Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng sau thuế và chi phí lán trại + khác)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200151984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHƯƠNG ĐÔNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng sau thuế và chi phí lán trại + khác) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 00:19:00 đến ngày 2020-02-06 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,612,494,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng nhân lực | Theo BVTK | 144,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Theo BVTK | 0,4647 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1Km đầu | Theo BVTK | 0,9777 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 3Km tiếp theo | Theo BVTK | 2,9331 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 mác100 dày10cm | Theo BVTK | 5,46 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố(đổ tại chỗ) | Theo BVTK | 0,2352 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 2x4 mác 150 móng hố | Theo BVTK | 8,19 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông thân hố(đổ tại chỗ) | Theo BVTK | 2,6759 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá 2x4 mác 200 thân hố dày <=40cm,H<=4m | Theo BVTK | 26,24 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đan BTCT đúc sẵn | Theo BVTK | 0,2415 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d<=10mm đan bê tông | Theo BVTK | 0,3469 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d<=18mm đan bê tông | Theo BVTK | 0,7106 | tấn |
| 13 | Bê tông đá 1x2 mác 250 đan đúc sẵn | Theo BVTK | 4,41 | m3 |
| 14 | Chèn VXM mác 75 dày 2cm | Theo BVTK | 20,16 | m2 |
| 15 | Cung cấp nắp ga composite tải trọng 12,5T | Theo BVTK | 21 | cái |
| 16 | Lắp đặt nắp ga composite tải trọng 12,5T | Theo BVTK | 21 | cái |
| 17 | Lắp đặt đan chìm BTCT >250kg | Theo BVTK | 21 | cái |
| 18 | Cắt mặt đường bê tông hiện hữu | Theo BVTK | 79,514 | 10md |
| 19 | Phá bỏ mặt đường BT hiện hữu | Theo BVTK | 49,98 | m3 |
| 20 | Đào đất hố móng bằng máy đào <=0,4m3(20%KL) | Theo BVTK | 0,7809 | 100m3 |
| 21 | Đào đất hố móng bằng nhân lực(80%KL) | Theo BVTK | 182,2 | m3 |
| 22 | Đệm cát lưng ống | Theo BVTK | 108,51 | m3 |
| 23 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Theo BVTK | 1,1979 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1Km đầu | Theo BVTK | 0,0828 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 3Km tiếp theo | Theo BVTK | 0,2484 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt đường ống nhựa uPVC D400 | Theo BVTK | 3,82 | 100m |
| 27 | Đào đất hố móng bằng nhân lực | Theo BVTK | 0,72 | m3 |
| 28 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Theo BVTK | 0,72 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đổ bê tông hố đúc sẵn | Theo BVTK | 0,36 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép d<=10mm hố ngăn mùi đúc sẵn | Theo BVTK | 0,1908 | tấn |
| 31 | Bê tông đá 1x2 mác 300 hố đúc sẵn | Theo BVTK | 1,8 | m3 |
| 32 | Cung cấp lưới chắn rác(780x400x40)mm tải trọng 12,5T | Theo BVTK | 18 | cái |
| 33 | Cung cấp van lật 1 chiều D200 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện <250kg lưới chắn rác | Theo BVTK | 18 | cái |
| 35 | Lắp đặt hố thu ngăn mùi đúc sẵn bằng cẩu 5T(<1T) | Theo BVTK | 18 | cái |
| B | Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Thi công lớp móng BT lót đá 4x6 VXM M100 dày 10cm | Theo BVTK | 31,84 | m3 |
| 2 | BT xi măng mặt đường đá 2x4 M250 dày TB 12cm | Theo BVTK | 294 | m3 |
| 3 | Thi công khe co giãn 40m/khe | Theo BVTK | 39,7544 | m |
| C | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo BVTK | 1 | khoản |
| 2 | Các chi phí hạng mục chung khác | Theo BVTK | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi