Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200146281-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200145780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 17:02:00 đến ngày 2020-02-07 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,906,169,430 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A  PHƯỜNG TÂN TẠO
1 Phá dỡ tường bao hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 6,52 m3
2 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,065 100m3
3 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,065 100m3
4 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,065 100m3
5 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 6,789 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,068 100m3
7 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,068 100m3
8 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,068 100m3
9 Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 8,28 100m
10 Đắp cát phủ đầu cừ Theo hồ sơ thiết kế 0,828 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,14 100m2
12 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 0,828 m3
13 SXLD cốt thép móng, đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,061 tấn
14 Beton móng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,352 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông Theo hồ sơ thiết kế 0,288 100m2
16 SXLD cốt thép cột đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,028 tấn
17 SXLD cốt thép cột đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,162 tấn
18 Beton cột, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 1,44 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,196 100m2
20 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,033 tấn
21 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,671 tấn
22 Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 1,956 m3
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế 0,683 100m2
24 BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 6,663 m3
25 SXLD cốt thép đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,004 tấn
26 SXLD cốt thép tường đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,726 tấn
27 Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 68,272 1m2
28 Đục tạo nhám bê tông Theo hồ sơ thiết kế 97,96 m2
29 Quét Sikadur, liên kết nền bê tông cũ và mới Theo hồ sơ thiết kế 97,96 m2
30 Bê tông nền đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 17,633 m3
31 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,174 100m3
32 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,174 100m3
33 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,174 100m3
34 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,174 100m3
35 Đắp cát lót Theo hồ sơ thiết kế 1,74 m3
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,09 100m2
37 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 1,74 m3
38 SXLD cốt thép mương, đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,568 tấn
39 Bê tông mương, đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 7,975 m3
40 Gia công thép hình nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,341 tấn
41 Mạ kẽm thép lưới chắn rác và van ngăn mùi Theo hồ sơ thiết kế 1,341 tấn
42 Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) Theo hồ sơ thiết kế 1,341 tấn
43 Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn Theo hồ sơ thiết kế 0,134 10tấn
44 Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) Theo hồ sơ thiết kế 1,341 tấn
45 Lắp đặt nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,341 tấn
46 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 9,475 100m3
47 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,095 100m3
48 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,095 100m3
49 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,095 100m3
50 SXLD cốt thép đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,004 tấn
51 SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,978 tấn
52 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 5,264 m3
53 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M300 dày 18cm Theo hồ sơ thiết kế 9,475 m3
54 SXLD tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 0,221 100m2
55 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 3,75 100m3
56 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,038 100m3
57 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,038 100m3
58 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,038 100m3
59 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế 0,9 m3
60 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 3,025 m3
61 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 0,14 10m
62 Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 7cm Theo hồ sơ thiết kế 4,084 100m2
63 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn chiều dày lớp bóc ≤ 7 cm (9Km) Theo hồ sơ thiết kế 4,084 100m2
64 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, tc 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 4,084 100m2
65 Thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 4,959 100m2
66 Nạo vét cống Theo hồ sơ thiết kế 20 10m
67 Nạo vét hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
68 Sản xuất hàng rào song sắt Theo hồ sơ thiết kế 21 M2
69 Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 21 m2
70 Lắp dựng cửa, hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế 21 m2
B PHƯỜNG TÂN TẠO A
1 Phá dỡ tường bao hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 12,312 m3
2 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,123 100m3
3 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,123 100m3
4 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,123 100m3
5 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 12,693 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,127 100m3
7 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,127 100m3
8 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,127 100m3
9 Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 15,48 100m
10 Đắp cát phủ đầu cừ Theo hồ sơ thiết kế 1,548 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,258 100m2
12 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 1,548 m3
13 SXLD cốt thép móng, đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,113 tấn
14 Beton móng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 4,312 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông Theo hồ sơ thiết kế 0,528 100m2
16 SXLD cốt thép cột đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,058 tấn
17 SXLD cốt thép cột đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,585 tấn
18 Beton cột, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,64 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,369 100m2
20 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,082 tấn
21 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,638 tấn
22 Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 3,694 m3
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,246 100m2
24 SXLD cốt thép giằng tường đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,01 tấn
25 SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,113 tấn
26 Beton giằng tường, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 0,862 m3
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế 1,231 100m2
28 BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 12,312 m3
29 SXLD cốt thép đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,007 tấn
30 SXLD cốt thép tường đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 1,379 tấn
31 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu rời 8x8x18cm, M75 Theo hồ sơ thiết kế 36,936 m3
32 Trát tường ngoài + trong chiều dày 1,5cm, M75 Theo hồ sơ thiết kế 383,61 m2
33 Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 506,73 m2
34 Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 123,12 1m2
35 Đục tạo nhám bê tông Theo hồ sơ thiết kế 223,976 m2
36 Quét Sikadur, liên kết nền bê tông cũ và mới Theo hồ sơ thiết kế 223,976 m2
37 Bê tông nền đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 40,316 m3
38 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,098 100m3
39 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,098 100m3
40 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,098 100m3
41 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,098 100m3
42 Đắp cát lót Theo hồ sơ thiết kế 1,512 m3
43 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,156 100m2
44 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 1,512 m3
45 SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,448 tấn
46 Bê tông mương, đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 6,93 m3
47 Gia công thép hình nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,165 tấn
48 Mạ kẽm thép nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,165 tấn
49 Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) Theo hồ sơ thiết kế 1,165 tấn
50 Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn Theo hồ sơ thiết kế 0,117 10tấn
51 Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) Theo hồ sơ thiết kế 1,165 tấn
52 Lắp đặt nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,165 tấn
53 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D200 Theo hồ sơ thiết kế 0,1 100m
54 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,069 100m3
55 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,069 100m3
56 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,069 100m3
57 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,069 100m3
58 SXLD cốt thép nền đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,003 tấn
59 SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,728 tấn
60 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 3,82 m3
61 Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm Theo hồ sơ thiết kế 6,876 m3
62 SXLD tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 0,142 100m2
63 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,041 100m3
64 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,041 100m3
65 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,041 100m3
66 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,041 100m3
67 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế 1,242 m3
68 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 4,175 m3
69 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 0,193 100m2
70 Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 7cm Theo hồ sơ thiết kế 6,273 100m2
71 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn chiều dày lớp bóc ≤ 7 cm (9Km) Theo hồ sơ thiết kế 6,273 100m2
72 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, tc 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 6,273 100m2
73 Thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 7,617 100m2
74 Sản xuất cửa song sắt Theo hồ sơ thiết kế 12 1m2
75 Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 12 m2
76 Lắp dựng cửa, hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế 12 m2
C PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
1 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 7,527 m3
2 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,075 100m3
3 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,075 100m3
4 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,075 100m3
5 Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 9,18 100m
6 Đắp cát phủ đầu cừ Theo hồ sơ thiết kế 0,918 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,153 100m2
8 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 0,918 m3
9 SXLD cốt thép móng, đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,067 tấn
10 Beton móng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,548 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông Theo hồ sơ thiết kế 0,312 100m2
12 SXLD cốt thép cột đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,065 tấn
13 SXLD cốt thép cột đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,346 tấn
14 Beton cột, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 1,56 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,214 100m2
16 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,05 tấn
17 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,371 tấn
18 Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,144 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế 0,752 100m2
20 BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 7,522 m3
21 SXLD cốt thép đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,006 tấn
22 SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,803 tấn
23 Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 75,22 1m2
24 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,388 100m3
25 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,388 100m3
26 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,388 100m3
27 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,388 100m3
28 Trải cán cấp phối đá mi dày 20cm Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m3
29 Trải cán cấp phối đá dăm loại I dày 30cm Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100m3
30 Bê tông lót dày 10cm đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 3,99 m3
31 SXLD cốt thép nền đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,001 tấn
32 SXLD cốt thép đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,694 tấn
33 Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm Theo hồ sơ thiết kế 7,182 m3
34 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,131 100m3
35 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,131 100m3
36 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,131 100m3
37 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,131 100m3
38 Đắp cát lót Theo hồ sơ thiết kế 2,019 m3
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,209 100m2
40 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 2,019 m3
41 SXLD cốt thép mương đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,662 tấn
42 Bê tông mương, đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 9,254 m3
43 Gia công thép hình nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,556 tấn
44 Mạ kẽm thép nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,556 tấn
45 Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) Theo hồ sơ thiết kế 1,556 tấn
46 Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn Theo hồ sơ thiết kế 0,156 10tấn
47 Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) Theo hồ sơ thiết kế 1,556 tấn
48 Lắp đặt nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 1,556 tấn
49 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D200 Theo hồ sơ thiết kế 0,045 100m
50 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,127 100m3
51 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,127 100m3
52 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,127 100m3
53 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,127 100m3
54 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 0,071 m3
55 SXLD cốt thép nền đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,004 tấn
56 SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 1,512 tấn
57 Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm Theo hồ sơ thiết kế 12,719 m3
58 SXLD tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 0,298 100m2
59 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,034 100m3
60 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,034 100m3
61 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,034 100m3
62 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,034 100m3
63 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế 1,026 m3
64 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 3,449 m3
65 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 0,16 100m2
66 Sản xuất hàng rào song sắt Theo hồ sơ thiết kế 36 M2
67 Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 36 m2
68 Lắp dựng cửa, hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế 36 m2
D PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
1 Phá dỡ tường bao hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 9,948 m3
2 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,099 100m3
3 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,099 100m3
4 Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,099 100m3
5 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 9,741 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,097 100m3
7 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,097 100m3
8 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,097 100m3
9 Đóng cừ tràm bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 11,88 100m
10 Đắp cát phủ đầu cừ Theo hồ sơ thiết kế 1,188 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,199 100m2
12 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 1,188 m3
13 SXLD cốt thép móng, đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,087 tấn
14 Beton móng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 3,332 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông Theo hồ sơ thiết kế 0,408 100m2
16 SXLD cốt thép cột đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,085 tấn
17 SXLD cốt thép cột đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,452 tấn
18 Beton cột, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,04 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,296 100m2
20 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,067 tấn
21 SXLD cốt thép đà kiềng đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,507 tấn
22 Beton đà kiềng, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,984 m3
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,199 100m2
24 SXLD cốt thép giằng tường đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,008 tấn
25 SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,091 tấn
26 Beton giằng tường, đá 1x2, M300 Theo hồ sơ thiết kế 0,696 m3
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế 0,995 100m2
28 BT tường cáo 1m bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 9,948 m3
29 SXLD cốt thép đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,005 tấn
30 SXLD cốt thép giằng tường đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 1,115 tấn
31 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu rời 8x8x18cm, M75 Theo hồ sơ thiết kế 29,844 m3
32 Trát tường ngoài + trong chiều dày 1,5cm, M75 Theo hồ sơ thiết kế 309,756 m2
33 Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 409,236 m2
34 Sơn tường bê tông bằng sơn Epoxy gốc, 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 99,48 1m2
35 Đục tạo nhám bê tông Theo hồ sơ thiết kế 121,414 m2
36 Quét Sikadur, liên kết nền bê tông cũ và mới Theo hồ sơ thiết kế 121,414 m2
37 Bê tông nền đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 21,854 m3
38 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m3
39 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m3
40 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m3
41 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m3
42 Đắp cát lót Theo hồ sơ thiết kế 1,236 m3
43 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,064 100m2
44 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 1,236 m3
45 SXLD cốt thép mương đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,398 tấn
46 Bê tông mương, đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 5,665 m3
47 Gia công thép hình nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 0,952 tấn
48 Mạ kẽm thép lưới chắn rác và van ngăn mùi Theo hồ sơ thiết kế 0,952 tấn
49 Bốc xếp sắt thép lên xe (tới xưởng mạ kẽm) Theo hồ sơ thiết kế 0,952 tấn
50 Vận chuyển thép từ xưởng đến nơi mạ kẽm (tạm tính cự ly 10km) và từ nơi mạ kẽm đến công trình (tạm tính cự ly 10km) ô tô 7 tấn Theo hồ sơ thiết kế 0,095 10tấn
51 Bốc xếp sắt thép xuống xe (tại công trình) Theo hồ sơ thiết kế 0,952 tấn
52 Lắp đặt nắp mương Theo hồ sơ thiết kế 0,952 tấn
53 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D200 Theo hồ sơ thiết kế 0,04 100m
54 Phá dỡ nền hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 5,99 m3
55 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,06 100m3
56 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,06 100m3
57 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,06 100m3
58 Lu lèn mặt nền sau khi phá dỡ Theo hồ sơ thiết kế 0,333 100m3
59 SXLD cốt thép đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,003 tấn
60 SXLD cốt thép vỉa hè đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,641 tấn
61 Beton lót móng đá 1x2, M150 Theo hồ sơ thiết kế 3,328 m3
62 Bê tông nền đá 1x2 M300 dày 18cm Theo hồ sơ thiết kế 5,99 m3
63 SXLD tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 0,128 100m2
64 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,022 100m3
65 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <1km (1Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,022 100m3
66 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn cự ly <=7km (6Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,022 100m3
67 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn (3Km) Theo hồ sơ thiết kế 0,022 100m3
68 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150, dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế 0,648 m3
69 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,178 m3
70 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 0,101 100m2
71 Sản xuất cửa song sắt Theo hồ sơ thiết kế 10 1m2
72 Sơn cửa, hàng rào băng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 10 m2
73 Lắp dựng cửa, hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế 10 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->