Gói thầu: Gói thầu số 3: PCHT SCL2020-19 SCL đường dây 35kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200151409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: PCHT SCL2020-19 SCL đường dây 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 17:33:00 đến ngày 2020-02-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,154,526,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công Phần Trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT5 | Theo chương V E-HSMT | 21 | móng |
| 2 | Móng cột MĐB | Theo chương V E-HSMT | 3 | móng |
| 3 | Móng cột MG2 | Theo chương V E-HSMT | 7 | móng |
| 4 | Móng néo | Theo chương V E-HSMT | 2 | móng |
| 5 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V E-HSMT | 31 | bộ |
| 6 | Dây hệ thống tiếp địa cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | dây |
| 7 | Cột bêtông LT18m-190-11 | Theo chương V E-HSMT | 17 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT14m-190-11 | Theo chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT16m-190-9,2 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 10 | Cột bêtông LT16m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 11 | Cột bêtông LT18m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 12 | Cột bêtông LT18m-323-35 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 13 | Cổ dề néo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Dây néo + tăng đơ | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà thu lôi XTL 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo lệch sứ chuỗi XNLSC 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo đôi dọc tuyến XNĐD 35kV | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Xà néo đôi ngang tuyến XNĐN 35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo cột đơn XN 35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà rẽ lệch sứ đứng XRLSĐ 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng XĐT 35kV | Theo chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 22 | Xà néo lệch sứ đứng XNLSĐ 35kV | Theo chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 23 | Xà đỡ vượt XĐV 35kV | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Xà rẽ sứ chuỗi XRSC 35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Giằng cột kép | Theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 26 | Xà néo lệch cột đặc biệt XNLĐB 35kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Tháo lắp hệ thống xà, tụ bù | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà cầu dao XCD | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà tay dật CD | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Công son + ghế thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Thang trèo TT-3,5m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà phụ đỡ cung XP2N | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà phụ đỡ cung 2 pha XP2P | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà phụ đỡ cung 3 pha XP3PL1 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà phụ đỡ cung 3 pha XP3PL2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Tháo Lắp cầu dao 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Tháo lắp chống sét van 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| B | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp Phần Trung thế | |||
| 1 | Dây dẫn AC95/16 | Theo chương V E-HSMT | 14.385,06 | m |
| 2 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V E-HSMT | 4.935,78 | m |
| 3 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 1.334,16 | m |
| 4 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 226 | quả |
| 5 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 111 | chuỗi |
| 6 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 123 | bộ |
| 7 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 387 | bộ |
| 8 | Ống nối dây ON-AC70 | Theo chương V E-HSMT | 6 | ống |
| 9 | Ống nối dây ON-AC95 | Theo chương V E-HSMT | 12 | ống |
| 10 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-95 | Theo chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V E-HSMT | 173 | ống |
| C | Nhân công thu hồi Phần Trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông 14m | Theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông 16m | Theo chương V E-HSMT | 22 | cột |
| 4 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 234 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi 35kV | Theo chương V E-HSMT | 135 | chuỗi |
| 6 | Dây dẫn AC95 | Theo chương V E-HSMT | 14.058 | m |
| 7 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V E-HSMT | 4.752 | m |
| 8 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 1.230 | m |
| 9 | Xà đỡ thẳng | Theo chương V E-HSMT | 31 | bộ |
| 10 | Xà néo bằng cột đôi | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 12 | Chụp đầu cột | Theo chương V E-HSMT | 31 | bộ |
| 13 | Xà néo bằng | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thu lôi | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà rẽ | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 16 | Xà tay dật CD | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Dây néo + cổ dề | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Ống truyền động CD | Theo chương V E-HSMT | 4 | m |
| D | Vật tư B cấp + Nhân công Phần TBA | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 6 | móng |
| 2 | Xử lý hệ thống tiếp địa | Theo chương V E-HSMT | 1 | ht |
| 3 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cột bêtông LT12m-190-7,2 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm đơn XĐT-22 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm đôi XNSĐ-22 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà chống sét và cầu chì tự rơi | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ cung XĐS-3 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Giàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ MBA (có 2 bộ chống trượt) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo lắp MBA ≤ 250kVA-35/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 14 | Lắp lại cáp xuất tuyến | Theo chương V E-HSMT | 2 | sợi |
| E | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp Phần TBA | |||
| 1 | Thu lôi van ZnO 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tủ hạ thế 400V-400A (3 lộ ra 150A) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cáp bọc AC/XLPE/HDPE-50/8-35kV | Theo chương V E-HSMT | 24 | m |
| 4 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 20 | quả |
| 5 | Cầu chì tự rơi Polyme 35kV-100A | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cáp tổng CXV1x185 | Theo chương V E-HSMT | 24 | m |
| 7 | Cáp tổng CXV1x95 | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu-185 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Đai Inox + khóa | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Nắp chụp đầu cực cao-hạ MBA | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ(7cái) |
| 14 | Cáp đồng bọc CV25 | Theo chương V E-HSMT | 3 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc CV50 | Theo chương V E-HSMT | 6 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | Theo chương V E-HSMT | 7 | m |
| F | Nhân công thu hồi Phần Phần TBA | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cầu dao 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Thu lôi van 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 5 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 8 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 9 | Cáp tổng M3x95+1x50 | Theo chương V E-HSMT | 5 | m |
| 10 | Xà sứ đến | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà chống sét van | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi