Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200145780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 17:02:00 đến ngày 2020-02-07 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,906,169,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHƯỜNG TÂN TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường bao hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 6,52 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,789 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 9 | Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,28 | 100m |
| 10 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,828 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | 100m2 |
| 12 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,828 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng, đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | tấn |
| 14 | Beton móng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,352 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép cột đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,028 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,162 | tấn |
| 18 | Beton cột, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,44 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,196 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,033 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,671 | tấn |
| 22 | Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,956 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,683 | 100m2 |
| 24 | BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,663 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép tường đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,726 | tấn |
| 27 | Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 68,272 | 1m2 |
| 28 | Đục tạo nhám bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 97,96 | m2 |
| 29 | Quét Sikadur, liên kết nền bê tông cũ và mới | Theo hồ sơ thiết kế | 97,96 | m2 |
| 30 | Bê tông nền đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,633 | m3 |
| 31 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,174 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,174 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,174 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,174 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát lót | Theo hồ sơ thiết kế | 1,74 | m3 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m2 |
| 37 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,74 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép mương, đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,568 | tấn |
| 39 | Bê tông mương, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,975 | m3 |
| 40 | Gia công thép hình nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,341 | tấn |
| 41 | Mạ kẽm thép lưới chắn rác và van ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 1,341 | tấn |
| 42 | Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,341 | tấn |
| 43 | Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,134 | 10tấn |
| 44 | Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,341 | tấn |
| 45 | Lắp đặt nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,341 | tấn |
| 46 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 9,475 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m3 |
| 50 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,978 | tấn |
| 52 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,264 | m3 |
| 53 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M300 dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,475 | m3 |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,221 | 100m2 |
| 55 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,75 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 59 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | m3 |
| 60 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,025 | m3 |
| 61 | Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | 10m |
| 62 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,084 | 100m2 |
| 63 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn chiều dày lớp bóc ≤ 7 cm (9Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,084 | 100m2 |
| 64 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, tc 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,084 | 100m2 |
| 65 | Thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,959 | 100m2 |
| 66 | Nạo vét cống | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | 10m |
| 67 | Nạo vét hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 68 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | M2 |
| 69 | Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa, hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m2 |
| B | PHƯỜNG TÂN TẠO A | |||
| 1 | Phá dỡ tường bao hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 12,312 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,123 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,123 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,123 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 12,693 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100m3 |
| 9 | Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 15,48 | 100m |
| 10 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,548 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,258 | 100m2 |
| 12 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,548 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng, đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,113 | tấn |
| 14 | Beton móng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,312 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,528 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép cột đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,058 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,585 | tấn |
| 18 | Beton cột, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,64 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,369 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,082 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,638 | tấn |
| 22 | Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,694 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,246 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép giằng tường đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,113 | tấn |
| 26 | Beton giằng tường, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,862 | m3 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,231 | 100m2 |
| 28 | BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,312 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép tường đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,379 | tấn |
| 31 | Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu rời 8x8x18cm, M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,936 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài + trong chiều dày 1,5cm, M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 383,61 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 506,73 | m2 |
| 34 | Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 123,12 | 1m2 |
| 35 | Đục tạo nhám bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 223,976 | m2 |
| 36 | Quét Sikadur, liên kết nền bê tông cũ và mới | Theo hồ sơ thiết kế | 223,976 | m2 |
| 37 | Bê tông nền đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,316 | m3 |
| 38 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát lót | Theo hồ sơ thiết kế | 1,512 | m3 |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | 100m2 |
| 44 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,512 | m3 |
| 45 | SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,448 | tấn |
| 46 | Bê tông mương, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,93 | m3 |
| 47 | Gia công thép hình nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,165 | tấn |
| 48 | Mạ kẽm thép nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,165 | tấn |
| 49 | Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,165 | tấn |
| 50 | Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,117 | 10tấn |
| 51 | Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,165 | tấn |
| 52 | Lắp đặt nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,165 | tấn |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 54 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,069 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,069 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,069 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,069 | 100m3 |
| 58 | SXLD cốt thép nền đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,728 | tấn |
| 60 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,82 | m3 |
| 61 | Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,876 | m3 |
| 62 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,142 | 100m2 |
| 63 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,041 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,242 | m3 |
| 68 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,175 | m3 |
| 69 | Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,193 | 100m2 |
| 70 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,273 | 100m2 |
| 71 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn chiều dày lớp bóc ≤ 7 cm (9Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,273 | 100m2 |
| 72 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, tc 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,273 | 100m2 |
| 73 | Thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,617 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 1m2 |
| 75 | Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa, hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| C | PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 7,527 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,075 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,075 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,18 | 100m |
| 6 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,918 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,153 | 100m2 |
| 8 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,918 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | tấn |
| 10 | Beton móng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,548 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,312 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép cột đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cột đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,346 | tấn |
| 14 | Beton cột, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,56 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,214 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,371 | tấn |
| 18 | Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,144 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,752 | 100m2 |
| 20 | BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,522 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,803 | tấn |
| 23 | Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 75,22 | 1m2 |
| 24 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,388 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,388 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,388 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,388 | 100m3 |
| 28 | Trải cán cấp phối đá mi dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 29 | Trải cán cấp phối đá dăm loại I dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót dày 10cm đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,99 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép nền đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,001 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,694 | tấn |
| 33 | Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,182 | m3 |
| 34 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát lót | Theo hồ sơ thiết kế | 2,019 | m3 |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,209 | 100m2 |
| 40 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,019 | m3 |
| 41 | SXLD cốt thép mương đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,662 | tấn |
| 42 | Bê tông mương, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,254 | m3 |
| 43 | Gia công thép hình nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,556 | tấn |
| 44 | Mạ kẽm thép nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,556 | tấn |
| 45 | Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,556 | tấn |
| 46 | Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | 10tấn |
| 47 | Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,556 | tấn |
| 48 | Lắp đặt nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,556 | tấn |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m |
| 50 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100m3 |
| 54 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,071 | m3 |
| 55 | SXLD cốt thép nền đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,512 | tấn |
| 57 | Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,719 | m3 |
| 58 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,298 | 100m2 |
| 59 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | 100m3 |
| 63 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,026 | m3 |
| 64 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,449 | m3 |
| 65 | Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | M2 |
| 67 | Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa, hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m2 |
| D | PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | |||
| 1 | Phá dỡ tường bao hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 9,948 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,099 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,099 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,099 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,741 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,097 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,097 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,097 | 100m3 |
| 9 | Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 11,88 | 100m |
| 10 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,199 | 100m2 |
| 12 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng, đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,087 | tấn |
| 14 | Beton móng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,332 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,408 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép cột đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,452 | tấn |
| 18 | Beton cột, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,04 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,296 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,507 | tấn |
| 22 | Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,984 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,199 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép giằng tường đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,091 | tấn |
| 26 | Beton giằng tường, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,696 | m3 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,995 | 100m2 |
| 28 | BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,948 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,115 | tấn |
| 31 | Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu rời 8x8x18cm, M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,844 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài + trong chiều dày 1,5cm, M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 309,756 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 409,236 | m2 |
| 34 | Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 99,48 | 1m2 |
| 35 | Đục tạo nhám bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 121,414 | m2 |
| 36 | Quét Sikadur, liên kết nền bê tông cũ và mới | Theo hồ sơ thiết kế | 121,414 | m2 |
| 37 | Bê tông nền đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,854 | m3 |
| 38 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát lót | Theo hồ sơ thiết kế | 1,236 | m3 |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | 100m2 |
| 44 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,236 | m3 |
| 45 | SXLD cốt thép mương đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,398 | tấn |
| 46 | Bê tông mương, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,665 | m3 |
| 47 | Gia công thép hình nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,952 | tấn |
| 48 | Mạ kẽm thép lưới chắn rác và van ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,952 | tấn |
| 49 | Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,952 | tấn |
| 50 | Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | 10tấn |
| 51 | Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,952 | tấn |
| 52 | Lắp đặt nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,952 | tấn |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 54 | Phá dỡ nền hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 5,99 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
| 58 | Lu lèn mặt nền sau khi phá dỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,333 | 100m3 |
| 59 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | tấn |
| 60 | SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,641 | tấn |
| 61 | Beton lót móng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,328 | m3 |
| 62 | Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,99 | m3 |
| 63 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | 100m2 |
| 64 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | m3 |
| 69 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,178 | m3 |
| 70 | Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,101 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | 1m2 |
| 72 | Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa, hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi