Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (chi phí xây dựng và hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200149309-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (chi phí xây dựng và hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20191265219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 14:33:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,758,532,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công % 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ dự toán % 1 Khoản
3 Chi phí đảm bảo án toàn giao thông Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt  0 đồng
4 Cọc tiêu bằng tre D6-8cm, L=1,2m Như trên 51,6 m
5 Sơn cọc tiêu màu trắng đỏ Như trên 11,3417 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cọc tiêu đá 1x2, M150 Như trên 0,54 m3
7 Sản xuất, lắp đặt biển W.245a, W.227, W.203b Như trên 6 cái
8 Dây nhựa PVC phản quang Như trên 220 m
9 Đèn tín hiệu cảnh bảo giao thông Như trên 2 cái
10 Áo phản quang Như trên 2 cái
11 Nhân công điều hành giao thông (NC2.7/7) Như trên 180 công
B Hạng mục 2: Hè đường và hệ thống thoát nước
1 Phá dỡ bê tông bó vỉa hiện trạng Như trên 155,98 m3
2 Phá dỡ bồn cây hiện trạng Như trên 20,88 m3
3 Phá dỡ kết cấu hè cũ Như trên 786,93 m3
4 Đào hè bằng thủ công Như trên 116,59 m3
5 Đào hè bằng máy Như trên 4,6635 100m3
6 Đắp nền hè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Như trên 1,3339 100m3
7 Cắt tỉa cây hiện trạng Như trên 266 1 cây
8 Đốn hạ cây hiện trạng Như trên 24 1 cây
9 Đào hố trồng cây Như trên 0,384 100m3
10 Đắp đất màu trồng cây Như trên 38,4 m3
11 Trồng cây xanh Như trên 0,75 100cây
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa hè, bó vỉa bồn cây, đan rãnh Như trên 24,988 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa hè, bó vỉa bồn cây, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Như trên 174,82 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, nền hè, đá 1x2, mác 150 Như trên 823,92 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh Như trên 5,591 100m2
16 Lắp đặt bó vỉa bồn cây Như trên 1.500,4 m
17 Lót VXM bó vỉa dày 2,0cm, vữa XM M75 Như trên 838,65 m2
18 Lắp đặt bó vỉa hè Như trên 2.795,5 m
19 Lắp đặt tấm đan rãnh Như trên 848,42 m2
20 Lát gạch Terrazzo 40x40cm Như trên 12.824,83 m2
21 Dải phân cách bằng granito Như trên 261,42 m2
22 Xây tường bó gáy hè bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Như trên 4,98 m3
23 Trát tường bó gáy hè, dày 2,0cm, vữa XM M75 Như trên 17,77 m2
24 Đào móng bằng máy Như trên 7,731 100m3
25 Đào móng bằng thủ công Như trên 193,276 m3
26 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Như trên 4,9963 100m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Như trên 31,45 m3
28 Ván khuôn bê tông móng Như trên 0,8232 100m2
29 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Như trên 152,85 m3
30 Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 Như trên 504,42 m2
31 Láng đáy ga, dày 2,0cm, vữa XM 75 Như trên 73,8 m2
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Như trên 0,9127 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Như trên 17,84 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Như trên 1,7208 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm sàn thu nước Như trên 2,8365 100m2
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm sàn thu nước, đá 1x2, mác 250 Như trên 15,81 m3
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm sàn thu nước Như trên 0,9458 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn vỉa cửa thu Như trên 0,6882 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép vỉa cửa thu Như trên 0,1488 tấn
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa cửa thu, đá 1x2, mác 250 Như trên 1,86 m3
41 Láng lót dày 2,0cm, vữa XM M75 Như trên 61,05 m2
42 Lắp dựng cấu kiện tấm đan, cửa thu nước bê tông đúc sẵn Như trên 418 cái
43 Sản xuất lưới chắn rác bằng sắt vuông đặc Như trên 0,8017 tấn
44 Lắp đặt bó vỉa cửa thu Như trên 93 m
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Như trên 6,17 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông mũ mố Như trên 0,5606 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm Như trên 0,2995 tấn
48 Lắp đặt bộ nắp ga composite 12.5T Như trên 93 bộ
49 Tháo dỡ tấm đan bê tông Như trên 64,8 m2
50 Nạo vét hố ga Như trên 22,5 m3
51 Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe hút bùn Như trên 623,81 m3
52 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T Như trên 6,4631 100m3
53 Vận chuyển bùn tiếp cự ly =3km bằng ô tô tự đổ 7T Như trên 6,4631 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi =1000m, ô tô 7T, đất cấp II Như trên 10,2313 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly =3km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II Như trên 10,2313 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi =1000m, ô tô 7T, phế thải Như trên 9,6379 100m3
57 Vận chuyển đất tiếp cự ly =3km bằng ô tô tự đổ 7T, phế thải Như trên 9,6379 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->