Gói thầu: Gói thầu số 05- Thi công xây dựng công trình+ chi phí thiết bị (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200153252-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05- Thi công xây dựng công trình+ chi phí thiết bị (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200153158
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và ngân sách thành phố hỗ trợ;
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-22 12:16:00 đến ngày 2020-02-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,686,253,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây trung áp
1 Cột NPC.I-12-190-9,0 (LT12C) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
2 Xà X2-6Đ -22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Xà X2KD-6Đ -22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Xà X2KN-6Đ -22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 CHI TIẾT XÀ CỘT CDLĐ CỘT SỐ 1(1-7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tbộ
6 Dây néo cột số 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Tiếp địa cột RC1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Tiếp địa cột RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
10 Đầu cốt thẻ bài loại 2 bu lông A50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Ghíp 3 bu lông A25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
12 Chuỗi sứ néo đơn polyme 24kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
13 Sứ đứng 24KV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 quả
14 Biển cáo thị; Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Tháo và lắp lại cảnh báo sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
16 Dây dẫn ACSR 70/11 có mỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 732 m
17 Căng dây lấy lại độ võng AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 312 m
18 Căng dây lấy lại độ võng AC50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 244 m
19 Đào, lấp đất rãnh tiếp địa RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
20 Móng néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
21 Móng cột M18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
22 Móng cột MT2-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
23 Cột NPC.I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
24 Cột NPC.I-18-190-13,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
25 Cột NPC.I-20-190-14,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
26 Cột NPC.I-20-230-24,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
27 Xà X2KD-6Đ -22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Xà phụ tầng1cột 23A: X2L-3Đ-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Xà phụ tầng 2 cột 23A: X2L-3Đ-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Xà X2KD-3NK-22KV cột 23A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Xà 3(X2LKD-2NK) -22KV( đầu cột 190) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 Xà 3(X2L-1TK) -22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
33 Xà 3(X2LKD-2NK) -22KV (đầu cột 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Xà X2-6N +1Đ-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Tiếp địa cột RC1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
36 Tiếp địa cột RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
37 Giằng côt 2LT18 đầu cột 190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Giằng côt 2LT20 đầu cột 190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Giằng cột 2LT20m(đầu cột 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 vị trí
40 Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
41 Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Ghíp 3 bu lông A25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
43 Chuỗi sứ néo kép polyme 24kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
44 Chuỗi sứ néo đơn polyme 24kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
45 Chuỗi sứ đỡ kép polyme 22kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
46 Sứ đứng 24KV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 quả
47 DâyACSR/XLPE/HDPE-22KV-1x95/16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.350 m
48 Dây dẫn ACSR 70/11 có mỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 m
49 Căng dây lấy lại độ võng AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 423 m
50 Đào, lấp đất rãnh tiếp địa RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 vị trí
51 Móng cột MT 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
52 Móng cột MT2- 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
53 Móng cột MT 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
54 Móng cột MT2- 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
55 Móng cột MT2- 20 UL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
56 Cột NPC.I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
57 Cột NPC.I-18-190-13,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
58 Cột NPC.I-20-190-14,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
59 Cột NPC.I-20-230-24,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
60 Tiếp địa cột RC1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
61 Giằng cột 2LT16m(đầu cột 190) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
62 Giằng côt 2LT18 đầu cột 190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
63 Giằng côt 2LT20 đầu cột 190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
64 Giằng cột 2LT20m(đầu cột 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 vị trí
65 Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
66 Đầu cốt thẻ bái 2 bu lông A95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
67 Ghíp 3 bu lông A25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
68 Căng dây lấy lại độ võng AC95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 717 m
69 Dây dẫn ACSR 95/16 có mỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 915 m
70 Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE-35KV-1x120/19mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.455 m
71 Xà X2-6Đ -35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
72 Xà X2KD-3NK- 3N+1Đ-35KV ( X2KD-6N+1Đ; X2KD-3N) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
73 Xà phụ T1 cột 18: X1L-1Đ - 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
74 Xà X2LKN-3N+6Đ-35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
75 Xà 3(X2LKD-2NK) -35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
76 Xà 3(X2L-1TK) -35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
77 Xà 3(X2LKD-2NK) -35KV (đầu cột 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
78 Xà 3(X2LKD-1NK+1T) -35KV (đầu cột 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
79 Xà 3(X2LKN-1NK+1T) -35KV (đầu cột 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
80 Xà X2-6N +1Đ-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
82 Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
83 Chuỗi sứ đỡ kép polyme 35kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
84 Chuỗi sứ đỡ dơn polyme 35kV-120kN + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
85 Sứ đứng 35KV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 quả
86 Móng cột MT 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
87 Móng cột MT2- 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
88 Móng cột MT2- 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
89 Móng cột MT 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
90 Móng cột MT2- 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
91 Móng cột MT2- 20 UL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
92 Tháo dỡ cột BT LT16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
93 Tháo dỡ cột BTLT12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cột
94 Tháo dỡ cột BT H8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
95 Xà X2II-6Đ (~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
96 Xà X2-6N+1Đ (~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
97 Xà X2-6Đ; X2L-6Đ (~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
98 Xà X1-3Đ (~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
99 Xà X2L-3Đ; X1-6Đ (~50kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
100 Chụp đầu cột (~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
101 Dây néo (~15Kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
102 Tháo chuỗi sứ néo 3 bát 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
103 Tháo sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 quả
104 Tháo sứ đứng 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 quả
105 Tháo dây AC50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 789 m
106 Tháo dây AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.791 m
107 Tháo dây AC95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.043 m
B Đường dây hạ áp
1 Cột BT NPC.I-8,5-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
2 Cột BT NPC.I-10-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
3 Gông xà LT cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Gông xà LT cột đúp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Gông xà LT cột TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Kẹp hãm cáp KH4x(70- 95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
7 Đầu cốt AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Đầu cốt AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Ghíp 3 bu lông A70-95 + hộp bọc PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
10 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
11 Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177 m
12 Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177 m
13 Lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
14 Tiếp địa cột LT: RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Móng cột MT2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
16 Móng cột M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
17 Tháo dỡ cột BTLT 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
18 Tháo dây cáp VX AL/XLPE 4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
19 Tháo dây cáp VX AL/XLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
C Trạm biến áp
1 Cột NPC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cột NPC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
3 Móng cột M18B- TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Móng cột M25B- TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
5 Tiếp địa TBA ( phần lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Xà đầu trạm X1L-3Đ côt LT12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Xà đầu trạm X1L-3Đ côt LT14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Xà đầu TBA X2-6Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Xà trung gian XTG-1Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Xà đỡ câò dao + giá đỡ xà CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Hệ thống truyền động cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Xà đỡ chống sét van và cầu chì SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Xà đỡ trung gian XTG-3Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Xà đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Giá đỡ xã MBA và ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Cô liê và thang cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Ghế thao tác CDLĐ & CCTR Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Thang trèo 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Giá đỡ tủ tổng 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Sứ đứng 22KV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 quả
21 Cầu chì tự rơi 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE 1,8--24KV-1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
23 Cáp đồng Cu /XLPE/PVC-1x50mm2-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
24 Dây đồng mền 0,6/1kV Cu/PVC 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
25 Dây vào tủ hạ thế 0,1kV -Cu XLPE/PVC-1M150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
26 Kẹp quai + kep hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
27 Ghíp 3 bu lông A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
28 Đầu cốt thẻ bài AM70 2 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Đầu cốt thẻ bài loại 1(2) bu lông AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
30 Đầu cốt M (AM) 35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Biển cáo thị; Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
32 Khoá Việt tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Ống nhựa xoắn HDPE-TEP d=130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
34 Đầu cốt M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
35 Chụp đầu cột báo hiệu pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
36 Đai thép không rỉ + 2 khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3
37 Đào, lấp đất tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
38 Bệ đứng đọc chỉ số công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Tháo dỡ cột BTLT12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
40 Xà X2II- 6N(~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
41 Xà CDLĐ(~100kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Xà CCTR(~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Xà đỡ CSV(~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
44 Xà đỡ trung gian X1-3Đ(~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
45 Xà đỡ dầm máy biến áp (~30kg- 2 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Dầm đỡ MBA (~100kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Tháo giá đỡ + sàn thao tác(~100kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Thang trèo(~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Tháo sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 quả
50 Tháo cáp từ MBA vào tủ hạ thế 0,1kV -Cu XLPE/PVC-1M150 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
51 Tháo cầu chì tự rơi 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
52 Tháo cầu dao LĐ<=35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
53 Tháo tủ điện hạ thế trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
54 Tháo chống sét van 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
D Chi phí thiết bị
1 Cầu dao cách ly 24KV chém ngang (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ tổng 630A, 03 lộ ra lăp s 02 ATM 300A; 01 ATM 200A. Vỏ tôn dày 3,2mm sơn tĩnh điện, các phụ kiện thiết bị điện đồng bộ. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
4 Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
5 Lắp đặt cầu dao LĐ<=35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp đặt tủ hạ thế 0.4 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
8 Tháo và lắp lại MBA 400 kVA-22/0,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
9 Thí nghiệm MBA 3 pha U22-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
10 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mẫu
11 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng dầu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mẫu
12 Thí nghiệm chống sét van 22(35)-500kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Thí nghiệm Cầu dao 3 pha; CD phụ tải - 35 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
14 Thí nghiệm máy biến dòng điện U-<=1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
15 Thí nghiệm Ap to mat 500-1000A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Thí nghiệm Ap to mat < =300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Thí nghiệm Am pe mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Thí nghiệm Vôn mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Thí nghiệm chống sét van hạ thế <15kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
E Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cách điện đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 Cái
2 Thí nghiệm cách điện xuyên Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 cái
3 Thí nghiệm tiếp địa đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 VT
4 Thí nghiệm cầu chì tự rơi FCO-22 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Thí nghiệm cáp hạ thế (1 ruột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
6 Thí nghiệm cáp trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
7 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ht
8 Thí nghiệm cách điện đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
F Chi phí thí nghiệm thu bàn giao
1 Đường dây trung áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
2 Đường dây hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
3 Trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
G Chi phí ngừng cấp điện và cấp điện trở lại
1 Chi phí ngừng cấp điện và cấp điện trở lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
H Gía trị vật tư thu hồi trạm biến áp
1 Cột BTLT12 đã chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
2 Xà X2II- 6N(~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 kg
3 Xà CDLĐ(~100kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 kg
4 Xà CCTR (~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 kg
5 Xà CSV (~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 kg
6 Xà đỡ trung gian X1-3Đ(~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 kg
7 Xà đỡ dầm máy biến áp (~30kg- 2 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 kg
8 Dầm đỡ MBA (~100kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 kg
9 Giá đỡ + sàn thao tác (~100kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 kg
10 Thang trèo (~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 kg
11 Sứ đứng 24KV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 quả
12 Cáp 0,1kV -Cu XLPE/PVC-1M150 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
13 Tháo cầu chì tự rơi 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Tháo cầu dao LĐ<=35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Tháo tủ điện hạ thế trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
16 Tháo chống sét van 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
I Gía trị vật tư thu hồi đường dây trung thế
1 Cột BTLT16 đã chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cột BTLT12 đã chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cột
3 Cột BT H8,5 đã chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
4 Xà X2II-6Đ (~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 kg
5 Xà X2-6N+1Đ (~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 kg
6 Xà X2-6Đ; X2L-6Đ (~60kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 kg
7 Xà X1-3Đ (~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 kg
8 Xà X2L-3Đ; X1-6Đ (~50kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 kg
9 Chụp đầu cột (~30kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 kg
10 Dây néo (~15Kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 kg
11 Chuỗi sứ néo 3 bát 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
12 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 quả
13 Sứ đứng 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 quả
14 Dây AC50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,644 kg
15 Dây AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 485,361 kg
16 Dây AC95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 786,555 kg
17 Cột BTLT10 đã chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
18 Cáp VX AL/XLPE,1KV 4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
19 Cáp VX AL/XLPE,1KV 4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
J Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
K Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->