Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG PHƯƠNG SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 14:13:00 đến ngày 2020-02-04 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,068,626,911 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo BVTK | 559,66 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ toàn nhà | Theo BVTK | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 455,975 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo BVTK | 103,3714 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí, lavabo | Theo BVTK | 5 | cái |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo BVTK | 534,5913 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 32,66 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo BVTK | 19,8015 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Theo BVTK | 0,48 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ( bằng 30% diện tích lăn sơn) | Theo BVTK | 340,308 | m2 |
| 11 | Vận chuyển xà bần đi đỗ, ô tô 5T tự đổ, 1km đầu | Theo BVTK | 0,3723 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần đi đỗ, ô tô 5T tự đổ, 7km tiếp theo | Theo BVTK | 2,6061 | 100m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 6,84 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 6,1113 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 2,087 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 5,5658 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 7,3855 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,0432 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,674 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,0597 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,2404 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,32 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0604 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,2906 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,5056 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,573 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0822 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,4691 | tấn |
| 17 | Sika liên kết bê tông trụ | Theo BVTK | 10 | lit |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Theo BVTK | 22,1922 | m3 |
| 19 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 22,8268 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,1004 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 7,924 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,1857 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo BVTK | 1,0652 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTK | 0,6608 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 3,8515 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 0,3155 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,3049 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,6431 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,0242 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,1885 | tấn |
| 31 | Cung cấp lắp đặt kèo Smart truss trọng lượng nhẹ khẩu độ 18.8m | Theo BVTK | 472,36 | m2 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Theo BVTK | 0,5963 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,5963 | tấn |
| 34 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo BVTK | 0,3535 | tấn |
| 35 | Lắp vì kèo thép | Theo BVTK | 0,3535 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu sống vuông dày 4.5 dem | Theo BVTK | 5,7364 | 100m2 |
| 37 | Lợp mái bằng tôn phẳng úp nóc dày 4.5 dem | Theo BVTK | 0,2994 | 100m2 |
| 38 | Máng tôn thu nước | Theo BVTK | 27,85 | md |
| 39 | Trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi | Theo BVTK | 474,11 | m2 |
| 40 | Xây tường bằng gạch block 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 8,512 | m3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch Block 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 24,0323 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ block 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 1,5506 | m3 |
| 43 | Xây tường thông gió bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM PC40, mác 75 | Theo BVTK | 3,6 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 134,97 | m2 |
| 45 | Trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 488,216 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, trần xà dầm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 140,53 | m2 |
| 47 | Trát hồ dầu vào xà dầm, giằng | Theo BVTK | 140,53 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát mịn 75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 43,84 | m2 |
| 49 | Trát hồ dầu vào trụ | Theo BVTK | 43,84 | m2 |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 66,08 | m2 |
| 51 | Trát hồ dầu vào sê nô, mái hắt, lam ngang | Theo BVTK | 66,08 | m2 |
| 52 | Bả bằng matít vào tường | Theo BVTK | 963,494 | m2 |
| 53 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 278,59 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 645,2724 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.537,6448 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 485,073 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 10,175 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML =1,5-2,0 | Theo BVTK | 37,98 | m2 |
| 59 | vách ngăn sứ | Theo BVTK | 1 | cái |
| 60 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 4,4589 | m3 |
| 61 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTK | 4,4589 | m3 |
| 62 | Cửa đi nhựa Upvc 1 cánh mở quay | Theo BVTK | 22,22 | m2 |
| 63 | Cửa đi nhựa Upvc 2 cánh mở quay | Theo BVTK | 18,304 | m2 |
| 64 | Cửa đi nhựa Upvc 4 cánh mở quay | Theo BVTK | 5,28 | m2 |
| 65 | Cửa đi nhựa Upvc mở lùa | Theo BVTK | 8,36 | m2 |
| 66 | Cửa sổ nhựa Upvc | Theo BVTK | 46,965 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa đi nhựa Upvc 1 cánh mở quay | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 68 | Phụ kiện cửa đi nhựa Upvc 2 cánh mở quay | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 69 | Phụ kiện cửa đi nhựa Upvc 4 cánh mở quay | Theo BVTK | 1 | m2 |
| 70 | Phụ kiện cửa đi nhựa Upvc 2 cánh mở lùa | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 71 | Phụ kiện cửa sổ | Theo BVTK | 26 | bộ |
| 72 | Cửa sắt kéo đài loan | Theo BVTK | 15,4 | m2 |
| 73 | Lắp đặt quả cầu hút nhiệt trên mái bằng Inox | Theo BVTK | 7 | cái |
| 74 | Sản xuất khung hoa sắt cửa | Theo BVTK | 45,465 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 45,465 | m2 |
| 76 | Sản xuất cửa song sắt | Theo BVTK | 3,87 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo BVTK | 100,843 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày 2,0cm, XM PC40, vữa XM cát vàng M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 | Theo BVTK | 23,6 | m2 |
| 79 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo BVTK | 23,6 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, XM PC40, vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML = 0,7-1,4 | Theo BVTK | 94,4 | m |
| 81 | Láng granitô bậc cấp | Theo BVTK | 14,81 | m2 |
| 82 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo BVTK | 26,9 | m |
| C | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led đôi 2x18W | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led đơn 1x18W | Theo BVTK | 25 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led gắn trần 18W | Theo BVTK | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led gắn trần 12W | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 19 | cái |
| 6 | Lắp đặt Dimer điều chỉnh tốc độ quạt 400VA | Theo BVTK | 19 | cái |
| 7 | Lắp đặt mặt nạ 1, mặt nạ 2, mặt nạ 3 cho dimer điều chỉnh tốc độ quạt ( Bao gồm đế + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt mặt nạ 1, mặt nạ 2, mặt nạ 3 cho công tắc ( Bao gồm đế + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 19 | bộ |
| 9 | ổ cắm đôi ( Bao gồm đế + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 34 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo BVTK | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat 20A bao gồm đế + cùm+ mặt nạ | Theo BVTK | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha <=100A | Theo BVTK | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện sino | Theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc sứ | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo BVTK | 1.250 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo BVTK | 550 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo BVTK | 280 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo BVTK | 110 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo BVTK | 25 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo BVTK | 600 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo BVTK | 25 | m |
| D | PHẦN THIẾT BỊ: | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa chậu tiểu nam | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi 7 món | Theo BVTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo BVTK | 0,32 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co D90 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt co D60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt lơi D90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt lơi D60 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo BVTK | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi