Gói thầu: Gói thầu toàn bộ chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200150983-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200140440
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 16:09:00 đến ngày 2020-02-07 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,135,223,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng
1 Phá dỡ nhà tạm Yêu cầu tại chương V 53,81 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Yêu cầu tại chương V 149,507 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 1,461 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 1,461 100m3
5 Bơm nước ao bằng máy bơm nước động cơ điện, lưu lượng 180m3/h Yêu cầu tại chương V 15 ca
6 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Yêu cầu tại chương V 23,047 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 23,047 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 23,047 100m3
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 154,431 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 13,899 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 đắp kè, (đất tận dụng) Yêu cầu tại chương V 6,02 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 9,423 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 9,423 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (mua cát) Yêu cầu tại chương V 13,884 100m3
15 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 182,216 100m
16 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 45,554 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 45,788 m3
18 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 367,936 m3
19 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 523,286 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 18,689 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng kè Yêu cầu tại chương V 0,934 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 1,166 tấn
23 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa (khe lún 21m/1 khe) Yêu cầu tại chương V 64,13 m2
24 Sản xuất, lắp dựng lan can inox 304 hoàn chỉnh Yêu cầu tại chương V 3.083,01 kg
25 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Yêu cầu tại chương V 0,437 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Yêu cầu tại chương V 0,437 tấn
27 Quả cầu phi 100x2 Yêu cầu tại chương V 115 quả
28 Bulong D10-150 Yêu cầu tại chương V 460 cái
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II , TC 20% Yêu cầu tại chương V 3,292 m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,132 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,055 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,275 100m3
33 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,432 100m
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 3,67 m3
35 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 21,32 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 5,96 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,062 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,123 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,682 tấn
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,38 m3
41 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 48,38 m2
42 Bạt dứa chống mất nước Yêu cầu tại chương V 384,59 m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 30,767 m3
44 Lát nền, sàn bằng gạch Terazo 400x400mm Yêu cầu tại chương V 384,59 m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 2,318 m3
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,399 m3
47 Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ Yêu cầu tại chương V 12,14 m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,936 m3
49 Bó vỉa hè đúc sẵn, bó vỉa 26x23 mác 200 Yêu cầu tại chương V 26 m
50 bạt dứa Yêu cầu tại chương V 231,516 m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 34,727 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,686 100m2
53 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 69,785 m3
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 356,192 m2
55 Láng rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu tại chương V 132,084 m2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 1,089 tấn
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 2,267 100m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 17,444 m3
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 1,866 tấn
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 1,607 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 1,584 100m2
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 23,815 m3
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 440 cái
64 Tủ tôn KT 300x200x150mm, tôn dày 1,5mmm sơn tĩnh điện - treo cột điện, có khóa bảo vệ Yêu cầu tại chương V 1 cái
65 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Yêu cầu tại chương V 1 cái
66 Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 Yêu cầu tại chương V 299,5 m
67 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn luồn cáp D40/30 Yêu cầu tại chương V 2,9 100m
68 Đấu nối xin cấp điện Yêu cầu tại chương V 1 điểm
69 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 29 m3
70 Gạch chỉ xếp dọc mương cáp Yêu cầu tại chương V 2.636,364 viên
71 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Yêu cầu tại chương V 19,333 bộ
72 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,29 100m3
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,024 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 2,88 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,192 100m2
76 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,01 100m3
77 Bu lông M12x650 mm Yêu cầu tại chương V 41,2 kg
78 Thép 40x4mm -L=300 mm Yêu cầu tại chương V 30,1 kg
79 Ê cu và long đen Yêu cầu tại chương V 40 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Yêu cầu tại chương V 0,15 100m
81 Làm tiếp địa cho cột điện Yêu cầu tại chương V 10 1 Cọc
82 Cọc tiếp địa 63x63x6-L2500 mm mạ kẽm Yêu cầu tại chương V 10 bộ
83 Tai bắt tiếp địa 40x4mm, L=200 m (báo giá thép mạ) Yêu cầu tại chương V 2,5 kg
84 Thép dẹt 40x4 Yêu cầu tại chương V 25 kg
85 Lắp dựng cột đèn - cột gang cao <=8m Yêu cầu tại chương V 10 cột
86 Bóng đèn E27 18W/1 bóng Yêu cầu tại chương V 40 bộ
87 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Yêu cầu tại chương V 10 cái
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu tại chương V 45 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->