Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200154362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 21:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154359 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 21:01:00 đến ngày 2020-02-08 21:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,609,285,195 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,100,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA -35/0.4kV Tiên Kiều 2; ĐZ 0,4kV sau TBA 180kVA-35/0.4kV Tiên Kiều 3; ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA-35/0.4kV Đào Quạt (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 180-35/0,4kV Tiên Kiều 2- Bãi Sậy (REII mở rộng)) | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 62 | móng |
| 2 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | móng |
| 3 | Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | cột |
| 4 | Dây ASV120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.333 | m |
| 5 | Dây ASV120/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 33 | m |
| 6 | Dây AsV95/16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4.231 | m |
| 7 | Dây AsV95/16 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 69 | m |
| 8 | Dây AsV70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.262 | m |
| 9 | Dây AsV70/11 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | m |
| 10 | Dây Al/XLPE 4x70 mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 530 | m |
| 11 | Dây Al/XLPE 4x70 mm2 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | m |
| 12 | Dây Al/XLPE 4x50 mm2 xuống hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 208 | m |
| 13 | Dây AL/XLPE 4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.571 | m |
| 14 | Dây AL/XLPE 4x50 làm lèo + thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 91 | m |
| 15 | Dây AC50 buộc cổ sứ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | kg |
| 16 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 3 cầu dao đơn pha 200A + phụ kiện treo lên cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | hộp |
| 17 | Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 538 | cái |
| 18 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 192 | cái |
| 19 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 20 | Đầu cốt AM25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | cái |
| 21 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 174 | cái |
| 22 | Ghíp A25-150 (3 bulong) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 328 | cái |
| 23 | Kẹp siết cáp 4x35-120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 195 | cái |
| 24 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 195 | cái |
| 25 | Vòng treo + mã ốp bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 128 | cái |
| 26 | Kẹp xiết bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 288 | cái |
| 27 | Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển+bắt má ốp bổ trợ sau ctơ+bắt má ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 152 | kg |
| 28 | Khóa đai thép bắt hòm công tơ+bắt má ốp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.014 | cái |
| 29 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 75 | đầu |
| 30 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | đầu |
| 31 | Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | túi |
| 32 | Dây thép bọc nhựa 1 ly cố định cáp vào cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | kg |
| 33 | Băng dính cách điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 100 | cuộn |
| 34 | Tháo hạ dây AV50 | Vật tư thu hồi | 579 | Kg |
| 35 | Tháo hạ dây AV70 | Vật tư thu hồi | 933 | Kg |
| 36 | Tháo hạ dây AV95 | Vật tư thu hồi | 1.573 | Kg |
| 37 | Tháo hạ dây AV120 | Vật tư thu hồi | 600 | Kg |
| 38 | Tháo hạ cáp VX4x50 | Vật tư thu hồi | 1.309 | Kg |
| 39 | Tháo hạ xà X2-8S | Vật tư thu hồi | 16 | Kg |
| 40 | Tháo hạ xà X1-4S | Vật tư thu hồi | 12 | Kg |
| 41 | Tháo hạ xà X2-4S | Vật tư thu hồi | 36 | Kg |
| 42 | Tháo hạ xà X1-2S | Vật tư thu hồi | 10 | Kg |
| 43 | Tháo hạ cột 7,5 | Vật tư thu hồi | 64 | Cột |
| 44 | Ghíp GN2 | Vật tư thu hồi | 386 | Cái |
| 45 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x16 | Vật tư thu hồi | 19 | Kg |
| 46 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x11 | Vật tư thu hồi | 27 | Kg |
| 47 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x25 | Vật tư thu hồi | 13 | Kg |
| 48 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 | Vật tư thu hồi | 17 | Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi