Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí xây dựng (không bao gồm chi phí phòng chống mối)+ chi phí hạng mục chung + chi phí thiết bị PCCC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200152024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí xây dựng (không bao gồm chi phí phòng chống mối)+ chi phí hạng mục chung + chi phí thiết bị PCCC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200152014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 11:32:00 đến ngày 2020-02-08 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,507,679,979 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TÔN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo BVTK | 302 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường đá | Theo BVTK | 0,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế ra khoải công trình | Theo BVTK | 302 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 9,06 | 100m3 |
| 5 | Nước tưới phục vụ công tác đầm | Theo BVTK | 48,471 | m3 |
| 6 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 | Theo BVTK | 0,2 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ gạch bê tông thẻ M75 5x10x20 h<=4m M75, nâng trụ cao 0.5m | Theo BVTK | 0,09 | m3 |
| 8 | Trát trụ chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| 9 | Sơn trụ cổng ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (bao gồm bả ma tíc) | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| B | SÂN | |||
| 1 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 13,28 | m3 |
| 2 | Lát gạch terrazzo 30x30cm, vữa M50 | Theo BVTK | 132,8 | m2 |
| 3 | Lát gạch 8 lỗ tròn trơn chèn đất màu trồng cỏ (vận dụng) | Theo BVTK | 286,5 | m2 |
| C | CÂY XANH | |||
| 1 | Cung cấp cây Phượng vỹ cao >= 4m; đk 0.1m | Theo BVTK | 25 | cây |
| 2 | Cung cấp cây Giáng hương cao >= 4m; đk 0.1m | Theo BVTK | 21 | cây |
| 3 | Cung cấp cây bụi bảy sắc cầu vồng | Theo BVTK | 160 | Bụi |
| 4 | Cung cấp cây trúc D1.5-2.5cm | Theo BVTK | 380 | cây |
| 5 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 | Theo BVTK | 46 | cây |
| 6 | Trồng cây bụi bảy sắc cầu vồng , bồn cảnh | Theo BVTK | 5,3 | 100 m2 |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng. | Theo BVTK | 46 | cây/90ngày |
| 8 | Trồng cỏ (chèn vào gạch tròn 8 lỗ); tạm tính 50% diện tích cỏ | Theo BVTK | 1,433 | 100 m2 |
| 9 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào nước lấy từ máy nước | Theo BVTK | 8,798 | 100m2/tháng |
| D | KHỐI LỚP HỌC - XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 3,255 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 1,936 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 31,614 | m3 |
| 4 | Bê tông thương phẩm móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (bao gồm SX &LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 56,462 | m3 |
| 5 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 | Theo BVTK | 55,516 | m3 |
| 6 | Bê tông thương phẩm giằng móng đá 1x2 M250 (bao gồm SX &LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 18,434 | m3 |
| 7 | Bê tông thương phẩm cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (bao gồm SX &LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 33,024 | m3 |
| 8 | Bê tông thương phẩm xà dầm đá 1x2 M250 (bao gồm SX &LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 64,646 | m3 |
| 9 | Bê tông thương phẩm sàn mái đá 1x2 M250 (bao gồm SX &LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 123,34 | m3 |
| 10 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 M250 (bao gồm SX &LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 13,94 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 M250 (bao gồm SX &LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 10,765 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,028 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 2,355 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,383 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 1,553 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 1,356 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 6,693 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 1,73 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 7,894 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 12,479 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 1,137 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 0,294 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 1,017 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 0,311 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 1,42 | tấn |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 408,847 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo BVTK | 609,172 | m2 |
| 28 | Trát trần vữa M75 | Theo BVTK | 1.054,39 | m2 |
| 29 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo BVTK | 267,53 | m2 |
| 30 | Sơn ngoài nhà dầm. trần, cột đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (bao gồm bả ma tíc) | Theo BVTK | 395,28 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (bao gồm bả ma tíc) | Theo BVTK | 1.897,609 | m2 |
| 32 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo BVTK | 3,309 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 1,401 | m3 |
| 34 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 49,936 | m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85(tận dụng đất đào) | Theo BVTK | 1,218 | 100m3 |
| 36 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50, xây móng bồn hoa | Theo BVTK | 1,272 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông thẻ M75 5x10x20 h<=4m M75, xây bậc cấp | Theo BVTK | 0,659 | m3 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M50 | Theo BVTK | 6,466 | m2 |
| 39 | Láng granitô bậc cấp | Theo BVTK | 6,466 | m2 |
| 40 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M75 | Theo BVTK | 24,9 | m |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông thẻ 5x10x20 h<=16m M75, xây bậc cầu thang | Theo BVTK | 3,175 | m3 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M50 | Theo BVTK | 96,868 | m2 |
| 43 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTK | 96,868 | m2 |
| 44 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M75 | Theo BVTK | 176,4 | m |
| 45 | Trát granito tường, vữa XM mác 75, trát granito len chân thang | Theo BVTK | 10,88 | m2 |
| 46 | Xây tường gạch BT thẻ M75 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75, xây bồn hoa | Theo BVTK | 1,032 | m3 |
| 47 | ốp tường bồn hoa gạch 50x230mm, vữa M75 | Theo BVTK | 14,674 | m2 |
| 48 | Xây tường gạch BT thẻ M75 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75, xây thành cấp | Theo BVTK | 0,17 | m3 |
| 49 | Trát granito tường, vữa XM mác 75, trát thành cấp | Theo BVTK | 2,46 | m2 |
| 50 | Xây tường gạch 4 lỗ M75 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75, xây hộp kỹ thuật | Theo BVTK | 3,874 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch 4 lỗ M75 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Theo BVTK | 17,481 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch 4 lỗ M75 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Theo BVTK | 243,849 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo BVTK | 55,6 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 832,19 | m2 |
| 55 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 1.230,683 | m2 |
| 56 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (vị trí tường giáp trụ, tường giáp dầm) | Theo BVTK | 585,66 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch granit chống trượt 40x40 vữa M75 | Theo BVTK | 1.423,39 | m2 |
| 58 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x400mm | Theo BVTK | 40,195 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch granit nhám 250x250 WC vữa M75 | Theo BVTK | 118,54 | m2 |
| 60 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm vữa XM M75, ốp WC | Theo BVTK | 253,65 | m2 |
| 61 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm vữa XM M75 | Theo BVTK | 541,05 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (bao gồm bả ma tíc) | Theo BVTK | 832,19 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (bao gồm bả ma tíc) | Theo BVTK | 1.230,683 | m2 |
| 64 | SX & LD cửa đi khung nhựa lõi thép lá sách nhôm (bao gồm phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Theo BVTK | 151,7 | m2 |
| 65 | SX & LD cửa sổ khung nhựa lõi thép lá sách nhôm | Theo BVTK | 66,24 | m2 |
| 66 | Khung nhựa lõi thép kính mờ dày 8 ly | Theo BVTK | 9,8 | m2 |
| 67 | SX & LD Khung hoa sắt bảo vệ cửa sổ, sắt hộp 16x16x1.2, sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 66,24 | m2 |
| 68 | SX & LD Cửa sắt chắn cầu thang, khung sắt hộp 50x50x1.4 , sắt hộp 25x25x1.2, sắt mạ kẽm sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 7,015 | m2 |
| 69 | SX & LD cửa lùa khung sắt mạ kẽm | Theo BVTK | 50,025 | m2 |
| 70 | SX & LD Lan can hành lang khung sắt 50x50x1.4, khung sắt 25x25x1.4 mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 141,15 | m |
| 71 | SX & LD Tay vịn Inox D50 cầu thang | Theo BVTK | 108,804 | m |
| 72 | Lắp đặt vách compact HPL, dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | Theo BVTK | 68,88 | m2 |
| 73 | Làm trần nhựa khung kẽm có nẹp nhôm găng ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 118,54 | m2 |
| 74 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 302,82 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo BVTK | 323,52 | m2 |
| 76 | Quét chất chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo BVTK | 370,62 | m2 |
| 77 | Lát gạch chống nóng vữa M75 | Theo BVTK | 195,92 | m2 |
| 78 | Lát gạch bê tông thẻ M75 5x10x20cm, vữa M75 | Theo BVTK | 11,02 | m2 |
| 79 | Mũ chụp inox 304 dày 1.2 ly | Theo BVTK | 9 | m |
| 80 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 3,831 | m3 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm thoát tràn | Theo BVTK | 0,072 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90 thoát nước mái | Theo BVTK | 1,451 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=50mm thông dầm | Theo BVTK | 0,095 | 100m |
| 84 | Cầu chắn rác đk 90 | Theo BVTK | 13 | cái |
| 85 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 0,636 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 0,27 | 100m3 |
| 87 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 2,2 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch bê tông thẻ M75 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 11,06 | m3 |
| 89 | Lát gạch bê tông thẻ M75 5x10x20cm, vữa M75 | Theo BVTK | 7,5 | m2 |
| 90 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 | Theo BVTK | 110,04 | m2 |
| 91 | Than củi hầm lọc | Theo BVTK | 0,54 | m3 |
| 92 | Than xỉ hầm lọc | Theo BVTK | 0,54 | m3 |
| 93 | Gạch vỡ 30x30 | Theo BVTK | 0,36 | m3 |
| 94 | Gạch vỡ 60x60 | Theo BVTK | 0,432 | m3 |
| 95 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 (bao gồm SX & LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 2,427 | m3 |
| 96 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Theo BVTK | 16 | cái |
| 97 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo BVTK | 6 | cái |
| 98 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo BVTK | 0,184 | tấn |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 1,514 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 0,072 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trình | Theo BVTK | 1,442 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M150 (bao gồm SX & LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 6,499 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 15,438 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M250 (bao gồm SX & LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 19,761 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 6,127 | m3 |
| 8 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 (bao gồm SX & LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 0,421 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,924 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 5,603 | tấn |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo BVTK | 52,5 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 | Theo BVTK | 52,5 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 82,17 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 | Theo BVTK | 82,17 | m2 |
| 15 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo BVTK | 134,67 | m2 |
| 16 | Quét chất chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo BVTK | 134,67 | m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 1 | cái |
| 18 | Mạch ngừng thi công | Theo BVTK | 37 | m |
| 19 | Nước ngâm bể | Theo BVTK | 103,95 | m3 |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo BVTK | 2,175 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 0,894 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,21 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 (bao gồm SX & LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 1,211 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 5,472 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 M200 (bao gồm SX & LD tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 4,348 | m3 |
| 7 | SX & LD xà gồ thép 40x80x1.4 mạ kẽm | Theo BVTK | 0,088 | tấn |
| 8 | SX & LD vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo BVTK | 0,184 | tấn |
| 9 | SX & LD giằng mái thép | Theo BVTK | 0,192 | tấn |
| 10 | SX & LD cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo BVTK | 0,09 | tấn |
| 11 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 0.45 | Theo BVTK | 0,638 | 100m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo BVTK | 48,667 | m2 |
| 13 | bu lông fi 16 dài 700mm | Theo BVTK | 48 | con |
| 14 | SX & LD khung sắt 30x30x1.4 mạ kẽm | Theo BVTK | 16,24 | m2 |
| G | CẢI TẠO KHỐI CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo BVTK | 6,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Theo BVTK | 0,94 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo BVTK | 0,57 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Theo BVTK | 1,51 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch 4 lỗ M75 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 1,587 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch 4 lỗ M75 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 2,75 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 (bao gồm SX & LD tháp sở ván khuôn) | Theo BVTK | 0,206 | m3 |
| 8 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 21,61 | m2 |
| 9 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo BVTK | 3,18 | m2 |
| 10 | ốp tường gạch 25x40cm | Theo BVTK | 49,245 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ (bao gồm bả ma tíc) | Theo BVTK | 24,79 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,417 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch granit chống trượt 40x40 vữa M75 | Theo BVTK | 4,17 | m2 |
| 14 | Tay vịn inox D34 | Theo BVTK | 24 | m |
| 15 | Kính tráng thủy dày 4.2mm | Theo BVTK | 38,4 | m2 |
| 16 | SX & LD cửa đi khung nhựa lõi thép lá sách nhôm (bao gồm phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Theo BVTK | 1,68 | m2 |
| 17 | SX & LD cửa sổ nhựa lõi thép | Theo BVTK | 0,75 | m2 |
| H | CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo BVTK | 130,353 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo BVTK | 428,562 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (Dặm vá 5%) | Theo BVTK | 21,428 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ (bao gồm bả ma tíc) | Theo BVTK | 428,562 | m2 |
| 5 | Công gia cố 15 đầu trụ | Theo BVTK | 5 | công |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo BVTK | 130,353 | m2 |
| I | ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W-220V (ĂC QUI) | Theo BVTK | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 15W-220V | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tube led đơn 1.2m- 1x18W-220V | Theo BVTK | 138 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led âm trần 9W-220V | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần 80W-220V (kèm dimmer) | Theo BVTK | 59 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đi ngầm 10A-220V | Theo BVTK | 145 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm điện đi ngầm 3 chấu, 15A-220V | Theo BVTK | 48 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đấu dây | Theo BVTK | 37 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp ngầm tường đỡ công tắc, ổ cắm.. | Theo BVTK | 145 | hộp |
| 10 | Lắp đặt cáp điện đồng cách điện XLPE, CXV/DSTA 4x8mm2 0.6/1kV | Theo BVTK | 30 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 | Theo BVTK | 250 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | Theo BVTK | 500 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Theo BVTK | 1.050 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Theo BVTK | 3.900 | m |
| 15 | Lắp chìm ống nhựa luồn dây courant | Theo BVTK | 1.850 | m |
| 16 | Lắp chìm ống nhựa luồn dây TFP đk 42 | Theo BVTK | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt tủ điện kim loại dày 2mm sơn tĩnh điện (gia công theo sơ đồ nguyên lý) | Theo BVTK | 3 | hộp |
| 18 | Lắp đặt aptomat RCBO 15A/2P/250V chống dòng rò 30mA | Theo BVTK | 11 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat RCBO 32A/2P/250V chống dòng rò 30mA | Theo BVTK | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB: 25A/2P/250V | Theo BVTK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCB: 32A/2P/250V | Theo BVTK | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB: 40A/4P/415V | Theo BVTK | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB: 50A/4P/415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB: 75A/4P/415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Đóng cọc chống sét ống đồng đk 16mm, L=2.4m (có sẵn) | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 26 | Lắp đặt dây cáp đồng trần xoắn 50mm2 | Theo BVTK | 21 | m |
| 27 | Lắp đặt dây tiếp đất xuyên tầng cáp đồng vỏ PVC 1x22mm2 | Theo BVTK | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 40mm - 10PN bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo BVTK | 1,35 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm - 10 PN bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo BVTK | 1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm -10 PN bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo BVTK | 0,7 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm - 10PN bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo BVTK | 0,75 | 100m |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa đk 40 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa đk 34 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa đk 27 | Theo BVTK | 45 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa đk 21 | Theo BVTK | 55 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 40mm bằng măng sông | Theo BVTK | 25 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34mm bằng măng sông | Theo BVTK | 25 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm bằng măng sông | Theo BVTK | 25 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 21mm bằng măng sông | Theo BVTK | 110 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC đk 27X21mm bằng măng sông | Theo BVTK | 35 | cái |
| 41 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=40mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=40mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=130mm | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm | Theo BVTK | 1,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo BVTK | 0,7 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 65mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo BVTK | 1,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa đk 130mm | Theo BVTK | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa đk 114mm | Theo BVTK | 78 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa đk90mm | Theo BVTK | 36 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa đk65mm | Theo BVTK | 68 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo BVTK | 39 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 65mm bằng phương pháp dán keo | Theo BVTK | 35 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 32mm bằng phương pháp dán keo | Theo BVTK | 44 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90x65mm | Theo BVTK | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 65x50mm bằng phương pháp dán keo | Theo BVTK | 23 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=50x34mm | Theo BVTK | 45 | cái |
| 60 | Buy rút D=1000, H=1000 (cả nắp) | Theo BVTK | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt phễu thu D50 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm phụ kiện + vòi xịt ) | Theo BVTK | 34 | bộ |
| 63 | Lắp đặt lavabo | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 25 | bộ |
| 67 | Bộ 7 món | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi nước + phụ kiện | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 69 | Ty neo ống thoát nước | Theo BVTK | 50 | cái |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Theo BVTK | 4 | Bể |
| J | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp Đèn chiếu sáng ngoài nhà Led 40W-220V | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 2 | Lắp cầu chì đuôi cá | Theo BVTK | 4 | 1 cầu chì |
| 3 | Lắp bảng nhựa | Theo BVTK | 4 | cái |
| 4 | Trụ đèn côn tròn liền cần cao 8m | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 5 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo BVTK | 6,24 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 4,12 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,48 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 (bao gổm SX & LG tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 1,74 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,052 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo BVTK | 0,093 | tấn |
| 11 | Đai ốc bulon móng M24 | Theo BVTK | 16 | con |
| 12 | Lắp đặt cáp điện nhôm XLPE LV-ABC 4x35mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x16mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 2x6mm2 | Theo BVTK | 160 | m |
| 15 | Lắp ống nhựa TFP đk 65mm | Theo BVTK | 0,5 | 100m |
| 16 | Lắp ống nhựa TFP đk 42mm | Theo BVTK | 1,6 | 100m |
| 17 | Móc néo và giữ cáp ABC chuyên dụng | Theo BVTK | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt Hộp đấu cáp 3 pha đầu nhánh | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 19 | Lắp đặt dây tiếp đất liên thông trụ đèn cáp đồng trần xoắn 11mm2 | Theo BVTK | 160 | m |
| 20 | Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 0,7 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 0,7 | 100m3 |
| 22 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 (bao gổm SX & LG tháo dở ván khuôn) | Theo BVTK | 5 | m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo BVTK | 200 | cái |
| K | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét, H=5m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 3 | Chân đế trụ đỡ kim | Theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Chằng néo (neo 3 dây) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp vào trụ đỡ | Theo BVTK | 5 | cái |
| 6 | Kẹp giữ cáp thoát sét | Theo BVTK | 10 | cái |
| 7 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 10 | Ốc siết cáp | Theo BVTK | 12 | cái |
| 11 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo BVTK | 50 | m |
| 12 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo BVTK | 12 | cọc |
| 13 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo BVTK | 8,1 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,081 | 100m3 |
| L | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo BVTK | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt accu kín. Loại < 110 Ah | Theo BVTK | 1 | bình |
| 3 | Tiếp địa tủ trung tâm báo cháy | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đế đầu dò khói | Theo BVTK | 3,1 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo BVTK | 1,2 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo BVTK | 1,2 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo BVTK | 2,6 | 5 đèn |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo BVTK | 600 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo BVTK | 550 | m |
| 11 | Điện trở cuối tuyến | Theo BVTK | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm | Theo BVTK | 10 | hộp |
| M | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Theo BVTK | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Theo BVTK | 1 | máy |
| 3 | Thùng Composite bảo vệ máy bơm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 4 | Bệ đỡ máy bơm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Van khóa DN100 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Van 1 chiều DN100 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực + van khóa | Theo BVTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Chống rung DN100 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Y lược DN100 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Crepin DN100 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng d=100mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm | Theo BVTK | 1,7 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt Tê thép DN100/50 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút thép DN100 | Theo BVTK | 25 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cút thép DN50 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt Đầu răng trong DN50 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm + phụ kiện | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 20 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo BVTK | 45 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,45 | 100m3 |
| N | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bơm chữa cháy Diesel Q=45, H=50m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Bơm chữa cháy Điện Q=45, H=50m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Tủ chữa cháy ngoài nhà ( tủ 650*450*220 + 02 cuộn vòi DN65, L=20m + 02 lăng phun DN65, bệ đỡ tủ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 5 | Tủ chữa cháy trong nhà ( tủ 500*700*200 +ống vải gai D50 L=20m + lăng phun D13 + 02 van góc D50 kèm ngàm nối) | Theo BVTK | 6 | cái |
| 6 | Bình chữa cháy ABC 8 kg | Theo BVTK | 18 | cái |
| 7 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 8 | Xe đẩy chữa cháy ABC 35KG | Theo BVTK | 2 | cái |
| 9 | Trung tâm báo cháy 6 kênh | Theo BVTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi