Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200152304-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200141783
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 135) và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-22 08:52:00 đến ngày 2020-02-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,546,215,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V 1,2308 100m3
2 Đào nền đường bằng máy, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V 8,4168 100m3
3 Đào nền đường bằng máy, đất C4 Theo yêu cầu tại Chương V 5,0465 100m3
4 Phá đá C4 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,1335 100m3
5 Đào rãnh + bóc đất C2 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,8995 100m3
6 Đào rãnh + đánh cấp đất C3 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 2,1416 100m3
7 Đào rãnh + đánh cấp đất C4 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,6363 100m3
8 Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V 6,0268 100m3
9 Vận chuyển đất sang đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,1305 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 1,9534 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 0,0862 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 5,2556 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 3,5972 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 3,0854 100m3
15 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m Theo yêu cầu tại Chương V 0,1335 100m3
C Hạng mục: Mặt đường
1 Mặt đường BTXM M250, đá 1x2cm Theo yêu cầu tại Chương V 455,3052 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 65,0436 m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V 3,4403 100m3
4 Ván khuôn mặt đường Theo yêu cầu tại Chương V 3,4484 100m2
5 Lu khuôn đường bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 9,8482 100m3
6 Đào khuôn đường đất C2 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,0574 100m3
7 Đào khuôn đường đất C3 b ằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 3,5385 100m3
8 Đào khuôn đường đất C4 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 2,0884 100m3
D Hạng mục: Cống thoát nước
1 Tháo dỡ ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 5 cấu kiện
2 Lắp đặt tấm bản BTCT Theo yêu cầu tại Chương V 11 cấu kiện
3 Bê tông tấm bản M300, đá 1x2cm Theo yêu cầu tại Chương V 1,21 m3
4 Ống cống BTCT M200, đá 1x2cm Theo yêu cầu tại Chương V 0,72 m3
5 Bê tông hạt mịn M300, đá 1x2cm Theo yêu cầu tại Chương V 0,41 m3
6 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2cm Theo yêu cầu tại Chương V 0,99 m3
7 Xây cống đá hộc VXM M100 Theo yêu cầu tại Chương V 54,97 m3
8 Trát + láng VXM M100 dày 2cm Theo yêu cầu tại Chương V 45,21 m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,1266 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 0,0671 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,1956 100m2
12 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 0,103 100m2
13 Xếp đá khan không chít mạch Theo yêu cầu tại Chương V 6,54 m3
14 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu tại Chương V 5,44 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 27,84 m3
16 Đào móng đất C3 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,862 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3801 100m3
E Hạng mục: Kè rọ thép
1 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 35 rọ
2 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 2 rọ
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,6536 tấn
4 thép L 75x75x6 mm Theo yêu cầu tại Chương V 130,91 kg
5 Đào móng đất C2 bằng TC Theo yêu cầu tại Chương V 0,8175 m3
6 Đào móng đất C3 bằng TC Theo yêu cầu tại Chương V 3,797 m3
7 Đào móng đất C2 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,1553 100m3
8 Đào móng đất C3 bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,7214 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3396 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->