Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200152140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 08:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200152124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 08:47:00 đến ngày 2020-02-08 08:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,517,967,689 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,500,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 0,4kV thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 320-35/0,4kV Thôn 3 - Ông Đình (ReII mở rộng); | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 41 | móng |
| 2 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
| 3 | Cột bê tông LT8.5 (PC.I-8.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | cột |
| 4 | Cột bê tông LT7.5 (PC.I-7.5-160-3.0) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 35 | cột |
| 5 | Xà X2L-2KX | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Xà X2K-8S-LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 7 | Xà X2-8S-LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 8 | Xà X1-4S-LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 9 | Xà X1L-4S-LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 10 | Xà X2K-8S-H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà X2-8S-H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà X1-4S-H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà X1L-4S-H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 14 | Xà X2L-8S-H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Sứ đứng A-30 + ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 320 | quả |
| 16 | Dây AsV95/16 mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4.764 | m |
| 17 | Dây AsV95/16 mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | m |
| 18 | Dây AsV70/11 mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3.257 | m |
| 19 | Dây AsV70/11 mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 44 | m |
| 20 | Dây AsV50/8mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 556 | m |
| 21 | Dây AsV50mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | m |
| 22 | Dây Al/XLPE 4x120mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 77 | m |
| 23 | Dây Al/XLPE 4x120mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | m |
| 24 | Dây Al/XLPE 4x70mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 665 | m |
| 25 | Dây Al/XLPE 4x70mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | m |
| 26 | Dây AL/XLPE 4x50mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.419 | m |
| 27 | Dây AL/XLPE 4x50mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 60 | m |
| 28 | Dây AL/XLPE/4x50 đấu hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 198 | m |
| 29 | Dây Cu/XLPE/PVC/2x4mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 176 | m |
| 30 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 3 cầu dao đơn pha 200A + phụ kiện treo lên cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 44 | Hộp |
| 31 | Đầu cốt AM50 đấu nguồn hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 176 | cái |
| 32 | Đầu cốt AM 16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 144 | cái |
| 33 | Đầu cốt AM 25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 34 | Đầu cốt M16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 72 | cái |
| 35 | Đầu cốt M10 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 36 | Tiếp Địa R1C - LT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | bộ |
| 37 | Vòng treo+má ốp bổ trợ bắt sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 46 | cái |
| 38 | Kẹp xiết bổ trợ bắt dây sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 88 | bộ |
| 39 | Kẹp xiết cáp VX 4x35-120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 138 | cái |
| 40 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 118 | cái |
| 41 | Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển (3 đai/1 hòm)+bắt má ốp bổ trợ sau ctơ+bắt má ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 91 | kg |
| 42 | Khóa đai thép bắt hòm công tơ+bắt má ốp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 724 | cái |
| 43 | Ghíp 3 bulông A25-150-3BL | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 316 | cái |
| 44 | Đầu cốt AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 45 | Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 444 | Cái |
| 46 | Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | Túi |
| 47 | Biển số cột ĐZ 0,4kV chất liệu Blackfilm + keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 46 | Biển |
| 48 | Dây AV95 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1.832 | kg |
| 49 | Dây AV70 9(vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1.689 | kg |
| 50 | Dây AV50 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1.142 | kg |
| 51 | Dây AC50 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 38 | kg |
| 52 | VX2x50 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 66 | kg |
| 53 | VX4x120 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 114 | kg |
| 54 | AL/XLPE/PVC 2x11 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 19 | kg |
| 55 | AL/XLPE/PVC 2x16 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 20 | kg |
| 56 | AL/XLPE/PVC 2x25 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 16 | kg |
| 57 | Cu/XLPE/PVC(3x16+10) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 35 | kg |
| 58 | Xà X2-8S (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 152 | kg |
| 59 | Xà X1-4S (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 156 | kg |
| 60 | Xà X2-4S (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 192 | kg |
| 61 | Xà X1-2S (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 94 | kg |
| 62 | Ghíp GN2 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 368 | Cái |
| 63 | Cột H7.5 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 35 | Cột |
| 64 | Cột H8,5 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 16 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi