Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200150448-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200150376
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 15:19:00 đến ngày 2020-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,269,063,660 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA thôn Chùa 1; ĐZ 0,4kV sau TBA 250kVA Bơm Minh Hải
1 Móng M2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 móng
3 Móng M1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 móng
4 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 móng
5 Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cột
6 Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 cột
7 Cột LT10 (loại PC.I-10-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 cột
8 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 595 m
9 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 34 m
10 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 (cáp đấu nối hộp chia điện) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 249 m
11 Cáp AL/XLPE-4x70mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 78 m
12 Cáp AL/XLPE-4x70mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 m
13 Cáp AL/XLPE-4x95mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 201 m
14 Cáp AL/XLPE-4x95mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17 m
15 Cáp AL/XLPE-4x120mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 325 m
16 Cáp AL/XLPE-4x120mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 m
17 Cáp AL/XLPE-4x150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 m
18 Cáp AL/XLPE-4x150mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 m
19 Dây AsV95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2.271 m
20 Dây AsV95/16 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 58 m
21 Dây AsV120/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 860 m
22 Dây AsV120/19 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 m
23 Sứ A30 + ty Sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 200 Quả
24 Dây AC50 (buộc cổ sứ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 kg
25 Đầu cốt M25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 132 cái
26 Đầu cốt AM16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 150 cái
27 Đầu cốt AM25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 cái
28 Đầu cốt AM50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 200 cái
29 Đầu cốt AM150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
30 Đầu co nhiệt cáp hòm công tơ 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 cái
31 Đầu co nhiệt cáp hòm công tơ 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
32 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 03 cầu dao đơn pha 200A + phụ kiện treo hòm lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50 hộp
33 Ghíp 3 bulông A(25-150)-3BL lắp tại vị trí lèo, vị trí đấu đường nhánh vào đường trục Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 328 cái
34 Ghíp nhựa IPC 2 bulong dùng cho cáp 25-120mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 424 cái
35 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 43 cái
36 Khóa néo cáp vặn xoắn 4x (25-120) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 75 cái
37 Vòng treo + mã ốp bổ trợ bắt cáp sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 53 cái
38 Kẹp xiết bổ trợ bắt sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 130 cái
39 Đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ (03 đai/hộp) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 84 kg
40 Khóa đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 600 cái
41 Băng dính cách điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 150 cuộn
42 Dây thép bọc nhựa 1ly Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 kg
43 Dây lạt buộc nhựa ( lạt 5x200) -250 sợi/túi dùng để bó cáp mule xuống hòm công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 45 túi
44 Xà X2-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
45 Xà X2L-8S-2H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
46 Xà X1-4S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
47 Xà X2-8S-2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
48 Xà X2-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
49 Xà X2L-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
50 Xà X2L-8S-2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
51 X2L-2KN cột H (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
52 X2L-2KN cột LT (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 19 bộ
53 X2L-2KN cột 2LT (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
54 Chụp cột đôi (2H) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
55 Chụp cột đơn H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
56 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 bộ
57 Biển tên cột (nhựa bao gồm keo dán) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32 bộ
58 Tháo hạ dây AV35 Vật tư thu hồi 105 kg
59 Tháo hạ VX 4x50 Vật tư thu hồi 115 kg
60 Tháo hạ VX 4x70 Vật tư thu hồi 130 kg
61 Tháo hạ VX 4x95 Vật tư thu hồi 14 kg
62 Tháo hạ VX 4x120 Vật tư thu hồi 332 kg
63 Tháo hạ VX 4x150 Vật tư thu hồi 21 kg
64 Tháo hạ dây AV50 Vật tư thu hồi 382 kg
65 Tháo hạ dây AV120 Vật tư thu hồi 613 kg
66 Tháo hạ dây AV95 Vật tư thu hồi 589 kg
67 Tháo hạ dây AV70 Vật tư thu hồi 161 kg
68 Cáp AL/XLPE 2x11 (50 sợi) Vật tư thu hồi 18 kg
69 Cáp AL/XLPE 2x16 (30 sợi) Vật tư thu hồi 14 kg
70 Cáp AL/XLPE 2x25 (2 sợi) Vật tư thu hồi 1 kg
71 Cáp Cu/XLPE 3x10+1x6 (12 sợi) Vật tư thu hồi 9 kg
72 Cáp Cu/XLPE 3x16+1x10 (8 sợi) Vật tư thu hồi 9 kg
73 Cáp Cu/XLPE 3x25+1x16 (6 sợi) Vật tư thu hồi 10 kg
74 Tháo xà X1-2S Vật tư thu hồi 18 kg
75 Tháo xà X1-4S Vật tư thu hồi 60 kg
76 Tháo xà X2-4S Vật tư thu hồi 28 kg
77 Tháo xà X2-8S Vật tư thu hồi 64 kg
78 Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 324 cái
79 Tháo hạ cột bê H7,5 Vật tư thu hồi 7 cột
80 Tháo hạ cột bê H8,5 Vật tư thu hồi 12 cột
81 Tháo hạ cột bê LT10 Vật tư thu hồi 21 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->