Gói thầu: Gói thầu số 04 : Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị ( xây lắp + thiết bị+ Chi phí HM chung + dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200143623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG SAO VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 : Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị ( xây lắp + thiết bị+ Chi phí HM chung + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200143617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí GPMB theo dự án đường bộ cao tốc Bắc - Nam phía Đông, đoạn qua địa bàn huyện Yên Định và nguồn đấu giá đất khu tái định cư tại xã Định Công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 16:43:00 đến ngày 2020-02-07 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,137,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 139,4591 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 20,7945 | 100m3 |
| 3 | Đào nền + đào khuôn, máy đào <= 1,25 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,3685 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn + hữu cơ, máy đào <= 1,25 m3, đất C1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 38,1469 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 32,0042 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18.134,19 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 181,3419 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 181,3419 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 181,3419 | 100m3/1km |
| 10 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 7cm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 38,5854 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/ m2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 38,5854 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 41,589 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 41,589 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 T/H | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6,4129 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6,4129 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 28km tiếp theo, Ô tô 12T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6,4129 | 100tấn |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.631,05 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.631,05 | m2 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,8155 | 100m3 |
| 20 | Cây xanh | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 115 | cây |
| 21 | Bê tông lót M150 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5,41 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12,31 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 135,24 | m2 |
| 24 | Đào đất trồng cây | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,8924 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất trồng cây | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 80,5 | m3 |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 853 | m |
| 27 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 148,4 | m |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 260,36 | m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 25,89 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2,0028 | 100m2 |
| 31 | BT bó vỉa M200 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 42,99 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bó vỉa | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7,2613 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đan rãnh M200 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 21,03 | m3 |
| 34 | Gạch xây VXM M75 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24,01 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 110,07 | m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | m3 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7,02 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8,91 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,0476 | 100m2 |
| 5 | Bê tông rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15,714 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,54 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,4082 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6,264 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,2948 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,4993 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,5908 | tấn |
| 12 | Thép góc 50x50x3mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,5011 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6,642 | m3 |
| 14 | Lắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 54 | cái |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 77,064 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng rãnh | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,352 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 63,544 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 172,515 | m3 |
| 19 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.190,24 | m2 |
| 20 | Láng VXM M75 có đánh màu, dày 2 cm | 338 | m2 | |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4,8672 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 38,667 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2,2984 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3,1224 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 47,32 | m3 |
| 26 | Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 676 | cái |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7,429 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng rãnh | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,2296 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8,202 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 22,938 | m3 |
| 31 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 110,818 | m2 |
| 32 | Láng VXM M75 có đánh màu, dày 2 cm | 27,15 | m2 | |
| 33 | Cốt thép thang giếng, ĐK > 18 mm | 0,2131 | tấn | |
| 34 | Sơn sắt thép thang giếng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5,4259 | m2 |
| 35 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,5844 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,4738 | tấn |
| 37 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4,868 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,3091 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4,637 | m3 |
| 41 | Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 55 | cái |
| 42 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,1596 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép cửa thu nước, ĐK <= 10 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,0493 | tấn |
| 44 | Cốt thép cửa thu nước, ĐK <= 18 mm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,0896 | tấn |
| 45 | Bê tông cửa thu nước, M150, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3,64 | m3 |
| 46 | Bê tông cửa thu nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 47 | Đào thi công cống, máy đào <= 1,25 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,9098 | 100m3 |
| 48 | Đá dăm đệm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 23,41 | m3 |
| 49 | Bê tông móng, sân cống M150 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 28,8 | m3 |
| 50 | Bê tông tường cánh, tường đầu M150 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 30 | m3 |
| 51 | Bê tông M300 thân cống hộp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 68,7 | m3 |
| 52 | Cốt thép thân cống D<=10 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,2012 | tấn |
| 53 | Cốt thép thân cống 10<D<18 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10,2311 | tấn |
| 54 | Cốt thép thân cống D>18 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,076 | tấn |
| 55 | BT bản chuyển tiếp M250 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 27,44 | m3 |
| 56 | CT bản chuyển tiếp d<10 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,0459 | tấn |
| 57 | CT bản chuyển tiếp 10<d<18 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2,3015 | tấn |
| 58 | CT bản chuyển tiếp 18<d | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,613 | tấn |
| 59 | Ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,8136 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn bản chuyển tiếp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,2184 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn thân cống hộp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2,352 | 100m2 |
| 62 | Quét nhựa bitum phòng nước | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 161,25 | m2 |
| 63 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16,5 | m |
| C | Hệ thống cấp điện | |||
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cột LTMB 20 NPC.13.0 Ngọn 190 x gốc 456 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m sâu 3,6m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XNB22-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch 3 tầng 22kV cột tròn đôi dọc XNL22-2TD | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch 3 tầng 22kV cột tròn đôi ngang XNL22-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Chuỗi néo kép polyme 22kV + Phụ kiện | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | chuỗi |
| 7 | Sứ đứng 24kV + phụ kiện | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | quả |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC95/16-XLPE2.5/HDPE | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 311 | m |
| 9 | Gông cột 20m GC-20m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Kẹp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Bộ néo cáp bọc BNCB | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | cái |
| 13 | Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Vị trí |
| 14 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Ca |
| E | PHẦN TRẠM TRẠM BIẾN ÁP 250KVA-10(22)/0,4KV | |||
| 1 | Cột LTMB 18 NPC.11.0 Ngọn 190 x Gốc 430 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Móng cột trạm MT-8 sâu 3,3m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa TBA | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 4 | Xà đầu trạm dọc tuyến 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà cầu dao cách ly chém đứng 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá lắp máy biến áp và cô li ê chống trượt 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp mặt máy 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Hộp chụp cáp mặt máy 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Bộ truyền động cầu dao | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Chi tiết nối đất TBA | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Dây nối trung tính MBA và nối tháo sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | m |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC95/16-XLPE2.5/HDPE | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 20 | m |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 27 | quả |
| 19 | Thanh cái đồng Cu/XLPE/PVC-1x70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 20 | m |
| 20 | Cáp mặt máy 0,6/1kV loại Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | m |
| 21 | Cáp mặt máy 0,6/1kV loại Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M185 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | cái |
| 27 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Ca |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | bộ |
| 2 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(25-70) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 40 | cái |
| 4 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 606 | m |
| 5 | Bịt đầu cáp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | cái |
| 8 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 80/65 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | m |
| 9 | Đai thép + Khóa đai | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Ghíp nhôm 2BL(16-70) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 34 | cái |
| 11 | Cần đèn chữ L | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 17 | bộ |
| 12 | Đèn LED 120W | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 17 | bộ |
| 13 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 60 | m |
| 14 | Băng dính | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 17 | Cuộn |
| 15 | Giá lắp tủ điều khiển chiếu sáng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Ca |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cột LT 10 NPC.3.5 ngọn 190 x gốc 323 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 27 | cột |
| 2 | Cột LT 10 NPC.4.3 Ngọn 190 x Gốc 323 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Móng cột MT-2 cho cột BTLT10m sâu 2,0m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | móng |
| 4 | Móng cột MT-2C cho cột 2BTLT10m sâu 2,0m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | móng |
| 5 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | bộ |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(95-120) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 42 | cái |
| 8 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 620 | m |
| 9 | Lăp đặt tiếp địa RC-2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | bộ |
| 10 | Bịt đầu cáp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 80/65 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | m |
| 14 | Đai thép + Khóa đai | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Băng dính | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Cuộn |
| 16 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Ca |
| H | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 24kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22KV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | tủ |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | tủ |
| K | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300-<500A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 10-15kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van pha thứ 2 , điện áp 10-15kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| L | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| M | Thiết bị TBA 250kVA-10(22)/0,4kV | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 10kV (bộ 3 cái) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22 (bộ 3 cái) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly chém đứng 24kV + truyền động | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 500V-400A trọn bộ; 3 lộ 200A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Tủ |
| N | Thiết bị chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | tủ |
| O | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Ca |
| 2 | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU, PHỤ KIỆN, VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY VÀ TRẠM | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | TRỌN GÓI |
| P | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí phần công tác không xác định được từ thiết kế | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi