Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHƯỚC ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200144288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phần hệ thống thoát nước: Ngân sách thành phố - Phần nền đường: Ngân sách thành phố 80%; Xã huy động 20% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 16:03:00 đến ngày 2020-02-07 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,890,001,656 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 7,36 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông bằng búa căn, | Chương V E-HSMT | 70,09 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,03 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 2,62 | 100m3 |
| 5 | Làm móng đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 14cm | Chương V E-HSMT | 9,4 | 100m2 |
| 6 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Chương V E-HSMT | 28,21 | m3 |
| 7 | Lót tấm ni lông nhựa tái sinh | Chương V E-HSMT | 9,4 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp gỗ khe co, khe giãn | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 vữa XMPC40 M300 | Chương V E-HSMT | 705,75 | m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 35,02 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 389,07 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4*6 dày 10cm | Chương V E-HSMT | 124,24 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép các loại | Chương V E-HSMT | 26,72 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 2x4, vữa XMPC40 M200 đỗ tại chỗ | Chương V E-HSMT | 525,45 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép D <=10mm | Chương V E-HSMT | 13,46 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép D <=18mm | Chương V E-HSMT | 6,5 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 vữa XMPC40 | Chương V E-HSMT | 114,06 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu BTCT hiện hữu | Chương V E-HSMT | 56,58 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn P<250kg | Chương V E-HSMT | 755 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200mm dày 5,9mm | Chương V E-HSMT | 12,4 | cái |
| 12 | Cung cấp lưới chắn rác composite KT35*75 | Chương V E-HSMT | 62 | cái |
| 13 | Cung cấp van lật 1 chiều | Chương V E-HSMT | 124 | cái |
| 14 | Nắp composite KT 100*100cm, P=25T | Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 15 | Cung cấp thép góc L50*50*5mm | Chương V E-HSMT | 13.001,7 | kg |
| 16 | Gia công thép góc | Chương V E-HSMT | 13.001,7 | kg |
| 17 | Mạ kẽm thép góc | Chương V E-HSMT | 13.001,7 | kg |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Cống D40H30 | Chương V E-HSMT | 41,7 | md |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Cống D60H30 | Chương V E-HSMT | 285,2 | md |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Cống D80H30 | Chương V E-HSMT | 626,3 | md |
| 21 | Lắp đặt ống cống D40, D60, L = 5m | Chương V E-HSMT | 65 | ống |
| 22 | Lắp đặt ống cống BT, đoạn ống 2,5m | Chương V E-HSMT | 251 | ống |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng thủ công, bốc xếp lên | Chương V E-HSMT | 157,55 | 1 tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng thủ công, bốc xếp xuống | Chương V E-HSMT | 157,55 | 1 tấn |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 31,19 | 100m3 |
| 26 | VC đất đi đổ bằng ôtô 5 tấn, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 7,71 | 100m3 |
| 27 | VC tiếp bằng ô tô 5T cự ly <= 4km, đất cấp III (kl*3) | Chương V E-HSMT | 23,14 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi