Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200143578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200143553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP. Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 11:04:00 đến ngày 2020-02-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,408,182,306 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục 2, Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: PHẰN TUYẾN | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp 2 | Mục 2, Chương V | 15,326 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 15,326 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 15,326 | 100m3/1km |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mục 2, Chương V | 1,602 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,602 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,602 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp cát nền, độ chặt K>=0,95 | Mục 2, Chương V | 6,436 | 100m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật R>=15KN/m | Mục 2, Chương V | 29,772 | 100m2 |
| 9 | Lớp đá mi dày 30cm, độ chặt K>=98 | Mục 2, Chương V | 5,763 | 100m3 |
| 10 | Lớp đá dăm nước loại 1 dày 10cm, độ chặt K>=98 | Mục 2, Chương V | 19,209 | 100m2 |
| 11 | Lớp đá dăm nước loại 2 dày 15cm, độ chặt K>=98 | Mục 2, Chương V | 19,21 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | Mục 2, Chương V | 3,184 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | Mục 2, Chương V | 3,184 | 100tấn |
| 14 | Bê tông nhựa chặt C12.5 (hạt mịn), dày 3cm | Mục 2, Chương V | 16,635 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mục 2, Chương V | 16,635 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nhựa chặt C19 (hạt trung), dày 5cm | Mục 2, Chương V | 16,635 | 100m2 |
| 17 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1.0kg/m2 | Mục 2, Chương V | 16,635 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | Mục 2, Chương V | 0,464 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | Mục 2, Chương V | 0,464 | 100tấn |
| 20 | Bê tông nhựa chặt C12.5, dày 3cm | Mục 2, Chương V | 3,26 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mục 2, Chương V | 3,26 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nhựa bù vênh C12.5, dày trung bình 3cm | Mục 2, Chương V | 3,117 | 100m2 |
| 23 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Mục 2, Chương V | 3,117 | 100m2 |
| 24 | Gạch terrazzo 400x400mm, dày 3cm | Mục 2, Chương V | 1.081,87 | m2 |
| 25 | Vữa xi măng M75, dày 3cm | Mục 2, Chương V | 1.081,87 | m2 |
| 26 | Be tông đá 4x6, M150, dày 10cm | Mục 2, Chương V | 108,187 | m3 |
| 27 | Giấy dầu phân cách | Mục 2, Chương V | 10,819 | 100m2 |
| 28 | Phần bó vỉa làm mới, BTXM đá 1x2, M250 | Mục 2, Chương V | 86,881 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đá 4x6, M150 bó vỉa | Mục 2, Chương V | 47,282 | m3 |
| 30 | Phần bó lề làm mới, BTXM đá 1x2, M200 | Mục 2, Chương V | 27,656 | m3 |
| 31 | Bê tông lót đá 4x6, M150 bó lề | Mục 2, Chương V | 17,599 | m3 |
| 32 | Ván khuôn | Mục 2, Chương V | 6,396 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Mục 2, Chương V | 4,074 | m3 |
| 34 | BT tường chắn đá 1x2, M200 | Mục 2, Chương V | 25,13 | m3 |
| 35 | Cốt thép tường chắn D<=10mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | tấn |
| 36 | Cốt thép tường chắn D>10mm | Mục 2, Chương V | 1,568 | tấn |
| 37 | Ván khuôn tường chắn | Mục 2, Chương V | 1,968 | 100m2 |
| 38 | Vải địa bọc tầng lọc ngược | Mục 2, Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 39 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mục 2, Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 40 | Lắp đặt ống PVC D49 | Mục 2, Chương V | 0,306 | 100m |
| 41 | Đào hữu cơ, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 6,857 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 6,857 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 6,857 | 100m3/1km |
| 44 | Đắp cát nền, độ chặt K>=95 | Mục 2, Chương V | 6,857 | 100m3 |
| 45 | Lớp vải địa kỹ thuật phân cách, R>=15KN/m | Mục 2, Chương V | 17,345 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 40,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn phần đổ tại chỗ | Mục 2, Chương V | 4,234 | 100m2 |
| 3 | Lớp bê tông đệm đá 1x2, M150, dày 10cm | Mục 2, Chương V | 5,88 | m3 |
| 4 | Bê tông đà hầm đá 1x2, M250 đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 4,736 | m3 |
| 5 | Cốt thép đà hầm D<= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,181 | tấn |
| 6 | Cốt thép đà hầm D>10mm | Mục 2, Chương V | 0,722 | tấn |
| 7 | Ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 0,998 | 100m2 |
| 8 | Thép hình V50x50x5mm | Mục 2, Chương V | 0,579 | tấn |
| 9 | Lắp dựng BTĐS đà hầm, TL>250kg | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 2,592 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,035 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mục 2, Chương V | 0,613 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 0,374 | 100m2 |
| 14 | Thép hình V100x63x6mm | Mục 2, Chương V | 0,847 | tấn |
| 15 | Lắp dựng nắp đan đúc sẵn, TL<250kg | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ống BT ly tâm D600, H10 | Mục 2, Chương V | 4,396 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống BT ly tâm D600, H30 | Mục 2, Chương V | 0,162 | 100m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống BT ly tâm D800, H30 | Mục 2, Chương V | 0,279 | 100m |
| 19 | Vữa xi măng M100 mối nối cống | Mục 2, Chương V | 0,538 | m3 |
| 20 | Lắp đặt joint cao su D800mm | Mục 2, Chương V | 11 | mối nối |
| 21 | Lắp đặt joint cao su D600mm | Mục 2, Chương V | 181 | mối nối |
| 22 | Bê tông gối cống D600 đúc sẵn M200 | Mục 2, Chương V | 16,744 | m3 |
| 23 | Cốt thép gối cống D600, D<=10mm đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 0,976 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gối cống D600 đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 1,42 | 100m2 |
| 25 | Bê tông gối cống D800 đúc sẵn M200 | Mục 2, Chương V | 1,1 | m3 |
| 26 | Cốt thép gối cống D800, D<=10mm đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 0,059 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gối cống D800 đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 0,089 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng BTĐS gối cống, TL>250kg | Mục 2, Chương V | 386 | cái |
| 29 | Bê tông đá 1x2, M150 đệm | Mục 2, Chương V | 42,667 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2, M200 đệm cống qua đường | Mục 2, Chương V | 8,919 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lớp đệm móng | Mục 2, Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 32 | Đào đất cấp III | Mục 2, Chương V | 10,527 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 10,527 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 10,527 | 100m3/1km |
| 35 | Đắp trả cát K95 | Mục 2, Chương V | 5,274 | 100m3 |
| 36 | Bê tông máng giếng | Mục 2, Chương V | 1,056 | m3 |
| 37 | Thép tròn các loại ĐK <10mm | Mục 2, Chương V | 0,14 | tấn |
| 38 | Ván khuôn thép máng giếng | Mục 2, Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện BTCT đúc sẵn, TL<100kg | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 40 | Bê tông lưỡi giếng | Mục 2, Chương V | 0,422 | m3 |
| 41 | Thép tròn các loại ĐK <10mm | Mục 2, Chương V | 0,074 | tấn |
| 42 | Ván khuôn lưỡi giếng | Mục 2, Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện BTCT đúc sẵn, TL<100kg | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 44 | Sản xuất lắp dựng lưới chắn rác | Mục 2, Chương V | 0,085 | tấn |
| 45 | Sản xuất thép tấm | Mục 2, Chương V | 0,11 | tấn |
| 46 | Bê tông đá 1x2, M150 đệm miệng thu | Mục 2, Chương V | 4,608 | m3 |
| 47 | Bê tông đá 1x2, M200 gia cố miệng thu | Mục 2, Chương V | 8,16 | m3 |
| D | Hạng mục 4: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mục 2, Chương V | 59,458 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc chiều dày 6mm | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 40x60 cm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo tam giác, D90mm, L=3,1m, mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo tên đường, D90mm, L=3,1m, mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mục 2, Chương V | 0,958 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,083 | 100m2 |
| 9 | Bu lông D8, L=30mm | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| E | Hạng mục 5: PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống HDPE D100m (PN8) | Mục 2, Chương V | 2,41 | 100m |
| 2 | Ông lồng thép D200 | Mục 2, Chương V | 0,04 | 100m |
| 3 | Van cổng đồng D100 BB + hộp van | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 4 | Van gang D100 BB + hộp van (dùng cho trụ cứu hỏa) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 6 | Tê gang 100x100 EEB - MJ | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cút HDPE 45 độ D100 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 8 | Nắp bịt ống | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 9 | Khâu nối HDPE 1 đầu ren ngoài D100 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 10 | Khâu nối HDPE 2 đầu ren ngoài D100 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 11 | Bu thép D100, L=1m (dùng cho trụ cứu hỏa) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 12 | Bu thép D100, L=0,5m (dùng cho trụ cứu hỏa) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 13 | Bu thép D100, L=6,0m (dùng cho đoạn xả cặn) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 14 | Bu thép D100, L=0,2m (dùng cho đoạn xả cặn) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 15 | Mối nối mềm D100mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 16 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Mục 2, Chương V | 3,3 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Mục 2, Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan M200 | Mục 2, Chương V | 0,171 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 20 | Côt thép tấm đan D<10mm | Mục 2, Chương V | 0,095 | tấn |
| 21 | Thép hình cấu kiện đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 0,255 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 23 | Đá 1x2 làm hố thấm | Mục 2, Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 24 | Ống PVC D200mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 25 | Đắp cát san lấp hố đào ống | Mục 2, Chương V | 0,482 | 100m3 |
| 26 | Ống HDPE D21 (PN8) | Mục 2, Chương V | 2,4 | 100m |
| 27 | Đai khơi thủy D100x21 | Mục 2, Chương V | 48 | cái |
| 28 | Van góc D21 | Mục 2, Chương V | 48 | cái |
| 29 | Khâu nối 2 đầu, ren ngoài D21 | Mục 2, Chương V | 144 | cái |
| 30 | Khâu nối 1 đầu, ren ngoài D21 | Mục 2, Chương V | 96 | cái |
| F | Hạng mục 6: HỆ THÓNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ sắt tráng kẽm hình côn cao 6,5m | Mục 2, Chương V | 14 | trụ |
| 2 | Lắp cửa cột | Mục 2, Chương V | 14 | cửa |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục 2, Chương V | 14 | bảng |
| 4 | Luồn cáp cửa cột | Mục 2, Chương V | 28 | đầu cáp |
| 5 | Đào lỗ móng trụ | Mục 2, Chương V | 9,856 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,336 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng cột đá 4x6 M150 | Mục 2, Chương V | 0,896 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cột đá 1x2 M200 | Mục 2, Chương V | 5,264 | m3 |
| 9 | Bulong móng trụ M24 | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 10 | Trát vữa M75 dày 2cm quanh cổ móng | Mục 2, Chương V | 4,48 | m2 |
| 11 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mục 2, Chương V | 17 | bộ |
| 12 | Cáp tiếp địa dọc tuyến loại đồng trần 11mm2 | Mục 2, Chương V | 3,77 | 100m |
| 13 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng loại CXV/DSTA3x16mm2+1x10mm2-0,6/1kV | Mục 2, Chương V | 3,77 | 100m |
| 14 | Đầu cosse Cu M11 | Mục 2, Chương V | 84 | cái |
| 15 | Đào đất mương cáp ngầm | Mục 2, Chương V | 4,08 | m3 |
| 16 | Gạch làm dấu mương cáp | Mục 2, Chương V | 2,4 | m2 |
| 17 | Ống PVC D60 bảo vệ cáp dọc tuyến | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 18 | Ống STK D76 bảo vệ cáp băng đường | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 19 | Đắp cát mương cáp | Mục 2, Chương V | 1,056 | m3 |
| 20 | Đắp đất mương cáp | Mục 2, Chương V | 1,44 | m3 |
| 21 | Đào đất mương cáp ngầm | Mục 2, Chương V | 76,8 | m3 |
| 22 | Gạch làm dấu mương cáp | Mục 2, Chương V | 64 | m2 |
| 23 | Ống PVC D60 bảo vệ cáp dọc tuyến | Mục 2, Chương V | 3,2 | 100m |
| 24 | Đắp cát mương cáp | Mục 2, Chương V | 56,32 | m3 |
| 25 | Cần đèn đơn cao 1,5m, vươn 1,5m | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 26 | Luồn dây lên đèn, cáp CVV2x2.5mm2-0,6/1kV | Mục 2, Chương V | 1,33 | 100m |
| 27 | Đèn LED cao áp có ánh sáng vàng 110W-220V, IP=66 | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 28 | Cầu chì ống 5A-220V | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 29 | Tủ điều khiển chiếu sáng PLC Logo 230RC | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi