Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191177138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:43:00 đến ngày 2020-02-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,098,714,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện) | |||
| B | TBA Động Lãm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | ABC 4x120 | 636 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 | ABC 4x95 | 268 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | ABC 4x70 | 133 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | LT8.5-190-5.0 | 8 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 | LT7.5-190-6.0 | 27 | cột |
| 6 | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | KH - ABC 120 | 161 | cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐT | 161 | Cái |
| 8 | Móc treo cáp vặn xoắn | MT ABC 20 | 121 | cái |
| 9 | Khóa đai thép | KĐT | 152 | Bộ |
| 10 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | GN2 25-120 | 440 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM 120 | 8 | cái |
| 12 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3P | 2 | hòm |
| 13 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | H4 | 139 | hòm |
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 | M1*10 | 1.112 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x16mm2 | M1*16 | 3 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | M2*25 | 556 | m |
| 17 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | M4*25 | 8 | m |
| 18 | Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) | HPD | 53 | Hộp |
| C | TBA Phú Lương 6 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | ABC 4x120 | 443 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 | ABC 4x95 | 233 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | ABC 4x70 | 495 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 | ABC 4x50 | 372 | m |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 | LT7.5-190-6.0 | 19 | cột |
| 6 | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | KH - ABC 120 | 106 | cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐT | 106 | Cái |
| 8 | Móc treo cáp vặn xoắn | MT ABC 20 | 86 | cái |
| 9 | Khóa đai thép | KĐT | 118 | Bộ |
| 10 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | GN2 25-120 | 332 | cái |
| 11 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3P | 30 | hòm |
| 12 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | H4 | 102 | hòm |
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 | M1*10 | 816 | m |
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x16mm2 | M1*16 | 45 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | M2*25 | 408 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | M4*25 | 120 | m |
| 17 | Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) | HPD | 51 | Hộp |
| D | TBA Phú Lương 7 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | ABC 4x120 | 960 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | ABC 4x70 | 43 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 | ABC 4x50 | 233 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | LT8.5-190-5.0 | 8 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 | LT7.5-190-6.0 | 13 | cột |
| 6 | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | KH - ABC 120 | 108 | cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐT | 108 | Cái |
| 8 | Móc treo cáp vặn xoắn | MT ABC 20 | 79 | cái |
| 9 | Khóa đai thép | KĐT | 88 | Bộ |
| 10 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | GN2 25-120 | 119 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM 120 | 8 | cái |
| 12 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3P | 11 | hòm |
| 13 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | H4 | 46 | hòm |
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 | M1*10 | 368 | m |
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x16mm2 | M1*16 | 17 | m |
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | M2*25 | 184 | m |
| 17 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | M4*25 | 44 | m |
| 18 | Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) | HPD | 17 | Hộp |
| E | Phần lắp đặt vật tư thiết bị (B cấp B thực hiện): | |||
| F | TBA Động Lãm | |||
| G | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn | MĐ 7.5-8.5 | 31 | móng |
| 2 | Móng cột kép | MK 7.5-8.5 | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại: 19.432 (kg/bộ) | RH1 | 349,776 | kg |
| 4 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | M50 | 18 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M50 | ĐC-M50 | 18 | cái |
| 6 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | G-TD | 18 | cái |
| 7 | ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 | HDPE d=35/25 | 54 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại | ABC 4x120 | 135 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại | ABC 4x50 | 0 | m |
| 10 | Đèn đường tháo ra lắp lại | ĐĐ | 4 | Cái |
| 11 | Hòm công tơ tháo ra lắp lại | H4 | 4 | Hòm |
| 12 | Xà đỡ hòm công tơ TL: 10.058kg/bộ | XF1-2 | 41 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ hòm công tơ TL: 12.481kg/bộ | XF1-3 | 17 | Bộ |
| 14 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn TL: 35.76kg/bộ | XN đ-1,2m | 13 | Bộ |
| 15 | Biển tên lộ | BT | 33 | Cái |
| 16 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | 1pha | 498 | Cái |
| 17 | Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại | 3pha | 1 | Cái |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột H7.5 | H7.5 | 9 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột H5.5 | H5.5 | 6 | Cột |
| 3 | Thu hồi cột tự tạo | Tự tạo | 12 | Cột |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x120 | 578 | m |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x95 | 239 | m |
| 6 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x50 | 645 | m |
| 7 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC2x25 | 41 | m |
| 8 | Thu hồi xà đơn | Xà đơn | 6 | Cái |
| 9 | Thu hồi xà kép | Xà kép | 1 | Cái |
| 10 | Thu hồi hòm H3P | H3P | 1 | Hòm |
| 11 | Thu hồi hòm H6 | H6 | 27 | Hòm |
| 12 | Thu hồi hòm H4 | H4 | 83 | Hòm |
| 13 | Thu hồi hòm H2 | H2 | 1 | Hòm |
| 14 | Thu hồi hòm H1 | H1 | 2 | Hòm |
| 15 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-4x16 | 3 | m |
| 16 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x25 | 330 | m |
| 17 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x16 | 3 | m |
| 18 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x10 | 6 | m |
| I | TBA Phú Lương 6 | |||
| J | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn | MĐ 7.5-8.5 | 19 | móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại: 19.432 (kg/bộ) | RH1 | 213,752 | kg |
| 3 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | M50 | 11 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M50 | ĐC-M50 | 11 | cái |
| 5 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | G-TD | 11 | cái |
| 6 | ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 | HDPE d=35/25 | 33 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại | ABC 4x50 | 104 | m |
| 8 | Hòm công tơ tháo ra lắp lại | H4 | 1 | Hòm |
| 9 | Xà đỡ hòm công tơ TL: 10.058kg/bộ | XF1-2 | 53 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ hòm công tơ TL: 12.481kg/bộ | XF1-3 | 25 | Bộ |
| 11 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn TL: 35.76kg/bộ | XN đ-1,2m | 5 | Bộ |
| 12 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | 1pha | 418 | Cái |
| 13 | Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại | 3pha | 29 | Cái |
| K | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột H8.5 | K8.5 | 1 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột H6.5 | H6.5 | 1 | Cột |
| 3 | Thu hồi cột H5.5 | H5.5 | 1 | Cột |
| 4 | Thu hồi cột tự tạo | Tự tạo | 10 | Cột |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x120 | 398 | m |
| 6 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x95 | 212 | m |
| 7 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x70 | 334 | m |
| 8 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x50 | 407 | m |
| 9 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC2x25 | 27 | m |
| 10 | Thu hồi xà đơn | Xà đơn | 3 | Cái |
| 11 | Thu hồi hòm H3P | H3P | 29 | Hòm |
| 12 | Thu hồi hòm H6 | H6 | 17 | Hòm |
| 13 | Thu hồi hòm H4 | H4 | 76 | Hòm |
| 14 | Thu hồi hòm H2 | H2 | 4 | Hòm |
| 15 | Thu hồi hòm H1 | H1 | 4 | Hòm |
| 16 | Thu hồi Hộp phân dây | HPD | 1 | Hộp |
| 17 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-4x16 | 87 | m |
| 18 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x25 | 279 | m |
| 19 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x16 | 12 | m |
| 20 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x10 | 12 | m |
| L | TBA Phú Lương 7 | |||
| M | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn | MĐ 7.5-8.5 | 21 | móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại: 19.432 (kg/bộ) | RH1 | 155,456 | kg |
| 3 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | M50 | 8 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M50 | ĐC-M50 | 8 | cái |
| 5 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | G-TD | 8 | cái |
| 6 | ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 | HDPE d=35/25 | 24 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại | ABC 4x50 | 87 | m |
| 8 | Xà đỡ hòm công tơ TL: 10.058kg/bộ | XF1-2 | 21 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ hòm công tơ TL: 12.481kg/bộ | XF1-3 | 11 | Bộ |
| 10 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn TL: 35.76kg/bộ | XN đ-1,2m | 12 | Bộ |
| 11 | Biển tên lộ | BT | 38 | Cái |
| 12 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | 1pha | 153 | Cái |
| 13 | Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại | 3pha | 12 | Cái |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột H7.5 | H7.5 | 5 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột H6.5 | H6.5 | 7 | Cột |
| 3 | Thu hồi cột H5.5 | H5.5 | 10 | Cột |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x120 | 875 | m |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn | ABC4x50 | 213 | m |
| 6 | Thu hồi xà đơn | Xà đơn | 2 | Cái |
| 7 | Thu hồi hòm H3P | H3P | 12 | Hòm |
| 8 | Thu hồi hòm H6 | H6 | 3 | Hòm |
| 9 | Thu hồi hòm H4 | H4 | 28 | Hòm |
| 10 | Thu hồi hòm H2 | H2 | 10 | Hòm |
| 11 | Thu hồi hòm H1 | H1 | 3 | Hòm |
| 12 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-4x16 | 36 | m |
| 13 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x25 | 93 | m |
| 14 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x16 | 30 | m |
| 15 | Tháo dây sau công tơ | Cu/PVC-2x10 | 9 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi