Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200127473-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200127462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp quyền sử dụng đất tại chỗ trước khi phân chia tỷ lệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-12 19:09:00 đến ngày 2020-01-22 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,118,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 35KV DI CHUYỂN | |||
| 1 | Cột LTMB 20 NPC.14.0 Ngọn 190 x Gốc 456 | Theo TC được phê duyệt | 7 | cột |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-8 | Theo TC được phê duyệt | 1 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MTK-8 | Theo TC được phê duyệt | 3 | móng |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Theo TC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đơn sứ đứng XRNL35-2LT-SĐ | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ chuỗi: XNB35-1LT-SC | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến: XNB35-2LT-SC/N | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNB35-2LT-SC/D | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Gông cột G-20 | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo TC được phê duyệt | 10 | quả |
| 11 | Lắp đặt chuỗi sứ néo Polime 35kV + Khóa néo và phụ kiện | Theo TC được phê duyệt | 24 | chuỗi |
| 12 | Kẹp cáp 3 bu lông | Theo TC được phê duyệt | 42 | cái |
| 13 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Theo TC được phê duyệt | 792 | m |
| B | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông li tâm loại 12m | Theo TC được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột tròn XĐT-1T | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo TC được phê duyệt | 6 | quả |
| 4 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Theo TC được phê duyệt | 578 | m |
| 5 | Phá dỡ móng cột đơn trung thế MT-3 | Theo TC được phê duyệt | 2 | móng |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 320KVA-35/0,4KV | |||
| 1 | Cột LTMB 18B NPC.11.0 Ngọn 190 x Gốc 430 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Móng cột trạm MT-8 | Theo TC được phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa TBA | Theo TC được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 4 | Xà cầu dao cách ly 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn trên 35kV | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo TBA 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Chi tiết nối đất trạm biến áp cột 18 | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp mặt máy 35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện | Theo TC được phê duyệt | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Theo TC được phê duyệt | 24 | quả |
| 16 | Dây dẫn AC70 | Theo TC được phê duyệt | 40 | m |
| 17 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x240 | Theo TC được phê duyệt | 28 | m |
| 18 | Thanh cái đồng F8 | Theo TC được phê duyệt | 15 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo TC được phê duyệt | 9 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TC được phê duyệt | 14 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M240 | Theo TC được phê duyệt | 14 | cái |
| 22 | Cặp cáp nhôm 2BL | Theo TC được phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Ghíp đồng 2BL (Ghíp càng cua) | Theo TC được phê duyệt | 3 | cái |
| 24 | Hộp chống tổn thất máy biến áp 320kVA | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Cầu chì tự rơi 35KV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Biển báo an toàn | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Biển tên trạm | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Khóa bi | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo TC được phê duyệt | 1.542 | m |
| 2 | Cột LT12 NPC.10.0kN Ngọn 190 x Gốc 350 | Theo TC được phê duyệt | 65 | cột |
| 3 | Móng cột MT-4 | Theo TC được phê duyệt | 25 | móng |
| 4 | Móng cột MTK-5 | Theo TC được phê duyệt | 20 | móng |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Theo TC được phê duyệt | 14 | bộ |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo TC được phê duyệt | 29 | bộ |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo TC được phê duyệt | 26 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo TC được phê duyệt | 24 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(70-95) | Theo TC được phê duyệt | 94 | cái |
| 11 | Băng dinh cách điện | Theo TC được phê duyệt | 20 | Cuộn |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo TC được phê duyệt | 1.126 | m |
| 2 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Theo TC được phê duyệt | 150 | m |
| 3 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo TC được phê duyệt | 19 | bộ |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo TC được phê duyệt | 20 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông | Theo TC được phê duyệt | 60 | cái |
| 7 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(35-50) | Theo TC được phê duyệt | 65 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 9 | Cần đèn chữ L + Tay bắt cần đèn | Theo TC được phê duyệt | 30 | Bộ |
| 10 | Đèn LED 3 mắt 120W | Theo TC được phê duyệt | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Băng dinh cách điện | Theo TC được phê duyệt | 60 | Cuộn |
| F | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0,4kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo TC được phê duyệt | 2 | tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo TC được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo TC được phê duyệt | 18 | VT |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | HT |
| 4 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | Theo TC được phê duyệt | 34 | Qủa |
| 5 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo TC được phê duyệt | 24 | Chuỗi |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC được phê duyệt | 2 | Sợi |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo TC được phê duyệt | 1 | pha |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo TC được phê duyệt | 2 | pha |
| 10 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35 kV | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi