Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200153681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 15:14:00 đến ngày 2020-02-08 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 994,735,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,900,000 VNĐ ((Mười bốn triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 35kV nhánh Đức Nhuận-Hàm Tử, nhánh Hàm Tử-Hàm Tử, nhánh Xuân Đình-Hàm Tử, nhánh Đa Hòa 1-Bình Minh lộ 371-E28.8, TBA Đa Hòa 1-Bình Minh,TBA Đức Nhuận-Hàm Tử, TBA Hàm Tử-Hàm Tử, TBA Xuân Đình-Hàm Tử; | |||
| 1 | CSV 42kV (3 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Móng MT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
| 3 | Móng MT-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | móng |
| 4 | Móng MTK-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | móng |
| 5 | Móng MT-1.5B | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | móng |
| 6 | Cát đen san nền (dày 20 cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22,44 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 đổ nền trạm (dày 20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,9 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 hoàn trả nền móng cột giàn TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,08 | m3 |
| 9 | Bê tông M150 đổ bệ máy (1400x1200x 300mm ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,01 | m3 |
| 10 | Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 2450x700x300mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,54 | m3 |
| 11 | Bê tông M100 đổ chân tủ điện 0,4kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,09 | m3 |
| 12 | Bê tông M100 lót móng tường bao (rộng 0,4m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,04 | m3 |
| 13 | Bê tông M150 đổ đường ra vào TBA (dài 2m, rộng 4m dày 0.2m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,8 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao (sâu 0,4m rộng 0,4m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,16 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ+vữa M75 tường bao, trụ tường và trụ cổng (tường cao 1.8m, trụ tường và trụ cổng cao 1,8m, kích thước 0,4x0,4m). | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13,82 | m3 |
| 16 | Vữa trát M75 trát trụ + tường bao TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,5 | m3 |
| 17 | Quét vôi tường 3 nước | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 219,84 | m2 |
| 18 | Quét ve tường 2 nước | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 219,84 | m2 |
| 19 | Cột BTLT loại PC.I-14-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Cột |
| 20 | Cột BTLT loại PC.I-12-190-9.0 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | Cột |
| 21 | Tiếp Địa R-1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 22 | Xà X1-3Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 23 | Xà X2-6Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 24 | Xà X2L-6Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà X2LKD-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Xà X2KN-6Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Giằng cột 2LT14m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Dây dẫn AC-50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 778 | kg |
| 29 | Dây dẫn AC-50/8 (làm lèo và buộc cổ sứ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | kg |
| 30 | Ghíp 3 bulong-A25-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 129 | cái |
| 31 | Chuỗi Polymer 35kV+phụ kiện néo đơn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | chuỗi |
| 32 | Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 75 | quả |
| 33 | Ống nối dây A70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 34 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 35 | Biển số cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 36 | Cột BTLT loại PC.I-10-190-4.3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cột |
| 37 | Xà XII-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 38 | Xà đỡ SI | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 39 | Xà đỡ sứ TG | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 40 | Giá đỡ CSV mặt máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Giá đỡ máy biến áp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Ghế thao tác SI trạm treo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Thang trèo 3,0m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Ghế TT SI trạm mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 46 | Cánh cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 47 | Tiếp Địa TBA mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Tiếp địa TBA treo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Dây AC-50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | kg |
| 50 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 66 | m |
| 51 | Đầu cốt M50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 52 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 53 | Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63 | Quả |
| 54 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A (3 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 55 | Chụp cách điện Silicon đầu cực cao thế MBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 56 | Chụp cách điện silicon đầu cực CSV 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 57 | Ống co nhiệt 35kV Phi 30 (3 màu xanh, vàng, đỏ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | m |
| 58 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 59 | Khóa đồng khóa Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 60 | Cột LT14m (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 7 | cột |
| 61 | Cột LT12m (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 6 | cột |
| 62 | Xà X1-3Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 7 | bộ |
| 63 | Xà X2-6Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 64 | Xà X2-6CN+1Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 65 | Xà X2L-6Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 2 | bộ |
| 66 | Xà X1-6Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 2 | bộ |
| 67 | Dây dẫn AC-50 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 3,9 | km |
| 68 | Sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 64 | quả |
| 69 | Ty sứ 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 64 | bộ |
| 70 | Sứ Polyme 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 7 | chuỗi |
| 71 | Phụ kiện néo (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 7 | bộ |
| 72 | Cộ+B23:B40t H8,5m (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 6 | cột |
| 73 | 15+B23:B41 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 4 | bộ |
| 74 | Xà đỡ SI (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 4 | bộ |
| 75 | Xà đỡ sứ trung gian (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 4 | bộ |
| 76 | Xà đỡ MBA (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 77 | Xà đỡ ghế thao tác SI (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 78 | Ghế thao tác SI trạm treo (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | |
| 79 | Ghế thao tác SI trạm mặt đất (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 80 | Thang trèo (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 81 | Cầu chì tự rơi 35kV (3 pha) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 4 | bộ |
| 82 | CSV 35kV (3 pha) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 83 | CS sừng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 84 | Cánh cổng TBA mặt đất (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 2 | bộ |
| 85 | Sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 40 | quả |
| 86 | Ty sứ 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 40 | bộ |
| 87 | Chuỗi néo thủy tinh 4 bát sứ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 3 | chuỗi |
| 88 | Phụ kiện néo (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 89 | Thanh đồng Phi 8 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 27 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi