Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200153414-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200153408
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-22 13:59:00 đến ngày 2020-02-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 929,020,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,900,000 VNĐ ((Mười ba triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục : ĐZ 35kV và TBA 320kVA Duyên Yên-Ngọc Thanh thuộc lộ 375 E28.7; ĐZ 35kV nhánh TBA 250kVA Mai Viên-Song Mai thuộc lộ 372 E28.2; ĐZ 35kV và TBA 2x180kVA Bơm Đồng Lý thuộc lộ 372E28.2; ĐZ 35kV và TBA 560kVA TT Lương Bằng 1 thuộc lộ 372E28.2
1 CSV 42kV (không khe hở) - 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
2 Móng MT-1.5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 móng
3 Móng MT-3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 móng
4 Móng MTK-4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 móng
5 Cát đen san nền (dày 20cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13,7 m3
6 Bê tông M150 đổ nền trạm (dày 15cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,3 m3
7 Bê tông M150 đổ bệ máy (170x140x20cm ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,95 m3
8 Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 200x100x15cm ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3 m3
9 Bê tông M100 đổ chân tủ điện 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4 m3
10 Bê tông M100 lót móng tường bao (rộng 0,5m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,6 m3
11 Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao (sâu 0,4m rộng 0,4m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,6 m3
12 Xây gạch chỉ + vữa M75 tường bao, trụ tường và trụ cổng (tường cao 1.8m, trụ tường và trụ cổng cao 1,8m, kích thước 0,4x0,4m). Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9,3 m3
13 Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 116,3 m2
14 Quét vôi tường 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 116,3 m2
15 Quét ve tường 2 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 116,3 m2
16 Lắp dựng cột BTLT 12 (PC.I-12-190-7.2) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cột
17 Lắp dựng cột BTLT 14 (PC.I-14-190-9.2) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cột
18 Lắp dựng cột BTLT 14 (PC.I-14-190-11) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cột
19 Cầu chì tự rơi 35kV-100A (3 pha) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
20 Xà X1-3Đ-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
21 Xà X2-6Đ-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
22 Xà X2L-6Đ-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
23 Xà X1L-3Đ-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
24 Xà XBL-3Đ-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
25 Xà 2X2L-6Đ-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
26 Chụp nối cột đơn 2.5m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
27 Xà X2ZK-6CN+1Đ-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
28 Xà XII-6Đ-2.6-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
29 Xà đỡ SI tim 2.6m-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
30 Xà đỡ SI tim 3.0m-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
31 Xà TG tim 2.6m-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 bộ
32 Xà TG tim 3.0m-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
33 Giá đỡ MBA (GĐMBA)-2.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
34 Giá đỡ MBA (GĐMBA)-3.0 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
35 Giá đỡ ghế thao tác SI trạm treo (GĐ-GTT SI)-2.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
36 Ghế thao tác+Sàn thí nghiệm trạm treo (GTT+STN)-2.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
37 Giá đỡ ghế thao tác SI Trạm treo (GĐ-GTT SI)-3.0 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
38 Ghế thao tác+Sàn thí nghiệm trạm treo (GTT+STN)-3.0 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
39 Giá đỡ CSV mặt máy Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
40 Thang sắt -TS-2m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
41 Thang sắt -TS-3.0m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
42 Ghế thao tác SI (trạm mặt đất) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
43 Tiếp địa R1C-LT,K (dây) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 bộ
44 Tiếp địa R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
45 Tiếp địa trạm biến áp treo lắp trên 2 cột LT 10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 HT
46 Tiếp địa trạm biến áp treo lắp trên 2 cột LT 10 lắp thêm chụp cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 HT
47 Tiếp địa trạm biến áp mặt đất Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 HT
48 Cổng trạm TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
49 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 - 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 m
50 Đầu cốt M70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 cái
51 Đầu cốt AM70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 cái
52 Sứ đứng 45kV+ty mạ kẽm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 138 quả
53 Chuỗi néo đơn polymer 35kV + phụ kiện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 chuỗi
54 Ghíp 3 bu lông A25-150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 167 cái
55 Dây AC50/8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 752 kg
56 Dây AC50/8 làm lèo; buộc cổ sứ và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 49 kg
57 Ống nối dây A50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
58 Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 14 biển
59 Biển An toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 biển
60 Cột K11.5 (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 3 cột
61 Cột LT 12 (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 3 cột
62 Cột LT 14 (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 3 Bộ
63 CSV (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 1 Bộ
64 Cầu chì tự rơi (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 2 Bộ
65 Xà Xb-1Đ (02 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 30 kg
66 Xà X1-2Đ (01 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 20 kg
67 Xà X1-3Đ (08 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 168 kg
68 Xà X2-4Đ (01 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 30 kg
69 Xà X2-6Đ (07 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 294 kg
70 Xà XII-6Đ (01 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 52 kg
71 Xà XFCO+CSV (04 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 160 kg
72 Xà XCSV (01 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 30 kg
73 Xà XTG (05 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 125 kg
74 Xà GĐMBA (Treo) (02 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 240 kg
75 Xà GĐGTT (Treo) (02 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 180 kg
76 Xà GTT (Treo) (02 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 260 kg
77 Thang trèo (TT) (02 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 40 kg
78 Giá đỡ ghế thao tác SI mặt đất (GTTFCO (02 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 60 kg
79 Cổng TBA (01 Bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 50 kg
80 Xà đỡ dây cáp xuất tuyến (bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 30 kg
81 Dây tiếp địa (TBA+cột ĐZ) (08m/bộ) (15bộ) (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 74,4 kg
82 Dây AC50 Vật tư thu hồi 720 kg
83 Thanh đồng phi 8 (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 16 kg
84 Sứ đứng 35kV+ty (vật tư thu hồi) Vật tư thu hồi 109 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->