Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200155718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất quận Bình Thủy |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 16:03:00 đến ngày 2020-02-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,075,987,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ | |||
| 1 | Đào móng | 3,5194 | 100M3 | |
| 2 | San đầm đất | 2,3463 | 100M3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp I | 186,3 | 100M | |
| 4 | Cát phủ đầu cừ | 16,92 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 16,92 | M3 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính 10mm | 1,5492 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,3664 | 100M2 | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm | 50,784 | M3 | |
| 9 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6mm h<=4m | 0,3056 | Tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép dầm móng đường kính 8mm h<=4m | 0,5104 | Tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép dầm móng đường kính 12mm h<=4m | 0,081 | Tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 14mm h<=4m | 0,0435 | Tấn | |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 16mm h<=4m | 1,7022 | Tấn | |
| 14 | SXLD cốt thép dầm móng đường kính 20mm h<=4m | 1,4097 | Tấn | |
| 15 | SXLD cốt thép dầm móng đường kính 22mm h<=4m | 0,6374 | Tấn | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm móng, đà kiềng | 1,5828 | 100M2 | |
| 17 | Bê tông dầm móng, đà kiềng đá 1x2 M250 | 18,06 | M3 | |
| 18 | SXLD cốt thép GBN đường kính 6mm h<=4m | 0,0266 | Tấn | |
| 19 | SXLD cốt thép GBN đường kính 12mm h<=4m | 0,0917 | Tấn | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng bó nền | 0,5584 | 100M2 | |
| 21 | Bê tông GBN đá 1x2 M200 | 4,184 | M3 | |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 0,6654 | 100M3 | |
| 23 | Rải tấm nilon nền nhà | 2,24 | 100M2 | |
| 24 | SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 6mm | 0,5432 | Tấn | |
| 25 | SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 8mm | 0,0178 | Tấn | |
| 26 | SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 12mm | 0,0169 | Tấn | |
| 27 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 | 2,034 | M3 | |
| 28 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 17,234 | M3 | |
| 29 | SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 6mm h<=16m | 0,4454 | Tấn | |
| 30 | SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 14mm h<=16m | 0,0658 | Tấn | |
| 31 | SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 16mm h<=16m | 3,2096 | Tấn | |
| 32 | SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 18mm h<=16m | 2,9532 | Tấn | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn bổ trụ mái, cao <=16 m | 2,3316 | 100M2 | |
| 34 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | 13,099 | M3 | |
| 35 | SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 6mm h<=16m | 0,5308 | Tấn | |
| 36 | SXLD cốt thép đà hộp gen lầu 1, lầu 2 đường kính 8mm h<=16m | 0,0874 | Tấn | |
| 37 | SXLD cốt thép giằng tường hồi đường kính 10mm h<=16m | 0,1866 | Tấn | |
| 38 | SXLD cốt thép đà sàn, đà mái đường kính 16mm h<=16m | 0,3994 | Tấn | |
| 39 | SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 18mm h<=16m | 3,2423 | Tấn | |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 0,9546 | 100M2 | |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 1,5396 | 100M2 | |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 21,736 | M3 | |
| 43 | SXLD cốt thép sàn đk 6mm h<=16m | 0,2329 | Tấn | |
| 44 | SXLD cốt thép sàn đk 8mm h<=16m | 1,9855 | Tấn | |
| 45 | SXLD cốt thép sàn đk 10mm h<=16m | 1,187 | Tấn | |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 3,4136 | 100M2 | |
| 47 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | 20,752 | M3 | |
| 48 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 10,609 | M3 | |
| 49 | SXLD cốt thép cầu thang đk 6mm h<=16m | 0,0106 | Tấn | |
| 50 | SXLD cốt thép cầu thang đk 8mm h<=16m | 0,0744 | Tấn | |
| 51 | SXLD cốt thép cầu thang đk 12mm h<=16m | 0,4018 | Tấn | |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,1911 | 100M2 | |
| 53 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | 2,2934 | M3 | |
| 54 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 6mm h<=16m | 0,1148 | Tấn | |
| 55 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 8mm h<=16m | 0,1298 | Tấn | |
| 56 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 10mm h<=16m | 0,0774 | Tấn | |
| 57 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 12mm h<=16m | 0,2503 | Tấn | |
| 58 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 14mm h<=16m | 0,0401 | Tấn | |
| 59 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9494 | 100M2 | |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 5,256 | M3 | |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép C 100x50x3 ly mạ kẽm | 1,3169 | Tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép C 100x50x3 ly | 1,3169 | Tấn | |
| 63 | Lợp mái, che tường bằng tôn mái dày 0,45mm | 2,1599 | 100M2 | |
| 64 | Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 | 1,35 | M3 | |
| 65 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 | 0,7625 | M3 | |
| 66 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 4,2336 | M3 | |
| 67 | Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 47,04 | M2 | |
| 68 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che) | 15,108 | M3 | |
| 69 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che mái trát 1 mặt ngoài) | 1,048 | M3 | |
| 70 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che mái trát 2 mặt ngoài) | 0,76 | M3 | |
| 71 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường trát 2 mặt trong nhà) | 35,992 | M3 | |
| 72 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 2,0388 | M3 | |
| 73 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 5,4044 | M3 | |
| 74 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 1,4496 | M3 | |
| 75 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường bao che) | 4,626 | M3 | |
| 76 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (ốp cột) | 8,2256 | M3 | |
| 77 | Xây tường gạch bông gió 200x200 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | 2,376 | M3 | |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 37,93 | M2 | |
| 79 | Láng ô văng dày 1cm M75 | 22,32 | M2 | |
| 80 | Chống thấm | 125,09 | M2 | |
| 81 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 99 | Mét | |
| 82 | Công tác ốp đá chẻ vào chân tường | 25,38 | M2 | |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 | 120,48 | M2 | |
| 84 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 | 228 | M2 | |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x200 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,6 | M2 | |
| 86 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 514,54 | M2 | |
| 87 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 850,13 | M2 | |
| 88 | Trát trụ, cột, ô văng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | 240,95 | M2 | |
| 89 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | 249,42 | M2 | |
| 90 | Trát trần, vữa mác 75 | 341,36 | M2 | |
| 91 | Bả bằng matít vào tường ngoài | 514,54 | M2 | |
| 92 | Bả bằng matít vào tường trong | 850,13 | M2 | |
| 93 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 831,73 | M2 | |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà đã bả,1 nước lót 2 nước phủ | 514,54 | M2 | |
| 95 | Sơn cột, cầu thang, lanh tô,ô văng, giằng lan can, dầm, trần, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ | 1.681,86 | M2 | |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 244,44 | M2 | |
| 97 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | 128,1 | M2 | |
| 98 | Lát nền WC sàn bằng gạch 250x250mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | 21,78 | M2 | |
| 99 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | 25,075 | M2 | |
| 100 | Lát đá granit màu đen ốp lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 7,98 | M2 | |
| 101 | Lát đá mặt bệ lavabo, vữa XM cát mịn mác 75 | 6,6 | M2 | |
| 102 | Làm trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) | 135,49 | M2 | |
| 103 | Làm trần tấm prima chịu nước 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) | 22,8 | M2 | |
| 104 | Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 5mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700 | 43,68 | M2 | |
| 105 | Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 5mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700, kính mờ | 19,2 | M2 | |
| 106 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện), hệ 500 | 70,44 | M2 | |
| 107 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ 13x26x1.2 | 61,44 | M2 | |
| 108 | Lắp dựng khung lam thép hộp, sơn tĩnh điện màu trắng (theo thiết kế) | 18,792 | M2 | |
| 109 | Lắp dựng khung lam nhôm hộp 44.5x76, CK 100 sơn tĩnh điện màu trắng | 7,68 | M2 | |
| 110 | Lắp dựng lan can inox cầu thang + tay vịn (theo thiết kế) | 12,941 | M2 | |
| 111 | Lắp dựng lan can hành lang inox + tay vịn (theo thiết kế) | 31,68 | M2 | |
| 112 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 183,78 | M2 | |
| 113 | Nắp lên mái | 1 | Cái | |
| 114 | Đâò đất hầm tự hoại | 0,1435 | 100M3 | |
| 115 | San đầm đất | 0,0957 | 100M3 | |
| 116 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp I | 9,45 | 100M | |
| 117 | Cát phủ đầu cừ | 1,012 | M3 | |
| 118 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 1,012 | M3 | |
| 119 | SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 8mm | 0,1022 | Tấn | |
| 120 | SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 10mm | 0,0624 | Tấn | |
| 121 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,0236 | 100M2 | |
| 122 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 | 1,11 | M3 | |
| 123 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,0556 | 100M2 | |
| 124 | SX bêtông tấm đan,... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,944 | M3 | |
| 125 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,64 | M3 | |
| 126 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 1,4918 | M3 | |
| 127 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0013 | 100M3 | |
| 128 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0013 | 100M3 | |
| 129 | Làm tầng lọc hầm tự hoại ( than củi ) | 0,0026 | 100M3 | |
| 130 | Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 | 48,256 | M2 | |
| 131 | Láng HTH, Hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 5,44 | M2 | |
| 132 | Chống thấm hầm tự hoại | 32,528 | M2 | |
| 133 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | 14 | Cái | |
| 134 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 2 | Cái | |
| 135 | Đào đất hố thăm | 0,0801 | 100M3 | |
| 136 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | 0,0534 | 100M3 | |
| 137 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,7 | M3 | |
| 138 | SXLD cốt thép hố thăm đường kính 8mm | 0,0802 | Tấn | |
| 139 | SXLD cốt thép hố thăm đường kính 10mm | 0,0027 | Tấn | |
| 140 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,028 | 100M2 | |
| 141 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 | 0,7 | M3 | |
| 142 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,0179 | 100M2 | |
| 143 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,3584 | M3 | |
| 144 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 0,9408 | M3 | |
| 145 | Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 | 10,08 | M2 | |
| 146 | Láng HTH, Hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 2,52 | M2 | |
| 147 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | 7 | Cái | |
| B | HẠNG MỤC : NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (2x36W) | 13 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn áp trần tròn D300 (24W) | 26 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo trần (54.5W) | 12 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu âm tường (2cái/bộ) | 24 | Bộ | |
| 5 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 | 24 | Cái | |
| 6 | Lắp công tắc 1 chiều mặt 2 | 2 | Cái | |
| 7 | Lắp công tắc 2 chiều mặt 1 | 2 | Cái | |
| 8 | Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 1 thiết bị | 36 | cái | |
| 9 | Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 2 thiết bị | 12 | cái | |
| 10 | Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 3 thiết bị | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây,150x150mm | 17 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tủ điện (tổng - tầng) | 3 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A | 15 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-40A | 2 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P-60A | 1 | Cái | |
| 16 | Lắp hộp đế cho MCB + mặt nạ che MCB | 15 | Cái | |
| 17 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 | 200 | Mét | |
| 18 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 | 500 | Mét | |
| 19 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 | 200 | Mét | |
| 20 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 | 255 | Mét | |
| 21 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 | 255 | Mét | |
| 22 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x16mm2 | 80 | Mét | |
| 23 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ25 | 700 | Mét | |
| 24 | Băng keo điện | 10 | Cuộn | |
| 25 | LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg | 4 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg | 4 | Cái | |
| 27 | Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC | 2 | Bộ | |
| 28 | Lắp Nút nhấn khẩn | 2 | Cái | |
| 29 | Lắp đặt Chuông báo cháy | 2 | Cái | |
| 30 | Lắp Đèn Emergency - chiếu sáng khẩn | 5 | Bộ | |
| 31 | Lắp đặt Đèn Exit - có mũi tên chỉ hướng | 2 | Bộ | |
| C | HẠNG MỤC : NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ - PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox ngang dung tích 1m3 | 1 | Cái | |
| 2 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox đứng dung tích 1,5m3 | 1 | Cái | |
| 3 | Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao 350w | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt van phao điện | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | 12 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 12 | Cái | |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 12 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt Lavabo treo tường + phụ kiện xả | 12 | Bộ | |
| 9 | Lắp đặt vòi lavabo | 12 | Bộ | |
| 10 | Lắp đặt gương soi | 12 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt kệ kính | 12 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | 12 | Bộ | |
| 13 | Lắp đặt phễu thu nước Inox vuông 150x150 | 16 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 14 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt chóp thông hơi D60 | 2 | Cái | |
| 16 | Lắp đặt van nhựa D34mm | 10 | Cái | |
| 17 | Lắp đặt co lơi PVC D34mm | 24 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt co lơi PVC D90mm | 28 | Cái | |
| 19 | Lắp đặt co lơi PVC D114mm | 24 | Cái | |
| 20 | Lắp đặt co 90 độ PVC D21mm | 48 | Cái | |
| 21 | Co 90 độ PVC D27mm | 32 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt co 90 độ PVC D34mm | 10 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt co 90 độ PVC D60mm | 24 | Cái | |
| 24 | Lắp đặt co 90 độ PVC D90mm | 4 | Cái | |
| 25 | Lắp đặt co 90 độ PVC D114mm | 12 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D21mm | 60 | Cái | |
| 27 | Lắp đặt Tê rút PVC D34/27mm | 2 | Cái | |
| 28 | Lắp đặt Tê PVC D21mm | 12 | Cái | |
| 29 | Lắp đặt Tê PVC D27mm | 32 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt Tê PVC D60mm | 24 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | 12 | Cái | |
| 32 | Lắp đặt Y PVC D114mm | 6 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt nối rút PVC D27/21mm | 48 | Cái | |
| 34 | Lắp đặt nối rút PVC D60/34mm | 12 | Cái | |
| 35 | Lắp đặt nối rút PVC D90/60mm | 2 | Cái | |
| 36 | Băng keo non | 10 | Cuộn | |
| 37 | Lắp đặt ống PVC D34mm | 0,66 | 100M | |
| 38 | Lắp đặt ống PVC D21mm | 0,58 | 100M | |
| 39 | Lắp đặt ống PVC D27mm | 0,74 | 100M | |
| 40 | Lắp đặt ống PVC D60mm | 1,33 | 100M | |
| 41 | Lắp đặt ống PVC D90mm | 1,5 | 100M | |
| 42 | Lắp đặt ống PVC D114mm | 1,21 | 100M | |
| 43 | Lắp đặt ống PVC D200mm | 0,15 | 100M | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi