Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200147340-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 15:57:00 đến ngày 2020-02-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,730,303,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 62,172 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V | 0,4291 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục II Chương V | 21,32 | m2 |
| 4 | Phá dỡ song sắt cửa | Mục II Chương V | 9 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay -sàn mái | Mục II Chương V | 5,6826 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay - dầm | Mục II Chương V | 3,1583 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Mục II Chương V | 2,5555 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu tường gạch búa căn | Mục II Chương V | 33,1767 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mục II Chương V | 4,7612 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn - móng đá | Mục II Chương V | 8,5932 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất nền nhà bằng thủ công | Mục II Chương V | 44,8114 | m3 |
| 12 | Bốc xếp các loại phế thải, VC ra bãi thải 5km | Mục II Chương V | 102,7389 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 102,7389 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 102,7389 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 153 | m2 |
| 16 | Dỡ đòn tay luồng | Mục II Chương V | 2 | công |
| 17 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mục II Chương V | 63,662 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục II Chương V | 23,47 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 6,75 | m |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm - thu hồi | Mục II Chương V | 1,7622 | m3 |
| 21 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Mục II Chương V | 0,9874 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn | Mục II Chương V | 40,909 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu tường gạch đá | Mục II Chương V | 11,2371 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan - giằng móng | Mục II Chương V | 7,4844 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn - móng đá | Mục II Chương V | 14,9688 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất nền bằng thủ công | Mục II Chương V | 58,2144 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V | 135,5633 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 135,5633 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 135,5633 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 153 | m2 |
| 31 | Dỡ đòn tay luồng | Mục II Chương V | 2 | công |
| 32 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mục II Chương V | 63,662 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục II Chương V | 23,47 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 6,75 | m |
| 35 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm - thu hồi | Mục II Chương V | 1,7622 | m3 |
| 36 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Mục II Chương V | 0,9874 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn | Mục II Chương V | 40,909 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn | Mục II Chương V | 11,2371 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan - giằng móng | Mục II Chương V | 7,4844 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn - móng đá | Mục II Chương V | 14,9688 | m3 |
| 41 | Đào xúc đất nền bằng thủ công | Mục II Chương V | 58,2144 | m3 |
| 42 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V | 135,5633 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 135,5633 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 135,5633 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng thủ công, cao <= 4 m | Mục II Chương V | 43,74 | m2 |
| 46 | Dỡ đòn tay luồng, vì kèo luồng | Mục II Chương V | 2 | công |
| 47 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn | Mục II Chương V | 7,1214 | m3 |
| 48 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V | 7,1214 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 7,1214 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V | 7,1214 | m3 |
| 51 | San bãi thải, máy ủi 110CV | Mục II Chương V | 3,8099 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Móng nhà 1 tầng 5 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 | Mục II Chương V | 5,6448 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C3 | Mục II Chương V | 9,1272 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Mục II Chương V | 1,3295 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 49,24 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,9848 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 12,5117 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,064 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,5184 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0422 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,0931 | tấn |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 75,2423 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,4782 | m3 |
| 13 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,2322 | tấn |
| 14 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,2103 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 0,9526 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 1,0148 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Móng nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 1) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 (TC 10%) | Mục II Chương V | 13,98 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C3 (TC 10%) | Mục II Chương V | 13,0253 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 ( M90%) | Mục II Chương V | 2,4305 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 90,0177 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,8004 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 18,2555 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 28,428 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,0192 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,097 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,2422 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,728 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 117,233 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,6316 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,2512 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,3661 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 1,008 | 100m2 |
| 17 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 1,1088 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Móng nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 2) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 (TC 10%) | Mục II Chương V | 13,98 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C3 (TC 10%) | Mục II Chương V | 13,0253 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (M90%) | Mục II Chương V | 2,4305 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 90,0177 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,8004 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 18,2555 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 28,428 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,0192 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,097 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,2422 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,728 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 117,233 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,6316 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,2512 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,3661 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mục II Chương V | 1,008 | 100m2 |
| 17 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 1,1088 | 100m3 |
| E | Hạng mục 5: Thân nhà 1 tầng 5 phòng | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục II Chương V | 1,4573 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V | 1,4573 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 54,108 | m2 |
| 4 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Mục II Chương V | 1,4934 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V | 1,4934 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - vì kèo | Mục II Chương V | 70,878 | m2 |
| 7 | Sản xuất giằng mái thép | Mục II Chương V | 0,5534 | tấn |
| 8 | Lắp dựng giằng thép | Mục II Chương V | 0,5534 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 44,96 | m2 |
| 10 | Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3 | Mục II Chương V | 3,5156 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng tam cấp M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,4062 | m3 |
| 12 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày < 33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 4,847 | m3 |
| 13 | Công tác ốp đá xẻ bậc tam cấp | Mục II Chương V | 40,392 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 23,5287 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục II Chương V | 229,8992 | m2 |
| 16 | Đào móng xây đường dốc, đất C3 | Mục II Chương V | 1,0994 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng đường dốc M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3436 | m3 |
| 18 | Xây móng đường dốc bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 0,6952 | m3 |
| 19 | Láng nền đường lên dốc dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 7,485 | m2 |
| 20 | Công tác ốp Đá rối chân móng | Mục II Chương V | 23,7011 | m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng lan can đường dốc | Mục II Chương V | 4,074 | m2 |
| 22 | Làm đường bao che, ngăn phòng bằng tấm vách panel tôn xốp dày 100 (thi công lắp dựng hoàn thiện) | Mục II Chương V | 325,89 | m2 |
| 23 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | Mục II Chương V | 239,919 | m2 |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,3998 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,3998 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 141,9132 | m2 |
| 27 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 479,8444 | cái |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 3,4805 | 100m2 |
| 29 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính dày 6,38ly | Mục II Chương V | 10,8 | m2 |
| 30 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 6,38ly | Mục II Chương V | 33,75 | m2 |
| 31 | Hoa sắt vuông 14x14 | Mục II Chương V | 33,75 | m2 |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 20 | bộ |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn compac | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 36 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 5 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt bảng điện nhựa300x250x15 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 | Mục II Chương V | 55 | cái |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 48 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 54 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 230 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 385 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V | 669 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 48 | m |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 49 | Bình chữa cháy CO2 -3kg | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 50 | Bình chữa cháy ABC - 4kg | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 51 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 2 | cái |
| F | Hạng mục 6: Thân nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 1) | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục II Chương V | 6,709 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V | 6,709 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - cột thép | Mục II Chương V | 238,032 | m2 |
| 4 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Mục II Chương V | 5,2917 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V | 5,2917 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - vì kèo | Mục II Chương V | 200,774 | m2 |
| 7 | Sản xuất giằng mái thép | Mục II Chương V | 0,6088 | tấn |
| 8 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mục II Chương V | 0,6088 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm mái thép | Mục II Chương V | 3,2956 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dầm thép | Mục II Chương V | 3,2956 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - dầm thép | Mục II Chương V | 136,856 | m2 |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép đỡ sàn | Mục II Chương V | 2,2458 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,2458 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 238,4116 | m2 |
| 15 | Sản xuất thang sắt | Mục II Chương V | 1,1465 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thang sắt | Mục II Chương V | 1,1465 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 69,267 | m2 |
| 18 | Tấm sàn xi măng CEM BOARD dày 18mm | Mục II Chương V | 250,562 | m2 |
| 19 | Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3 | Mục II Chương V | 3,9034 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,5613 | m3 |
| 21 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 5,3816 | m3 |
| 22 | Công tác ốp đá xẻ bậc tam cấp | Mục II Chương V | 44,847 | m2 |
| 23 | Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 25,8874 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục II Chương V | 495,1844 | m2 |
| 25 | Đào móng xây đường dốc, đất C3 | Mục II Chương V | 1,0994 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đường dốc, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3436 | m3 |
| 27 | Láng nền đường dốc, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 8,0339 | m2 |
| 28 | Xây móng đường dốc gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 0,6952 | m3 |
| 29 | Ốp đá chân móng | Mục II Chương V | 25,1861 | m2 |
| 30 | Gia công lắp dựng lan can dốc | Mục II Chương V | 4,074 | m2 |
| 31 | Làm tường bao che, ngăn phòng bằng tấm vách panel tôn xốp dày 100 (thi công lắp dựng hoàn chỉnh) | Mục II Chương V | 724,65 | m2 |
| 32 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | Mục II Chương V | 383,5 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,5385 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,5385 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 155,9792 | m2 |
| 36 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 527,5111 | cái |
| 37 | Lợp mái tôn xốp chống nóng chiều dày 0,4ly | Mục II Chương V | 3,8282 | 100m2 |
| 38 | Gia công lan can sắt hộp mạ kẽm | Mục II Chương V | 31,44 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mục II Chương V | 21,6 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mục II Chương V | 67,5 | m2 |
| 41 | Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 | Mục II Chương V | 67,5 | m2 |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 40 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn compact | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 45 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mục II Chương V | 100 | cái |
| 46 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt bảng điện nhựa 300x250x15 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt bảng điện nhựa 300x300x15 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 | Mục II Chương V | 112 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 96 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 108 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 460 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 770 | m |
| 58 | Lắp đặt ống gen 14x18 | Mục II Chương V | 1.338 | m |
| 59 | Lắp đặt ống gen 14x28 | Mục II Chương V | 111 | m |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 64 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 66 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V | 76 | m |
| 67 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 68 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Mục II Chương V | 38 | m |
| 69 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 | Mục II Chương V | 13,68 | m3 |
| 70 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mục II Chương V | 13,68 | m3 |
| 71 | Bình chữa cháy CO2 - 3kg | Mục II Chương V | 3 | bình |
| 72 | Bình chữa cháy ABC - 4kg | Mục II Chương V | 3 | bình |
| 73 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 1 | cái |
| G | Hạng mục 7: Thân nhà 2 tầng 10 phòng (nhà số 2) | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục II Chương V | 6,709 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V | 6,709 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - cột thép | Mục II Chương V | 238,032 | m2 |
| 4 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Mục II Chương V | 5,2917 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V | 5,2917 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - vì kèo | Mục II Chương V | 200,774 | m2 |
| 7 | Sản xuất giằng mái thép | Mục II Chương V | 0,6088 | tấn |
| 8 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mục II Chương V | 0,6088 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm mái thép | Mục II Chương V | 3,2956 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dầm thép | Mục II Chương V | 3,2956 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - dầm thép | Mục II Chương V | 136,856 | m2 |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép đỡ sàn | Mục II Chương V | 2,2458 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,2458 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 238,4116 | m2 |
| 15 | Sản xuất thang sắt | Mục II Chương V | 1,1465 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thang sắt | Mục II Chương V | 1,1465 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 69,267 | m2 |
| 18 | Tấm sàn xi măng CEM BOARD dày 18mm | Mục II Chương V | 250,562 | m2 |
| 19 | Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3 | Mục II Chương V | 3,9034 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,5613 | m3 |
| 21 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 5,3816 | m3 |
| 22 | Công tác ốp đá xẻ bậc tam cấp | Mục II Chương V | 44,847 | m2 |
| 23 | Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 25,8874 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục II Chương V | 495,1844 | m2 |
| 25 | Đào móng xây đường dốc, đất C3 | Mục II Chương V | 1,0994 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đường dốc, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3436 | m3 |
| 27 | Láng nền đường dốc, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 8,0339 | m2 |
| 28 | Xây móng đường dốc gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 0,6952 | m3 |
| 29 | Ốp đá chân móng | Mục II Chương V | 25,1861 | m2 |
| 30 | Gia công lắp dựng lan can dốc | Mục II Chương V | 4,074 | m2 |
| 31 | Làm tường bao che, ngăn phòng bằng tấm vách panel tôn xốp dày 100 (thi công lắp dựng hoàn chỉnh) | Mục II Chương V | 724,65 | m2 |
| 32 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | Mục II Chương V | 383,5 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,5385 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,5385 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 155,9792 | m2 |
| 36 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 527,5111 | cái |
| 37 | Lợp mái tôn xốp chống nóng chiều dày 0,4ly | Mục II Chương V | 3,8282 | 100m2 |
| 38 | Gia công lan can sắt hộp mạ kẽm | Mục II Chương V | 31,44 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mục II Chương V | 21,6 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly | Mục II Chương V | 67,5 | m2 |
| 41 | Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 | Mục II Chương V | 67,5 | m2 |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 40 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn compact | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 45 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mục II Chương V | 100 | cái |
| 46 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt bảng điện nhựa 300x250x15 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt bảng điện nhựa 300x300x15 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 | Mục II Chương V | 112 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 96 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 108 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 460 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 770 | m |
| 58 | Lắp đặt ống gen 14x18 | Mục II Chương V | 1.338 | m |
| 59 | Lắp đặt ống gen 14x28 | Mục II Chương V | 111 | m |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 64 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 66 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V | 76 | m |
| 67 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 68 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Mục II Chương V | 38 | m |
| 69 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 | Mục II Chương V | 13,68 | m3 |
| 70 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mục II Chương V | 13,68 | m3 |
| 71 | Bình chữa cháy CO2 - 3kg | Mục II Chương V | 3 | bình |
| 72 | Bình chữa cháy ABC - 4kg | Mục II Chương V | 3 | bình |
| 73 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 1 | cái |
| H | Hạng mục 8: Nhà tắm vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 1,0368 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 2,0223 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,2753 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 10,197 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,2039 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mục II Chương V | 3,399 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mục II Chương V | 2,3586 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3291 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0598 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,1482 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,2862 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0704 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,1035 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0763 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,3457 | tấn |
| 17 | Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 19,3284 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V | 19,1774 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 3,8355 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,4714 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,2675 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0384 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,2071 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,1208 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1928 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0635 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,2621 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,9781 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 0,7599 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,4 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,2354 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0488 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0202 | tấn |
| 34 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 24,16 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 75,99 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 100,15 | m2 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 16,9981 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 6,3111 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,2582 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 85,074 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 192,7155 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 3,124 | m2 |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 26,7976 | m2 |
| 44 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 32,68 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 103,1155 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 114,9956 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Mục II Chương V | 41,6086 | m2 |
| 48 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mục II Chương V | 89,6 | m2 |
| 49 | Láng chống thấm, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 66,1864 | m2 |
| 50 | Vách MFC chịu nước | Mục II Chương V | 20,8 | m2 |
| 51 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 6,6 | m2 |
| 52 | Cửa sổ nhựa 1 cánh mở hất | Mục II Chương V | 3,96 | m2 |
| 53 | Vách kính lõi thép | Mục II Chương V | 1,5 | m2 |
| 54 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,4969 | m3 |
| 55 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,1347 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 4,9897 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,924 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,6 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0733 | tấn |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 2,6271 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 36,2546 | m2 |
| 63 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0409 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1 m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 68 | Máy bơm nước | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 0,7 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 48-27mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 77 | Lắp ống nhựa tiền phong D60 C2 | Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 78 | Lắp ống nhựa tiền phong D90 C2 | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa tiền phong 42mm | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 80 | Lắp đăt cút nhựa D=90mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đăt cút nhựa D=60mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút D40mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê 42x27mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| I | Hạng mục 9: Nhà bếp ăn + nhà tắm + nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 3,8592 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 4,1859 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,7241 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 26,817 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,5363 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mục II Chương V | 9,8314 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mục II Chương V | 9,0214 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục II Chương V | 0,2176 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Mục II Chương V | 0,9873 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1795 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 8,155 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,7731 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V | 0,3082 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V | 0,2602 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục II Chương V | 0,1415 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục II Chương V | 0,8934 | tấn |
| 17 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 41,67 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục II Chương V | 0,6643 | 100m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mục II Chương V | 14,6702 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Mục II Chương V | 4,4141 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,8026 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0853 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,6219 | tấn |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 7,6582 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,0157 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,283 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,981 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 21,5107 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 2,0032 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 1,3071 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,5335 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0997 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0533 | tấn |
| 34 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 112,42 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 200,32 | m2 |
| 36 | Sơn trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 312,74 | m2 |
| 37 | Đào móng tam cấp, đất C3 | Mục II Chương V | 0,588 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,252 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,2096 | m3 |
| 40 | Láng granitô cầu thang | Mục II Chương V | 5,25 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 0,6728 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 36,1149 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 5,5308 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 18,1565 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 6,2049 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 165,919 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 631,6935 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 12,496 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 17,7642 | m2 |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục II Chương V | 52,8736 | m2 |
| 51 | Đắp phào cắt nước, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục II Chương V | 64,48 | m |
| 52 | Sơn trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 518,4935 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 249,0528 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục II Chương V | 115,3956 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Mục II Chương V | 41,9024 | m2 |
| 56 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mục II Chương V | 113,2 | m2 |
| 57 | Láng chống thấm, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 56,7424 | m2 |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,1559 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V | 98,112 | m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V | 1,8834 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V | 21,9 | m |
| 62 | Vách MFC chịu nước | Mục II Chương V | 26 | m2 |
| 63 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 9,24 | m2 |
| 64 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 15,62 | m2 |
| 65 | Cửa sổ 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 5,04 | m2 |
| 66 | Cửa sổ 2 cánh mở quay 1 cánh mở hất | Mục II Chương V | 2,52 | m2 |
| 67 | Cửa sổ 1 cánh mở hất | Mục II Chương V | 3,24 | m2 |
| 68 | Vách kính lõi thép | Mục II Chương V | 8,65 | m2 |
| 69 | Hoa sắt 14x14 | Mục II Chương V | 10,26 | m2 |
| 70 | Hộp điện phòng | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 71 | Hộp điện tổng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=20Ampe | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=25Ampe | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 80 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 190 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 280 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | Mục II Chương V | 90 | m |
| 86 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,4969 | m3 |
| 88 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,1347 | 100m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 4,9897 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,924 | m3 |
| 91 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,6 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0733 | tấn |
| 94 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 2,6271 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 36,2546 | m2 |
| 96 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0409 | tấn |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 101 | Máy bơm nước | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục II Chương V | 0,7 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 48-27mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 110 | Lắp ống nhựa tiền phong D60 C2 | Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 111 | Lắp ống nhựa tiền phong D90 C2 | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa tiền phong 42mm | Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 113 | Lắp đăt cút nhựa D=90mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 114 | Lắp đăt cút nhựa D=60mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút D40mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê 42x27mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm | Mục II Chương V | 9 | cái |
| J | Hạng mục 10: Giếng khoan + bể lọc | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 3,696 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,352 | m3 |
| 3 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,7622 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Mục II Chương V | 0,3939 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,4712 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0203 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,3672 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 2,3496 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 21,36 | m2 |
| 11 | Sỏi lọc | Mục II Chương V | 0,3168 | m3 |
| 12 | Cát thạch anh | Mục II Chương V | 0,9505 | m3 |
| 13 | Than hoạt tính | Mục II Chương V | 0,3168 | m3 |
| 14 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu ≤ 50 m, đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm, cấp đất đá I-III | Mục II Chương V | 50 | m khoan |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 32mm | Mục II Chương V | 0,03 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 32mm | Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 50mm | Mục II Chương V | 0,22 | 100m |
| 18 | Máy bơm nổi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,632 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3264 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,0608 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,056 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 25 | Cửa nắp giếng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 26 | Tủ điện | Mục II Chương V | 1 | cái |
| K | Hạng mục 11: Sân bê tông + dây cáp nguồn | |||
| 1 | Nilon tái sinh | Mục II Chương V | 500 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 50 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân | Mục II Chương V | 0,47 | 100m2 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C3 | Mục II Chương V | 115,2 | m3 |
| 5 | Đắp móng đường ống, thủ công | Mục II Chương V | 50,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 64,8 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mục II Chương V | 360 | m |
| 8 | Cáp điện CU/PVC 3x14+1x8 | Mục II Chương V | 360 | m |
| 9 | Lát gạch thẻ 5x10x20 cm | Mục II Chương V | 144 | m2 |
| L | Hạng mục 12: Bể chứa + rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,5135 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,5045 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 6,006 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 51,8788 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,1158 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,3142 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường bể | Mục II Chương V | 1,6041 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,6469 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 4,1369 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 1,3923 | tấn |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 51,3387 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 17,1129 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 11,6219 | m3 |
| 14 | Xây tường rãnh thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 15,1536 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 176,43 | m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 1,6523 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mục II Chương V | 0,1039 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,2169 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mục II Chương V | 56 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi