Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200147340-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200147285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 15:57:00 đến ngày 2020-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,730,303,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 62,172 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu vì kèo, xà gồ Mục II Chương V 0,4291 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục II Chương V 21,32 m2
4 Phá dỡ song sắt cửa Mục II Chương V 9 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay -sàn mái Mục II Chương V 5,6826 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay - dầm Mục II Chương V 3,1583 m3
7 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Mục II Chương V 2,5555 m3
8 Phá dỡ kết cấu tường gạch búa căn Mục II Chương V 33,1767 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mục II Chương V 4,7612 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn - móng đá Mục II Chương V 8,5932 m3
11 Đào xúc đất nền nhà bằng thủ công Mục II Chương V 44,8114 m3
12 Bốc xếp các loại phế thải, VC ra bãi thải 5km Mục II Chương V 102,7389 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 102,7389 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 102,7389 m3
15 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 153 m2
16 Dỡ đòn tay luồng Mục II Chương V 2 công
17 Tháo dỡ trần, thủ công Mục II Chương V 63,662 m2
18 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục II Chương V 23,47 m2
19 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II Chương V 6,75 m
20 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm - thu hồi Mục II Chương V 1,7622 m3
21 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Mục II Chương V 0,9874 m3
22 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn Mục II Chương V 40,909 m3
23 Phá dỡ kết cấu tường gạch đá Mục II Chương V 11,2371 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan - giằng móng Mục II Chương V 7,4844 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn - móng đá Mục II Chương V 14,9688 m3
26 Đào xúc đất nền bằng thủ công Mục II Chương V 58,2144 m3
27 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V 135,5633 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 135,5633 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 135,5633 m3
30 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 153 m2
31 Dỡ đòn tay luồng Mục II Chương V 2 công
32 Tháo dỡ trần, thủ công Mục II Chương V 63,662 m2
33 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục II Chương V 23,47 m2
34 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II Chương V 6,75 m
35 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm - thu hồi Mục II Chương V 1,7622 m3
36 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Mục II Chương V 0,9874 m3
37 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn Mục II Chương V 40,909 m3
38 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn Mục II Chương V 11,2371 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan - giằng móng Mục II Chương V 7,4844 m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn - móng đá Mục II Chương V 14,9688 m3
41 Đào xúc đất nền bằng thủ công Mục II Chương V 58,2144 m3
42 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V 135,5633 m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 135,5633 m3
44 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 135,5633 m3
45 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng thủ công, cao <= 4 m Mục II Chương V 43,74 m2
46 Dỡ đòn tay luồng, vì kèo luồng Mục II Chương V 2 công
47 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn Mục II Chương V 7,1214 m3
48 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V 7,1214 m3
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 7,1214 m3
50 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V 7,1214 m3
51 San bãi thải, máy ủi 110CV Mục II Chương V 3,8099 100m3
B Hạng mục 2: Móng nhà 1 tầng 5 phòng
1 Đào móng cột, đất C3 Mục II Chương V 5,6448 m3
2 Đào móng băng, đất C3 Mục II Chương V 9,1272 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mục II Chương V 1,3295 100m3
4 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 49,24 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 0,9848 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 12,5117 m3
7 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 14,064 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,5184 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0422 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,0931 tấn
11 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 75,2423 m3
12 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 10,4782 m3
13 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,2322 tấn
14 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,2103 tấn
15 Ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 0,9526 100m2
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 1,0148 100m3
C Hạng mục 3: Móng nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 1)
1 Đào móng cột, đất C3 (TC 10%) Mục II Chương V 13,98 m3
2 Đào móng băng, đất C3 (TC 10%) Mục II Chương V 13,0253 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 ( M90%) Mục II Chương V 2,4305 100m3
4 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 90,0177 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 1,8004 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 18,2555 m3
7 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 28,428 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,0192 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,097 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,2422 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,728 tấn
12 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 117,233 m3
13 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 11,6316 m3
14 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,2512 tấn
15 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,3661 tấn
16 Ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 1,008 100m2
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 1,1088 100m3
D Hạng mục 4: Móng nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 2)
1 Đào móng cột, đất C3 (TC 10%) Mục II Chương V 13,98 m3
2 Đào móng băng, đất C3 (TC 10%) Mục II Chương V 13,0253 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (M90%) Mục II Chương V 2,4305 100m3
4 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 90,0177 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 1,8004 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 18,2555 m3
7 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 28,428 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,0192 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,097 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,2422 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 0,728 tấn
12 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 117,233 m3
13 Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 11,6316 m3
14 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,2512 tấn
15 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,3661 tấn
16 Ván khuôn gỗ giằng móng Mục II Chương V 1,008 100m2
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 1,1088 100m3
E Hạng mục 5: Thân nhà 1 tầng 5 phòng
1 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V 1,4573 tấn
2 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V 1,4573 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 54,108 m2
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mục II Chương V 1,4934 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 1,4934 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước - vì kèo Mục II Chương V 70,878 m2
7 Sản xuất giằng mái thép Mục II Chương V 0,5534 tấn
8 Lắp dựng giằng thép Mục II Chương V 0,5534 tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 44,96 m2
10 Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3 Mục II Chương V 3,5156 m3
11 Bê tông lót móng tam cấp M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,4062 m3
12 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày < 33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 4,847 m3
13 Công tác ốp đá xẻ bậc tam cấp Mục II Chương V 40,392 m2
14 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 23,5287 m3
15 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V 229,8992 m2
16 Đào móng xây đường dốc, đất C3 Mục II Chương V 1,0994 m3
17 Bê tông lót móng đường dốc M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,3436 m3
18 Xây móng đường dốc bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 0,6952 m3
19 Láng nền đường lên dốc dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 7,485 m2
20 Công tác ốp Đá rối chân móng Mục II Chương V 23,7011 m2
21 Gia công lắp dựng lan can đường dốc Mục II Chương V 4,074 m2
22 Làm đường bao che, ngăn phòng bằng tấm vách panel tôn xốp dày 100 (thi công lắp dựng hoàn thiện) Mục II Chương V 325,89 m2
23 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Mục II Chương V 239,919 m2
24 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 1,3998 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,3998 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 141,9132 m2
27 Ke chống bão Mục II Chương V 479,8444 cái
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 3,4805 100m2
29 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính dày 6,38ly Mục II Chương V 10,8 m2
30 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 6,38ly Mục II Chương V 33,75 m2
31 Hoa sắt vuông 14x14 Mục II Chương V 33,75 m2
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 20 bộ
33 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn compac Mục II Chương V 5 bộ
34 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V 15 cái
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mục II Chương V 50 cái
36 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 5 cái
37 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 5 cái
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 5 Mục II Chương V 5 cái
39 Lắp đặt bảng điện nhựa300x250x15 Mục II Chương V 5 cái
40 Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 Mục II Chương V 55 cái
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V 100 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 48 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 54 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 230 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 385 m
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V 669 m
47 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 48 m
48 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V 1 cái
49 Bình chữa cháy CO2 -3kg Mục II Chương V 2 bình
50 Bình chữa cháy ABC - 4kg Mục II Chương V 2 bình
51 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 2 cái
F Hạng mục 6: Thân nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 1)
1 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V 6,709 tấn
2 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V 6,709 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước - cột thép Mục II Chương V 238,032 m2
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mục II Chương V 5,2917 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 5,2917 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước - vì kèo Mục II Chương V 200,774 m2
7 Sản xuất giằng mái thép Mục II Chương V 0,6088 tấn
8 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục II Chương V 0,6088 tấn
9 Sản xuất dầm mái thép Mục II Chương V 3,2956 tấn
10 Lắp dựng dầm thép Mục II Chương V 3,2956 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước - dầm thép Mục II Chương V 136,856 m2
12 Sản xuất xà gồ thép đỡ sàn Mục II Chương V 2,2458 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,2458 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 238,4116 m2
15 Sản xuất thang sắt Mục II Chương V 1,1465 tấn
16 Lắp dựng thang sắt Mục II Chương V 1,1465 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 69,267 m2
18 Tấm sàn xi măng CEM BOARD dày 18mm Mục II Chương V 250,562 m2
19 Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3 Mục II Chương V 3,9034 m3
20 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,5613 m3
21 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 5,3816 m3
22 Công tác ốp đá xẻ bậc tam cấp Mục II Chương V 44,847 m2
23 Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 25,8874 m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V 495,1844 m2
25 Đào móng xây đường dốc, đất C3 Mục II Chương V 1,0994 m3
26 Bê tông lót móng đường dốc, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,3436 m3
27 Láng nền đường dốc, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 8,0339 m2
28 Xây móng đường dốc gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 0,6952 m3
29 Ốp đá chân móng Mục II Chương V 25,1861 m2
30 Gia công lắp dựng lan can dốc Mục II Chương V 4,074 m2
31 Làm tường bao che, ngăn phòng bằng tấm vách panel tôn xốp dày 100 (thi công lắp dựng hoàn chỉnh) Mục II Chương V 724,65 m2
32 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Mục II Chương V 383,5 m2
33 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 1,5385 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,5385 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 155,9792 m2
36 Ke chống bão Mục II Chương V 527,5111 cái
37 Lợp mái tôn xốp chống nóng chiều dày 0,4ly Mục II Chương V 3,8282 100m2
38 Gia công lan can sắt hộp mạ kẽm Mục II Chương V 31,44 m2
39 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mục II Chương V 21,6 m2
40 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mục II Chương V 67,5 m2
41 Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 Mục II Chương V 67,5 m2
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 40 bộ
43 Lắp đặt đèn compact Mục II Chương V 12 bộ
44 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V 30 cái
45 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mục II Chương V 100 cái
46 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 12 cái
47 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 10 cái
48 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục II Chương V 10 cái
49 Lắp đặt bảng điện nhựa 300x250x15 Mục II Chương V 10 cái
50 Lắp đặt bảng điện nhựa 300x300x15 Mục II Chương V 2 cái
51 Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 Mục II Chương V 112 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mục II Chương V 100 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 96 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 108 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 460 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 770 m
58 Lắp đặt ống gen 14x18 Mục II Chương V 1.338 m
59 Lắp đặt ống gen 14x28 Mục II Chương V 111 m
60 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mục II Chương V 1 cái
61 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Mục II Chương V 2 cái
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mục II Chương V 10 cái
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mục II Chương V 10 cái
64 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mục II Chương V 6 cái
65 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V 6 cái
66 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V 76 m
67 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 8 cọc
68 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Mục II Chương V 38 m
69 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 Mục II Chương V 13,68 m3
70 Đắp đất rãnh tiếp địa Mục II Chương V 13,68 m3
71 Bình chữa cháy CO2 - 3kg Mục II Chương V 3 bình
72 Bình chữa cháy ABC - 4kg Mục II Chương V 3 bình
73 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 1 cái
G Hạng mục 7: Thân nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 2)
1 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V 6,709 tấn
2 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V 6,709 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước - cột thép Mục II Chương V 238,032 m2
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mục II Chương V 5,2917 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 5,2917 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước - vì kèo Mục II Chương V 200,774 m2
7 Sản xuất giằng mái thép Mục II Chương V 0,6088 tấn
8 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục II Chương V 0,6088 tấn
9 Sản xuất dầm mái thép Mục II Chương V 3,2956 tấn
10 Lắp dựng dầm thép Mục II Chương V 3,2956 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước - dầm thép Mục II Chương V 136,856 m2
12 Sản xuất xà gồ thép đỡ sàn Mục II Chương V 2,2458 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,2458 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 238,4116 m2
15 Sản xuất thang sắt Mục II Chương V 1,1465 tấn
16 Lắp dựng thang sắt Mục II Chương V 1,1465 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 69,267 m2
18 Tấm sàn xi măng CEM BOARD dày 18mm Mục II Chương V 250,562 m2
19 Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3 Mục II Chương V 3,9034 m3
20 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,5613 m3
21 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 5,3816 m3
22 Công tác ốp đá xẻ bậc tam cấp Mục II Chương V 44,847 m2
23 Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 25,8874 m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V 495,1844 m2
25 Đào móng xây đường dốc, đất C3 Mục II Chương V 1,0994 m3
26 Bê tông lót móng đường dốc, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,3436 m3
27 Láng nền đường dốc, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 8,0339 m2
28 Xây móng đường dốc gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 0,6952 m3
29 Ốp đá chân móng Mục II Chương V 25,1861 m2
30 Gia công lắp dựng lan can dốc Mục II Chương V 4,074 m2
31 Làm tường bao che, ngăn phòng bằng tấm vách panel tôn xốp dày 100 (thi công lắp dựng hoàn chỉnh) Mục II Chương V 724,65 m2
32 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Mục II Chương V 383,5 m2
33 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 1,5385 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,5385 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 155,9792 m2
36 Ke chống bão Mục II Chương V 527,5111 cái
37 Lợp mái tôn xốp chống nóng chiều dày 0,4ly Mục II Chương V 3,8282 100m2
38 Gia công lan can sắt hộp mạ kẽm Mục II Chương V 31,44 m2
39 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mục II Chương V 21,6 m2
40 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly Mục II Chương V 67,5 m2
41 Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 Mục II Chương V 67,5 m2
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 40 bộ
43 Lắp đặt đèn compact Mục II Chương V 12 bộ
44 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V 30 cái
45 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mục II Chương V 100 cái
46 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 12 cái
47 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 10 cái
48 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục II Chương V 10 cái
49 Lắp đặt bảng điện nhựa 300x250x15 Mục II Chương V 10 cái
50 Lắp đặt bảng điện nhựa 300x300x15 Mục II Chương V 2 cái
51 Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 Mục II Chương V 112 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mục II Chương V 100 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 96 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 108 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 460 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 770 m
58 Lắp đặt ống gen 14x18 Mục II Chương V 1.338 m
59 Lắp đặt ống gen 14x28 Mục II Chương V 111 m
60 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mục II Chương V 1 cái
61 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Mục II Chương V 2 cái
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mục II Chương V 10 cái
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mục II Chương V 10 cái
64 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mục II Chương V 6 cái
65 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V 6 cái
66 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V 76 m
67 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 8 cọc
68 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Mục II Chương V 38 m
69 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 Mục II Chương V 13,68 m3
70 Đắp đất rãnh tiếp địa Mục II Chương V 13,68 m3
71 Bình chữa cháy CO2 - 3kg Mục II Chương V 3 bình
72 Bình chữa cháy ABC - 4kg Mục II Chương V 3 bình
73 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 1 cái
H Hạng mục 8: Nhà tắm vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục II Chương V 1,0368 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục II Chương V 2,0223 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,2753 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 10,197 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 0,2039 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục II Chương V 3,399 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục II Chương V 2,3586 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,064 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3291 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0598 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,1482 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2862 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0704 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,1035 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0763 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,3457 tấn
17 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 19,3284 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V 19,1774 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 3,8355 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,4714 m3
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2675 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0384 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,2071 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,1208 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1928 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0635 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,2621 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 6,9781 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,7599 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,4 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,2354 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0488 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0202 tấn
34 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 24,16 m2
35 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 75,99 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 100,15 m2
37 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 16,9981 m3
38 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 6,3111 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,2582 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 85,074 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 192,7155 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 3,124 m2
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 26,7976 m2
44 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 32,68 m
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 103,1155 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 114,9956 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Mục II Chương V 41,6086 m2
48 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mục II Chương V 89,6 m2
49 Láng chống thấm, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 66,1864 m2
50 Vách MFC chịu nước Mục II Chương V 20,8 m2
51 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mục II Chương V 6,6 m2
52 Cửa sổ nhựa 1 cánh mở hất Mục II Chương V 3,96 m2
53 Vách kính lõi thép Mục II Chương V 1,5 m2
54 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Mục II Chương V 1,4969 m3
55 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,1347 100m3
56 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 4,9897 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,924 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6 m3
59 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,036 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0733 tấn
61 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 2,6271 m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 36,2546 m2
63 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,8 m3
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0409 tấn
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,04 100m2
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 8 cái
67 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1 m3 Mục II Chương V 1 bể
68 Máy bơm nước Mục II Chương V 1 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 0,7 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Mục II Chương V 0,18 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mục II Chương V 0,24 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Mục II Chương V 20 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm Mục II Chương V 5 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm Mục II Chương V 6 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 48-27mm Mục II Chương V 4 cái
76 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V 6 bộ
77 Lắp ống nhựa tiền phong D60 C2 Mục II Chương V 0,18 100m
78 Lắp ống nhựa tiền phong D90 C2 Mục II Chương V 0,12 100m
79 Lắp đặt ống nhựa tiền phong 42mm Mục II Chương V 0,15 100m
80 Lắp đăt cút nhựa D=90mm Mục II Chương V 10 cái
81 Lắp đăt cút nhựa D=60mm Mục II Chương V 8 cái
82 Lắp đặt cút D40mm Mục II Chương V 2 cái
83 Lắp đặt tê 42x27mm Mục II Chương V 2 cái
84 Lắp đặt chậu rửa Mục II Chương V 4 bộ
85 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 4 cái
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 4 bộ
87 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 6 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 6 cái
89 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mục II Chương V 8 cái
90 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Mục II Chương V 0,4 100m
91 Lắp đặt cút nhựa D60mm Mục II Chương V 9 cái
92 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mục II Chương V 4 cái
I Hạng mục 9: Nhà bếp ăn + nhà tắm + nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục II Chương V 3,8592 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục II Chương V 4,1859 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,7241 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 26,817 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 0,5363 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục II Chương V 9,8314 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục II Chương V 9,0214 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục II Chương V 0,2176 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Mục II Chương V 0,9873 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1795 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 8,155 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,7731 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V 0,3082 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V 0,2602 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục II Chương V 0,1415 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục II Chương V 0,8934 tấn
17 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 41,67 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục II Chương V 0,6643 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục II Chương V 14,6702 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Mục II Chương V 4,4141 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,8026 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0853 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,6219 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 7,6582 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,0157 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,283 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,981 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 21,5107 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 2,0032 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 1,3071 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,5335 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0997 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0533 tấn
34 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 112,42 m2
35 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 200,32 m2
36 Sơn trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 312,74 m2
37 Đào móng tam cấp, đất C3 Mục II Chương V 0,588 m3
38 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,252 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,2096 m3
40 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V 5,25 m2
41 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 0,6728 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 36,1149 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 5,5308 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 18,1565 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 6,2049 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 165,919 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 631,6935 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 12,496 m2
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 17,7642 m2
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục II Chương V 52,8736 m2
51 Đắp phào cắt nước, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục II Chương V 64,48 m
52 Sơn trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 518,4935 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 249,0528 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V 115,3956 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Mục II Chương V 41,9024 m2
56 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mục II Chương V 113,2 m2
57 Láng chống thấm, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 56,7424 m2
58 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 1,1559 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V 98,112 m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V 1,8834 100m2
61 Tôn úp nóc Mục II Chương V 21,9 m
62 Vách MFC chịu nước Mục II Chương V 26 m2
63 Cửa đi 2 cánh mở quay Mục II Chương V 9,24 m2
64 Cửa đi 1 cánh mở quay Mục II Chương V 15,62 m2
65 Cửa sổ 2 cánh mở quay Mục II Chương V 5,04 m2
66 Cửa sổ 2 cánh mở quay 1 cánh mở hất Mục II Chương V 2,52 m2
67 Cửa sổ 1 cánh mở hất Mục II Chương V 3,24 m2
68 Vách kính lõi thép Mục II Chương V 8,65 m2
69 Hoa sắt 14x14 Mục II Chương V 10,26 m2
70 Hộp điện phòng Mục II Chương V 4 cái
71 Hộp điện tổng Mục II Chương V 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 11 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 4 cái
74 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Mục II Chương V 4 bộ
75 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V 13 cái
76 Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mục II Chương V 1 cái
77 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Mục II Chương V 4 cái
78 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=20Ampe Mục II Chương V 2 cái
79 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=25Ampe Mục II Chương V 2 cái
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục II Chương V 50 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 80 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 190 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 280 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mục II Chương V 60 m
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Mục II Chương V 90 m
86 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mục II Chương V 9 cái
87 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Mục II Chương V 1,4969 m3
88 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,1347 100m3
89 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 4,9897 m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,924 m3
91 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6 m3
92 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,036 100m2
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0733 tấn
94 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 2,6271 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 36,2546 m2
96 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,8 m3
97 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0409 tấn
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,04 100m2
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 8 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục II Chương V 1 bể
101 Máy bơm nước Mục II Chương V 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục II Chương V 0,7 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Mục II Chương V 0,18 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục II Chương V 0,24 100m
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Mục II Chương V 20 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm Mục II Chương V 5 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm Mục II Chương V 6 cái
108 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 48-27mm Mục II Chương V 4 cái
109 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V 6 bộ
110 Lắp ống nhựa tiền phong D60 C2 Mục II Chương V 0,18 100m
111 Lắp ống nhựa tiền phong D90 C2 Mục II Chương V 0,12 100m
112 Lắp đặt ống nhựa tiền phong 42mm Mục II Chương V 0,15 100m
113 Lắp đăt cút nhựa D=90mm Mục II Chương V 10 cái
114 Lắp đăt cút nhựa D=60mm Mục II Chương V 8 cái
115 Lắp đặt cút D40mm Mục II Chương V 2 cái
116 Lắp đặt tê 42x27mm Mục II Chương V 2 cái
117 Lắp đặt chậu rửa Mục II Chương V 4 bộ
118 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 4 cái
119 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 4 bộ
120 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 8 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 8 cái
122 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mục II Chương V 8 cái
123 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Mục II Chương V 0,4 100m
124 Lắp đặt cút nhựa D60mm Mục II Chương V 9 cái
125 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mục II Chương V 9 cái
J Hạng mục 10: Giếng khoan + bể lọc
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 3,696 m3
2 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,352 m3
3 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 5,7622 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 Mục II Chương V 0,3939 100m2
5 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,4712 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0203 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,3672 tấn
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 6 cái
9 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 2,3496 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 21,36 m2
11 Sỏi lọc Mục II Chương V 0,3168 m3
12 Cát thạch anh Mục II Chương V 0,9505 m3
13 Than hoạt tính Mục II Chương V 0,3168 m3
14 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu ≤ 50 m, đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm, cấp đất đá I-III Mục II Chương V 50 m khoan
15 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 32mm Mục II Chương V 0,03 100m
16 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 32mm Mục II Chương V 0,02 100m
17 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 50mm Mục II Chương V 0,22 100m
18 Máy bơm nổi Mục II Chương V 1 cái
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 1,632 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,3264 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,0608 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,056 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 4,8 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 4,8 m2
25 Cửa nắp giếng Mục II Chương V 1 cái
26 Tủ điện Mục II Chương V 1 cái
K Hạng mục 11: Sân bê tông + dây cáp nguồn
1 Nilon tái sinh Mục II Chương V 500 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 50 m3
3 Ván khuôn sân Mục II Chương V 0,47 100m2
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C3 Mục II Chương V 115,2 m3
5 Đắp móng đường ống, thủ công Mục II Chương V 50,4 m3
6 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 64,8 m3
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục II Chương V 360 m
8 Cáp điện CU/PVC 3x14+1x8 Mục II Chương V 360 m
9 Lát gạch thẻ 5x10x20 cm Mục II Chương V 144 m2
L Hạng mục 12: Bể chứa + rãnh thoát nước
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 1,5135 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,5045 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 6,006 m3
4 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 51,8788 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,1158 100m2
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,3142 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường bể Mục II Chương V 1,6041 100m2
8 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,6469 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính <=10mm Mục II Chương V 4,1369 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 1,3923 tấn
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 51,3387 m3
12 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 17,1129 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 11,6219 m3
14 Xây tường rãnh thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 15,1536 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 176,43 m2
16 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 1,6523 m3
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Mục II Chương V 0,1039 100m2
18 Cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,2169 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục II Chương V 56 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->