Gói thầu: Gói thầu số 48- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Định Công 25, Bao Bì xuất khẩu, Đuôi Cá 1, Định Công 30, Sen Ngoại 4”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200135754-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 48- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Định Công 25, Bao Bì xuất khẩu, Đuôi Cá 1, Định Công 30, Sen Ngoại 4”
Số hiệu KHLCNT 20200131823
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 09:01:00 đến ngày 2020-02-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,481,900,073 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA ĐỊNH CÔNG 25
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 8 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 21 cột
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x50 Chương 5 HSMT 26 m
4 Tấm treo MT-ABC-20 Chương 5 HSMT 28 bộ
5 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 Chương 5 HSMT 28 bộ
6 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 13 bộ Chương 5 HSMT 486,512 kg
7 Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) Chương 5 HSMT 14 m
8 Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 14 m
9 Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 14 cái
10 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Chương 5 HSMT 42 m
11 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 111 cái
12 Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) Chương 5 HSMT 15,984 kg
13 Sơn đánh số cột (đỏ) Chương 5 HSMT 4,176 kg
14 Chổi lu sơn Chương 5 HSMT 11 cái
15 Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:9830.67kg;Cát vàng:16.750m3;Đá dăm 2x4:30.560m3) Chương 5 HSMT 35,012 m3
C VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA ĐỊNH CÔNG 25
1 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ Chương 5 HSMT 164 bộ
2 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Chương 5 HSMT 37,5 m
3 Băng dính cách điện hạ thế Chương 5 HSMT 139 cuộn
4 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Chương 5 HSMT 22,5 m
5 Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 9 bộ Chương 5 HSMT 117,72 kg
6 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 35 bộ Chương 5 HSMT 510,65 kg
7 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm kép dọc (TL: 14.97kg/bộ) x 2bộ Chương 5 HSMT 29,94 kg
8 Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 8 bộ Chương 5 HSMT 155,52 kg
9 Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 57,99 kg
10 Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 1bộ Chương 5 HSMT 19,02 kg
11 Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 11 bộ Chương 5 HSMT 40,92 kg
12 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 51 bộ Chương 5 HSMT 228,48 kg
13 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 5,22 kg
14 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 12,66 kg
15 Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 14 m
16 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 28 m
17 Đề can số hòm công tơ Chương 5 HSMT 165 cái
18 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 527 cái
19 Ống co ngót nhiệt hạ thế Chương 5 HSMT 263,5 m
20 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 3,2463 kg
21 Cáp thép bọc HDPE Ø6 Chương 5 HSMT 1.355 m
22 Khóa cáp thép Chương 5 HSMT 264 cái
D VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 1 cột
3 Tấm treo MT-ABC-20 Chương 5 HSMT 5 bộ
4 Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp Chương 5 HSMT 8 bộ
5 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 Chương 5 HSMT 16 bộ
6 Kẹp ngừng ABC 4x (50-95)mm2 Chương 5 HSMT 4 bộ
7 Ống nối nhôm A185 Chương 5 HSMT 8 m
8 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 112,272 kg
9 Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 42,164 kg
10 Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) Chương 5 HSMT 2 m
11 Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 2 m
12 Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 2 cái
13 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Chương 5 HSMT 6 m
14 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 17 cái
15 Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) Chương 5 HSMT 3,108 kg
16 Sơn đánh số cột (đỏ) Chương 5 HSMT 0,812 kg
17 Chổi lu sơn Chương 5 HSMT 3 cái
18 Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:882.490kg;Cát vàng:1.500m3;Đá dăm 2x4:2.740m3) Chương 5 HSMT 3,143 m3
E VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU
1 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ Chương 5 HSMT 48 bộ
2 Hòm bảo vệ 2 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (ATM 63A) Chương 5 HSMT 2 hộp
3 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Chương 5 HSMT 7,5 m
4 Băng dính cách điện hạ thế Chương 5 HSMT 47 cuộn
5 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Chương 5 HSMT 4,5 m
6 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 14,59 kg
7 Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 35,86 kg
8 Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 38,88 kg
9 Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 2bộ Chương 5 HSMT 38,04 kg
10 Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 11,16 kg
11 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 5 bộ Chương 5 HSMT 22,4 kg
12 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 5,22 kg
13 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 4,22 kg
14 Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 2 m
15 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 4 m
16 Đề can số hòm công tơ Chương 5 HSMT 55 cái
17 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 191 cái
18 Ống co ngót nhiệt hạ thế Chương 5 HSMT 92 m
19 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 1,0164 kg
20 Cáp thép bọc HDPE Ø6 Chương 5 HSMT 199 m
21 Khóa cáp thép Chương 5 HSMT 30 cái
22 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 15 cái
F VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA ĐUÔI CÁ 1
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0/190 Chương 5 HSMT 4 cột
4 Tấm treo MT-ABC-20 Chương 5 HSMT 6 bộ
5 Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp Chương 5 HSMT 12 bộ
6 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 Chương 5 HSMT 24 bộ
7 Kẹp ngừng ABC 4x (50-95)mm2 Chương 5 HSMT 4 bộ
8 Ống nối nhôm A185 Chương 5 HSMT 4 m
9 Ống nối xử lý đồng nhôm AM120 Chương 5 HSMT 4 m
10 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 9 bộ Chương 5 HSMT 336,816 kg
11 Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) Chương 5 HSMT 1 m
12 Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 1 m
13 Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 1 cái
14 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Chương 5 HSMT 3 m
15 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 24 cái
16 Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) Chương 5 HSMT 3,774 kg
17 Sơn đánh số cột (đỏ) Chương 5 HSMT 0,986 kg
18 Chổi lu sơn Chương 5 HSMT 4 cái
19 Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:3,165.230kg;Cát vàng:5.390m3;Đá dăm 2x4:9.840m3) Chương 5 HSMT 11,273 m3
G VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA ĐUÔI CÁ 1
1 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ Chương 5 HSMT 58 bộ
2 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Chương 5 HSMT 2,5 m
3 Băng dính cách điện hạ thế Chương 5 HSMT 37 cuộn
4 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Chương 5 HSMT 1,5 m
5 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 8 bộ Chương 5 HSMT 116,72 kg
6 Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 19,44 kg
7 Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 19,33 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 21 bộ Chương 5 HSMT 94,08 kg
9 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 5,22 kg
10 Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 3 m
11 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 6 m
12 Đề can số hòm công tơ Chương 5 HSMT 51 cái
13 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 173 cái
14 Ống co ngót nhiệt hạ thế Chương 5 HSMT 72,5 m
15 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 0,8932 kg
16 Cáp thép bọc HDPE Ø6 Chương 5 HSMT 317 m
17 Khóa cáp thép Chương 5 HSMT 88 cái
18 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 29 cái
H VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 30
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 4 cột
3 Tấm treo MT-ABC-20 Chương 5 HSMT 13 bộ
4 Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp Chương 5 HSMT 7 bộ
5 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 Chương 5 HSMT 19 bộ
6 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 112,272 kg
7 Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) Chương 5 HSMT 3 m
8 Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 3 m
9 Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 3 cái
10 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Chương 5 HSMT 9 m
11 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 61 cái
12 Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) Chương 5 HSMT 8,658 kg
13 Sơn đánh số cột (đỏ) Chương 5 HSMT 2,262 kg
14 Chổi lu sơn Chương 5 HSMT 6 cái
15 Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:3,255.080kg;Cát vàng:5.550m3;Đá dăm 2x4:10.120m3) Chương 5 HSMT 11,593 m3
I VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 30
1 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ Chương 5 HSMT 106 bộ
2 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Chương 5 HSMT 2,5 m
3 Băng dính cách điện hạ thế Chương 5 HSMT 60 cuộn
4 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Chương 5 HSMT 1,5 m
5 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 4 bộ Chương 5 HSMT 58,36 kg
6 Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 38,88 kg
7 Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 6 bộ Chương 5 HSMT 22,32 kg
8 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 30 bộ Chương 5 HSMT 134,4 kg
9 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 15,66 kg
10 Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 6 m
11 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 12 m
12 Đề can số hòm công tơ Chương 5 HSMT 73 cái
13 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 250 cái
14 Ống co ngót nhiệt hạ thế Chương 5 HSMT 112,5 m
15 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 1,386 kg
16 Cáp thép bọc HDPE Ø6 Chương 5 HSMT 753 m
17 Khóa cáp thép Chương 5 HSMT 140 cái
18 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 12 cái
J VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA SEN NGOẠI 4
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 3 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 Chương 5 HSMT 3 cột
3 Tấm treo MT-ABC-20 Chương 5 HSMT 13 bộ
4 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 Chương 5 HSMT 15 bộ
5 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 112,272 kg
6 Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) Chương 5 HSMT 5 m
7 Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 5 m
8 Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa Chương 5 HSMT 5 cái
9 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Chương 5 HSMT 15 m
10 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 45 cái
11 Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) Chương 5 HSMT 6,216 kg
12 Sơn đánh số cột (đỏ) Chương 5 HSMT 1,624 kg
13 Chổi lu sơn Chương 5 HSMT 5 cái
14 Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:1,898.630kg;Cát vàng:3.230m3;Đá dăm 2x4:5.900m3) Chương 5 HSMT 6,762 m3
K VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ- TBA SEN NGOẠI 4
1 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ Chương 5 HSMT 60 bộ
2 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Chương 5 HSMT 2,5 m
3 Băng dính cách điện hạ thế Chương 5 HSMT 41 cuộn
4 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Chương 5 HSMT 1,5 m
5 Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 13,08 kg
6 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 6 bộ Chương 5 HSMT 87,54 kg
7 Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 17,93 kg
8 Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 38,88 kg
9 Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 4 bộ Chương 5 HSMT 14,88 kg
10 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 19 bộ Chương 5 HSMT 85,12 kg
11 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 12,66 kg
12 Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 5 m
13 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép Chương 5 HSMT 10 m
14 Đề can số hòm công tơ Chương 5 HSMT 49 cái
15 Đề can tên khách hàng Chương 5 HSMT 166 cái
16 Ống co ngót nhiệt hạ thế Chương 5 HSMT 79,5 m
17 Dây thép bọc nhựa D1 Chương 5 HSMT 0,9794 kg
18 Cáp thép bọc HDPE Ø6 Chương 5 HSMT 395 m
19 Khóa cáp thép Chương 5 HSMT 78 cái
20 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 39 cái
L NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 25
1 Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Chương 5 HSMT 8 cột
2 Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 26 cột
3 Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 13 bộ Chương 5 HSMT 13 bộ
4 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV95 Chương 5 HSMT 0,204 km
5 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV70 Chương 5 HSMT 0,195 km
6 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV50 Chương 5 HSMT 0,121 km
7 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 38 cột
8 Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) Chương 5 HSMT 17 bộ
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 Chương 5 HSMT 0,265 Km
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 Chương 5 HSMT 0,064 Km
11 Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng Chương 5 HSMT 0,61 Km
12 Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 tận dụng Chương 5 HSMT 0,248 Km
13 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 tận dụng Chương 5 HSMT 0,274 Km
14 Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) Chương 5 HSMT 1,4 10 cọc
15 Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương 5 HSMT 1,0587 100kg
16 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 1,4 10m
17 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 Chương 5 HSMT 1,4 10 cái
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) Chương 5 HSMT 0,42 100m
19 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 Chương 5 HSMT 0,015 Km
20 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 25,66 m2
21 Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép Chương 5 HSMT 17,424 m3
22 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III Chương 5 HSMT 14,06 m3
23 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 Chương 5 HSMT 34,158 m3
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5 HSMT 67,2 m2
25 Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m Chương 5 HSMT 33,024 m3
26 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 8,4 m2
27 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương 5 HSMT 4,62 m3
28 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 Chương 5 HSMT 4,62 m3
M NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 25
1 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 9 bộ Chương 5 HSMT 9 bộ
2 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 35 bộ Chương 5 HSMT 35 bộ
3 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm kép dọc (TL: 14.97kg/bộ) x 2bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 8 bộ Chương 5 HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 1bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 11 bộ Chương 5 HSMT 11 bộ
8 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 51 bộ Chương 5 HSMT 51 bộ
9 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
11 Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 1 hộp
12 Di chuyển các hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 1 hộp
13 Di chuyển các hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT Chương 5 HSMT 1 hộp
14 Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 15 hộp
15 Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 147 hộp
16 Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 49 hộp
17 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 512 cái
18 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 15 cái
19 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 1.280 m
20 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 37,5 m
21 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 75 m
22 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 355 m
23 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 2.560 m
24 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 75 m
25 Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 26 hộp
26 Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 61 hộp
27 Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT Chương 5 HSMT 50 hộp
28 Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 28 hộp
29 Thu hồi Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 69 m
30 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,147 Km
31 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 1,4 10m
32 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 Chương 5 HSMT 0,0545 Km
33 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 Chương 5 HSMT 0,0945 Km
N NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU
1 Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Chương 5 HSMT 2 cột
2 Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 1 cột
3 Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
5 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 2 cột
6 Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) Chương 5 HSMT 2 bộ
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,204 Km
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,038 Km
9 Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 tận dụng Chương 5 HSMT 0,025 Km
10 Ép nối dây, tiết diện <=185mm2 Chương 5 HSMT 0,8 mối
11 Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) Chương 5 HSMT 0,2 10 cọc
12 Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương 5 HSMT 0,1512 100kg
13 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,2 10m
14 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 Chương 5 HSMT 0,2 10 cái
15 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) Chương 5 HSMT 0,06 100m
16 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,203 Km
17 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,038 Km
18 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,26 m2
19 Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép Chương 5 HSMT 0,726 m3
20 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III Chương 5 HSMT 2,138 m3
21 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 Chương 5 HSMT 3,066 m3
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5 HSMT 13,07 m2
23 Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m Chương 5 HSMT 3 m3
24 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,2 m2
25 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,66 m3
26 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 Chương 5 HSMT 0,66 m3
O NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU
1 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.82kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 2bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
7 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 5 bộ Chương 5 HSMT 5 bộ
8 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
10 Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 2 hộp
11 Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 5 hộp
12 Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 47 hộp
13 Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 13 hộp
14 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 185 cái
15 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 3 cái
16 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 652,5 m
17 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 7,5 m
18 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 15 m
19 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 195 m
20 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 750 m
21 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 15 m
22 Thu hồi cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 2 cột
23 Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 21 hộp
24 Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 42 hộp
25 Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT Chương 5 HSMT 1 hộp
26 Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 5 hộp
27 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,039 Km
28 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,2 10m
29 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 Chương 5 HSMT 0,156 Km
30 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 Chương 5 HSMT 0,018 Km
P NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐUÔI CÁ 1
1 Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Chương 5 HSMT 8 cột
2 Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 1 cột
3 Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 9 bộ Chương 5 HSMT 9 bộ
4 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV70 Chương 5 HSMT 0,066 km
5 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 8 cột
6 Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) Chương 5 HSMT 7 bộ
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,194 Km
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,062 Km
9 Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng Chương 5 HSMT 0,041 Km
10 Ép nối dây, tiết diện <=185mm2 Chương 5 HSMT 0,4 mối
11 Ép nối dây, tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 4 mối
12 Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) Chương 5 HSMT 0,1 10 cọc
13 Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương 5 HSMT 0,0756 100kg
14 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,1 10m
15 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 Chương 5 HSMT 0,1 10 cái
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) Chương 5 HSMT 0,03 100m
17 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,194 Km
18 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,029 Km
19 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 7,92 m2
20 Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép Chương 5 HSMT 2,178 m3
21 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III Chương 5 HSMT 8,046 m3
22 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 Chương 5 HSMT 10,998 m3
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5 HSMT 15,87 m2
24 Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m Chương 5 HSMT 10,699 m3
25 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,6 m2
26 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,33 m3
27 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 Chương 5 HSMT 0,33 m3
Q NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐUÔI CÁ 1
1 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 8 bộ Chương 5 HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 21 bộ Chương 5 HSMT 21 bộ
6 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
7 Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 3 hộp
8 Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 1 hộp
9 Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 40 hộp
10 Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 12 hộp
11 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 144 cái
12 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 1 cái
13 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 360 m
14 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 2,5 m
15 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 5 m
16 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 200 m
17 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 720 m
18 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 5 m
19 Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 43 hộp
20 Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 21 hộp
21 Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 1 hộp
22 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,036 Km
23 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,3 10m
24 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 Chương 5 HSMT 0,198 Km
25 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 Chương 5 HSMT 0,005 Km
R NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 30
1 Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Chương 5 HSMT 6 cột
2 Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 4 cột
3 Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
4 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 10 cột
5 Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) Chương 5 HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,14 Km
7 Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng Chương 5 HSMT 0,062 Km
8 Ép nối dây, tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 4 mối
9 Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) Chương 5 HSMT 0,3 10 cọc
10 Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương 5 HSMT 0,2269 100kg
11 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,3 10m
12 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 Chương 5 HSMT 0,3 10 cái
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) Chương 5 HSMT 0,09 100m
14 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,071 Km
15 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 8,28 m2
16 Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép Chương 5 HSMT 5,082 m3
17 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III Chương 5 HSMT 5,394 m3
18 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 Chương 5 HSMT 11,31 m3
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5 HSMT 36,4 m2
20 Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m Chương 5 HSMT 10,973 m3
21 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,8 m2
22 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,99 m3
23 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 Chương 5 HSMT 0,99 m3
S NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 30
1 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 4 bộ Chương 5 HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 6 bộ Chương 5 HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 30 bộ Chương 5 HSMT 30 bộ
5 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
6 Di chuyển các hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 10 hộp
7 Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 60 hộp
9 Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 15 hộp
10 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 224 cái
11 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 1 cái
12 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 560 m
13 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 2,5 m
14 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 5 m
15 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 165 m
16 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 1.120 m
17 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 5 m
18 Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 6 hộp
19 Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 22 hộp
20 Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT Chương 5 HSMT 24 hộp
21 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,045 Km
22 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,6 10m
23 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 Chương 5 HSMT 0,072 Km
24 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 Chương 5 HSMT 0,0035 Km
T NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA SEN NGOẠI 4
1 Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Chương 5 HSMT 3 cột
2 Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 3 cột
3 Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
4 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương 5 HSMT 6 cột
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,02 Km
6 Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng Chương 5 HSMT 0,295 Km
7 Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) Chương 5 HSMT 0,5 10 cọc
8 Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương 5 HSMT 0,3781 100kg
9 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,5 10m
10 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 Chương 5 HSMT 0,5 10 cái
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) Chương 5 HSMT 0,15 100m
12 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 Chương 5 HSMT 0,006 Km
13 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 4,86 m2
14 Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép Chương 5 HSMT 1,452 m3
15 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III Chương 5 HSMT 4,65 m3
16 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 Chương 5 HSMT 6,597 m3
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương 5 HSMT 26,13 m2
18 Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m Chương 5 HSMT 6,394 m3
19 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công Chương 5 HSMT 3 m2
20 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương 5 HSMT 1,65 m3
21 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 Chương 5 HSMT 1,65 m3
U NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA SEN NGOẠI 4
1 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 6 bộ Chương 5 HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 1 bộ Chương 5 HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ Chương 5 HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 4 bộ Chương 5 HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 19 bộ Chương 5 HSMT 19 bộ
7 Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ Chương 5 HSMT 3 bộ
8 Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 1 hộp
9 Di chuyển các hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 3 hộp
10 Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 1 hộp
11 Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 45 hộp
12 Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 13 hộp
13 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 158 cái
14 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha Chương 5 HSMT 1 cái
15 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 395 m
16 Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 2,5 m
17 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 5 m
18 Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 150 m
19 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương 5 HSMT 790 m
20 Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 5 m
21 Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 12 hộp
22 Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương 5 HSMT 21 hộp
23 Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT Chương 5 HSMT 10 hộp
24 Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương 5 HSMT 4 hộp
25 Thu hồi Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương 5 HSMT 24 m
26 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương 5 HSMT 0,039 Km
27 Lắp đặt dây đồng M50 Chương 5 HSMT 0,5 10m
28 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 Chương 5 HSMT 0,057 Km
29 Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 Chương 5 HSMT 0,0095 Km
V MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 25
1 Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III Chương 5 HSMT 0,33 100m3
2 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 34,158 m3
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 1,4 10cọc
4 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,4 10m
5 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 1,4 10đầu
6 Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện Chương 5 HSMT 5 ca
7 Xe 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 1 ca
8 Xe 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 1 ca
9 Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện Chương 5 HSMT 5 ca
W MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 25
1 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 1,4 10m
2 Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn Chương 5 HSMT 0,5 ca
3 Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn Chương 5 HSMT 0,5 ca
X MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU
1 Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III Chương 5 HSMT 0,03 100m3
2 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 3,066 m3
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,2 10cọc
4 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,2 10m
5 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,2 10đầu
6 Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện Chương 5 HSMT 0,5 ca
7 Xe 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 0,5 ca
8 Xe 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 1 ca
9 Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện Chương 5 HSMT 0,2 ca
Y MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU
1 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,2 10m
2 Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn Chương 5 HSMT 1 ca
Z MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐUÔI CÁ 1
1 Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III Chương 5 HSMT 0,107 100m3
2 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 10,998 m3
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,1 10cọc
4 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,1 10m
5 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,1 10đầu
6 Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện Chương 5 HSMT 2 ca
7 Xe 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 2 ca
AA MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐUÔI CÁ 1
1 Kéo rải dây tiếp địa 0,3 10m
2 Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn Chương 5 HSMT 1 ca
AB MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 30
1 Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III Chương 5 HSMT 0,1097 100m3
2 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 11,31 m3
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,3 10cọc
4 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,3 10m
5 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,3 10đầu
6 Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện Chương 5 HSMT 2 ca
7 Xe 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 2 ca
AC MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 30
1 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,6 10m
2 Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn Chương 5 HSMT 1 ca
AD MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA SEN NGOẠI 4
1 Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III Chương 5 HSMT 0,0639 100m3
2 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 6,597 m3
3 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Chương 5 HSMT 0,5 10cọc
4 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,5 10m
5 ép đầu cốt cho cáp 50mm2 Chương 5 HSMT 0,5 10đầu
6 Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện Chương 5 HSMT 2 ca
7 Xe 5 tấn chở vật tư Chương 5 HSMT 2 ca
AE MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA SEN NGOẠI 4
1 Kéo rải dây tiếp địa Chương 5 HSMT 0,5 10m
2 Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn Chương 5 HSMT 1 ca
AF PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA ĐỊNH CÔNG 25
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Chương 5 HSMT 14 h.thống
AG PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Chương 5 HSMT 2 h.thống
AH PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA ĐUÔI CÁ 1
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Chương 5 HSMT 1 h.thống
AI PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA ĐỊNH CÔNG 30
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Chương 5 HSMT 3 h.thống
AJ PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA SEN NGOẠI 4
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông Chương 5 HSMT 3 h.thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->