Gói thầu: Gói thầu số 48- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Định Công 25, Bao Bì xuất khẩu, Đuôi Cá 1, Định Công 30, Sen Ngoại 4”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 48- ĐTXL 2020 - ĐTRR “Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Định Công 25, Bao Bì xuất khẩu, Đuôi Cá 1, Định Công 30, Sen Ngoại 4” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 09:01:00 đến ngày 2020-02-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,481,900,073 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA ĐỊNH CÔNG 25 | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 8 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 21 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | Chương 5 HSMT | 26 | m |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương 5 HSMT | 28 | bộ |
| 5 | Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | Chương 5 HSMT | 28 | bộ |
| 6 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 13 bộ | Chương 5 HSMT | 486,512 | kg |
| 7 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) | Chương 5 HSMT | 14 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 14 | m |
| 9 | Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 14 | cái |
| 10 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Chương 5 HSMT | 42 | m |
| 11 | Biển tên lộ | Chương 5 HSMT | 111 | cái |
| 12 | Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) | Chương 5 HSMT | 15,984 | kg |
| 13 | Sơn đánh số cột (đỏ) | Chương 5 HSMT | 4,176 | kg |
| 14 | Chổi lu sơn | Chương 5 HSMT | 11 | cái |
| 15 | Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:9830.67kg;Cát vàng:16.750m3;Đá dăm 2x4:30.560m3) | Chương 5 HSMT | 35,012 | m3 |
| C | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA ĐỊNH CÔNG 25 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 164 | bộ |
| 2 | Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Chương 5 HSMT | 37,5 | m |
| 3 | Băng dính cách điện hạ thế | Chương 5 HSMT | 139 | cuộn |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Chương 5 HSMT | 22,5 | m |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 9 bộ | Chương 5 HSMT | 117,72 | kg |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 35 bộ | Chương 5 HSMT | 510,65 | kg |
| 7 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm kép dọc (TL: 14.97kg/bộ) x 2bộ | Chương 5 HSMT | 29,94 | kg |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 8 bộ | Chương 5 HSMT | 155,52 | kg |
| 9 | Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 57,99 | kg |
| 10 | Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 1bộ | Chương 5 HSMT | 19,02 | kg |
| 11 | Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 11 bộ | Chương 5 HSMT | 40,92 | kg |
| 12 | Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 51 bộ | Chương 5 HSMT | 228,48 | kg |
| 13 | Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 5,22 | kg |
| 14 | Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 12,66 | kg |
| 15 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 14 | m |
| 16 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 28 | m |
| 17 | Đề can số hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 165 | cái |
| 18 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 527 | cái |
| 19 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | Chương 5 HSMT | 263,5 | m |
| 20 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 3,2463 | kg |
| 21 | Cáp thép bọc HDPE Ø6 | Chương 5 HSMT | 1.355 | m |
| 22 | Khóa cáp thép | Chương 5 HSMT | 264 | cái |
| D | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 1 | cột |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương 5 HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp | Chương 5 HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 16 | bộ |
| 6 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-95)mm2 | Chương 5 HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Ống nối nhôm A185 | Chương 5 HSMT | 8 | m |
| 8 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 112,272 | kg |
| 9 | Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 42,164 | kg |
| 10 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 12 | Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| 13 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Chương 5 HSMT | 6 | m |
| 14 | Biển tên lộ | Chương 5 HSMT | 17 | cái |
| 15 | Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) | Chương 5 HSMT | 3,108 | kg |
| 16 | Sơn đánh số cột (đỏ) | Chương 5 HSMT | 0,812 | kg |
| 17 | Chổi lu sơn | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 18 | Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:882.490kg;Cát vàng:1.500m3;Đá dăm 2x4:2.740m3) | Chương 5 HSMT | 3,143 | m3 |
| E | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 48 | bộ |
| 2 | Hòm bảo vệ 2 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (ATM 63A) | Chương 5 HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Chương 5 HSMT | 7,5 | m |
| 4 | Băng dính cách điện hạ thế | Chương 5 HSMT | 47 | cuộn |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Chương 5 HSMT | 4,5 | m |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 14,59 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 35,86 | kg |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 38,88 | kg |
| 9 | Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 2bộ | Chương 5 HSMT | 38,04 | kg |
| 10 | Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 11,16 | kg |
| 11 | Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 5 bộ | Chương 5 HSMT | 22,4 | kg |
| 12 | Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 5,22 | kg |
| 13 | Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 4,22 | kg |
| 14 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 15 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 4 | m |
| 16 | Đề can số hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 55 | cái |
| 17 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 191 | cái |
| 18 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | Chương 5 HSMT | 92 | m |
| 19 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 1,0164 | kg |
| 20 | Cáp thép bọc HDPE Ø6 | Chương 5 HSMT | 199 | m |
| 21 | Khóa cáp thép | Chương 5 HSMT | 30 | cái |
| 22 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 15 | cái |
| F | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC - TBA ĐUÔI CÁ 1 | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0/190 | Chương 5 HSMT | 4 | cột |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương 5 HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp | Chương 5 HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 24 | bộ |
| 7 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-95)mm2 | Chương 5 HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Ống nối nhôm A185 | Chương 5 HSMT | 4 | m |
| 9 | Ống nối xử lý đồng nhôm AM120 | Chương 5 HSMT | 4 | m |
| 10 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 9 bộ | Chương 5 HSMT | 336,816 | kg |
| 11 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) | Chương 5 HSMT | 1 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1 | m |
| 13 | Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 14 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| 15 | Biển tên lộ | Chương 5 HSMT | 24 | cái |
| 16 | Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) | Chương 5 HSMT | 3,774 | kg |
| 17 | Sơn đánh số cột (đỏ) | Chương 5 HSMT | 0,986 | kg |
| 18 | Chổi lu sơn | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 19 | Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:3,165.230kg;Cát vàng:5.390m3;Đá dăm 2x4:9.840m3) | Chương 5 HSMT | 11,273 | m3 |
| G | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ - TBA ĐUÔI CÁ 1 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 58 | bộ |
| 2 | Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Chương 5 HSMT | 2,5 | m |
| 3 | Băng dính cách điện hạ thế | Chương 5 HSMT | 37 | cuộn |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Chương 5 HSMT | 1,5 | m |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 8 bộ | Chương 5 HSMT | 116,72 | kg |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 19,44 | kg |
| 7 | Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 19,33 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 21 bộ | Chương 5 HSMT | 94,08 | kg |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 5,22 | kg |
| 10 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| 11 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 6 | m |
| 12 | Đề can số hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 51 | cái |
| 13 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 173 | cái |
| 14 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | Chương 5 HSMT | 72,5 | m |
| 15 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 0,8932 | kg |
| 16 | Cáp thép bọc HDPE Ø6 | Chương 5 HSMT | 317 | m |
| 17 | Khóa cáp thép | Chương 5 HSMT | 88 | cái |
| 18 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 29 | cái |
| H | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 30 | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 4 | cột |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương 5 HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp | Chương 5 HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 19 | bộ |
| 6 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 112,272 | kg |
| 7 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 3 | m |
| 9 | Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 10 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Chương 5 HSMT | 9 | m |
| 11 | Biển tên lộ | Chương 5 HSMT | 61 | cái |
| 12 | Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) | Chương 5 HSMT | 8,658 | kg |
| 13 | Sơn đánh số cột (đỏ) | Chương 5 HSMT | 2,262 | kg |
| 14 | Chổi lu sơn | Chương 5 HSMT | 6 | cái |
| 15 | Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:3,255.080kg;Cát vàng:5.550m3;Đá dăm 2x4:10.120m3) | Chương 5 HSMT | 11,593 | m3 |
| I | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 30 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 106 | bộ |
| 2 | Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Chương 5 HSMT | 2,5 | m |
| 3 | Băng dính cách điện hạ thế | Chương 5 HSMT | 60 | cuộn |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Chương 5 HSMT | 1,5 | m |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 4 bộ | Chương 5 HSMT | 58,36 | kg |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 38,88 | kg |
| 7 | Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 6 bộ | Chương 5 HSMT | 22,32 | kg |
| 8 | Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 30 bộ | Chương 5 HSMT | 134,4 | kg |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 15,66 | kg |
| 10 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 6 | m |
| 11 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 12 | m |
| 12 | Đề can số hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 73 | cái |
| 13 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 250 | cái |
| 14 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | Chương 5 HSMT | 112,5 | m |
| 15 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 1,386 | kg |
| 16 | Cáp thép bọc HDPE Ø6 | Chương 5 HSMT | 753 | m |
| 17 | Khóa cáp thép | Chương 5 HSMT | 140 | cái |
| 18 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 12 | cái |
| J | VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA SEN NGOẠI 4 | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 | Chương 5 HSMT | 3 | cột |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương 5 HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 | Chương 5 HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 112,272 | kg |
| 6 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 8 | Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 9 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Chương 5 HSMT | 15 | m |
| 10 | Biển tên lộ | Chương 5 HSMT | 45 | cái |
| 11 | Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) | Chương 5 HSMT | 6,216 | kg |
| 12 | Sơn đánh số cột (đỏ) | Chương 5 HSMT | 1,624 | kg |
| 13 | Chổi lu sơn | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 14 | Bê tông móng cột M150 (Xi măng PC30:1,898.630kg;Cát vàng:3.230m3;Đá dăm 2x4:5.900m3) | Chương 5 HSMT | 6,762 | m3 |
| K | VẬT LIỆU PHẦN CÔNG TƠ- TBA SEN NGOẠI 4 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 60 | bộ |
| 2 | Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Chương 5 HSMT | 2,5 | m |
| 3 | Băng dính cách điện hạ thế | Chương 5 HSMT | 41 | cuộn |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Chương 5 HSMT | 1,5 | m |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 13,08 | kg |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 6 bộ | Chương 5 HSMT | 87,54 | kg |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 17,93 | kg |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 38,88 | kg |
| 9 | Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 4 bộ | Chương 5 HSMT | 14,88 | kg |
| 10 | Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 19 bộ | Chương 5 HSMT | 85,12 | kg |
| 11 | Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 12,66 | kg |
| 12 | Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 13 | Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép | Chương 5 HSMT | 10 | m |
| 14 | Đề can số hòm công tơ | Chương 5 HSMT | 49 | cái |
| 15 | Đề can tên khách hàng | Chương 5 HSMT | 166 | cái |
| 16 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | Chương 5 HSMT | 79,5 | m |
| 17 | Dây thép bọc nhựa D1 | Chương 5 HSMT | 0,9794 | kg |
| 18 | Cáp thép bọc HDPE Ø6 | Chương 5 HSMT | 395 | m |
| 19 | Khóa cáp thép | Chương 5 HSMT | 78 | cái |
| 20 | Tăng đơ M14 | Chương 5 HSMT | 39 | cái |
| L | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 25 | |||
| 1 | Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | Chương 5 HSMT | 8 | cột |
| 2 | Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 26 | cột |
| 3 | Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 13 bộ | Chương 5 HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV95 | Chương 5 HSMT | 0,204 | km |
| 5 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV70 | Chương 5 HSMT | 0,195 | km |
| 6 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV50 | Chương 5 HSMT | 0,121 | km |
| 7 | Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 38 | cột |
| 8 | Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 17 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,265 | Km |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,064 | Km |
| 11 | Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng | Chương 5 HSMT | 0,61 | Km |
| 12 | Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 tận dụng | Chương 5 HSMT | 0,248 | Km |
| 13 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 tận dụng | Chương 5 HSMT | 0,274 | Km |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10 cọc |
| 15 | Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm | Chương 5 HSMT | 1,0587 | 100kg |
| 16 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 17 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10 cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) | Chương 5 HSMT | 0,42 | 100m |
| 19 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,015 | Km |
| 20 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 25,66 | m2 |
| 21 | Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép | Chương 5 HSMT | 17,424 | m3 |
| 22 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 14,06 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 | Chương 5 HSMT | 34,158 | m3 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5 HSMT | 67,2 | m2 |
| 25 | Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m | Chương 5 HSMT | 33,024 | m3 |
| 26 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 8,4 | m2 |
| 27 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 4,62 | m3 |
| 28 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 | Chương 5 HSMT | 4,62 | m3 |
| M | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 25 | |||
| 1 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 9 bộ | Chương 5 HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 35 bộ | Chương 5 HSMT | 35 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm kép dọc (TL: 14.97kg/bộ) x 2bộ | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 8 bộ | Chương 5 HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 1bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 11 bộ | Chương 5 HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 51 bộ | Chương 5 HSMT | 51 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Di chuyển các hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 13 | Di chuyển các hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 15 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 147 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 49 | hộp |
| 17 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 512 | cái |
| 18 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 15 | cái |
| 19 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 1.280 | m |
| 20 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 37,5 | m |
| 21 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 75 | m |
| 22 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 355 | m |
| 23 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 2.560 | m |
| 24 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 75 | m |
| 25 | Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 26 | hộp |
| 26 | Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 61 | hộp |
| 27 | Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT | Chương 5 HSMT | 50 | hộp |
| 28 | Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 28 | hộp |
| 29 | Thu hồi Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 69 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,147 | Km |
| 31 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 32 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,0545 | Km |
| 33 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,0945 | Km |
| N | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU | |||
| 1 | Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | Chương 5 HSMT | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 1 | cột |
| 3 | Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 2 | cột |
| 6 | Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,204 | Km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,038 | Km |
| 9 | Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 tận dụng | Chương 5 HSMT | 0,025 | Km |
| 10 | Ép nối dây, tiết diện <=185mm2 | Chương 5 HSMT | 0,8 | mối |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10 cọc |
| 12 | Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,1512 | 100kg |
| 13 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 14 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10 cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) | Chương 5 HSMT | 0,06 | 100m |
| 16 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,203 | Km |
| 17 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,038 | Km |
| 18 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 2,26 | m2 |
| 19 | Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép | Chương 5 HSMT | 0,726 | m3 |
| 20 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 2,138 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 | Chương 5 HSMT | 3,066 | m3 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5 HSMT | 13,07 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m | Chương 5 HSMT | 3 | m3 |
| 24 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 1,2 | m2 |
| 25 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,66 | m3 |
| 26 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 | Chương 5 HSMT | 0,66 | m3 |
| O | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU | |||
| 1 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.82kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép ngang (TL: 19.02kg/bộ) x 2bộ | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 5 bộ | Chương 5 HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 5 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 47 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 13 | hộp |
| 14 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 185 | cái |
| 15 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 16 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 652,5 | m |
| 17 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 7,5 | m |
| 18 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 15 | m |
| 19 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 195 | m |
| 20 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 750 | m |
| 21 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 15 | m |
| 22 | Thu hồi cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 2 | cột |
| 23 | Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 21 | hộp |
| 24 | Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 42 | hộp |
| 25 | Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 26 | Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 5 | hộp |
| 27 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,039 | Km |
| 28 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 29 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,156 | Km |
| 30 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,018 | Km |
| P | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐUÔI CÁ 1 | |||
| 1 | Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | Chương 5 HSMT | 8 | cột |
| 2 | Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 1 | cột |
| 3 | Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 9 bộ | Chương 5 HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Thu hồi dây nhôm bọc AV70 | Chương 5 HSMT | 0,066 | km |
| 5 | Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 8 | cột |
| 6 | Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,194 | Km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,062 | Km |
| 9 | Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng | Chương 5 HSMT | 0,041 | Km |
| 10 | Ép nối dây, tiết diện <=185mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | mối |
| 11 | Ép nối dây, tiết diện <=120mm2 | Chương 5 HSMT | 4 | mối |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10 cọc |
| 13 | Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,0756 | 100kg |
| 14 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10m |
| 15 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10 cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) | Chương 5 HSMT | 0,03 | 100m |
| 17 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,194 | Km |
| 18 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,029 | Km |
| 19 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 7,92 | m2 |
| 20 | Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép | Chương 5 HSMT | 2,178 | m3 |
| 21 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 8,046 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 | Chương 5 HSMT | 10,998 | m3 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5 HSMT | 15,87 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m | Chương 5 HSMT | 10,699 | m3 |
| 25 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,6 | m2 |
| 26 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,33 | m3 |
| 27 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 | Chương 5 HSMT | 0,33 | m3 |
| Q | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐUÔI CÁ 1 | |||
| 1 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 8 bộ | Chương 5 HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 21 bộ | Chương 5 HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 3 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 40 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 12 | hộp |
| 11 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 144 | cái |
| 12 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 13 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 360 | m |
| 14 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 2,5 | m |
| 15 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 16 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 200 | m |
| 17 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 720 | m |
| 18 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 19 | Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 43 | hộp |
| 20 | Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 21 | hộp |
| 21 | Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,036 | Km |
| 23 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10m |
| 24 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,198 | Km |
| 25 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,005 | Km |
| R | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 30 | |||
| 1 | Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | Chương 5 HSMT | 6 | cột |
| 2 | Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 4 | cột |
| 3 | Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 10 | cột |
| 5 | Thu hồi xà đỡ 1 pha 0,4kV - XN (TL: 30.41kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,14 | Km |
| 7 | Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng | Chương 5 HSMT | 0,062 | Km |
| 8 | Ép nối dây, tiết diện <=120mm2 | Chương 5 HSMT | 4 | mối |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 10 | Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,2269 | 100kg |
| 11 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10m |
| 12 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10 cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) | Chương 5 HSMT | 0,09 | 100m |
| 14 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,071 | Km |
| 15 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 8,28 | m2 |
| 16 | Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép | Chương 5 HSMT | 5,082 | m3 |
| 17 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 5,394 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 | Chương 5 HSMT | 11,31 | m3 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5 HSMT | 36,4 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m | Chương 5 HSMT | 10,973 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 1,8 | m2 |
| 22 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,99 | m3 |
| 23 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 | Chương 5 HSMT | 0,99 | m3 |
| S | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 30 | |||
| 1 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 4 bộ | Chương 5 HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 6 bộ | Chương 5 HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 30 bộ | Chương 5 HSMT | 30 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Di chuyển các hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 10 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 60 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 15 | hộp |
| 10 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 224 | cái |
| 11 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 12 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 560 | m |
| 13 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 2,5 | m |
| 14 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 15 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 165 | m |
| 16 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 1.120 | m |
| 17 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 18 | Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 6 | hộp |
| 19 | Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 22 | hộp |
| 20 | Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT | Chương 5 HSMT | 24 | hộp |
| 21 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,045 | Km |
| 22 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10m |
| 23 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,072 | Km |
| 24 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,0035 | Km |
| T | NHÂN CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA SEN NGOẠI 4 | |||
| 1 | Dựng cột BTLT8.5- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | Chương 5 HSMT | 3 | cột |
| 2 | Dựng cột BTLT7.5B- Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 3 | cột |
| 3 | Lắp đặt Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương 5 HSMT | 6 | cột |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,02 | Km |
| 6 | Tháo, lắp đặtcáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 tận dụng | Chương 5 HSMT | 0,295 | Km |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa độ dài L= 2,5m xuống đất cấp 3 (cọc có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10 cọc |
| 8 | Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm | Chương 5 HSMT | 0,3781 | 100kg |
| 9 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10m |
| 10 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10 cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm (Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 32/25) | Chương 5 HSMT | 0,15 | 100m |
| 12 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,006 | Km |
| 13 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 4,86 | m2 |
| 14 | Phá dỡ bê tông móng cột cũ - Phá dỡ thủ công, kết cấu bê tông đá dăm không cốt thép | Chương 5 HSMT | 1,452 | m3 |
| 15 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào >1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 4,65 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 | Chương 5 HSMT | 6,597 | m3 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương 5 HSMT | 26,13 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất thải bằng phương tiện thô sơ, cự ly 100m | Chương 5 HSMT | 6,394 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 3 | m2 |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Chương 5 HSMT | 1,65 | m3 |
| 21 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công, độ chặt k =0,9 | Chương 5 HSMT | 1,65 | m3 |
| U | NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA SEN NGOẠI 4 | |||
| 1 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) x 6 bộ | Chương 5 HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột H đơn (TL: 17.93kg/bộ) x 1 bộ | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) x 2 bộ | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) x 4 bộ | Chương 5 HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) x 19 bộ | Chương 5 HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) x 3 bộ | Chương 5 HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Di chuyển các hòm H1, H2, H3f - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Di chuyển các hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 45 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 13 | hộp |
| 13 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | Chương 5 HSMT | 158 | cái |
| 14 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 15 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 395 | m |
| 16 | Kéo dây Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 2,5 | m |
| 17 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 18 | Kéo dây Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới-Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 150 | m |
| 19 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương 5 HSMT | 790 | m |
| 20 | Tháo, kéo lại Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 tận dụng -Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 5 | m |
| 21 | Thu hồi hòm H1, H2, H3f, H3f-TI - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 12 | hộp |
| 22 | Thu hồi hòm H4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương 5 HSMT | 21 | hộp |
| 23 | Thu hồi hòm H6 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 6 CT | Chương 5 HSMT | 10 | hộp |
| 24 | Thu hồi hộp phân dây - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương 5 HSMT | 4 | hộp |
| 25 | Thu hồi Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương 5 HSMT | 24 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây-Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,039 | Km |
| 27 | Lắp đặt dây đồng M50 | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10m |
| 28 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-2x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,057 | Km |
| 29 | Thu hồi cáp xuống hòm công tơ Al/XLPE-4x25mm2 | Chương 5 HSMT | 0,0095 | Km |
| V | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 25 | |||
| 1 | Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 34,158 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 5 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10đầu |
| 6 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện | Chương 5 HSMT | 5 | ca |
| 7 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 8 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 9 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện | Chương 5 HSMT | 5 | ca |
| W | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 25 | |||
| 1 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 1,4 | 10m |
| 2 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 3 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| X | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU | |||
| 1 | Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 3,066 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 5 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10đầu |
| 6 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 7 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 8 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 9 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| Y | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU | |||
| 1 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 2 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| Z | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐUÔI CÁ 1 | |||
| 1 | Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,107 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 10,998 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10m |
| 5 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,1 | 10đầu |
| 6 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện | Chương 5 HSMT | 2 | ca |
| 7 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 2 | ca |
| AA | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐUÔI CÁ 1 | |||
| 1 | Kéo rải dây tiếp địa | 0,3 | 10m | |
| 2 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| AB | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA ĐỊNH CÔNG 30 | |||
| 1 | Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,1097 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 11,31 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10m |
| 5 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10đầu |
| 6 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện | Chương 5 HSMT | 2 | ca |
| 7 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 2 | ca |
| AC | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA ĐỊNH CÔNG 30 | |||
| 1 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10m |
| 2 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| AD | MÁY THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG TRỤC- TBA SEN NGOẠI 4 | |||
| 1 | Ô tô tự đổ 5 tấn chở đất thải xa 10km đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,0639 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 | Chương 5 HSMT | 6,597 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10m |
| 5 | ép đầu cốt cho cáp 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10đầu |
| 6 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở cột điện | Chương 5 HSMT | 2 | ca |
| 7 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 2 | ca |
| AE | MÁY THI CÔNG PHẦN CÔNG TƠ- TBA SEN NGOẠI 4 | |||
| 1 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương 5 HSMT | 0,5 | 10m |
| 2 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| AF | PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA ĐỊNH CÔNG 25 | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Chương 5 HSMT | 14 | h.thống |
| AG | PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA BAO BÌ XUẤT KHẨU | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Chương 5 HSMT | 2 | h.thống |
| AH | PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA ĐUÔI CÁ 1 | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Chương 5 HSMT | 1 | h.thống |
| AI | PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA ĐỊNH CÔNG 30 | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Chương 5 HSMT | 3 | h.thống |
| AJ | PHẦN THÍ NGHIỆM - TBA SEN NGOẠI 4 | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | Chương 5 HSMT | 3 | h.thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi