Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 15:30:00 đến ngày 2020-02-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,261,234,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần Xây dựng | |||
| 1 | TỦ ĐIỆN BƠM SINH HOẠT& BƠM CỨU HỎA | 0 | ||
| 2 | Tủ điện 800x600x300 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Aptomat 3P 63A 25kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Aptomat 3P 50A 25kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Aptomat 3P 25A 10kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Aptomat 2P 20A 30mA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 1P 10A 4.5kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Khởi động từ 3 pha 25A, coil 220VAC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Cầu chì kiểu 250V/2A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Bộ chuyển mạch | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Bộ tiếp điểm mức nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Rơle nhiệt 12-18A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Rơle trung gian | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Bộ chuyển đổi nguồn 220V-24V (công suất 300VA) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Nút nhấn thường mở | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Nút nhấn thường đóng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Vật tư phụ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Tủ điện 600x300x150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 20 | Aptomat 3P 50A 25kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Aptomat 3P 40A 10kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Bộ khởi động Y/D cho động cơ 15kW 3P 220/380V | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Khởi động từ 3 pha 25A, coil 220VAC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Biến dòng điện hạ thế 100/5A, 15kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 25 | Đồng hồ Vôn kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 26 | Đồng hồ Ampe kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Chuyển mạch Vôn kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Cầu chì kiểu 250V/2A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 29 | Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 30 | Bộ điều khiển kiểm tra mức nước chữa cháy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Bộ tiếp điểm mức nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 32 | Rơle nhiệt 6-9A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Rơle nhiệt 2-40A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 34 | Rơle trung gian | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 35 | Rơle thời gian | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 36 | Bộ chuyển đổi nguồn 220V-24V (công suất 300VA) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | Nút nhấn thường mở | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | Nút nhấn thường đóng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | Vật tư phụ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Quạt thông gió trên tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 41 | Dây CU/PVC 1x1.5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 42 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 43 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x4 + E4mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 44 | Cáp CU/Mica/XLPE/PVC 4x2.5 + E2.5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 45 | Cáp CU/Mica/XLPE/PVC 3x16 + E16mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 46 | Cáp CU/Mica/XLPE/PVC 4x16 + E16mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 47 | Ống luồn dây D16 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 48 | Ống luồn dây D20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 49 | Ống luồn dây D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 50 | Hộp, cút nối ống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 51 | Cọc tiếp đất thép L63x63x5 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 52 | Dây nối đất D14 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m |
| 53 | Vật tư phụ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | % |
| 54 | TRẠM BƠM CỨU HỎA | 0 | ||
| 55 | Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, dầu tự động, Q= 19.6l/s, H= 40m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện tự động, Q= 19.6l/s, H= 40m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù tự động, Q= 1l/s, H= 45m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 58 | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | 0 | ||
| 59 | MCCB 3 pha 3 cực 3P-200A-36kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | MCCB 3 pha 3 cực 3P100A-25kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 61 | MCCB 3 pha 3 cực 3P-80A-25kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | MCCB 3 pha 3 cực 3P-63A-25kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | MCCB 3 pha 3 cực 3P-50A-25kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 64 | Thanh cái đồng 160A (3P+N) (CU 3*(25x4)+1*(25x4)mm2) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | kg |
| 65 | Biến dòng hạ thế 150/5A, 15VA CL:1.0 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 66 | Biến dòng hạ thế 150/5A, 15VA CL:0.5 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 67 | Công tơ gián tiếp 3 pha 3 giá 5A CL2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 68 | Đồng hồ Ampe kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 69 | Đồng hồ Vôn kế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Chuyển mạch Vôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Cầu chì hộp 3x2A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 72 | Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 73 | Vỏ tủ điện kt 1000x600x400 tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 74 | Vật tư phụ (cầu đấu, sứ đỡ, dây đầu nối...) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 75 | MCCB 3 pha 3 cực 3P-50A-16kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 76 | MCCB 3 pha 3 cực 3P-20A-15kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | MCB 1 pha 2 cực 2P-20A-10kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 78 | MCB 1 pha 1 cực 2P-20A-10kA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 79 | Contractor 3P-40A-coil 220VAC | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Rơ le thời gian đa năng 0-24h | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 81 | Chuyển mạch 4 vị trí | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 82 | Ổn áp 1 pha 220VAC-350VA | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 83 | Cầu chì hộp 220V-5A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 84 | Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 85 | Cầu đấu 3 pha 60A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 86 | Đèn thao tác + công tắc hành trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Vỏ tủ điện kt 1000x600x350 tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 88 | Vật tư phụ (cầu đấu, sứ đỡ, dây đầu nối...) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3696 | m3 |
| 90 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,455 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5289 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,003 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,003 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,003 | 100m3 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0616 | m3 |
| 96 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0916 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0144 | 100m2 |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,756 | m2 |
| 99 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,166 | m2 |
| 100 | Cọc tiếp địa D16-2.4m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cọc |
| 101 | Cáp tiếp địa đồng 35mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m |
| 102 | Tiếp địa đồng trần M95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5 | m |
| 103 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | mối |
| 104 | Vật liệu phụ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 105 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,096 | m3 |
| 106 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,008 | 100m2 |
| 107 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m2 |
| 108 | Bulong móng M16x350 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 109 | Vật liệu phụ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 110 | Cọc tiếp địa D16-2.4m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cọc |
| 111 | Băng đồng tiếp địa 25x3mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 112 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | mối |
| 113 | Đầu cốt M70 bắt tiếp địa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 114 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (70% khối lượng) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5097 | 100m3 |
| 115 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21,8453 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7281 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7281 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7281 | 100m3 |
| 119 | Đắp cát đen bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3501 | 100m3 |
| 120 | Đắp cát hạt trung bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3747 | 100m3 |
| 121 | Băng báo hiệu cáp rộng 0.5m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 132,5 | m |
| 122 | Gạch chỉ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2.128,5 | viên |
| 123 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cai |
| 124 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 125 | Ống HDPE D105/80 luồn cáp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 126 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 127 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2+E-CU/PVC 1x10mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 128 | Ống HDPE D85/65 luồn cáp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | m |
| 129 | Ống HDPE D65/50 luồn cáp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 130 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 131 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 132 | Cột đèn chiếu sáng sân vườn, cột ĐG-01. chùm đèn 4 cầu D400 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 133 | Đèn cầu D400 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 134 | Cột đèn chiếu sáng sân vườn, đèn nấm bách tán | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 135 | Đèn nấm bách tán | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 136 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 137 | Luồn cáp cửa cột | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | đầu cáp |
| 138 | Bảng điện cửa cột | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bảng |
| 139 | Cửa cột | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cửa |
| 140 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2+E-CU/PVC 1x6mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 298 | m |
| 141 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2+E-CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | m |
| 142 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7488 | m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2496 | m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,005 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,005 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,005 | 100m3 |
| 147 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,576 | m3 |
| 148 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0384 | 100m2 |
| 149 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,56 | m2 |
| 150 | Bulong móng M16x350 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 151 | Vật liệu phụ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 152 | Cọc tiếp địa D16-2.4m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 153 | Cắt mặt đường bê tông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,82 | 100m |
| 154 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 65,07 | m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6507 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6507 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6507 | 100m3 |
| 158 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 56,394 | m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5639 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5639 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5639 | 100m3 |
| 162 | Đắp cát đen bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2973 | 100m3 |
| 163 | Đắp cát hạt trung bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2666 | 100m3 |
| 164 | Lưới nilon báo hiệu cáp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 445 | m |
| 165 | Gạch chỉ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2.169 | viên |
| 166 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 91 | cai |
| 167 | Ống HDPE D65/50 luồn cáp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 298 | m |
| 168 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1606 | 100m3 |
| 169 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2026 | 100m3 |
| 170 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3304 | 100m3 |
| 171 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 19,668 | m3 |
| 172 | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | 0 | ||
| 173 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8675 | m3 |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,743 | m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0112 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0112 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0112 | 100m3 |
| 178 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,169 | m3 |
| 179 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,251 | m3 |
| 180 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0186 | 100m2 |
| 181 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3569 | m3 |
| 182 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7043 | m2 |
| 183 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7043 | m2 |
| 184 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,49 | m2 |
| 185 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0774 | m3 |
| 186 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0024 | tấn |
| 187 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,013 | 100m2 |
| 188 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 189 | Đồng hồ đo lưu lượng D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 190 | Van chặn D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 191 | Mối nối mềm D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 192 | Đường ống HDPE D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 193 | Bích rỗng HDPE D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bích |
| 194 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8282 | m3 |
| 195 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4985 | m3 |
| 196 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0233 | 100m3 |
| 197 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0233 | 100m3 |
| 198 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0233 | 100m3 |
| 199 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3591 | m3 |
| 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6356 | m3 |
| 201 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,044 | 100m2 |
| 202 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8096 | m3 |
| 203 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6806 | m2 |
| 204 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6806 | m2 |
| 205 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,98 | m2 |
| 206 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1296 | m3 |
| 207 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0048 | tấn |
| 208 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0248 | 100m2 |
| 209 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 210 | Bơm cấp nước Q=3m3/h, H=20m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 211 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 212 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0034 | 100m2 |
| 213 | Crephin D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 214 | Tê nối ren D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 215 | Cút nối ren D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 216 | Cút nối ren D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 217 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 218 | Van chặn D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 219 | Van chặn D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 220 | Van một chiều D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 221 | Côn thép D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 222 | Côn thép D40/32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 223 | ống thép tráng kẽm D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 224 | ống thép tráng kẽm D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 225 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8686 | 100m3 |
| 226 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 37,224 | m3 |
| 227 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 109,98 | m3 |
| 228 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16,92 | m3 |
| 229 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,141 | 100m3 |
| 230 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,141 | 100m3 |
| 231 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,141 | 100m3 |
| 232 | Đường ống HDPE D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,86 | 100m |
| 233 | Đường ống HDPE D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 234 | Đường ống HDPE D25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,75 | 100m |
| 235 | Van phao D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 236 | Van chặn D40+ rắc co | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 237 | Van chặn D32 + rắc co | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 238 | Van chặn D25 + rắc co | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 239 | Van chặn D20 + rắc co | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 240 | Tê nối ren D32/25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 241 | Tê nối ren D25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 242 | Tê nối ren D25/20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 243 | Cút nối ren D40 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 244 | Cút nối ren D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 245 | Cút nối ren D25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 246 | Côn thu D25/20 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 247 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1802 | 100m3 |
| 248 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,722 | m3 |
| 249 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22,815 | m3 |
| 250 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,51 | m3 |
| 251 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0293 | 100m3 |
| 252 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0293 | 100m3 |
| 253 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0293 | 100m3 |
| 254 | Đường ống nhựa uPVC class 3 D200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,78 | 100m |
| 255 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,049 | 100m3 |
| 256 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1009 | m3 |
| 257 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0048 | m3 |
| 258 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 259 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 261 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1796 | m3 |
| 262 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3553 | m3 |
| 263 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,023 | tấn |
| 264 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,021 | 100m2 |
| 265 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0924 | m3 |
| 266 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7772 | m2 |
| 267 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7772 | m2 |
| 268 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,49 | m2 |
| 269 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0846 | m3 |
| 270 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0048 | tấn |
| 271 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,014 | 100m2 |
| 272 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 273 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,098 | 100m3 |
| 274 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2017 | m3 |
| 275 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0097 | m3 |
| 276 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 277 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 278 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 279 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3591 | m3 |
| 280 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7105 | m3 |
| 281 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,046 | tấn |
| 282 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0419 | 100m2 |
| 283 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1848 | m3 |
| 284 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5544 | m2 |
| 285 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5544 | m2 |
| 286 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,98 | m2 |
| 287 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1693 | m3 |
| 288 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0096 | tấn |
| 289 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0279 | 100m2 |
| 290 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 291 | Đường ống nhưa uPVC class 3 D200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,76 | 100m |
| 292 | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | 0 | ||
| 293 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2312 | 100m3 |
| 294 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9066 | m3 |
| 295 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 23,9366 | m3 |
| 296 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0909 | 100m3 |
| 297 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0909 | 100m3 |
| 298 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0909 | 100m3 |
| 299 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8467 | m3 |
| 300 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1794 | m3 |
| 301 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1321 | tấn |
| 302 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0504 | 100m2 |
| 303 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,602 | m3 |
| 304 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32,8361 | m2 |
| 305 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32,8361 | m2 |
| 306 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1212 | m2 |
| 307 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6238 | m3 |
| 308 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1457 | tấn |
| 309 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,084 | 100m2 |
| 310 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 311 | Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 312 | Giá đỡ bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 313 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3082 | 100m3 |
| 314 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,2088 | m3 |
| 315 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17,239 | m3 |
| 316 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2679 | 100m3 |
| 317 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2679 | 100m3 |
| 318 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2679 | 100m3 |
| 319 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,129 | m3 |
| 320 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5725 | m3 |
| 321 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1762 | tấn |
| 322 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0672 | 100m2 |
| 323 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4072 | m3 |
| 324 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 43,4988 | m2 |
| 325 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 43,4988 | m2 |
| 326 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1616 | m2 |
| 327 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8317 | m3 |
| 328 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1942 | tấn |
| 329 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1119 | 100m2 |
| 330 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 331 | Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 332 | Giá đỡ bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 333 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0771 | 100m3 |
| 334 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3022 | m3 |
| 335 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3098 | m3 |
| 336 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,067 | 100m3 |
| 337 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,067 | 100m3 |
| 338 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,067 | 100m3 |
| 339 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2822 | m3 |
| 340 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3931 | m3 |
| 341 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| 342 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0168 | 100m2 |
| 343 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8518 | m3 |
| 344 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8747 | m2 |
| 345 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8747 | m2 |
| 346 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0404 | m2 |
| 347 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2079 | m3 |
| 348 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0486 | tấn |
| 349 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 350 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 351 | Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 352 | Giá đỡ bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 353 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0771 | 100m3 |
| 354 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3022 | m3 |
| 355 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3097 | m3 |
| 356 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,067 | 100m3 |
| 357 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,067 | 100m3 |
| 358 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,067 | 100m3 |
| 359 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2822 | m3 |
| 360 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3931 | m3 |
| 361 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| 362 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0168 | 100m2 |
| 363 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7871 | m3 |
| 364 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8041 | m2 |
| 365 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8041 | m2 |
| 366 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0404 | m2 |
| 367 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2079 | m3 |
| 368 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0486 | tấn |
| 369 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 370 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 371 | Nắp chắn rác kt 960*530 bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 372 | Giá đỡ bằng gang đúc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 373 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6366 | 100m3 |
| 374 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (30% khối lượng đào bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 112,995 | m3 |
| 375 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 358,2889 | m3 |
| 376 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 19,85 | m3 |
| 377 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1836 | 100m3 |
| 378 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1836 | 100m3 |
| 379 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1836 | 100m3 |
| 380 | Cống BTCT đúc sẵn tải trọng B D300 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | m |
| 381 | Cống BTCT đúc sẵn tải trọng B D400 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 382 | Đế cống BTCT đúc sẵn D300 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 383 | Đế cống BTCT đúc sẵn D400 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 384 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 385 | Đường ống thoát nước nhựa uPVC PN10 D110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 386 | SAN NỀN | 0 | ||
| 387 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6,167 | 100m3 |
| 388 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 34,457 | 100m3 |
| 389 | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | 0 | ||
| 390 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,25 | 100m3 |
| 391 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,625 | 100m3 |
| 392 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16,25 | 100m2 |
| 393 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 243,75 | m3 |
| 394 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,975 | 100m2 |
| 395 | Cắt khe co sân đường bê tông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 46,5 | 10m |
| 396 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1 | 100m2 |
| 397 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | m3 |
| 398 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,248 | 100m2 |
| 399 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 310 | m2 |
| 400 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo, chiều dày 3 cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 310 | m2 |
| 401 | BỒN HOA, BỂ CẢNH SÂN VƯỜN | 0 | ||
| 402 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 163,4526 | m3 |
| 403 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 54,4842 | m3 |
| 404 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0897 | 100m3 |
| 405 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0897 | 100m3 |
| 406 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0897 | 100m3 |
| 407 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 27,4999 | m3 |
| 408 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 100,0968 | m3 |
| 409 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.083,9012 | m2 |
| 410 | Công tác ốp gạch thẻ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.083,9012 | m2 |
| 411 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 245,24 | m3 |
| 412 | Thảm cỏ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.136,2 | m2 |
| 413 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1118 | 100m3 |
| 414 | Làm lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát mịn gia cố 8% ximăng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0652 | 100m3 |
| 415 | Lát gạch sân bằng gạch SECOIN-SIP-6 225x112.5x60 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 93,2 | m2 |
| 416 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 53,1065 | m3 |
| 417 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17,7022 | m3 |
| 418 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,354 | 100m3 |
| 419 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,354 | 100m3 |
| 420 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,354 | 100m3 |
| 421 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,028 | m3 |
| 422 | Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,611 | m3 |
| 423 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3393 | tấn |
| 424 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1799 | tấn |
| 425 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,11 | 100m2 |
| 426 | Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3573 | m3 |
| 427 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32,1536 | m2 |
| 428 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 47,4636 | m2 |
| 429 | Quét chống thấm bể cảnh | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 79,6172 | m2 |
| 430 | ốp gạch men bóng màu xanh 250x250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 50,5414 | m2 |
| 431 | ốp gạch thẻ kiểu Inax | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22,3235 | m2 |
| 432 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 50,86 | m2 |
| 433 | CỔNG, TƯỜNG RÀO | 0 | ||
| 434 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,164 | 10tấn/km |
| 435 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T 10km tiếp theo | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,164 | 10tấn/km |
| 436 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,405 | 100m |
| 437 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | mối nối |
| 438 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3125 | m3 |
| 439 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3125 | 100m3 |
| 440 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3125 | 100m3 |
| 441 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3125 | 100m3 |
| 442 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,893 | m3 |
| 443 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,168 | m3 |
| 444 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7199 | m3 |
| 445 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0734 | 100m3 |
| 446 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0734 | 100m3 |
| 447 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0734 | 100m3 |
| 448 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4182 | m3 |
| 449 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4878 | m3 |
| 450 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1148 | 100m2 |
| 451 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1623 | 100m2 |
| 452 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1747 | tấn |
| 453 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2501 | tấn |
| 454 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2814 | tấn |
| 455 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8557 | m3 |
| 456 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7301 | m3 |
| 457 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2464 | m3 |
| 458 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0578 | tấn |
| 459 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0216 | tấn |
| 460 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2709 | tấn |
| 461 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1445 | tấn |
| 462 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3349 | tấn |
| 463 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4649 | tấn |
| 464 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,697 | tấn |
| 465 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3374 | 100m2 |
| 466 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6854 | 100m2 |
| 467 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2275 | 100m2 |
| 468 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14,3317 | m3 |
| 469 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9,2125 | m3 |
| 470 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 86,082 | m2 |
| 471 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 78,105 | m2 |
| 472 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 68,54 | m2 |
| 473 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22,75 | m2 |
| 474 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 78,105 | m2 |
| 475 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 177,372 | m2 |
| 476 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,3504 | m2 |
| 477 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18,0048 | m2 |
| 478 | Cổng khung sắt hộp, thanh sắt vuông 16x16 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 33,705 | m2 |
| 479 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 33,705 | m2 |
| 480 | Sơn cổng sắt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 33,705 | m2 |
| 481 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,408 | m2 |
| 482 | Phào đắp viền mái cổng nghệ thuật trang trí phào kép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 64,96 | m |
| 483 | Phào đắp viền mái cổng nghệ thuật trang trí phào đơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 64,96 | m |
| 484 | Vệt dẫn hướng bánh xe cổng sắt V50x3 gắn xuống đuờng BT | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | md |
| 485 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (70% khối lượng đào bằng máy) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4881 | 100m3 |
| 486 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (30% bằng thủ công) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 63,7759 | m3 |
| 487 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7452 | 100m3 |
| 488 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4602 | 100m3 |
| 489 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9204 | 100m3 |
| 490 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9204 | 100m3 |
| 491 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (8km tiếp theo) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9204 | 100m3 |
| 492 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,692 | m3 |
| 493 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6449 | m3 |
| 494 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4453 | m3 |
| 495 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0142 | tấn |
| 496 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0745 | tấn |
| 497 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9884 | tấn |
| 498 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4951 | tấn |
| 499 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,081 | 100m2 |
| 500 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8104 | 100m2 |
| 501 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20,4792 | m3 |
| 502 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9969 | m3 |
| 503 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 28,8229 | m3 |
| 504 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20,2418 | m3 |
| 505 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 376,1834 | m2 |
| 506 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 204,2 | m2 |
| 507 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 81,04 | m2 |
| 508 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 661,4234 | m2 |
| 509 | Hoa sắt hàng rào sắt vuông 14x14 uốn nghệ thuật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 197,295 | m2 |
| 510 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 197,295 | m2 |
| 511 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 197,295 | m2 |
| 512 | Đắp Huỳnh nổi vữa XM trang trí chân tường, KT: 800x465x15mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 288 | cái |
| 513 | Đắp Huỳnh nổi vữa XM trang trí cột KT: 580x350x15mm và 437x250x15 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 216 | cái |
| 514 | Chụp sắt hộp bảo vệ đèn kết hợp trang trí đầu cột cột KT: 453x375mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi