Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200152353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200142609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a), nhân dân đóng góp và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 09:10:00 đến ngày 2020-02-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,148,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5488 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,9021 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh + bóc đất C2 bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4032 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh + đánh cấp đất C3 bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,167 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,0388 | 100m3 |
| 6 | Đào đất về đắp bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4047 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4047 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đất C3 bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3317 | 100m3 |
| 2 | Lu khuôn K95 bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,8817 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M250 đá 1x2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 143,35 | m3 |
| 4 | Đắp lớp cát tạo phẳng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,207 | 100m3 |
| 5 | Bù phụ cấp phối đá dăm (base thải) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,024 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8753 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Cống bản L=4m | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,607 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9744 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,4132 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 26,69 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,7058 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 41,13 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 66,82 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thanh chống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0096 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0435 | tấn |
| 11 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,72 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0162 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0125 | tấn |
| 15 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,92 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bản mặt cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4025 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1927 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt cống, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,718 | tấn |
| 19 | Bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,52 | m3 |
| 20 | Bê tông hạt mịn M300 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,67 | m3 |
| 21 | Đệm đá dăm dưới bản vượt | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bản vượt | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1322 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2754 | Tấn |
| 26 | Bê tông bản vượt, mác 250 đá 1x2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | m3 |
| 27 | Bê tông chân khay + sân cống, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 43,24 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,54 | m3 |
| 29 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | rọ |
| 30 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | rọ |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,52 | m3 |
| E | Hạng mục: Cống tròn D100 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7148 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2382 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3454 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1845 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,75 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,16 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 27,02 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cấu kiện |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | 1 ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi