Gói thầu: Gói thầu số 05- Thi công xây dựng công trình+ chi phí thiết bị (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200153252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05- Thi công xây dựng công trình+ chi phí thiết bị (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và ngân sách thành phố hỗ trợ; |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 12:16:00 đến ngày 2020-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,686,253,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Cột NPC.I-12-190-9,0 (LT12C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 2 | Xà X2-6Đ -22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà X2KD-6Đ -22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà X2KN-6Đ -22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | CHI TIẾT XÀ CỘT CDLĐ CỘT SỐ 1(1-7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tbộ |
| 6 | Dây néo cột số 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa cột RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tiếp địa cột RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Đầu cốt thẻ bài loại 2 bu lông A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Ghíp 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 12 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 24kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 13 | Sứ đứng 24KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 14 | Biển cáo thị; Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Tháo và lắp lại cảnh báo sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Dây dẫn ACSR 70/11 có mỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 732 | m |
| 17 | Căng dây lấy lại độ võng AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | m |
| 18 | Căng dây lấy lại độ võng AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244 | m |
| 19 | Đào, lấp đất rãnh tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 20 | Móng néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 21 | Móng cột M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 22 | Móng cột MT2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 23 | Cột NPC.I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 24 | Cột NPC.I-18-190-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 25 | Cột NPC.I-20-190-14,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 26 | Cột NPC.I-20-230-24,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 27 | Xà X2KD-6Đ -22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Xà phụ tầng1cột 23A: X2L-3Đ-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Xà phụ tầng 2 cột 23A: X2L-3Đ-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Xà X2KD-3NK-22KV cột 23A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Xà 3(X2LKD-2NK) -22KV( đầu cột 190) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Xà 3(X2L-1TK) -22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Xà 3(X2LKD-2NK) -22KV (đầu cột 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Xà X2-6N +1Đ-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Tiếp địa cột RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 36 | Tiếp địa cột RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Giằng côt 2LT18 đầu cột 190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Giằng côt 2LT20 đầu cột 190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Giằng cột 2LT20m(đầu cột 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | vị trí |
| 40 | Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Ghíp 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 43 | Chuỗi sứ néo kép polyme 24kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 44 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 24kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 45 | Chuỗi sứ đỡ kép polyme 22kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 46 | Sứ đứng 24KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | quả |
| 47 | DâyACSR/XLPE/HDPE-22KV-1x95/16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.350 | m |
| 48 | Dây dẫn ACSR 70/11 có mỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m |
| 49 | Căng dây lấy lại độ võng AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423 | m |
| 50 | Đào, lấp đất rãnh tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | vị trí |
| 51 | Móng cột MT 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 52 | Móng cột MT2- 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 53 | Móng cột MT 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 54 | Móng cột MT2- 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 55 | Móng cột MT2- 20 UL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 56 | Cột NPC.I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 57 | Cột NPC.I-18-190-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 58 | Cột NPC.I-20-190-14,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 59 | Cột NPC.I-20-230-24,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 60 | Tiếp địa cột RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 61 | Giằng cột 2LT16m(đầu cột 190) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 62 | Giằng côt 2LT18 đầu cột 190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Giằng côt 2LT20 đầu cột 190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Giằng cột 2LT20m(đầu cột 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | vị trí |
| 65 | Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 67 | Ghíp 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 68 | Căng dây lấy lại độ võng AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 717 | m |
| 69 | Dây dẫn ACSR 95/16 có mỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 915 | m |
| 70 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE-35KV-1x120/19mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.455 | m |
| 71 | Xà X2-6Đ -35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 72 | Xà X2KD-3NK- 3N+1Đ-35KV ( X2KD-6N+1Đ; X2KD-3N) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 73 | Xà phụ T1 cột 18: X1L-1Đ - 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 74 | Xà X2LKN-3N+6Đ-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 75 | Xà 3(X2LKD-2NK) -35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 76 | Xà 3(X2L-1TK) -35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 77 | Xà 3(X2LKD-2NK) -35KV (đầu cột 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 78 | Xà 3(X2LKD-1NK+1T) -35KV (đầu cột 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 79 | Xà 3(X2LKN-1NK+1T) -35KV (đầu cột 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 80 | Xà X2-6N +1Đ-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 82 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 83 | Chuỗi sứ đỡ kép polyme 35kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 84 | Chuỗi sứ đỡ dơn polyme 35kV-120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 85 | Sứ đứng 35KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | quả |
| 86 | Móng cột MT 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 87 | Móng cột MT2- 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 88 | Móng cột MT2- 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 89 | Móng cột MT 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 90 | Móng cột MT2- 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 91 | Móng cột MT2- 20 UL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 92 | Tháo dỡ cột BT LT16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 93 | Tháo dỡ cột BTLT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 94 | Tháo dỡ cột BT H8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 95 | Xà X2II-6Đ (~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 96 | Xà X2-6N+1Đ (~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 97 | Xà X2-6Đ; X2L-6Đ (~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 98 | Xà X1-3Đ (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 99 | Xà X2L-3Đ; X1-6Đ (~50kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 100 | Chụp đầu cột (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 101 | Dây néo (~15Kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 102 | Tháo chuỗi sứ néo 3 bát 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 103 | Tháo sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | quả |
| 104 | Tháo sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | quả |
| 105 | Tháo dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 789 | m |
| 106 | Tháo dây AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.791 | m |
| 107 | Tháo dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.043 | m |
| B | Đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cột BT NPC.I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột BT NPC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Gông xà LT cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Gông xà LT cột đúp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Gông xà LT cột TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm cáp KH4x(70- 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Đầu cốt AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Đầu cốt AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Ghíp 3 bu lông A70-95 + hộp bọc PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | m |
| 12 | Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | m |
| 13 | Lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 14 | Tiếp địa cột LT: RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Móng cột MT2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 16 | Móng cột M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 17 | Tháo dỡ cột BTLT 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 18 | Tháo dây cáp VX AL/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 19 | Tháo dây cáp VX AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Cột NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột NPC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Móng cột M18B- TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột M25B- TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa TBA ( phần lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm X1L-3Đ côt LT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đầu trạm X1L-3Đ côt LT14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đầu TBA X2-6Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà trung gian XTG-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ câò dao + giá đỡ xà CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Hệ thống truyền động cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ chống sét van và cầu chì SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ trung gian XTG-3Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Giá đỡ xã MBA và ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Cô liê và thang cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Ghế thao tác CDLĐ & CCTR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Thang trèo 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ tổng 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sứ đứng 22KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | quả |
| 21 | Cầu chì tự rơi 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE 1,8--24KV-1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 23 | Cáp đồng Cu /XLPE/PVC-1x50mm2-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 24 | Dây đồng mền 0,6/1kV Cu/PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 25 | Dây vào tủ hạ thế 0,1kV -Cu XLPE/PVC-1M150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 26 | Kẹp quai + kep hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Ghíp 3 bu lông A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 28 | Đầu cốt thẻ bài AM70 2 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Đầu cốt thẻ bài loại 1(2) bu lông AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 30 | Đầu cốt M (AM) 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Biển cáo thị; Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 32 | Khoá Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Ống nhựa xoắn HDPE-TEP d=130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 34 | Đầu cốt M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 35 | Chụp đầu cột báo hiệu pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 36 | Đai thép không rỉ + 2 khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bô |
| 37 | Đào, lấp đất tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 38 | Bệ đứng đọc chỉ số công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Tháo dỡ cột BTLT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 40 | Xà X2II- 6N(~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Xà CDLĐ(~100kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Xà CCTR(~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Xà đỡ CSV(~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Xà đỡ trung gian X1-3Đ(~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Xà đỡ dầm máy biến áp (~30kg- 2 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Dầm đỡ MBA (~100kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Tháo giá đỡ + sàn thao tác(~100kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Thang trèo(~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Tháo sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | quả |
| 50 | Tháo cáp từ MBA vào tủ hạ thế 0,1kV -Cu XLPE/PVC-1M150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 51 | Tháo cầu chì tự rơi 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Tháo cầu dao LĐ<=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 53 | Tháo tủ điện hạ thế trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 54 | Tháo chống sét van 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24KV chém ngang (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ tổng 630A, 03 lộ ra lăp s 02 ATM 300A; 01 ATM 200A. Vỏ tôn dày 3,2mm sơn tĩnh điện, các phụ kiện thiết bị điện đồng bộ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt cầu dao LĐ<=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ hạ thế 0.4 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 8 | Tháo và lắp lại MBA 400 kVA-22/0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 9 | Thí nghiệm MBA 3 pha U22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 10 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 11 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van 22(35)-500kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm Cầu dao 3 pha; CD phụ tải - 35 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm máy biến dòng điện U-<=1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 15 | Thí nghiệm Ap to mat 500-1000A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Ap to mat < =300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Thí nghiệm Am pe mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Thí nghiệm Vôn mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế <15kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | Chi phí thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện xuyên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | cái |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | VT |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi FCO-22 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cáp hạ thế (1 ruột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cáp trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| 8 | Thí nghiệm cách điện đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| F | Chi phí thí nghiệm thu bàn giao | |||
| 1 | Đường dây trung áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Đường dây hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 3 | Trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| G | Chi phí ngừng cấp điện và cấp điện trở lại | |||
| 1 | Chi phí ngừng cấp điện và cấp điện trở lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| H | Gía trị vật tư thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Cột BTLT12 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà X2II- 6N(~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 3 | Xà CDLĐ(~100kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | kg |
| 4 | Xà CCTR (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 5 | Xà CSV (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 6 | Xà đỡ trung gian X1-3Đ(~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 7 | Xà đỡ dầm máy biến áp (~30kg- 2 bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 8 | Dầm đỡ MBA (~100kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | kg |
| 9 | Giá đỡ + sàn thao tác (~100kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | kg |
| 10 | Thang trèo (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 11 | Sứ đứng 24KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | quả |
| 12 | Cáp 0,1kV -Cu XLPE/PVC-1M150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 13 | Tháo cầu chì tự rơi 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tháo cầu dao LĐ<=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Tháo tủ điện hạ thế trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Tháo chống sét van 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| I | Gía trị vật tư thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT16 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột BTLT12 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 3 | Cột BT H8,5 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 4 | Xà X2II-6Đ (~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 5 | Xà X2-6N+1Đ (~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 6 | Xà X2-6Đ; X2L-6Đ (~60kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | kg |
| 7 | Xà X1-3Đ (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | kg |
| 8 | Xà X2L-3Đ; X1-6Đ (~50kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | kg |
| 9 | Chụp đầu cột (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | kg |
| 10 | Dây néo (~15Kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 11 | Chuỗi sứ néo 3 bát 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 12 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | quả |
| 13 | Sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | quả |
| 14 | Dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,644 | kg |
| 15 | Dây AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,361 | kg |
| 16 | Dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 786,555 | kg |
| 17 | Cột BTLT10 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 18 | Cáp VX AL/XLPE,1KV 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 19 | Cáp VX AL/XLPE,1KV 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| J | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| K | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi