Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200151243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Vĩnh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2019 (Chi khác, chi sự nghiệp mang tính chất đầu tư) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 16:28:00 đến ngày 2020-02-04 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,410,176,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất NĐ bằng máy đào<=0,4m3, đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 10,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất NĐ bằng máy đầm 9T, k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 16,69 | m3 |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 14cm. | Theo Chương V E-HSMT | 218,26 | m2 |
| 4 | Rãi giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 218,26 | m2 |
| 5 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường BT | Theo Chương V E-HSMT | 108,04 | m2 |
| 6 | Thi công mặt đường bằng BT đá 2x4 M250 | Theo Chương V E-HSMT | 290,91 | m3 |
| 7 | Cắt khe mặt đường BTXM dày 0.8cm, sâu 4cm tại các vị trí khe dọc và khe co | Theo Chương V E-HSMT | 661,8 | m |
| 8 | Cung cấp mastic chèn khe co, dãn | Theo Chương V E-HSMT | 211,78 | kg |
| B | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mép bê tông hiện hữu, dày bình quân 15cm | Theo Chương V E-HSMT | 741,83 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông để đào mương bằng NL | Theo Chương V E-HSMT | 115,35 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng bằng 40% nhân lực, đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 331,604 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng bằng 60% máy, đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 497,406 | m3 |
| 5 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 46,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng, đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 192,86 | m2 |
| 7 | BT móng đá 2x4 M200, chiều rộng <=250cm | Theo Chương V E-HSMT | 97,25 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dở ván khuôn thép thành mương, thành hố | Theo Chương V E-HSMT | 1.597,21 | m2 |
| 9 | Bê tông đá 2x4 mác 200 thành mương, thành hố | Theo Chương V E-HSMT | 173,02 | m3 |
| 10 | SX, LD, tháo dỡ VK thép mũ mố đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 22,52 | m2 |
| 11 | BT đá 1x2 XMPC40 mác 300 chèn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 6,79 | m3 |
| 12 | SX,LD,tháo dỡ ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 270,78 | m2 |
| 13 | C/C,lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, D<=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 11.292,58 | kg |
| 14 | BT đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn (PC40) | Theo Chương V E-HSMT | 64,78 | m3 |
| 15 | Đệm VXM M100 dày 1cm trước khi đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 129,93 | m2 |
| 16 | Nhân công lắp đặt lưới chắn rác P<=100kg | Theo Chương V E-HSMT | 72 | tấm |
| 17 | Nhân công lắp đặt tấm đan <=250kg | Theo Chương V E-HSMT | 440 | cái |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện BT bằng cơ giới | Theo Chương V E-HSMT | 205,58 | tấn |
| 19 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn trong PV công trường đường L4 | Theo Chương V E-HSMT | 205,58 | tấn/km |
| 20 | Cc, Ld lưới chắn rắc 900x470x45 tải trọng 12,5T | Theo Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang HT, GT hình vuông, nắp tròn KT (85x85), tải trọng 25T | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 22 | C/C, lắp đặt ống nhựa HDPE D200 x11.9mm 10bar | Theo Chương V E-HSMT | 17 | md |
| 23 | Cung cấp van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi hôi đường kính DN200mm | Theo Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 24 | Đắp đất hố móng bằng NL, k=0,95, đất tận dụng | Theo Chương V E-HSMT | 193,61 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ bằng ô tô 7T cự ly 1Km | Theo Chương V E-HSMT | 635,4 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất cự ly 3km tiếp theo, đất C3 (KLx2). | Theo Chương V E-HSMT | 1.270,8 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất cấp 4 đi đổ bằng ô tô 7T cự ly 1Km | Theo Chương V E-HSMT | 115,35 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất cự ly 3km tiếp theo, đất C4 (KLx2). | Theo Chương V E-HSMT | 230,7 | m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi