Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200155718-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất quận Bình Thủy
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200151018
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-30 16:03:00 đến ngày 2020-02-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,075,987,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ
1 Đào móng 3,5194 100M3
2 San đầm đất 2,3463 100M3
3 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp I 186,3 100M
4 Cát phủ đầu cừ 16,92 M3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 16,92 M3
6 SXLD cốt thép móng đường kính 10mm 1,5492 Tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,3664 100M2
8 Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm 50,784 M3
9 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 6mm h<=4m 0,3056 Tấn
10 SXLD cốt thép dầm móng đường kính 8mm h<=4m 0,5104 Tấn
11 SXLD cốt thép dầm móng đường kính 12mm h<=4m 0,081 Tấn
12 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 14mm h<=4m 0,0435 Tấn
13 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính 16mm h<=4m 1,7022 Tấn
14 SXLD cốt thép dầm móng đường kính 20mm h<=4m 1,4097 Tấn
15 SXLD cốt thép dầm móng đường kính 22mm h<=4m 0,6374 Tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm móng, đà kiềng 1,5828 100M2
17 Bê tông dầm móng, đà kiềng đá 1x2 M250 18,06 M3
18 SXLD cốt thép GBN đường kính 6mm h<=4m 0,0266 Tấn
19 SXLD cốt thép GBN đường kính 12mm h<=4m 0,0917 Tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng bó nền 0,5584 100M2
21 Bê tông GBN đá 1x2 M200 4,184 M3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 0,6654 100M3
23 Rải tấm nilon nền nhà 2,24 100M2
24 SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 6mm 0,5432 Tấn
25 SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 8mm 0,0178 Tấn
26 SXLD cốt thép nền, đan+tam cấp đk 12mm 0,0169 Tấn
27 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M100 2,034 M3
28 Bê tông nền đá 1x2 M200 17,234 M3
29 SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 6mm h<=16m 0,4454 Tấn
30 SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 14mm h<=16m 0,0658 Tấn
31 SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 16mm h<=16m 3,2096 Tấn
32 SXLD cốt thép cột, bổ trụ đường kính 18mm h<=16m 2,9532 Tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn bổ trụ mái, cao <=16 m 2,3316 100M2
34 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 13,099 M3
35 SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 6mm h<=16m 0,5308 Tấn
36 SXLD cốt thép đà hộp gen lầu 1, lầu 2 đường kính 8mm h<=16m 0,0874 Tấn
37 SXLD cốt thép giằng tường hồi đường kính 10mm h<=16m 0,1866 Tấn
38 SXLD cốt thép đà sàn, đà mái đường kính 16mm h<=16m 0,3994 Tấn
39 SXLD cốt thép đà sàn, đà mái, vì kèo đường kính 18mm h<=16m 3,2423 Tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 0,9546 100M2
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 1,5396 100M2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 21,736 M3
43 SXLD cốt thép sàn đk 6mm h<=16m 0,2329 Tấn
44 SXLD cốt thép sàn đk 8mm h<=16m 1,9855 Tấn
45 SXLD cốt thép sàn đk 10mm h<=16m 1,187 Tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 3,4136 100M2
47 Bê tông sàn đá 1x2 M250 20,752 M3
48 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 10,609 M3
49 SXLD cốt thép cầu thang đk 6mm h<=16m 0,0106 Tấn
50 SXLD cốt thép cầu thang đk 8mm h<=16m 0,0744 Tấn
51 SXLD cốt thép cầu thang đk 12mm h<=16m 0,4018 Tấn
52 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường 0,1911 100M2
53 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 2,2934 M3
54 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 6mm h<=16m 0,1148 Tấn
55 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 8mm h<=16m 0,1298 Tấn
56 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 10mm h<=16m 0,0774 Tấn
57 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 12mm h<=16m 0,2503 Tấn
58 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk 14mm h<=16m 0,0401 Tấn
59 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,9494 100M2
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 5,256 M3
61 Sản xuất xà gồ thép C 100x50x3 ly mạ kẽm 1,3169 Tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép C 100x50x3 ly 1,3169 Tấn
63 Lợp mái, che tường bằng tôn mái dày 0,45mm 2,1599 100M2
64 Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x18 không nung h<=4m M75 1,35 M3
65 Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 0,7625 M3
66 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 4,2336 M3
67 Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 47,04 M2
68 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che) 15,108 M3
69 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che mái trát 1 mặt ngoài) 1,048 M3
70 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường bao che mái trát 2 mặt ngoài) 0,76 M3
71 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tường trát 2 mặt trong nhà) 35,992 M3
72 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 2,0388 M3
73 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 5,4044 M3
74 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 1,4496 M3
75 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (tường bao che) 4,626 M3
76 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (ốp cột) 8,2256 M3
77 Xây tường gạch bông gió 200x200 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 2,376 M3
78 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 37,93 M2
79 Láng ô văng dày 1cm M75 22,32 M2
80 Chống thấm 125,09 M2
81 Trát gờ chỉ vữa M75 99 Mét
82 Công tác ốp đá chẻ vào chân tường 25,38 M2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 120,48 M2
84 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 228 M2
85 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x200 mm, vữa XM cát mịn mác 75 9,6 M2
86 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 514,54 M2
87 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 850,13 M2
88 Trát trụ, cột, ô văng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 240,95 M2
89 Trát xà dầm, vữa mác 75 249,42 M2
90 Trát trần, vữa mác 75 341,36 M2
91 Bả bằng matít vào tường ngoài 514,54 M2
92 Bả bằng matít vào tường trong 850,13 M2
93 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 831,73 M2
94 Sơn tường ngoài nhà đã bả,1 nước lót 2 nước phủ 514,54 M2
95 Sơn cột, cầu thang, lanh tô,ô văng, giằng lan can, dầm, trần, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ 1.681,86 M2
96 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 244,44 M2
97 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 128,1 M2
98 Lát nền WC sàn bằng gạch 250x250mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 21,78 M2
99 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 25,075 M2
100 Lát đá granit màu đen ốp lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 7,98 M2
101 Lát đá mặt bệ lavabo, vữa XM cát mịn mác 75 6,6 M2
102 Làm trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) 135,49 M2
103 Làm trần tấm prima chịu nước 600x600 khung nhôm nổi (bao gồm phụ kiện) 22,8 M2
104 Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 5mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700 43,68 M2
105 Lắp dựng cửa đi lambri nhôm kính trắng dày 5mm (bao gồm ổ khóa + phụ kiện) hệ 700, kính mờ 19,2 M2
106 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện), hệ 500 70,44 M2
107 Lắp dựng khung sắt bảo vệ 13x26x1.2 61,44 M2
108 Lắp dựng khung lam thép hộp, sơn tĩnh điện màu trắng (theo thiết kế) 18,792 M2
109 Lắp dựng khung lam nhôm hộp 44.5x76, CK 100 sơn tĩnh điện màu trắng 7,68 M2
110 Lắp dựng lan can inox cầu thang + tay vịn (theo thiết kế) 12,941 M2
111 Lắp dựng lan can hành lang inox + tay vịn (theo thiết kế) 31,68 M2
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước 183,78 M2
113 Nắp lên mái 1 Cái
114 Đâò đất hầm tự hoại 0,1435 100M3
115 San đầm đất 0,0957 100M3
116 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp I 9,45 100M
117 Cát phủ đầu cừ 1,012 M3
118 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 1,012 M3
119 SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 8mm 0,1022 Tấn
120 SXLD cốt thép hầm tự hoại đường kính 10mm 0,0624 Tấn
121 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,0236 100M2
122 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 1,11 M3
123 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,0556 100M2
124 SX bêtông tấm đan,... đúc sẵn đá 1x2 M200 0,944 M3
125 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,64 M3
126 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m M75 1,4918 M3
127 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 0,0013 100M3
128 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,0013 100M3
129 Làm tầng lọc hầm tự hoại ( than củi ) 0,0026 100M3
130 Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 48,256 M2
131 Láng HTH, Hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 5,44 M2
132 Chống thấm hầm tự hoại 32,528 M2
133 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg 14 Cái
134 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg 2 Cái
135 Đào đất hố thăm 0,0801 100M3
136 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 0,0534 100M3
137 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,7 M3
138 SXLD cốt thép hố thăm đường kính 8mm 0,0802 Tấn
139 SXLD cốt thép hố thăm đường kính 10mm 0,0027 Tấn
140 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,028 100M2
141 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 0,7 M3
142 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,0179 100M2
143 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 0,3584 M3
144 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m M75 0,9408 M3
145 Trát thành HTH, hố ga dày trát 2cm, vữa mác 75 10,08 M2
146 Láng HTH, Hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 2,52 M2
147 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg 7 Cái
B HẠNG MỤC : NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (2x36W) 13 Bộ
2 Lắp đặt đèn áp trần tròn D300 (24W) 26 Bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần (54.5W) 12 Bộ
4 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu âm tường (2cái/bộ) 24 Bộ
5 Lắp công tắc 1 chiều mặt 1 24 Cái
6 Lắp công tắc 1 chiều mặt 2 2 Cái
7 Lắp công tắc 2 chiều mặt 1 2 Cái
8 Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 1 thiết bị 36 cái
9 Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 2 thiết bị 12 cái
10 Lắp hộp đế đơn âm + mặt che 3 thiết bị 2 cái
11 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây,150x150mm 17 cái
12 Lắp đặt tủ điện (tổng - tầng) 3 Cái
13 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A 15 Cái
14 Lắp đặt aptomat MCB 1P-40A 2 Cái
15 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-60A 1 Cái
16 Lắp hộp đế cho MCB + mặt nạ che MCB 15 Cái
17 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 200 Mét
18 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 500 Mét
19 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 200 Mét
20 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4mm2 255 Mét
21 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 255 Mét
22 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x16mm2 80 Mét
23 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC Þ25 700 Mét
24 Băng keo điện 10 Cuộn
25 LĐ Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 8kg 4 Cái
26 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg 4 Cái
27 Lắp đặt bộ nội qui, tiêu lệnh PCCC 2 Bộ
28 Lắp Nút nhấn khẩn 2 Cái
29 Lắp đặt Chuông báo cháy 2 Cái
30 Lắp Đèn Emergency - chiếu sáng khẩn 5 Bộ
31 Lắp đặt Đèn Exit - có mũi tên chỉ hướng 2 Bộ
C HẠNG MỤC : NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ - PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox ngang dung tích 1m3 1 Cái
2 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox đứng dung tích 1,5m3 1 Cái
3 Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao 350w 2 Bộ
4 Lắp đặt van phao điện 2 Cái
5 Lắp đặt chậu xí bệt 12 Bộ
6 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 12 Cái
7 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 12 Cái
8 Lắp đặt Lavabo treo tường + phụ kiện xả 12 Bộ
9 Lắp đặt vòi lavabo 12 Bộ
10 Lắp đặt gương soi 12 Cái
11 Lắp đặt kệ kính 12 Cái
12 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen 12 Bộ
13 Lắp đặt phễu thu nước Inox vuông 150x150 16 Cái
14 Lắp đặt cầu chắn rác inox 14 Cái
15 Lắp đặt chóp thông hơi D60 2 Cái
16 Lắp đặt van nhựa D34mm 10 Cái
17 Lắp đặt co lơi PVC D34mm 24 Cái
18 Lắp đặt co lơi PVC D90mm 28 Cái
19 Lắp đặt co lơi PVC D114mm 24 Cái
20 Lắp đặt co 90 độ PVC D21mm 48 Cái
21 Co 90 độ PVC D27mm 32 Cái
22 Lắp đặt co 90 độ PVC D34mm 10 Cái
23 Lắp đặt co 90 độ PVC D60mm 24 Cái
24 Lắp đặt co 90 độ PVC D90mm 4 Cái
25 Lắp đặt co 90 độ PVC D114mm 12 Cái
26 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D21mm 60 Cái
27 Lắp đặt Tê rút PVC D34/27mm 2 Cái
28 Lắp đặt Tê PVC D21mm 12 Cái
29 Lắp đặt Tê PVC D27mm 32 Cái
30 Lắp đặt Tê PVC D60mm 24 Cái
31 Lắp đặt Tê PVC D90mm 12 Cái
32 Lắp đặt Y PVC D114mm 6 Cái
33 Lắp đặt nối rút PVC D27/21mm 48 Cái
34 Lắp đặt nối rút PVC D60/34mm 12 Cái
35 Lắp đặt nối rút PVC D90/60mm 2 Cái
36 Băng keo non 10 Cuộn
37 Lắp đặt ống PVC D34mm 0,66 100M
38 Lắp đặt ống PVC D21mm 0,58 100M
39 Lắp đặt ống PVC D27mm 0,74 100M
40 Lắp đặt ống PVC D60mm 1,33 100M
41 Lắp đặt ống PVC D90mm 1,5 100M
42 Lắp đặt ống PVC D114mm 1,21 100M
43 Lắp đặt ống PVC D200mm 0,15 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->