Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200153925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 16:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 16:25:00 đến ngày 2020-02-08 16:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,891,358,364 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 35kV thuộc lộ 371 E28.11 đoạn từ cột 27 đến cột 58 [thuộc TSCĐ: ĐZ 35kv Trạm chuyển giao công nghệ sinh học-VG] | |||
| 1 | Móng MT4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | móng |
| 2 | Móng MTK6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | móng |
| 3 | Cột PC.I-18-190-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cột |
| 4 | Cột PC.I-16-190-13 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | cột |
| 5 | Dây AC120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5.256 | kg |
| 6 | Dây AC120/19 làm lèo và thí nghiệm mẫu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 135 | kg |
| 7 | Xà 3X2L-2CN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà X2KN-6CN+1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà X2ZKN-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà X2-6CN+1Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Bộ |
| 11 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà X2-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Bộ |
| 13 | Gông cột 02LT16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 14 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | bộ |
| 15 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 69 | Chuỗi |
| 16 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | Chuỗi |
| 17 | Sứ đứng 45kV + ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 101 | Quả |
| 18 | Ghíp A25-150 (03 bulong) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 294 | Cái |
| 19 | Đầu cốt AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 20 | Đầu cốt thẻ bài 2 bulong A120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Cái |
| 21 | Ống nối A120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cái |
| 22 | Biển tên cột (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | Cái |
| 23 | Biển an toàn (tôn, sơn phản quang) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | Cái |
| 24 | Dây AC120 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 4.842 | kg |
| 25 | Dây AC/XLPE/PVC 120mm2-35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 380 | m |
| 26 | Xà X2K-3CN+1Đ (01 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 49 | kg |
| 27 | Xà X2LK-6Đ (01 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 47 | kg |
| 28 | Xà X2L-4Đ (01 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 35 | kg |
| 29 | Xà X2-4Đ (01 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 45 | kg |
| 30 | Xà X2-6Đ (03 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 156 | kg |
| 31 | Xà X2L-6Đ (04 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 180 | kg |
| 32 | Xà X2K-6Đ (01 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 55 | kg |
| 33 | Xà X2-6CN+1Đ (01 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 51 | kg |
| 34 | Xà X2K-6CN+1Đ (01 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 53 | kg |
| 35 | Xà X1-3Đ (14 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 364 | kg |
| 36 | Chụp cột (02 bộ) (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 122 | kg |
| 37 | Sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 119 | quả |
| 38 | Ty sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 238 | kg |
| 39 | Chuỗi néo polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 21 | chuỗi |
| 40 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 84 | kg |
| 41 | Cột LT16 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 16 | cột |
| 42 | Cột LT18 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi