Gói thầu: Gói thầu số 6 thi công xây lắp + nhà tạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6 thi công xây lắp + nhà tạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 11:37:00 đến ngày 2020-02-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,038,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ LÁN TRẠI | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | NỀN ĐƯỜNG, BIỂN BÁO, CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V của HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V của HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề đường máy đầm 9 tấn, độ chặt K=0,90 | Chương V của HSMT | 2,81 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16T tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 13,247 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất phún sỏi | Chương V của HSMT | 2.076,849 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V của HSMT | 4,716 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ông D90, vữa BT mác 150 | Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70 cm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,552 | m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V của HSMT | 0,173 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ , xà giằng, đường kính <=10mm | Chương V của HSMT | 0,014 | tấn |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày <=25 cm, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của HSMT | 707,123 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 3,464 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 39,285 | 100m2 |
| D | MƯƠNG ĐAN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,276 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, vữa BT mác 150 | Chương V của HSMT | 2,88 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, vữa BT mác 200 | Chương V của HSMT | 3,6 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V của HSMT | 6,44 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,204 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V của HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa Bt mác 300 | Chương V của HSMT | 2,88 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn đúc sẵn | Chương V của HSMT | 0,514 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của HSMT | 2,88 | m3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của HSMT | 0,242 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,298 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg, vữa XM mác 100 | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 10 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi