Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200142493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200124330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh 7000 triệu đồng (từ nguồn tiết kiệm chi ngân sách cấp tỉnh năm 2018); ngân sách huyện Vĩnh Tường: 1200 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 17:01:00 đến ngày 2020-02-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,805,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Lán trại nhà tạm | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí thuê đất làm mặt bằng + đường tránh | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp | |||
| C | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| D | Dầm chủ | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu 40Mpa, đá 1x2 | Theo HSMT | 73,45 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Theo HSMT | 4,4175 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính <=18mm | Theo HSMT | 11,139 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | Theo HSMT | 0,3856 | tấn |
| 5 | Sản xuất tôn ván khuôn dày 2mm | Theo HSMT | 5,6869 | tấn |
| 6 | Ván khuôn dầm bản | Theo HSMT | 359,07 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=18/22 mm (bọc cáp phần không dính bám) | Theo HSMT | 1,8 | 100m |
| 8 | Quét keo epoxy | Theo HSMT | 8,86 | m2 |
| E | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông liên kết bản 30Mpa, đá 1x2 | Theo HSMT | 18 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2,25 Mpa | Theo HSMT | 6,52 | m3 |
| 3 | Bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 0,5x1,30 Mpa | Theo HSMT | 7,591 | m3 |
| 4 | Lớp phòng nước mặt cầu dạng phun | Theo HSMT | 93,2 | m2 |
| 5 | Cốt thép liên kết bản d= 6-8mm | Theo HSMT | 0,0702 | tấn |
| 6 | Cốt thép liên kết bản d= 12-18mm | Theo HSMT | 4,8579 | tấn |
| 7 | Ván khuôn liên kết bản | Theo HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 8 | Bơm vữa Sika | Theo HSMT | 0,175 | m3 |
| F | Khe co giãn | |||
| 1 | Lắp đặt khe co giãn cầu bằng ray, loại dầm đúc sẵn | Theo HSMT | 8,8 | m |
| 2 | Tấm cao su ngăn nước | Theo HSMT | 8,8 | m |
| 3 | Bu lông M12x60 | Theo HSMT | 72 | cái |
| 4 | Bê tông đổ sau khe co giãn, đá 1x2, 40 Mpa | Theo HSMT | 0,44 | m3 |
| 5 | Cốt thép neo khe co giãn d12mm | Theo HSMT | 0,0992 | tấn |
| 6 | Cốt thép neo khe co giãn d14-18mm | Theo HSMT | 0,1914 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép bản chụp khe co giãn, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSMT | 0,0671 | tấn |
| 8 | Vữa Sika rót khe hở | Theo HSMT | 0,38 | m3 |
| G | Lan can cầu + thoát nước | |||
| 1 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, 25 Mpa | Theo HSMT | 8,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép gờ chắn | Theo HSMT | 1,6608 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt lan can cầu (thép mạ kẽm) | Theo HSMT | 2,0353 | tấn |
| 4 | Sản xuất ống thoát nước + tấm đạy | Theo HSMT | 0,2049 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống thoát nước, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSMT | 0,2049 | tấn |
| 6 | Vít nở | Theo HSMT | 12 | Bộ |
| H | Chốt neo dầm bản | |||
| 1 | Sản xuất chốt neo + thép ống bọc | Theo HSMT | 0,0973 | tấn |
| 2 | Mạ kẽm chốt neo | Theo HSMT | 73,23 | kg |
| 3 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSMT | 0,052 | m3 |
| 4 | Ống nhựa chịu áp lực + tấm cách nước | Theo HSMT | 8 | bộ |
| I | Gối cầu | |||
| 1 | Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su kích thước (150x250x35)mm | Theo HSMT | 20 | bộ |
| J | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI + LÒNG MỐ + TỨ NÓN | |||
| K | Mố | |||
| 1 | Bê tông lót móng 10Mpa, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,88 | m3 |
| 2 | Bê tông mố, 30 Mpa, đá 1x2 (độ sụt 6-8) | Theo HSMT | 65,32 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ lan can, đá 1x2, 25 Mpa | Theo HSMT | 2,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mố cầu | Theo HSMT | 1,794 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép mố cầu d=6mm | Theo HSMT | 0,0194 | tấn |
| 6 | Cốt thép mố cầu d=10mm | Theo HSMT | 0,0134 | tấn |
| 7 | Cốt thép mố cầu d=12mm | Theo HSMT | 0,324 | tấn |
| 8 | Cốt thép mố cầu d=14-18mm | Theo HSMT | 5,4924 | tấn |
| 9 | Cốt thép mố cầu d>18mm | Theo HSMT | 0,5622 | tấn |
| 10 | Mạ kẽm thép chốt neo bản dẫn | Theo HSMT | 29,4 | kg |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSMT | 68,16 | m2 |
| 12 | Vữa sika kê gối | Theo HSMT | 0,12 | m3 |
| L | Bản dẫn | |||
| 1 | Bê tông lót móng 10Mpa, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 3,86 | m3 |
| 2 | Bê tông bản dẫn đá 1x2, 30 Mpa | Theo HSMT | 14,86 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản dẫn d=10mm | Theo HSMT | 0,0098 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn d=14-18mm | Theo HSMT | 1,3156 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản dẫn, đường kính > 18 mm | Theo HSMT | 0,973 | tấn |
| 6 | Ván khuôn bản dẫn | Theo HSMT | 0,0512 | 100m2 |
| 7 | Tấm đệm đàn hồi KT 3940x300x20 | Theo HSMT | 2 | tấm |
| 8 | Tấm đệm đàn hồi KT 3940x350x20 | Theo HSMT | 2 | tấm |
| M | Cọc khoan nhồi D1000, 4 cọc | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính >18 mm | Theo HSMT | 11,1328 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính 14-18 mm | Theo HSMT | 2,1536 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính 12 mm | Theo HSMT | 0,0572 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép bản cọc khoan nhồi | Theo HSMT | 0,2676 | tấn |
| 5 | Cóc nối | Theo HSMT | 480 | cái |
| 6 | Bê tông cọc nhồi, đường kính cọc <=1000 mm, 30 Mpa, đá 1x2 | Theo HSMT | 86,72 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa D60/52,4 để siêu âm cọc khoan nhồi | Theo HSMT | 2,044 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa D110/101,6 để khoan kiểm tra bê tông đầu cọc | Theo HSMT | 0,986 | 100m |
| 9 | Nút bịt D60 | Theo HSMT | 16 | Chiếc |
| 10 | Nút bịt D110 | Theo HSMT | 8 | Chiếc |
| 11 | Lắp đặt ống nối D60/52,4 | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nối D110/101,6 | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 13 | Vữa XM lấp ống | Theo HSMT | 1,24 | m3 |
| 14 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Theo HSMT | 12,32 | m3 |
| N | Lòng mố + tứ nón +10m đường đầu cầu | |||
| 1 | Xây đá hộc tứ nón, vữa XM PCB40 mác 100 | Theo HSMT | 90,17 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc mái taluy, vữa XM PCB40 mác 100 | Theo HSMT | 96,16 | m3 |
| 3 | Xây đá hộcchân khay, vữa XM PCB40 mác 100 | Theo HSMT | 75,03 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSMT | 72,83 | m3 |
| 5 | Đắp đất tứ nón, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,3295 | 100m3 |
| 6 | Vét bùn | Theo HSMT | 42,66 | m3 |
| 7 | Đắp đất đường đầu cầu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,561 | 100m3 |
| 8 | Ống thoát nước 50mm | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,2402 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát vàng sau mố, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSMT | 1,448 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng tường chắn chân, đá 4x6 | Theo HSMT | 4,06 | m3 |
| 12 | Bê tông tường chắn chân, đá 1x2, 15 Mpa | Theo HSMT | 61,99 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường chắn chân | Theo HSMT | 1,0837 | 100m2 |
| 14 | Sỏi lọc | Theo HSMT | 2,2 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSMT | 79,02 | m2 |
| 16 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 3,0 m (25 cọc/m2) | Theo HSMT | 53,61 | 100m |
| 17 | Đào đất thi công tường chắn, đất cấp I | Theo HSMT | 261,43 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp I | Theo HSMT | 3,0409 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường đầu cầu, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSMT | 0,3036 | 100m3 |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường đầu cầu dày 18 cm | Theo HSMT | 0,1822 | 100m3 |
| 21 | Rải vải bạt xác rắn 1 lớp | Theo HSMT | 1,0135 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường đầu cầu dày 20cm, đá 2x4, mác 300 | Theo HSMT | 20,27 | m3 |
| 23 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông đầu cầu | Theo HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 24 | Làm khe co mặt đường bê tông đầu cầu | Theo HSMT | 16 | m |
| 25 | Làm khe dọc mặt đường bê tông đầu cầu | Theo HSMT | 19,1 | m |
| 26 | Đắp đất bờ vây thi công chân khay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSMT | 2,2618 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ bờ vây, đất cấp II | Theo HSMT | 2,2618 | 100m3 |
| 28 | Bơm hút nước | Theo HSMT | 20 | ca |
| O | THI CÔNG CẦU | |||
| P | Mặt bằng công trường | |||
| 1 | Vét bùn, đất cấp I | Theo HSMT | 3,735 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp I | Theo HSMT | 3,735 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 17,166 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSMT | 52 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, 10 Mpa, PCB40 | Theo HSMT | 15,2 | m3 |
| 6 | Đào bỏ bê tông lót + đá đệm móng, đất cấp IV | Theo HSMT | 0,672 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp IV | Theo HSMT | 0,5566 | 100m3 |
| 8 | Đào trả mặt bằng công trường, đất cấp II | Theo HSMT | 13,431 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp II | Theo HSMT | 13,431 | 100m3 |
| Q | Đường tránh | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Theo HSMT | 4,4436 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất C2 | Theo HSMT | 12,34 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSMT | 0,14 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp I | Theo HSMT | 4,4436 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp I | Theo HSMT | 0,1248 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường tránh, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo HSMT | 13,7521 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 20cm | Theo HSMT | 1,0394 | 100m3 |
| R | Cầu tạm + phá dỡ cầu cũ | |||
| S | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép mặt cầu cũ | Theo HSMT | 7,38 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch xây mố, trụ cầu cũ | Theo HSMT | 80,93 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp IV | Theo HSMT | 0,8831 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ dầm thép cầu cũ | Theo HSMT | 0,8808 | tấn |
| 5 | Vận chuyển dầm thép | Theo HSMT | 0,0881 | 10tấn/km |
| T | Cầu tạm | |||
| 1 | Đào móng cầu tạm, đất cấp II | Theo HSMT | 271,66 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 3,2946 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đệm, đá 4x6, mác 10 Mpa, PCB40 | Theo HSMT | 5,6 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ mố, đá 1x2, mác 200, PCB40 | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá dưới nước | Theo HSMT | 142,25 | rọ |
| 6 | Đóng cọc tre vào đất cấp I | Theo HSMT | 14 | 100m |
| 7 | Sản xuất cầu tạm | Theo HSMT | 1,5997 | tấn |
| 8 | Vật liệu phụ sản xuất | Theo HSMT | 9,41 | tấn |
| 9 | Lắp dựng dầm cầu tạm | Theo HSMT | 9,41 | tấn |
| 10 | Thép tròn D20-22 | Theo HSMT | 564,49 | kg |
| 11 | Làm móng đá hộc | Theo HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 12 | Xây đá hộc gờ chắn, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 0,7 | m3 |
| 13 | Tôn băng lăn | Theo HSMT | 0,209 | tấn |
| 14 | Bu lông M22 | Theo HSMT | 14 | bộ |
| 15 | Đinh đỉa, đinh nụ | Theo HSMT | 42 | cái |
| 16 | Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | Theo HSMT | 8,6544 | m3 |
| 17 | Sản xuất, bê tông bản vượt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 2,39 | m3 |
| 18 | Cốt thép bản vượt fi 10mm | Theo HSMT | 0,0186 | tấn |
| 19 | Cốt thép bản vượt fi 12mm | Theo HSMT | 0,1641 | tấn |
| 20 | Cốt thép bản vượt fi 16mm | Theo HSMT | 0,2811 | tấn |
| 21 | Ván khuôn bê tông bản vượt | Theo HSMT | 0,1992 | 100m2 |
| 22 | Phá dỡ bản vượt BTCT | Theo HSMT | 2,39 | m3 |
| 23 | Phá dỡ gờ chắn xây đá hộc | Theo HSMT | 0,7 | m3 |
| 24 | Phá dỡ bê tông xà mũ mố | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 25 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo HSMT | 1,6225 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đổ bỏ vật liệu sau phá dỡ cầu tạm | Theo HSMT | 1,6564 | 100m3 |
| 27 | Tháo dỡ tổ hợp dầm dàn thép | Theo HSMT | 9,41 | tấn |
| U | Thi công mố | |||
| 1 | Đắp đất, san ủi mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 2,284 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo HSMT | 82 | m3 |
| 3 | Đắp cát hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,561 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo HSMT | 6,51 | 100m |
| 5 | Mua bao tải | Theo HSMT | 1.130 | bao |
| 6 | Xúc đất vào bao (Tạm tính 1 công 3/7 xúc 50 bao) | Theo HSMT | 22,6 | công |
| 7 | Xếp bao tải vào vị trí | Theo HSMT | 56,5 | m3 |
| 8 | Sản xuất đà giáo | Theo HSMT | 0,304 | tấn |
| 9 | Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo | Theo HSMT | 3,8 | tấn |
| 10 | Khoan lỗ cọc | Theo HSMT | 100,6 | m |
| 11 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Theo HSMT | 2 | cọc |
| 12 | Thí nghiệm chất lượng cọc bê tông bằng phương pháp siêu âm | Theo HSMT | 4 | cọc/lần TN |
| 13 | Sản xuất ống vách | Theo HSMT | 0,2427 | tấn |
| 14 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Theo HSMT | 24 | m |
| 15 | Rút ống vách | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 16 | Dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan | Theo HSMT | 79,01 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất mặt bằng đổ bỏ, đất cấp II | Theo HSMT | 2,849 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đổ bỏ sau khi dọn dẹp mặt bằng, đất cấp II | Theo HSMT | 2,849 | 100m3 |
| V | Bệ đúc, bãi chứa dầm | |||
| 1 | Bê tông bệ đúc, đá 1x2, 25 Mpa | Theo HSMT | 4,54 | m3 |
| 2 | Bê tông bản kê dầm, đá 1x2, 20 Mpa | Theo HSMT | 3,6 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông bệ đúc, bản kê dầm, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,582 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bản kê dầm | Theo HSMT | 0,3895 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSMT | 13,82 | m3 |
| 6 | Đào thay đất nền bãi chứa dầm | Theo HSMT | 63,12 | m3 |
| 7 | Đá dăm làm móng đường kê dầm | Theo HSMT | 0,3473 | 100m3 |
| 8 | Đá 4x6 làm móng đường kê dầm | Theo HSMT | 0,2839 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất thép hệ căng kéo | Theo HSMT | 8,2618 | tấn |
| 10 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ căng kéo | Theo HSMT | 22,3293 | tấn |
| 11 | Đào bỏ bê tông và đá dăm đệm, đất cấp IV | Theo HSMT | 0,8508 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đổ bỏ bê tông, đá dăm đệm, đất cấp IV | Theo HSMT | 0,8508 | 100m3 |
| W | Thi công nhịp | |||
| 1 | Sản xuất dầm cầu thép | Theo HSMT | 1,3106 | tấn |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ dầm cầu thép | Theo HSMT | 16,3827 | tấn |
| 3 | Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | Theo HSMT | 5 | dầm |
| 4 | Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | Theo HSMT | 5 | dầm |
| 5 | Sản xuất giá Pooctich | Theo HSMT | 2,4 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ giá Pooctich | Theo HSMT | 30 | tấn |
| X | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| Y | Đường đầu cầu + đào nắn lòng chảy | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đào rãnh, đất cấp I | Theo HSMT | 203,02 | m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất C2 | Theo HSMT | 100,14 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSMT | 1,0843 | 100m3 |
| 4 | Đào nạo vét sông để nắn dòng, đất cấp I | Theo HSMT | 9,8737 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ sông (nắn dòng) | Theo HSMT | 1,317 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đổ thải đất vét hữu cơ, đào rãnh, đất cấp I | Theo HSMT | 11,9039 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải đất đánh cấp, đào khuôn, đất cấp I | Theo HSMT | 2,0857 | 100m3 |
| 8 | Đào đất đường tránh tận dụng đắp nền, đất cấp III | Theo HSMT | 13,7521 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất nội bộ công trường, phạm vi <=300m, đất cấp III | Theo HSMT | 15,6553 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 10,4612 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSMT | 2,0564 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới dày 18 cm | Theo HSMT | 1,2319 | 100m3 |
| 13 | Rải vải bạt xác rắn 1 lớp | Theo HSMT | 6,8637 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSMT | 137,274 | m3 |
| 15 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 0,764 | 100m2 |
| 16 | Làm khe co mặt đường bê tông | Theo HSMT | 123 | m |
| 17 | Làm khe dọc mặt đường bê tông | Theo HSMT | 202,68 | m |
| 18 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 15,5 | m |
| 19 | Bê tông bê tông tường chắn, đá 1x2, mác 300 | Theo HSMT | 27,13 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tường chắn | Theo HSMT | 0,88 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất thép làm bậc lên xuống trạm bơm (thép fi 20) | Theo HSMT | 0,0109 | tấn |
| 22 | Khoan lỗ neo vào tường chắn cũ | Theo HSMT | 15 | lỗ khoan |
| 23 | Thép fi 32 làm neo | Theo HSMT | 94,7 | Kg |
| 24 | Vữa Sika rót khe hở | Theo HSMT | 0,0228 | m3 |
| Z | Hộ lan, tôn lượn sóng | |||
| 1 | Đóng cọc ống thép trên mặt đất (đóng sâu 1,3m) | Theo HSMT | 0,221 | 100m |
| 2 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSMT | 70 | m |
| 3 | Thanh đầu vào,ra | Theo HSMT | 10 | Thanh |
| 4 | Tôn lượn sóng KT:3320x310x3mm | Theo HSMT | 19 | tấm |
| 5 | Tôn lượn sóng KT:2320x310x3mm | Theo HSMT | 4 | Tấm |
| 6 | Cột thép KT: D141.3x2000x4.5 mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSMT | 17 | Cột |
| 7 | Cột thép KT: D141.3x1600x4.5 mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSMT | 11 | Cột |
| 8 | Tấm đệm,KT:50x70x300x5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSMT | 28 | Hộp |
| 9 | Tiêu phản quang tam giác 40x45x65mm | Theo HSMT | 28 | Thanh |
| 10 | bu lông liên kết tấm tôn M16x160 | Theo HSMT | 56 | cái |
| 11 | bu lông liên kết tấm tôn M16x35 | Theo HSMT | 224 | cái |
| AA | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Theo HSMT | 1,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cọc tiêu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,47 | m3 |
| 3 | Sản xuất cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,8 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông cọc tiêu, đường kính = 6-8 mm | Theo HSMT | 0,0477 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông cọc tiêu | Theo HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo HSMT | 32 | cái |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 14,18 | m2 |
| AB | Xây trả mương 56m + Làm lại 49m mương bằng BT có tấm đạy | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSMT | 10,292 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, PCB40 | Theo HSMT | 15,433 | m3 |
| 3 | Bê tông tường rãnh đá 1x2, mác 150, PCB40 | Theo HSMT | 22,262 | m3 |
| 4 | Xây tường rãnh bằng gạch BT không nung đặc 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 14,78 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo HSMT | 94,08 | m2 |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Theo HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn bê tông tường rãnh | Theo HSMT | 1,8652 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 3,43 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, fi 6-8mm | Theo HSMT | 0,0735 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, fi 10mm | Theo HSMT | 0,1687 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Theo HSMT | 0,1666 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSMT | 49 | cái |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200, PCB40 | Theo HSMT | 0,08 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông thanh chống, đường kính <= 10 mm | Theo HSMT | 0,0161 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thanh chống | Theo HSMT | 0,0154 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng thanh chống | Theo HSMT | 11 | cái |
| 17 | Đào đất làm rãnh, đất cấp II | Theo HSMT | 18,13 | m3 |
| 18 | Đắp đất trả đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSMT | 6,125 | m3 |
| AC | Cống D600 | |||
| 1 | Đào đất xây cống, đất cấp II | Theo HSMT | 23,64 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,2009 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc đầu cống hạ lưu, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 3,9 | m3 |
| 4 | Mua Đế cống D600 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 5 | Mua ống cống D600, L=1m | Theo HSMT | 8 | cái |
| 6 | Vận chuyển ống cống | Theo HSMT | 1 | ca |
| 7 | Lắp đặt ống cống D600 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế cống D600 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSMT | 0,78 | m3 |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,6m | Theo HSMT | 8 | 1 ống |
| 11 | Bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 150, PCB40 | Theo HSMT | 0,396 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm trả tường mương, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo HSMT | 0,66 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo HSMT | 1,59 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đáy mương | Theo HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 15 | Phá dỡ cống cũ | Theo HSMT | 0,2198 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi