Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200152675-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 10:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200152626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 10:24:00 đến ngày 2020-02-08 10:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 712,138,481 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,600,000 VNĐ ((Mười triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA-35/0.4kV Nam Trì (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 320-10/0.4kV Đặng Lễ, Ân Thi (cải tạo Đặng Lễ)) | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | móng |
| 2 | Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | Cột |
| 3 | Dây Al/XLPE 4x95mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 229 | M |
| 4 | Dây Al/XLPE 4x95mm2 làm lèo+Thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | M |
| 5 | Dây AL/XLPE 4x70mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 304,7 | M |
| 6 | Dây AL/XLPE 4x70 làm lèo+Thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | M |
| 7 | Dây AL/XLPE 4x50mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 921,6 | M |
| 8 | Dây AL/XLPE 4x50mm2 làm lèo+Thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 39 | M |
| 9 | Dây Al/XLPE 4x50mm2 xuống hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 230 | M |
| 10 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 3 cầu dao đơn pha 200A+Phụ kiện treo lên cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51 | Hộp |
| 11 | Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 462 | Cái |
| 12 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 204 | Cái |
| 13 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 52 | Cái |
| 14 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 226 | Cái |
| 15 | Biển tên cột (biển nhựa Backlitfilm bao gồm keo dán) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | Cái |
| 16 | Ghíp A25-150 (3 bulong) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | Cái |
| 17 | Kẹp siết cáp 4x25-120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 122 | Cái |
| 18 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 122 | Cái |
| 19 | Vòng treo + mã ốp bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 81 | Cái |
| 20 | Kẹp xiết bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 209 | Cái |
| 21 | Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển+bắt má ốp bổ trợ sau ctơ + bắt má ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 101 | Kg |
| 22 | Khóa đai thép bắt hòm công tơ + bắt má ốp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 674 | Cái |
| 23 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | Đầu |
| 24 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Đầu |
| 25 | Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Túi |
| 26 | Dây thép bọc nhựa 1 ly cố định cáp vào cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Kg |
| 27 | Băng dính cách điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 100 | Cuộn |
| 28 | Tháo hạ cáp AV95 | Vật tư thu hồi | 341 | Kg |
| 29 | Tháo hạ cáp AV70 | Vật tư thu hồi | 185 | Kg |
| 30 | Tháo hạ cáp AV50 | Vật tư thu hồi | 99 | Kg |
| 31 | Tháo hạ cáp VX4x70 | Vật tư thu hồi | 167 | Kg |
| 32 | Tháo hạ cáp VX4x50 | Vật tư thu hồi | 569 | Kg |
| 33 | Tháo hạ xà X2-8S | Vật tư thu hồi | 64 | Kg |
| 34 | Tháo hạ xà X1-4S | Vật tư thu hồi | 36 | Kg |
| 35 | Tháo hạ cột 7,5 | Vật tư thu hồi | 31 | Cột |
| 36 | Tháo Ghíp GN2 | Vật tư thu hồi | 332 | Cái |
| 37 | Tháo cáp AL/XLPE/PVC 2x16 | Vật tư thu hồi | 34 | Kg |
| 38 | Tháo cáp AL/XLPE/PVC 2x11 | Vật tư thu hồi | 28 | Kg |
| 39 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 | Vật tư thu hồi | 28 | Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi