Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200149398-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các Công trình xây dựng huyện Vạn Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200132945
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 30% và ngân sách huyện 70%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 11:01:00 đến ngày 2020-02-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,940,216,377 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG BẾP ĂN 1 CHIỀU
1 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III 1,135 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt K = 0,95 0,575 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 5,099 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 1,459 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,07 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm 0,038 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm 0,035 tấn
8 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 16,24 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 4,224 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,422 100m2
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,1 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,287 tấn
13 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 0,36 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 0,258 100m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 9,799 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 2,112 m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,422 100m2
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m 0,095 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m 0,325 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 6,852 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 1,121 100m2
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,111 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,391 tấn
24 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 1,692 m3
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 0,169 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 2,963 m3
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,379 100m2
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m 0,117 tấn
29 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m 0,168 tấn
30 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 19,175 m3
31 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 2,013 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 5x10x20 h<=4m M75 2,012 m3
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 106,72 m2
34 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 68,88 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 22,71 m2
36 Trát xà dầm vữa M75 116,654 m2
37 Trát trần vữa M75 17,278 m2
38 Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M50 77,81 m2
39 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 76,2 m2
40 Làm trần bằng tôn lạnh 57,04 m2
41 Bả matít vào tường 175,6 m2
42 Bả matít vào cột, dầm, trần 156,642 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 225,522 m2
44 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 106,72 m2
45 Láng granitô cầu thang 21,589 m2
46 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 5,25 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 25,4 m2
48 Quét nước ximăng 2 nước 25,4 m2
49 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 41,84 m2
50 Trát gờ chỉ vữa M75 109,2 m
51 Lan can inox 304 6,72 m2
52 Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực 12,16 m2
53 Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực 21,96 m2
54 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm 0,132 tấn
55 Lắp dựng hoa sắt cửa 21,96 m2
56 Lắp dựng lan can sắt 6,72 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 34,12 m2
58 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép 0,602 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước 84,348 m2
60 Lợp mái, che tường 0,853 100m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m 1,562 100m2
62 Đào móng chiều rộng <= 6m , đất cấp III 0,063 100m3
63 Buy + nắp đk 1m (vận chuyển + thả) 8 cái
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,063 100m3
B KHU HIỆU BỘ
1 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III 1,291 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt K = 0,95 0,446 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 4,845 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 9,009 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,31 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm 0,004 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm 1,342 tấn
8 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 8,816 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 3,822 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,382 100m2
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,088 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,261 tấn
13 Đắp đất công trình bằng, độ chặt K = 0,95 0,64 100m3
14 Đắp đất công trình bằng, độ chặt K = 0,95 0,192 100m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 6,035 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 1,808 m3
17 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 1,808 m3
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,661 100m2
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m 0,13 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m 0,68 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m 0,047 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m 0,412 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 9,26 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 1,111 100m2
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,093 Tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,434 Tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m 0,081 Tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m 0,433 Tấn
29 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 9,14 m3
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 0,891 100m2
31 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m 1,032 Tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 1,804 m3
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,398 100m2
34 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m 0,034 Tấn
35 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m 0,053 Tấn
36 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m 0,039 Tấn
37 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m 0,053 Tấn
38 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 17,048 m3
39 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 1,388 m3
40 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 10,906 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 2,435 m3
42 Trát tường ngoài vữa M75 141,71 m2
43 Trát tường trong vữa M75 270,996 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa M75 32,472 m2
45 Trát xà dầm vữa M75 136,906 m2
46 Trát trần vữa M75 94,05 m2
47 Bả matít vào tường 360,146 m2
48 Bả matít vào cột, dầm, trần 263,428 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 481,864 m2
50 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 141,71 m2
51 Làm trần bằng tôn lạnh 43,14 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 48,63 m2
53 Quét nước ximăng 2 nước 48,63 m2
54 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 60,03 m2
55 Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M50 5,04 m2
56 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 20,88 m2
57 Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M50 119,02 m2
58 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm 8,544 m2
59 Láng granitô cầu thang 5,137 m2
60 Trát gờ chỉ vữa M75 74,6 m2
61 Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép 1,077 Tấn
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước 132,33 m2
63 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m 0,414 100m2
64 Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực 15,66 m2
65 Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực 21,6 m2
66 Lan can inox 304 20,1 m2
67 Đổ đất trồng hoa 2,7 m3
68 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm 0,135 Tấn
69 Lắp dựng hoa sắt cửa 21,6 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 37,2 m2
71 Lắp dựng lan can sắt 20,1 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m 2,495 100m2
C HẦM VỆ SINH
1 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III 0,262 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 2,054 m3
3 Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 5,601 m3
4 Lát gạch thẻ 5x10x20cm, vữa M75 3,75 m2
5 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 3,75 m2
6 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 26,62 m2
7 Quét nước ximăng 2 nước 26,62 m2
8 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 26,62 m2
9 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 1,134 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,052 100m2
11 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,085 Tấn
12 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg 11 cái
13 Than củi hầm lọc 0,54 m3
14 Than xỉ hầm lọc 0,54 m3
15 Gạch vỡ xếp hầm lọc 0,792 m3
16 Buy + nắp (vận chuyển + thả buy) 8 cái
17 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,90 0,025 100m3
D NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp III 0,425 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 0,15 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 1,024 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 1,322 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,054 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm 0,027 Tấn
7 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 1,728 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 0,72 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,072 100m2
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,017 Tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,046 Tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 0,231 100m3
13 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,784 m3
14 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 0,512 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,102 100m2
16 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m 0,032 Tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m 0,095 Tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 1,968 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,3 100m2
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,028 Tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,117 Tấn
22 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 0,576 m3
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 0,058 100m2
24 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m 0,069 Tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 0,392 m3
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,055 100m2
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m 0,028 Tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m 0,028 Tấn
29 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 5,126 m3
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 26,98 m2
31 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 25,95 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 5,12 m2
33 Trát xà dầm vữa M75 30,12 m2
34 Trát trần vữa M75 8,6 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 8,6 m2
36 Quét nước ximăng 2 nước 14,36 m2
37 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 14,36 m2
38 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x400mm 10,03 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M50 8,02 m2
40 Bả matít vào tường 52,93 m2
41 Bả matít vào cột, dầm, trần 37,04 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 62,99 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 26,98 m2
44 Trát gờ chỉ vữa M75 51,2 m
45 Sản xuất lắp dựng xà gồ thép 0,193 Tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước 23,482 m2
47 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 4m 0,171 100m2
48 Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực 4,5 m2
49 Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực 3,24 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 7,74 m2
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm 0,019 Tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,24 m2
E NÂNG NỀN SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 62,5 m3
2 Bê tông nền đá 1x2 M200 43,75 m3
F NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II 1,76 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,16 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 1,075 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,104 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 0,55 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 4,392 m3
7 Bê tông nền đá 1x2 M200 4,392 m3
8 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép 0,103 Tấn
9 Sản xuất và lắp dựng vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m 0,087 Tấn
10 Sản xuất và lắp dựng giằng mái thép 0,153 Tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép hình 0,08 Tấn
12 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,515 100m2
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước 38,97 m2
14 Bu lông đk16 a=700mm 40 cái
G HỆ THỐNG ĐIỆN + CẤP THOÁT NƯỚC BẾP ĂN 1 CHIỀU
1 Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V 10 bộ
2 Quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) 4 cái
3 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V 10 cái
4 Ổ cắm điện đi ngầm 4 lỗ 15A-220V 6 cái
5 Cầu chì đi ngầm 10A-250V 6 cái
6 Hộp đấu dây 8 hộp
7 Hộp nhựa âm tường đỡ công tắc,ổ cắm 15 hộp
8 Cáp điện đồng vỏ đơn PVC, CVV/DSTA 2x6mm2 0,6/1kV 30 m
9 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV 100 m
10 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV 50 m
11 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV 270 m
12 Ống nhựa luồn dây Courant 60 m
13 Ống nhựa luồn dây TFP đk34mm2 30 m
14 MCB: 25A/2P/250V 1 cái
15 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III 10,5 m3
16 Đắp cát móng đường ống 5,4 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 4,95 m3
18 Ống nhựa PVC đk34 0,4 100m
19 Ống nhựa PVC đk65 0,1 100m
20 Tê nhựa 90 đk34-65 9 cái
21 Co nhựa đk34-65 9 cái
22 Tê nhựa 90 đk20-34 8 cái
23 Co nhựa đk20-34 8 cái
24 Van khóa đk34 2 cái
25 Chậu rửa inox 1 ngăn + phụ kiện 4 Bộ
26 Phểu thu inox đk50 1 cái
27 Ống nhựa PVC đk90 0,156 100m
28 Ống nhựa PVC đk65 0,018 100m
29 Ống nhựa PVC đk34 0,03 100m
30 Cầu chắn rác 4 cái
H HỆ THỐNG ĐIỆN + CẤP THOÁT NƯỚC KHỐI HIỆU BỘ
1 Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V 15 Bộ
2 Đèn Led âm trần 9W-220V 2 Bộ
3 Quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) 5 cái
4 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V 17 Cái
5 Ổ cắm điện đi ngầm 4 lỗ 15A-220V 13 cái
6 Cầu chì đi ngầm 10A-250V 13 cái
7 Hộp đấu dây 13 Hộp
8 Hộp nhựa âm tường đỡ công tắc,ổ cắm 25 Hộp
9 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV 130 m
10 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV 200 m
11 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV 350 m
12 Ống nhựa luồn dây Courant 180 m
13 MCB: 15A/2P/250V 4 cái
14 MCB: 25A/2P/250V 2 cái
15 Ống nhựa uPVC đk27 0,4 100m
16 Ống nhựa uPVC đk21 0,12 100m
17 Tê nhựa uPVC 90-đk27-21 5 cái
18 Tê nhựa uPVC 90-đk21-21 6 cái
19 Cút nhựa uPVC 90-đk27 6 cái
20 Cút nhựa uPVC 90-đk21 5 cái
21 Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 6 cái
22 Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 6 cái
23 Côn thu nhựa uPVC đk27-21 4 cái
24 Côn thu nhựa uPVC đk21-21 6 cái
25 Van khóa đk27 2 cái
26 Van khóa đk21 1 cái
27 Van 1 chiều đk27 2 cái
28 Đồng hồ đo lưu lượng đk27 1 cái
29 Nút bịt uPVC đk21 2 cái
30 Ống nhựa uPVC đk 114 0,1 100m
31 Ống nhựa uPVC đk 65 0,15 100m
32 Ống nhựa uPVC đk 34 0,05 100m
33 Tê nhựa PVC 90-đk114-114 4 cái
34 Tê nhựa PVC 45-đk114-114 4 cái
35 Tê nhựa PVC 90-đk65-65 6 cái
36 Cút nhựa PVC 45-đk114 3 cái
37 Cút nhựa PVC 45-đk65 5 cái
38 Cút nhựa PVC 90-đk65 6 cái
39 Côn nhựa PVC đk65x34 6 cái
40 Phểu thu inox đk65 1 cái
41 Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt 2 Bộ
42 Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện 2 Bộ
43 Bộ 7 món (gương, kệ...) 2 cái
44 Tắm hương sen di động + phụ kiện 2 Bộ
45 Bồn inox 0,5m3 + phụ kiện 1 Bể
46 Ống nhựa PVC đk90 0,146 100m
47 Ống nhựa PVC đk65 0,005 100m
48 Ống nhựa PVC đk34 0,015 100m
49 Cầu chắn rác 2 cái
I HỆ THỐNG ĐIỆN + NƯỚC NHÀ BẢO VỆ
1 Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V 3 Bộ
2 Quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) 1 cái
3 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V 3 cái
4 Ổ cắm điện đi ngầm 4 lỗ 15A-220V 2 cái
5 Cầu chì đi ngầm 10A-250V 2 cái
6 Bảng điện nhựa 150x200 2 cái
7 Cáp điện đồng vỏ đơn PVC, CVV/DSTA 2x4mm2 0,6/1kV 30 m
8 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV 25 m
9 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV 70 m
10 Ống nhựa luồn dây dẹt 15x20mm 20 m
11 Ống nhựa luồn dây TFP đk34mm2 30 m
12 MCB: 15A/2P/250V 1 cái
13 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III 10,5 m3
14 Đắp cát móng đường ống 5,4 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 4,95 m3
16 Ống nhựa PVC đk90 0,067 100m
17 Ống nhựa PVC đk65 0,015 100m
18 Ống nhựa PVC đk34 0,012 100m
19 Cầu chắn rác 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->