Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200152175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a) và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 08:43:00 đến ngày 2020-02-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,227,278,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4022 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,9636 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh + đánh cấp đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4803 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,169 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3334 | 100m3 |
| 6 | Xúc đất đổ lên ô tô | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5411 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào sang đắp | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3363 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3386 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1805 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0331 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,3473 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7614 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0656 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, khuôn đường cũ | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,8804 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, khuôn đường cũ | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0506 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, khuôn đường cũ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,238 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M250, đá 1x2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 493,408 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 61,676 | m3 |
| 3 | Bù phụ móng đá dăm tiêu chuẩn | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,729 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,7615 | 100m2 |
| 5 | Lu khuôn đường | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,3908 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0107 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Nạo vét cống cũ | |||
| 1 | Nạo vét cống đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | m3 |
| 2 | Xúc đất đổ lên ô tô | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | 100m3 |
| E | Hạng mục: Cống bản | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản BTCT | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm bản M300, đá 1x2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,56 | m3 |
| 3 | Bê tông hạt mịn M300, đá 1x2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,34 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,21 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 27,09 | m3 |
| 6 | Trát + láng VXM M100 dày 2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 32,41 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1522 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1154 | 100m2 |
| 9 | Đào móng đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6853 | 100m3 |
| 10 | Đào mương đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1736 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2284 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi