Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200153534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 14:35:00 đến ngày 2020-02-08 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,176,161,411 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,600,000 VNĐ ((Mười bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 07 đến cột 26 [thuộc TSCĐ: ĐZ 35KV(2080m) nhánh Như Phượng Long Hưng Văn giang] | |||
| 1 | Móng MT3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng MT4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
| 3 | Móng MTK6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | móng |
| 4 | Cột PC.I-18-190-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | cột |
| 5 | Cột PC.I-14-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 6 | Dây AC120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.464 | kg |
| 7 | Dây AC120/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 45 | kg |
| 8 | Xà X2Z-3CĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Xà X2LK-3CN+3Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà X2KN-6CN+1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà X2ZKN-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà XB-1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà XB-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Gông cột 02LT18 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 18 | Colie ôm cột đỡ dây CS-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 19 | Colie ôm cột đỡ dây CS-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Colie ôm cột bắt dây CS-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 22 | Chuỗi néo dây chống sét | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 23 | Dây chống sét TK-50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 373 | kg |
| 24 | Dây chống sét TK-50 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | kg |
| 25 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 45 | Chuỗi |
| 26 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Chuỗi |
| 27 | Sứ đứng 45kV + ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 47 | Quả |
| 28 | Chuỗi đỡ Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | Chuỗi |
| 29 | Ghíp A25-150 (03 bulong) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | Cái |
| 30 | Đầu cốt thẻ bài 2 bulong A120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Cái |
| 31 | Ống nối A120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Cái |
| 32 | Biển tên cột (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Cái |
| 33 | Biển an toàn (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Cái |
| 34 | Nhân công căng lại dây cáp quang chung cột (chuyển cáp quang từ cột cũ sang cột mới) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 968 | m |
| 35 | Dây AC120 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 2.352 | kg |
| 36 | Dây TK50 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 284 | kg |
| 37 | Xà X1L-1Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 102 | kg |
| 38 | Xà X1-2Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 120 | kg |
| 39 | Xà X2LK-6Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 85 | kg |
| 40 | Xà X2L-2CN (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 27 | kg |
| 41 | Xà X2-4CN (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 42 | Xà X2L-6Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 90 | kg |
| 43 | Xà X2K-6Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 165 | kg |
| 44 | Tháo hạ xà X1-3Đ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 52 | kg |
| 45 | Tháo hạ chụp cột (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 427 | kg |
| 46 | Sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 61 | quả |
| 47 | Ty sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 122 | kg |
| 48 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 15 | chuỗi |
| 49 | Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 60 | kg |
| 50 | Chuỗi néo polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 6 | chuỗi |
| 51 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
| 52 | Chuỗi đỡ dây chống sét + phụ kiện (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 6 | chuỗi |
| 53 | Chuỗi néo dây chống sét + phụ kiện (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 5 | chuỗi |
| 54 | Cột LT16 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 10 | cột |
| 55 | Cột LT14 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 2 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi