Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200151753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 08:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 18:33:00 đến ngày 2020-02-08 08:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,233,894,012 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,500,000 VNĐ ((Mười tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau TBA Bình Đôi IVO - Vũ Xá | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | móng |
| 2 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | móng |
| 3 | Cột BTLT 7,5 (Loại PC.I-7.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | cột |
| 4 | Cột BTLT 10 (Loại PC.I-10-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cột |
| 5 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.017 | m |
| 6 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 76 | m |
| 7 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 đấu hộp cầu đấu công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 147 | m |
| 8 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 470 | m |
| 9 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | m |
| 10 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 650 | m |
| 11 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | m |
| 12 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 868 | m |
| 13 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | m |
| 14 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 247 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 16 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 249 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ bắt má ốp + Vòng bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 93 | kg |
| 18 | Khoá đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 778 | cái |
| 19 | Băng dính | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | cuộn |
| 20 | Bịt đầu cáp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 316 | cái |
| 21 | Ghíp nhựa IPC 2 bu lông dùng cho cáp 25-120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 552 | cái |
| 22 | Vòng bổ trợ+mã ốp néo dây sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 140 | cái |
| 23 | Đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | kg |
| 24 | Kẹp xiết bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 280 | cái |
| 25 | Ghíp 3 bulong A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 285 | cái |
| 26 | Khoá đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 242 | cái |
| 27 | Đầu cốt AM 120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Hộp chia điện (bao gồm 03 cầu dao đơn pha 200A + phụ kiện treo hòm lên cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 49 | bộ |
| 29 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 196 | cái |
| 30 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | cái |
| 31 | Đầu cốt M16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 32 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 156 | cái |
| 33 | Đầu cốt AM25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | Cái |
| 34 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | kg |
| 35 | Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | biển |
| 36 | Làm đầu cáp co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 66 | đầu |
| 37 | Làm đầu cáp co nhiệt cho hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | đầu |
| 38 | Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống tại cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | Túi |
| 39 | Cột H7,5 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 23 | cột |
| 40 | Cột H9,6 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cột |
| 41 | Tháo hạ Xà X2-8S (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 280 | kg |
| 42 | Tháo hạ Xà X1-4S (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 236 | kg |
| 43 | Tháo hạ Xà X2-4S (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 144 | kg |
| 44 | Tháo hạ Xà X1-2S (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | kg |
| 45 | Dây AV120 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.539 | kg |
| 46 | Dây AV95 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 967 | kg |
| 47 | Dây AV70 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 519 | kg |
| 48 | Dây AV50 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.598 | kg |
| 49 | Dây AL/XLPE 4x50 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | kg |
| 50 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x16 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | kg |
| 51 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x11 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | kg |
| 52 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x25(Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | kg |
| 53 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 37 | kg |
| 54 | Ghíp GN2 (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 392 | cái |
| 55 | Sứ hạ thế (Vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 696 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi