Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200150669-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200149471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 15:30:00 đến ngày 2020-02-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,261,234,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
B Hạng mục 2: Phần Xây dựng
1 TỦ ĐIỆN BƠM SINH HOẠT& BƠM CỨU HỎA 0
2 Tủ điện 800x600x300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
3 Aptomat 3P 63A 25kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Aptomat 3P 50A 25kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Aptomat 3P 25A 10kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Aptomat 2P 20A 30mA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Aptomat 1P 10A 4.5kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Khởi động từ 3 pha 25A, coil 220VAC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Cầu chì kiểu 250V/2A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
10 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Bộ chuyển mạch Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Bộ tiếp điểm mức nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Rơle nhiệt 12-18A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Rơle trung gian Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Bộ chuyển đổi nguồn 220V-24V (công suất 300VA) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
16 Nút nhấn thường mở Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Nút nhấn thường đóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
18 Vật tư phụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Tủ điện 600x300x150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
20 Aptomat 3P 50A 25kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Aptomat 3P 40A 10kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Bộ khởi động Y/D cho động cơ 15kW 3P 220/380V Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Khởi động từ 3 pha 25A, coil 220VAC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Biến dòng điện hạ thế 100/5A, 15kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
25 Đồng hồ Vôn kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
26 Đồng hồ Ampe kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Chuyển mạch Vôn kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
28 Cầu chì kiểu 250V/2A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
29 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
30 Bộ điều khiển kiểm tra mức nước chữa cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
31 Bộ tiếp điểm mức nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
32 Rơle nhiệt 6-9A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Rơle nhiệt 2-40A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Rơle trung gian Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
35 Rơle thời gian Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
36 Bộ chuyển đổi nguồn 220V-24V (công suất 300VA) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
37 Nút nhấn thường mở Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
38 Nút nhấn thường đóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
39 Vật tư phụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
40 Quạt thông gió trên tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Dây CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
42 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
43 Cáp CU/XLPE/PVC 4x4 + E4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
44 Cáp CU/Mica/XLPE/PVC 4x2.5 + E2.5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
45 Cáp CU/Mica/XLPE/PVC 3x16 + E16mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
46 Cáp CU/Mica/XLPE/PVC 4x16 + E16mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
47 Ống luồn dây D16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
48 Ống luồn dây D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
49 Ống luồn dây D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
50 Hộp, cút nối ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
51 Cọc tiếp đất thép L63x63x5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
52 Dây nối đất D14 mạ kẽm nhúng nóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 m
53 Vật tư phụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 %
54 TRẠM BƠM CỨU HỎA 0
55 Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, dầu tự động, Q= 19.6l/s, H= 40m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
56 Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện tự động, Q= 19.6l/s, H= 40m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
57 Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù tự động, Q= 1l/s, H= 45m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
58 ĐIỆN NGOÀI NHÀ 0
59 MCCB 3 pha 3 cực 3P-200A-36kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 MCCB 3 pha 3 cực 3P100A-25kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 MCCB 3 pha 3 cực 3P-80A-25kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 MCCB 3 pha 3 cực 3P-63A-25kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 MCCB 3 pha 3 cực 3P-50A-25kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Thanh cái đồng 160A (3P+N) (CU 3*(25x4)+1*(25x4)mm2) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 kg
65 Biến dòng hạ thế 150/5A, 15VA CL:1.0 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
66 Biến dòng hạ thế 150/5A, 15VA CL:0.5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
67 Công tơ gián tiếp 3 pha 3 giá 5A CL2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Đồng hồ Ampe kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
69 Đồng hồ Vôn kế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Chuyển mạch Vôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Cầu chì hộp 3x2A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
72 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
73 Vỏ tủ điện kt 1000x600x400 tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
74 Vật tư phụ (cầu đấu, sứ đỡ, dây đầu nối...) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1
75 MCCB 3 pha 3 cực 3P-50A-16kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 MCCB 3 pha 3 cực 3P-20A-15kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 MCB 1 pha 2 cực 2P-20A-10kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
78 MCB 1 pha 1 cực 2P-20A-10kA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
79 Contractor 3P-40A-coil 220VAC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Rơ le thời gian đa năng 0-24h Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Chuyển mạch 4 vị trí Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Ổn áp 1 pha 220VAC-350VA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
83 Cầu chì hộp 220V-5A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
84 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
85 Cầu đấu 3 pha 60A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
86 Đèn thao tác + công tắc hành trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Vỏ tủ điện kt 1000x600x350 tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
88 Vật tư phụ (cầu đấu, sứ đỡ, dây đầu nối...) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1
89 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3696 m3
90 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,455 m3
91 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5289 m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m3
93 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m3
94 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m3
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0616 m3
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0916 m3
97 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 100m2
98 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,756 m2
99 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,166 m2
100 Cọc tiếp địa D16-2.4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
101 Cáp tiếp địa đồng 35mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m
102 Tiếp địa đồng trần M95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,5 m
103 Mối hàn hóa nhiệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 mối
104 Vật liệu phụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 m3
106 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m2
107 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m2
108 Bulong móng M16x350 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
109 Vật liệu phụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1
110 Cọc tiếp địa D16-2.4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
111 Băng đồng tiếp địa 25x3mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
112 Mối hàn hóa nhiệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 mối
113 Đầu cốt M70 bắt tiếp địa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
114 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (70% khối lượng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5097 100m3
115 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,8453 m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7281 100m3
117 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7281 100m3
118 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7281 100m3
119 Đắp cát đen bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3501 100m3
120 Đắp cát hạt trung bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3747 100m3
121 Băng báo hiệu cáp rộng 0.5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 132,5 m
122 Gạch chỉ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.128,5 viên
123 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31 cai
124 Cáp CU/XLPE/PVC 4x70mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
125 Ống HDPE D105/80 luồn cáp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
126 Đầu cốt đồng M70 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
127 Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2+E-CU/PVC 1x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
128 Ống HDPE D85/65 luồn cáp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 85 m
129 Ống HDPE D65/50 luồn cáp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
130 Đầu cốt đồng M10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
131 Đầu cốt đồng M6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
132 Cột đèn chiếu sáng sân vườn, cột ĐG-01. chùm đèn 4 cầu D400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
133 Đèn cầu D400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
134 Cột đèn chiếu sáng sân vườn, đèn nấm bách tán Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
135 Đèn nấm bách tán Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
136 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
137 Luồn cáp cửa cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 đầu cáp
138 Bảng điện cửa cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bảng
139 Cửa cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cửa
140 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2+E-CU/PVC 1x6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 298 m
141 Cáp CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2+E-CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64 m
142 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7488 m3
143 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2496 m3
144 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m3
145 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m3
146 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m3
147 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
148 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0384 100m2
149 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,56 m2
150 Bulong móng M16x350 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
151 Vật liệu phụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1
152 Cọc tiếp địa D16-2.4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
153 Cắt mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,82 100m
154 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 65,07 m3
155 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6507 100m3
156 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6507 100m3
157 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6507 100m3
158 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 56,394 m3
159 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5639 100m3
160 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5639 100m3
161 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5639 100m3
162 Đắp cát đen bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2973 100m3
163 Đắp cát hạt trung bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2666 100m3
164 Lưới nilon báo hiệu cáp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 445 m
165 Gạch chỉ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.169 viên
166 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 91 cai
167 Ống HDPE D65/50 luồn cáp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 298 m
168 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1606 100m3
169 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2026 100m3
170 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3304 100m3
171 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,668 m3
172 CẤP NƯỚC TỔNG THỂ 0
173 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8675 m3
174 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,743 m3
175 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 100m3
176 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 100m3
177 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 100m3
178 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,169 m3
179 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,251 m3
180 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0186 100m2
181 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3569 m3
182 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7043 m2
183 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7043 m2
184 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m2
185 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0774 m3
186 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0024 tấn
187 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
188 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
189 Đồng hồ đo lưu lượng D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
190 Van chặn D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
191 Mối nối mềm D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
192 Đường ống HDPE D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
193 Bích rỗng HDPE D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bích
194 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,8282 m3
195 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4985 m3
196 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0233 100m3
197 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0233 100m3
198 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0233 100m3
199 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3591 m3
200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6356 m3
201 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 100m2
202 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8096 m3
203 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6806 m2
204 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6806 m2
205 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m2
206 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1296 m3
207 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0048 tấn
208 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0248 100m2
209 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
210 Bơm cấp nước Q=3m3/h, H=20m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
211 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
212 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0034 100m2
213 Crephin D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
214 Tê nối ren D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
215 Cút nối ren D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
216 Cút nối ren D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
217 Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
218 Van chặn D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
219 Van chặn D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
220 Van một chiều D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
221 Côn thép D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
222 Côn thép D40/32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
223 ống thép tráng kẽm D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
224 ống thép tráng kẽm D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
225 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8686 100m3
226 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37,224 m3
227 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 109,98 m3
228 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,92 m3
229 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,141 100m3
230 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,141 100m3
231 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,141 100m3
232 Đường ống HDPE D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,86 100m
233 Đường ống HDPE D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
234 Đường ống HDPE D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 100m
235 Van phao D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
236 Van chặn D40+ rắc co Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
237 Van chặn D32 + rắc co Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
238 Van chặn D25 + rắc co Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
239 Van chặn D20 + rắc co Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
240 Tê nối ren D32/25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
241 Tê nối ren D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
242 Tê nối ren D25/20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
243 Cút nối ren D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
244 Cút nối ren D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
245 Cút nối ren D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
246 Côn thu D25/20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
247 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1802 100m3
248 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,722 m3
249 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,815 m3
250 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,51 m3
251 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0293 100m3
252 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0293 100m3
253 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0293 100m3
254 Đường ống nhựa uPVC class 3 D200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 100m
255 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,049 100m3
256 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1009 m3
257 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,0048 m3
258 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m3
259 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m3
260 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m3
261 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1796 m3
262 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3553 m3
263 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
264 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,021 100m2
265 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0924 m3
266 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,7772 m2
267 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,7772 m2
268 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m2
269 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0846 m3
270 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0048 tấn
271 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 100m2
272 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
273 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 100m3
274 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,2017 m3
275 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,0097 m3
276 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m3
277 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m3
278 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m3
279 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3591 m3
280 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7105 m3
281 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 tấn
282 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0419 100m2
283 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,1848 m3
284 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,5544 m2
285 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,5544 m2
286 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m2
287 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1693 m3
288 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0096 tấn
289 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0279 100m2
290 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
291 Đường ống nhưa uPVC class 3 D200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,76 100m
292 HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA 0
293 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2312 100m3
294 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,9066 m3
295 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,9366 m3
296 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0909 100m3
297 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0909 100m3
298 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0909 100m3
299 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8467 m3
300 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1794 m3
301 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1321 tấn
302 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0504 100m2
303 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,602 m3
304 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,8361 m2
305 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,8361 m2
306 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,1212 m2
307 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6238 m3
308 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1457 tấn
309 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 100m2
310 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
311 Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
312 Giá đỡ bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
313 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3082 100m3
314 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,2088 m3
315 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,239 m3
316 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2679 100m3
317 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2679 100m3
318 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2679 100m3
319 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,129 m3
320 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5725 m3
321 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1762 tấn
322 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0672 100m2
323 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,4072 m3
324 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43,4988 m2
325 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43,4988 m2
326 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,1616 m2
327 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8317 m3
328 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1942 tấn
329 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1119 100m2
330 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
331 Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
332 Giá đỡ bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
333 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 100m3
334 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3022 m3
335 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,3098 m3
336 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m3
337 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m3
338 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m3
339 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2822 m3
340 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3931 m3
341 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 tấn
342 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0168 100m2
343 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8518 m3
344 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,8747 m2
345 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,8747 m2
346 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0404 m2
347 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2079 m3
348 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0486 tấn
349 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
350 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
351 Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
352 Giá đỡ bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
353 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0771 100m3
354 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3022 m3
355 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,3097 m3
356 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m3
357 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m3
358 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m3
359 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2822 m3
360 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3931 m3
361 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 tấn
362 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0168 100m2
363 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7871 m3
364 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,8041 m2
365 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,8041 m2
366 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0404 m2
367 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2079 m3
368 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0486 tấn
369 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
370 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
371 Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
372 Giá đỡ bằng gang đúc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
373 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,6366 100m3
374 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 112,995 m3
375 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 358,2889 m3
376 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,85 m3
377 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1836 100m3
378 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1836 100m3
379 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1836 100m3
380 Cống BTCT đúc sẵn tải trọng B D300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 115 m
381 Cống BTCT đúc sẵn tải trọng B D400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
382 Đế cống BTCT đúc sẵn D300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
383 Đế cống BTCT đúc sẵn D400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
384 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
385 Đường ống thoát nước nhựa uPVC PN10 D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
386 SAN NỀN 0
387 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,167 100m3
388 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 34,457 100m3
389 SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ 0
390 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,25 100m3
391 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,625 100m3
392 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,25 100m2
393 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 243,75 m3
394 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,975 100m2
395 Cắt khe co sân đường bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 46,5 10m
396 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,1 100m2
397 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 62 m3
398 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,248 100m2
399 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 310 m2
400 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo, chiều dày 3 cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 310 m2
401 BỒN HOA, BỂ CẢNH SÂN VƯỜN 0
402 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 163,4526 m3
403 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 54,4842 m3
404 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0897 100m3
405 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0897 100m3
406 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0897 100m3
407 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27,4999 m3
408 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100,0968 m3
409 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.083,9012 m2
410 Công tác ốp gạch thẻ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.083,9012 m2
411 Đổ đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 245,24 m3
412 Thảm cỏ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.136,2 m2
413 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1118 100m3
414 Làm lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát mịn gia cố 8% ximăng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0652 100m3
415 Lát gạch sân bằng gạch SECOIN-SIP-6 225x112.5x60 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 93,2 m2
416 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 53,1065 m3
417 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,7022 m3
418 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,354 100m3
419 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,354 100m3
420 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,354 100m3
421 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,028 m3
422 Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,611 m3
423 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3393 tấn
424 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1799 tấn
425 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m2
426 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,3573 m3
427 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,1536 m2
428 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 47,4636 m2
429 Quét chống thấm bể cảnh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 79,6172 m2
430 ốp gạch men bóng màu xanh 250x250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50,5414 m2
431 ốp gạch thẻ kiểu Inax Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,3235 m2
432 Lát đá mặt bệ các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50,86 m2
433 CỔNG, TƯỜNG RÀO 0
434 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,164 10tấn/km
435 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T 10km tiếp theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,164 10tấn/km
436 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,405 100m
437 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 mối nối
438 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3125 m3
439 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3125 100m3
440 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3125 100m3
441 Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3125 100m3
442 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,893 m3
443 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,168 m3
444 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,7199 m3
445 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0734 100m3
446 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0734 100m3
447 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0734 100m3
448 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4182 m3
449 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,4878 m3
450 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1148 100m2
451 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1623 100m2
452 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1747 tấn
453 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2501 tấn
454 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2814 tấn
455 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8557 m3
456 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,7301 m3
457 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2464 m3
458 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0578 tấn
459 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0216 tấn
460 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2709 tấn
461 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1445 tấn
462 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3349 tấn
463 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4649 tấn
464 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,697 tấn
465 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3374 100m2
466 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6854 100m2
467 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2275 100m2
468 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,3317 m3
469 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,2125 m3
470 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 86,082 m2
471 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 78,105 m2
472 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68,54 m2
473 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,75 m2
474 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 78,105 m2
475 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 177,372 m2
476 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,3504 m2
477 Quét sika chống thấm mái, sê nô Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,0048 m2
478 Cổng khung sắt hộp, thanh sắt vuông 16x16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33,705 m2
479 Lắp dựng cổng sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33,705 m2
480 Sơn cổng sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33,705 m2
481 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,408 m2
482 Phào đắp viền mái cổng nghệ thuật trang trí phào kép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64,96 m
483 Phào đắp viền mái cổng nghệ thuật trang trí phào đơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64,96 m
484 Vệt dẫn hướng bánh xe cổng sắt V50x3 gắn xuống đuờng BT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 md
485 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4881 100m3
486 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (30% bằng thủ công) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,7759 m3
487 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7452 100m3
488 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4602 100m3
489 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9204 100m3
490 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9204 100m3
491 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9204 100m3
492 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,692 m3
493 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,6449 m3
494 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4453 m3
495 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 tấn
496 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0745 tấn
497 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9884 tấn
498 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4951 tấn
499 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,081 100m2
500 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8104 100m2
501 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,4792 m3
502 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,9969 m3
503 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,8229 m3
504 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,2418 m3
505 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 376,1834 m2
506 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 204,2 m2
507 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 81,04 m2
508 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 661,4234 m2
509 Hoa sắt hàng rào sắt vuông 14x14 uốn nghệ thuật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 197,295 m2
510 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 197,295 m2
511 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 197,295 m2
512 Đắp Huỳnh nổi vữa XM trang trí chân tường, KT: 800x465x15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 288 cái
513 Đắp Huỳnh nổi vữa XM trang trí cột KT: 580x350x15mm và 437x250x15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 216 cái
514 Chụp sắt hộp bảo vệ đèn kết hợp trang trí đầu cột cột KT: 453x375mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->