Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200149489-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200149354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 10:45:00 đến ngày 2020-02-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,402,691,498 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG + RÃNH DỌC
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III 788,4893 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III 149,813 100m3
3 Phá đá nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III 22,794 100m3
4 Phá đá khuôn đường bằng thủ công, đá cấp III 128,5327 m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M95%) 11,6412 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6127 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 1.841,8584 m3
8 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 13,0461 100m2
9 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 10cm 115,1162 100m2
10 Nilon chống mất nước 11.511,615 m2
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III 157,6979 100m3
12 Đào xúc đá đổ sang cạnh đường bằng máy đào <=0,8 m3 11,8254 100m3
13 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn 11,8254 100m3
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 2,84 100m3
2 Đào mở rộng thượng lưu cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III 1,047 100m3
3 Đắp đất lấp móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5668 100m3
4 Xây đá hộc móng cống, thân cống + tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 165,08 m3
5 Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 13,13 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 0,337 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm 1,0901 tấn
8 Ván khuôn mũ mố 0,7605 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bản cống, đá 1x2, mác 250 11,44 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, bản cống đường kính <=10 mm 0,4302 tấn
11 Ván khuôn bản cống 0,7135 100m2
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III 3,3202 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->