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 84,348 | m2 | |
| 60 | Lợp mái, che tường | 0,853 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | 1,562 | 100m2 | |
| 62 | Đào móng chiều rộng <= 6m , đất cấp III | 0,063 | 100m3 | |
| 63 | Buy + nắp đk 1m (vận chuyển + thả) | 8 | cái | |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,063 | 100m3 | |
| B | KHU HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III | 1,291 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt K = 0,95 | 0,446 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 4,845 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | 9,009 | m3 | |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,31 | 100m2 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,004 | tấn | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 1,342 | tấn | |
| 8 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | 8,816 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 3,822 | m3 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,382 | 100m2 | |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,088 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,261 | tấn | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt K = 0,95 | 0,64 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt K = 0,95 | 0,192 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 6,035 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | 1,808 | m3 | |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | 1,808 | m3 | |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,661 | 100m2 | |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | 0,13 | tấn | |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | 0,68 | tấn | |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,047 | tấn | |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | 0,412 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 9,26 | m3 | |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,111 | 100m2 | |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,093 | Tấn | |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,434 | Tấn | |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | 0,081 | Tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | 0,433 | Tấn | |
| 29 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 9,14 | m3 | |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,891 | 100m2 | |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 1,032 | Tấn | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 1,804 | m3 | |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,398 | 100m2 | |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | 0,034 | Tấn | |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | 0,053 | Tấn | |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | 0,039 | Tấn | |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | 0,053 | Tấn | |
| 38 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 17,048 | m3 | |
| 39 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 1,388 | m3 | |
| 40 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | 10,906 | m3 | |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | 2,435 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài vữa M75 | 141,71 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong vữa M75 | 270,996 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa M75 | 32,472 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm vữa M75 | 136,906 | m2 | |
| 46 | Trát trần vữa M75 | 94,05 | m2 | |
| 47 | Bả matít vào tường | 360,146 | m2 | |
| 48 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 263,428 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 481,864 | m2 | |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 141,71 | m2 | |
| 51 | Làm trần bằng tôn lạnh | 43,14 | m2 | |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 48,63 | m2 | |
| 53 | Quét nước ximăng 2 nước | 48,63 | m2 | |
| 54 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 60,03 | m2 | |
| 55 | Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M50 | 5,04 | m2 | |
| 56 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 20,88 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M50 | 119,02 | m2 | |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | 8,544 | m2 | |
| 59 | Láng granitô cầu thang | 5,137 | m2 | |
| 60 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 74,6 | m2 | |
| 61 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép | 1,077 | Tấn | |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 132,33 | m2 | |
| 63 | Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m | 0,414 | 100m2 | |
| 64 | Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | 15,66 | m2 | |
| 65 | Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | 21,6 | m2 | |
| 66 | Lan can inox 304 | 20,1 | m2 | |
| 67 | Đổ đất trồng hoa | 2,7 | m3 | |
| 68 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | 0,135 | Tấn | |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 21,6 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 37,2 | m2 | |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | 20,1 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | 2,495 | 100m2 | |
| C | HẦM VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III | 0,262 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 2,054 | m3 | |
| 3 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | 5,601 | m3 | |
| 4 | Lát gạch thẻ 5x10x20cm, vữa M75 | 3,75 | m2 | |
| 5 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 3,75 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 26,62 | m2 | |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước | 26,62 | m2 | |
| 8 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 26,62 | m2 | |
| 9 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 1,134 | m3 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,052 | 100m2 | |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,085 | Tấn | |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg | 11 | cái | |
| 13 | Than củi hầm lọc | 0,54 | m3 | |
| 14 | Than xỉ hầm lọc | 0,54 | m3 | |
| 15 | Gạch vỡ xếp hầm lọc | 0,792 | m3 | |
| 16 | Buy + nắp (vận chuyển + thả buy) | 8 | cái | |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,90 | 0,025 | 100m3 | |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III | 0,425 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 0,15 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 1,024 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | 1,322 | m3 | |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,054 | 100m2 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,027 | Tấn | |
| 7 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 | 1,728 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 0,72 | m3 | |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,072 | 100m2 | |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,017 | Tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,046 | Tấn | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 0,231 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,784 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | 0,512 | m3 | |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,102 | 100m2 | |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | 0,032 | Tấn | |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | 0,095 | Tấn | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 1,968 | m3 | |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3 | 100m2 | |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,028 | Tấn | |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,117 | Tấn | |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | 0,576 | m3 | |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,058 | 100m2 | |
| 24 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 0,069 | Tấn | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 0,392 | m3 | |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,055 | 100m2 | |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | 0,028 | Tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | 0,028 | Tấn | |
| 29 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 5,126 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 26,98 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 25,95 | m2 | |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 5,12 | m2 | |
| 33 | Trát xà dầm vữa M75 | 30,12 | m2 | |
| 34 | Trát trần vữa M75 | 8,6 | m2 | |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 8,6 | m2 | |
| 36 | Quét nước ximăng 2 nước | 14,36 | m2 | |
| 37 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 14,36 | m2 | |
| 38 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x400mm | 10,03 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M50 | 8,02 | m2 | |
| 40 | Bả matít vào tường | 52,93 | m2 | |
| 41 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 37,04 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,99 | m2 | |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,98 | m2 | |
| 44 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 51,2 | m | |
| 45 | Sản xuất lắp dựng xà gồ thép | 0,193 | Tấn | |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 23,482 | m2 | |
| 47 | Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 4m | 0,171 | 100m2 | |
| 48 | Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | 4,5 | m2 | |
| 49 | Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | 3,24 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,74 | m2 | |
| 51 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | 0,019 | Tấn | |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,24 | m2 | |
| E | NÂNG NỀN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | 62,5 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 43,75 | m3 | |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | 1,76 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,16 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | 1,075 | m3 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,104 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | 0,55 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 4,392 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 4,392 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | 0,103 | Tấn | |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,087 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng giằng mái thép | 0,153 | Tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép hình | 0,08 | Tấn | |
| 12 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,515 | 100m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 38,97 | m2 | |
| 14 | Bu lông đk16 a=700mm | 40 | cái | |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN + CẤP THOÁT NƯỚC BẾP ĂN 1 CHIỀU | |||
| 1 | Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V | 10 | bộ | |
| 2 | Quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) | 4 | cái | |
| 3 | Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | 10 | cái | |
| 4 | Ổ cắm điện đi ngầm 4 lỗ 15A-220V | 6 | cái | |
| 5 | Cầu chì đi ngầm 10A-250V | 6 | cái | |
| 6 | Hộp đấu dây | 8 | hộp | |
| 7 | Hộp nhựa âm tường đỡ công tắc,ổ cắm | 15 | hộp | |
| 8 | Cáp điện đồng vỏ đơn PVC, CVV/DSTA 2x6mm2 0,6/1kV | 30 | m | |
| 9 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV | 100 | m | |
| 10 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV | 50 | m | |
| 11 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV | 270 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây Courant | 60 | m | |
| 13 | Ống nhựa luồn dây TFP đk34mm2 | 30 | m | |
| 14 | MCB: 25A/2P/250V | 1 | cái | |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 10,5 | m3 | |
| 16 | Đắp cát móng đường ống | 5,4 | m3 | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | 4,95 | m3 | |
| 18 | Ống nhựa PVC đk34 | 0,4 | 100m | |
| 19 | Ống nhựa PVC đk65 | 0,1 | 100m | |
| 20 | Tê nhựa 90 đk34-65 | 9 | cái | |
| 21 | Co nhựa đk34-65 | 9 | cái | |
| 22 | Tê nhựa 90 đk20-34 | 8 | cái | |
| 23 | Co nhựa đk20-34 | 8 | cái | |
| 24 | Van khóa đk34 | 2 | cái | |
| 25 | Chậu rửa inox 1 ngăn + phụ kiện | 4 | Bộ | |
| 26 | Phểu thu inox đk50 | 1 | cái | |
| 27 | Ống nhựa PVC đk90 | 0,156 | 100m | |
| 28 | Ống nhựa PVC đk65 | 0,018 | 100m | |
| 29 | Ống nhựa PVC đk34 | 0,03 | 100m | |
| 30 | Cầu chắn rác | 4 | cái | |
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN + CẤP THOÁT NƯỚC KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V | 15 | Bộ | |
| 2 | Đèn Led âm trần 9W-220V | 2 | Bộ | |
| 3 | Quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) | 5 | cái | |
| 4 | Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | 17 | Cái | |
| 5 | Ổ cắm điện đi ngầm 4 lỗ 15A-220V | 13 | cái | |
| 6 | Cầu chì đi ngầm 10A-250V | 13 | cái | |
| 7 | Hộp đấu dây | 13 | Hộp | |
| 8 | Hộp nhựa âm tường đỡ công tắc,ổ cắm | 25 | Hộp | |
| 9 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV | 130 | m | |
| 10 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV | 200 | m | |
| 11 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV | 350 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây Courant | 180 | m | |
| 13 | MCB: 15A/2P/250V | 4 | cái | |
| 14 | MCB: 25A/2P/250V | 2 | cái | |
| 15 | Ống nhựa uPVC đk27 | 0,4 | 100m | |
| 16 | Ống nhựa uPVC đk21 | 0,12 | 100m | |
| 17 | Tê nhựa uPVC 90-đk27-21 | 5 | cái | |
| 18 | Tê nhựa uPVC 90-đk21-21 | 6 | cái | |
| 19 | Cút nhựa uPVC 90-đk27 | 6 | cái | |
| 20 | Cút nhựa uPVC 90-đk21 | 5 | cái | |
| 21 | Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 | 6 | cái | |
| 22 | Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 | 6 | cái | |
| 23 | Côn thu nhựa uPVC đk27-21 | 4 | cái | |
| 24 | Côn thu nhựa uPVC đk21-21 | 6 | cái | |
| 25 | Van khóa đk27 | 2 | cái | |
| 26 | Van khóa đk21 | 1 | cái | |
| 27 | Van 1 chiều đk27 | 2 | cái | |
| 28 | Đồng hồ đo lưu lượng đk27 | 1 | cái | |
| 29 | Nút bịt uPVC đk21 | 2 | cái | |
| 30 | Ống nhựa uPVC đk 114 | 0,1 | 100m | |
| 31 | Ống nhựa uPVC đk 65 | 0,15 | 100m | |
| 32 | Ống nhựa uPVC đk 34 | 0,05 | 100m | |
| 33 | Tê nhựa PVC 90-đk114-114 | 4 | cái | |
| 34 | Tê nhựa PVC 45-đk114-114 | 4 | cái | |
| 35 | Tê nhựa PVC 90-đk65-65 | 6 | cái | |
| 36 | Cút nhựa PVC 45-đk114 | 3 | cái | |
| 37 | Cút nhựa PVC 45-đk65 | 5 | cái | |
| 38 | Cút nhựa PVC 90-đk65 | 6 | cái | |
| 39 | Côn nhựa PVC đk65x34 | 6 | cái | |
| 40 | Phểu thu inox đk65 | 1 | cái | |
| 41 | Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt | 2 | Bộ | |
| 42 | Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 43 | Bộ 7 món (gương, kệ...) | 2 | cái | |
| 44 | Tắm hương sen di động + phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 45 | Bồn inox 0,5m3 + phụ kiện | 1 | Bể | |
| 46 | Ống nhựa PVC đk90 | 0,146 | 100m | |
| 47 | Ống nhựa PVC đk65 | 0,005 | 100m | |
| 48 | Ống nhựa PVC đk34 | 0,015 | 100m | |
| 49 | Cầu chắn rác | 2 | cái | |
| I | HỆ THỐNG ĐIỆN + NƯỚC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V | 3 | Bộ | |
| 2 | Quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) | 1 | cái | |
| 3 | Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | 3 | cái | |
| 4 | Ổ cắm điện đi ngầm 4 lỗ 15A-220V | 2 | cái | |
| 5 | Cầu chì đi ngầm 10A-250V | 2 | cái | |
| 6 | Bảng điện nhựa 150x200 | 2 | cái | |
| 7 | Cáp điện đồng vỏ đơn PVC, CVV/DSTA 2x4mm2 0,6/1kV | 30 | m | |
| 8 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV | 25 | m | |
| 9 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV | 70 | m | |
| 10 | Ống nhựa luồn dây dẹt 15x20mm | 20 | m | |
| 11 | Ống nhựa luồn dây TFP đk34mm2 | 30 | m | |
| 12 | MCB: 15A/2P/250V | 1 | cái | |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 10,5 | m3 | |
| 14 | Đắp cát móng đường ống | 5,4 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | 4,95 | m3 | |
| 16 | Ống nhựa PVC đk90 | 0,067 | 100m | |
| 17 | Ống nhựa PVC đk65 | 0,015 | 100m | |
| 18 | Ống nhựa PVC đk34 | 0,012 | 100m | |
| 19 | Cầu chắn rác | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi