Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200151095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 16:08:00 đến ngày 2020-02-08 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,524,738,571 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,800,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA Hùng Trì 1, TBA 400kVA Hùng Trì 2 (Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 250kVA-22/0,4kV Hùng Chì- Văn Lâm) | |||
| 1 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28 | móng |
| 3 | Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | cột |
| 4 | Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 21 | cột |
| 5 | Cáp AL/XLPE-4x50mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.224 | m |
| 6 | Cáp AL/XLPE-4x50mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | m |
| 7 | Cáp AL/XLPE-4x50mm2 (cáp đấu nối hộp chia điện) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 303 | m |
| 8 | Cáp AL/XLPE-4x120mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 197 | m |
| 9 | Cáp AL/XLPE-4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | m |
| 10 | Cáp AL/XLPE-4x150mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 101 | m |
| 11 | Cáp AL/XLPE-4x150 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | m |
| 12 | Dây AsV95/16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4.029 | m |
| 13 | Dây AsV95/16 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 80 | m |
| 14 | Dây AsV120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.699 | m |
| 15 | Dây AsV120/19 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | m |
| 16 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 128 | cái |
| 17 | Đầu cốt AM25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 18 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 308 | cái |
| 19 | Sứ A30 + ty Sứ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 332 | Quả |
| 20 | Dây AC50 (buộc cổ sứ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | kg |
| 21 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 296 | cái |
| 22 | Đầu cốt AM150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 23 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 03 cầu dao đơn pha 200A + phụ kiện treo hòm lên cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 74 | hộp |
| 24 | Đầu co nhiệt 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 35 | cái |
| 25 | Ghíp 3 bulông A(25-150)-3BL lắp tại vị trí lèo, vị trí đấu đường nhánh vào đường trục | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 528 | cái |
| 26 | Ghíp nhựa 2 bulong IPC 25-150mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 662 | cái |
| 27 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58 | cái |
| 28 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x (50-95) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 86 | cái |
| 29 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x (120-150) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 30 | Vòng treo + mã ốp bổ trợ bắt cáp sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 116 | cái |
| 31 | Kẹp xiết bổ trợ bắt sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 316 | cái |
| 32 | Đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ (03 đai/hộp) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57 | kg |
| 33 | Khóa đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 503 | cái |
| 34 | Băng dính cách điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 150 | cuộn |
| 35 | Dây lạt buộc nhựa ( lạt 5x200) -250 sợi/túi dùng để bó cáp mule xuống hòm công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | túi |
| 36 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | kg |
| 37 | Xà X2-8S-(2H) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Xà X2-8S (2LT) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Xà X2L-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Xà X2-8S-LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Xà X2-8S cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 42 | Xà X2L-8S cột LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 43 | X2L-2KN cột LT (néo cáp vặn xoắn) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17 | bộ |
| 44 | X2L-2KN cột H (néo cáp vặn xoắn) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 45 | Biển tên cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | bộ |
| 46 | Tiếp địa lặp lại R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17 | bộ |
| 47 | Dây AL/XLPE 4x70mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,016 | km |
| 48 | Dây AL/XLPE 4x150mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,126 | km |
| 49 | Dây AV95mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,29 | km |
| 50 | Dây AV70mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,218 | km |
| 51 | Dây AV50mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,8914 | km |
| 52 | Dây AV35mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,513 | km |
| 53 | Dây AV120mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,819 | km |
| 54 | Dây AC70mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,527 | km |
| 55 | Dây AC95mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,404 | km |
| 56 | Dây AC120mm2 ( vật tư thu hồi ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,63 | km |
| 57 | Cáp AL/XLPE 2x11mm2 (46 sợi) thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 69 | m |
| 58 | Cáp AL/XLPE 2x16mm2 (115 sợi) thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 173 | m |
| 59 | Cáp AL/XLPE 2x25mm2 (5 sợi) thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | m |
| 60 | Cáp Cu/XLPE 3x10+1x6mm2 (17sợi) thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | m |
| 61 | Cáp Cu/XLPE 3x16+1x10 (7 sợi) thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | m |
| 62 | Cáp Cu/XLPE 3x25+1x16mm2 (5 sợi) thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | m |
| 63 | Tháo xà X1-2S thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 64 | Tháo xà X1-4S thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | bộ |
| 65 | Tháo xà X2-4S thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | bộ |
| 66 | Tháo xà X2-8S thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 67 | Ghíp GN2 thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 520 | cái |
| 68 | cột bê H7,5 thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | cột |
| 69 | cột bê H8,5 thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 29 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi