Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200151679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151658 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 17:57:00 đến ngày 2020-02-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,480,884,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau TBA Thôn Thanh Cù-Ngọc Thanh | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | móng |
| 2 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
| 3 | Cột BTLT 7,5 (Loại PC.I-7.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 29 | cột |
| 4 | Cột BTLT 8,5 (Loại PC.I-8.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cột |
| 5 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.490 | kg |
| 6 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | kg |
| 7 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 327 | kg |
| 8 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | kg |
| 9 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.380 | kg |
| 10 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 47 | kg |
| 11 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.032 | kg |
| 12 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 37 | kg |
| 13 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 280 | kg |
| 14 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 280 | kg |
| 15 | Đai thép không rỉ bắt má ốp+ Vòng bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 107 | kg |
| 16 | Khoá đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 714 | kg |
| 17 | Băng dính | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | kg |
| 18 | Bịt đầu cáp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 316 | quả |
| 19 | Ghíp nhựa IPC 2 bu lông dùng cho cáp 50-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 564 | kg |
| 20 | Vòng bổ trợ+mã ốp néo dây sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 77 | kg |
| 21 | Đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | kg |
| 22 | Kẹp xiết bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 313 | kg |
| 23 | Ghíp 3 bulong A50-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 297 | cái |
| 24 | Khoá đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 268 | cái |
| 25 | Tiếp địa lặp lại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 26 | Hộp chia điện (bao gồm 03 cầu dao đơn pha 200A) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55 | bộ |
| 27 | Đầu cốt AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 28 | Đầu cốt AM95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 29 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 220 | cái |
| 30 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 31 | Đầu cốt M16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 32 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 178 | cái |
| 33 | Đầu cốt AM25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 46 | cái |
| 34 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 đấu hộp cầu đấu công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 165 | m |
| 35 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 112 | đầu |
| 36 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | đầu |
| 37 | Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống tại cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | Túi |
| 38 | Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | biển |
| 39 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | kg |
| 40 | Cột H7,5 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 29 | cột |
| 41 | Cột H8,5 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | cột |
| 42 | Tháo hạ Xà X2-8S (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 272 | kg |
| 43 | Tháo hạ Xà X2L-8S (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | kg |
| 44 | Tháo hạ Xà X1L-4S (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | kg |
| 45 | Tháo hạ Xà X1-4S (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 168 | kg |
| 46 | Tháo hạ Xà X2-4S (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 168 | kg |
| 47 | Tháo hạ Xà X1-2S (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | kg |
| 48 | Dây AV120 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.857 | kg |
| 49 | Dây AV95 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.177 | kg |
| 50 | Dây AV70 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 277 | kg |
| 51 | Dây AV50 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 964 | kg |
| 52 | Dây AL/XLPE 4x70 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 202 | kg |
| 53 | Dây AL/XLPE 4x50 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 209 | kg |
| 54 | Dây AL/XLPE 4x95 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 74 | kg |
| 55 | Sứ hạ thế (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 660 | quả |
| 56 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x16 thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 29 | kg |
| 57 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x11 thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | kg |
| 58 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x25 thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | kg |
| 59 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | kg |
| 60 | Ghíp thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 392 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi