Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Vĩnh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 15:56:00 đến ngày 2020-02-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,059,770,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường, bằng búa căn, dày 14cm hiện hữu | Theo BVTK | 120,8 | 10m |
| 2 | Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường, bằng búa căn | Theo BVTK | 75,42 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp 3 | Theo BVTK | 6,5266 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 | Theo BVTK | 2,5641 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu | Theo BVTK | 3,9625 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 3Km tiếp theo | Theo BVTK | 11,8875 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần ( đất cấp 4) đi đổ, cự ly 1Km đầu | Theo BVTK | 0,7542 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 3Km tiếp theo | Theo BVTK | 2,2626 | 100m3 |
| 9 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo BVTK | 9 | m3 |
| 10 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 0,2336 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép d<=18mm tăng cường trên lưng ống | Theo BVTK | 0,2357 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 7,03 | m3 |
| 13 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 2,9773 | 100m2 |
| 14 | C/cấp lắp đặt cốt thép hố ngăn mùi đổ tại chỗ, D<=10mm | Theo BVTK | 0,6096 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 2x4 M150 thân hố | Theo BVTK | 19,72 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đổ tại chỗ (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) | Theo BVTK | 7,87 | m3 |
| 17 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,1976 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm | Theo BVTK | 0,2082 | tấn |
| 19 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm | Theo BVTK | 0,418 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn | Theo BVTK | 2,66 | m3 |
| 21 | Đệm VXM mác 75 dày 2cm | Theo BVTK | 12,16 | m2 |
| 22 | Cung cấp nắp ga composite tải trọng 40T (mặt đường) | Theo BVTK | 19 | cái |
| 23 | Cung cấp song chăn rác ngăn mùi thủy lực composite; KT(700x500x60)mm | Theo BVTK | 68 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 | Theo BVTK | 32 | cái |
| 25 | Đắp cát lưng ống uPVC, đầm chặt k=0,95 | Theo BVTK | 159,72 | m3 |
| 26 | Lắp đặt lưới chắn rác, nắp gang <=100kg | Theo BVTK | 87 | cái |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện BTCT >250kg | Theo BVTK | 19 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D400x11,7mm | Theo BVTK | 4,02 | 100m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm | Theo BVTK | 0,77 | 100m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D200x5,9mm | Theo BVTK | 0,53 | 100m |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt co 90 dộ D200 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt lơi uPVC D400x11.7mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt co uPVC D400x11.7mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 10cm mặt đường | Theo BVTK | 68,77 | m3 |
| 2 | Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm | Theo BVTK | 6,8831 | 100m2 |
| 3 | Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông | Theo BVTK | 6,8831 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường | Theo BVTK | 2,4343 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 | Theo BVTK | 330,06 | m3 |
| 6 | Thi công khe giãn (40-60m/khe) | Theo BVTK | 15,88 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi