Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200154981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191276734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 15:44:00 đến ngày 2020-02-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,055,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ 2 TẦNG HƯỚNG BẮC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 73,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục 3, chương V, phần 2 | 214 | m |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mục 3, chương V, phần 2 | 7,316 | 10m2 |
| 4 | Phá dỡ hoa sắt | Mục 3, chương V, phần 2 | 37,08 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Mục 3, chương V, phần 2 | 1.176,252 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục 3, chương V, phần 2 | 476,978 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mục 3, chương V, phần 2 | 532,848 | m2 |
| 8 | Vệ sinh bề mặt Granito bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng máy mài | Mục 3, chương V, phần 2 | 48,806 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục 3, chương V, phần 2 | 76,28 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ tay vịn lan can bị hỏng | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | công |
| 11 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh, đường ống cấp, thoát nước, hệ thống điện khu WC | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 12 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 13 | Phá dỡ gạch lát nền | Mục 3, chương V, phần 2 | 402,512 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 3, chương V, phần 2 | 67,32 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lớp vữa láng nền | Mục 3, chương V, phần 2 | 402,512 | m2 |
| 16 | Đục mở tường chèn quạt thông gió, loại tường gạch chiều dày <=22cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 1,348 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,296 | m3 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,425 | m3 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,425 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,425 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 60m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,425 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,425 | đ/m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,425 | đ/m3 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 3, chương V, phần 2 | 5,28 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 3, chương V, phần 2 | 3,931 | 100m2 |
| 26 | Đánh bóng Granito bậc cầu thang, tam cấp | Mục 3, chương V, phần 2 | 48,26 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 221,544 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 311,304 | m2 |
| 29 | Công tác ốp tường, gạch 30x60cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 89,76 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 402,512 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 380,912 | m2 |
| 32 | Quét hợp chất chống thấm gốc bitum 2 lớp + dán lưới chịu lực | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,6 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,6 | m2 |
| 34 | Phụ gia chống thấm pha với vữa láng | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,6 | m2 |
| 35 | Lát gạch chống trơn 30x30 cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,6 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ Lim | Mục 3, chương V, phần 2 | 25,02 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa sổ panô kính gỗ Lim | Mục 3, chương V, phần 2 | 31,108 | m2 |
| 38 | Sản xuất khuôn cửa gỗ dổi - chò chỉ, khuôn kép gỗ nghiến KT: 60x250 | Mục 3, chương V, phần 2 | 186,6 | m |
| 39 | Sản xuất tay vịn lan can gỗ lim KT : 80x80 | Mục 3, chương V, phần 2 | 10,2 | m |
| 40 | Trụ lan can cầu thang | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 41 | Sản xuất nẹp khuôn cửa KT : 40x10 | Mục 3, chương V, phần 2 | 173,4 | m |
| 42 | Sơn cửa gỗ 3 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 183,31 | m2 |
| 43 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mục 3, chương V, phần 2 | 196,8 | m |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 3, chương V, phần 2 | 56,765 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 6,64 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa sổ mở hắt 1 cánh, cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,72 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 3, chương V, phần 2 | 7,36 | m2 |
| 48 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Mục 3, chương V, phần 2 | 13 | 1 bộ |
| 49 | Lắp chốt dọc chìm trong cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 19 | 1 bộ |
| 50 | Lắp crêmôn cửa đi | Mục 3, chương V, phần 2 | 5 | 1 bộ |
| 51 | Lắp crêmôn cửa sổ | Mục 3, chương V, phần 2 | 13 | 1 bộ |
| 52 | Lắp chốt ngang, dọc | Mục 3, chương V, phần 2 | 64 | 1 chốt |
| 53 | Lắp đặt bản nề cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 142 | 1 bộ |
| 54 | Sản xuất hoa sắt cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 37,08 | 1m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 150,44 | m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 37,08 | m2 |
| 57 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 1.455,438 | m2 |
| 58 | Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 551,12 | m2 |
| 59 | Khung đỡ Inox | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 60 | Bàn chậu rửa Lavabô, đá Granit kim sa | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,675 | m2 |
| 61 | Vách ngăn tiểu Composit màu ghi xám | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,52 | m2 |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 3, chương V, phần 2 | 22 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục 3, chương V, phần 2 | 13 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( tận dụng quạt cũ ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 65 | Triết áp quạt trần | Mục 3, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 67 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT : 50x70 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT : 30x40 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt đồng hồ 3 pha | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện >200A | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 3, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 75 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 3, chương V, phần 2 | 35 | cái |
| 77 | Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn - tường sàn bê tông sâu <=3cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 650 | m |
| 79 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 400 | m |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 ( dây trục chính ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | hộp |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 650 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 86 | Điều hòa Panasonic inventer 12000BTU | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 87 | Vệ sinh, sửa chữa, bơm ga lại máy điều hòa | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 88 | ống đồng dẫn ga d6 | Mục 3, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 89 | ống đồng dẫn ga d12 | Mục 3, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 90 | ống bảo ôn cách nhiệt Superno d6/13 | Mục 3, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 91 | ống bảo ôn cách nhiệt Superno d13/13 | Mục 3, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 92 | Băng cuốn vinilong | Mục 3, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,35 | 100m |
| 94 | Giá sắt đỡ cục nóng ĐH V5 sơn tĩnh điện | Mục 3, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 95 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Mục 3, chương V, phần 2 | 7 | máy |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,8 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 98 | Rọ chắn rác Inox | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 99 | Cút sành D90 | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 100 | Thông hút bể phốt | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | ca |
| 101 | Máy bơm sinh hoạt Q=0,5/L/S-H=25 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,45 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 105 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 106 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=27mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 107 | Tê 32x32x32 | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 108 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 111 | Van xả tiểu nam cảm ứng dùng điện | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 113 | Van xả tiểu nữ | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng dùng điện | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 118 | Xi phông chậu rửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 119 | Máy sấy tay Inax KS-370 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 120 | Hộp đựng giấy Inax KF-416V | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 121 | Đai giữ ống | Mục 3, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 122 | Nút bịt | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 123 | Lắp đặt gương soi mài cạnh KT : 1400x700 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=70mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=25mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 134 | Tê 110x110x90 | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 135 | Đai giữ ống | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 136 | Họng kỹ thuật | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 137 | Rọ chắn rác Inox | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 138 | Cút sành D90 | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| B | NHÀ 2 TẦNG HƯỚNG NAM | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống đường điện, nước toàn bộ nhà | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | công |
| 2 | Vận chuyển bàn ghế, tủ tài liệu ra ngoài để thi công | Mục 3, chương V, phần 2 | 18 | công |
| 3 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,876 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,876 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mục 3, chương V, phần 2 | 1,23 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 128,16 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục 3, chương V, phần 2 | 235,6 | m |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mục 3, chương V, phần 2 | 12,816 | 10m2 |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mục 3, chương V, phần 2 | 45,72 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục 3, chương V, phần 2 | 7,834 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mục 3, chương V, phần 2 | 1.899,774 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần | Mục 3, chương V, phần 2 | 634,272 | m2 |
| 14 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | Mục 3, chương V, phần 2 | 463,642 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 3, chương V, phần 2 | 66,8 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lớp vữa láng | Mục 3, chương V, phần 2 | 562,26 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mục 3, chương V, phần 2 | 48,19 | m2 |
| 18 | Phá dỡ Granito bậc cầu thang, tam cấp | Mục 3, chương V, phần 2 | 83,852 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục 3, chương V, phần 2 | 24,12 | m2 |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục 3, chương V, phần 2 | 70,432 | m3 |
| 21 | Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải | Mục 3, chương V, phần 2 | 119,578 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 5tấn | Mục 3, chương V, phần 2 | 119,578 | đ/m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng Ô tô 5tấn | Mục 3, chương V, phần 2 | 119,578 | đ/m3 |
| 24 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m | Mục 3, chương V, phần 2 | 5,616 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ trong sửa chữa dầm trần có chiều cao >3,6 m - chiều cao chuẩn 3,6 m | Mục 3, chương V, phần 2 | 4,799 | 100m2 |
| 26 | Căng lưới đen, bạt chống bụi công trình | Mục 3, chương V, phần 2 | 561,6 | m2 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 6,095 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,756 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 650,723 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1.285,754 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 121,312 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 58,548 | m2 |
| 33 | Gia công lưới thép D1mm để gia cố sàn | Mục 3, chương V, phần 2 | 575,724 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 575,754 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 333,6 | m |
| 36 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 3, chương V, phần 2 | 62,01 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, phần 2 | 62,01 | m2 |
| 38 | Quét nước ximăng 2 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 62,01 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 500,25 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục 3, chương V, phần 2 | 480,3 | m2 |
| 41 | Quét hợp chất chống thấm gốc bitum 2 lớp + dán lưới chịu lực | Mục 3, chương V, phần 2 | 19,95 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, phần 2 | 19,95 | m2 |
| 43 | Phụ gia chống thấm pha với vữa láng | Mục 3, chương V, phần 2 | 19,95 | m2 |
| 44 | Lát gạch chống trơn 30x30cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 19,95 | m2 |
| 45 | ốp tường, gạch 30x60cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 79,66 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch Inax trang trí vào lan can | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,16 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 83,852 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục 3, chương V, phần 2 | 43,95 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục 3, chương V, phần 2 | 39,902 | m2 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 3, chương V, phần 2 | 1,23 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 104,48 | m2 |
| 52 | Lợp mái tấm tôn | Mục 3, chương V, phần 2 | 287,55 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ Lim | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,918 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa sổ panô kính gỗ Lim | Mục 3, chương V, phần 2 | 30,106 | m2 |
| 55 | Sản xuất khuôn cửa gỗ dổi - chò chỉ, khuôn gỗ nghiến KT: 60x250 | Mục 3, chương V, phần 2 | 200,4 | md |
| 56 | Sản xuất nẹp khuôn cửa KT : 40x10 | Mục 3, chương V, phần 2 | 166,4 | md |
| 57 | Đánh véc ni kết cấu gỗ, đánh véc ni cobalt, gỗ dạng tấm | Mục 3, chương V, phần 2 | 199,226 | m2 |
| 58 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mục 3, chương V, phần 2 | 200,4 | m |
| 59 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 3, chương V, phần 2 | 62,337 | m2 |
| 60 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 5,6 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa sổ mở hắt, cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 1,92 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 3, chương V, phần 2 | 7,52 | m2 |
| 63 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | 1 bộ |
| 64 | Lắp đặt tay nắm cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | 1 bộ |
| 65 | Lắp crêmôn cửa đi | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | 1 bộ |
| 66 | Lắp crêmôn cửa sổ | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | 1 bộ |
| 67 | Lắp chốt ngang, dọc | Mục 3, chương V, phần 2 | 52 | 1 chốt |
| 68 | Lắp đặt bản nề cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 128 | 1 bộ |
| 69 | Sản xuất hoa sắt cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 38,28 | 1m2 |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 100,68 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 38,28 | m2 |
| 72 | Sản xuất chớp nhôm hệ trang trí | Mục 3, chương V, phần 2 | 9,36 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 3, chương V, phần 2 | 9,36 | m2 |
| 74 | Vách ngăn tiểu Composit màu ghi xám | Mục 3, chương V, phần 2 | 10,92 | m2 |
| 75 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 41,185 | m2 |
| 76 | Công tác bả, bả bằng Ven tônít vào cột, dầm trần | Mục 3, chương V, phần 2 | 47,185 | m2 |
| 77 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, chương V, phần 2 | 47,185 | m2 |
| 78 | Làm tường Lambris gỗ nhóm 3 - ván dày 1,5 cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,64 | m2 |
| 79 | Nẹp tường, phào chỉ | Mục 3, chương V, phần 2 | 43,2 | md |
| 80 | Đánh véc ni kết cấu gỗ, đánh véc ni cobalt, gỗ dạng tấm | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,64 | m2 |
| 81 | Thảm nền cao su màu ghi sẫm | Mục 3, chương V, phần 2 | 47,185 | m2 |
| 82 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, chương V, phần 2 | 1.940,518 | m2 |
| 83 | Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, chương V, phần 2 | 650,723 | m2 |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 3, chương V, phần 2 | 23 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( tận dụng quạt cũ ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 87 | Triết áp quạt trần | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT : 50x70 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT : 30x40 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt đồng hồ 3 pha | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện >200A (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 96 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 97 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 3, chương V, phần 2 | 52 | cái |
| 99 | Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn - tường sàn bê tông sâu <=3cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 650 | m |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 400 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 ( dây trục chính ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | hộp |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 650 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 108 | Điều hòa Panasonic inventer 18000BTU | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 109 | Vệ sinh, sửa chữa, bơm ga lại máy điều hòa | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 110 | ống đồng dẫn ga d6 | Mục 3, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 111 | ống đồng dẫn ga d12 | Mục 3, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 112 | ống bảo ôn cách nhiệt Superno d6/13 | Mục 3, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 113 | ống bảo ôn cách nhiệt Superno d13/13 | Mục 3, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 114 | Băng cuốn vinilong | Mục 3, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 116 | Giá sắt đỡ cục nóng ĐH V5 sơn tĩnh điện | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 117 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | máy |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 3, chương V, phần 2 | 17 | bộ |
| 119 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led mắt trâu | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn LED trang trí - hộp vuông KT 200x200 | Mục 3, chương V, phần 2 | 11 | bộ |
| 121 | Lắp đặt các loại đèn LED trang trí - hộp vuông KT 600x600 | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ bốn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 125 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 126 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 127 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 129 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 131 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 132 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 133 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 134 | Gia công và đóng cọc chống sét (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 135 | Hộp đo điện trở tiếp địa thu sét | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 1,12 | 100m |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 56 | cái |
| 138 | Rọ chắn rác Inox | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 139 | Cút sành D90 | Mục 3, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 140 | Thông hút bể phốt | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | ca |
| 141 | Máy bơm sinh hoạt Q=0,5/L/S-H=25 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,45 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 145 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 146 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 147 | Tê 32x32x32 | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 151 | Van xả tiểu nam cảm ứng dùng điện | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 153 | Van xả tiểu nữ | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng dùng điện | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu và chân chậu) | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 158 | Xi phông chậu rửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 159 | Máy sấy tay Inax KS-370 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 160 | Hộp đựng giấy Inax KF-416V | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 161 | Đai giữ ống | Mục 3, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 162 | Nút bịt | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 163 | Lắp đặt gương soi mài cạnh KT: 600x800 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 174 | Tê 110x110x90 | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 175 | Đai giữ ống | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 176 | Họng kỹ thuật | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 177 | Rọ chắn rác Inox | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 178 | Cút sành D90 | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| C | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ đường điện toàn bộ nhà | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 32,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục 3, chương V, phần 2 | 92,8 | m |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mục 3, chương V, phần 2 | 12,48 | m2 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mục 3, chương V, phần 2 | 3,264 | 10m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mục 3, chương V, phần 2 | 839,321 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần | Mục 3, chương V, phần 2 | 259,308 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,678 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,607 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm để vận chuyển các loại phế thải | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,607 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 100m tiếp theo để vận chuyển các loại phế thải | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,607 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 5tấn | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,607 | đ/m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng Ô tô 5tấn | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,607 | đ/m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 3, chương V, phần 2 | 3,025 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,138 | 100m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 356,281 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 458,4 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 24,64 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 49,428 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 209,88 | m2 |
| 21 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,678 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,678 | m2 |
| 23 | Quét nước ximăng 2 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 21,678 | m2 |
| 24 | Vệ sinh, đánh bóng Granito bậc cầu thang, tam cấp | Mục 3, chương V, phần 2 | 11,352 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ Lim | Mục 3, chương V, phần 2 | 17,626 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa sổ panô kính gỗ Lim | Mục 3, chương V, phần 2 | 10,56 | m2 |
| 27 | Sản xuất khuôn cửa gỗ dổi - chò chỉ, khuôn kép gỗ nghiến KT: 60x250 | Mục 3, chương V, phần 2 | 83,2 | md |
| 28 | Sản xuất nẹp khuôn cửa KT : 40x10 | Mục 3, chương V, phần 2 | 83,2 | md |
| 29 | Sơn cửa gỗ 3 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 86,884 | m2 |
| 30 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mục 3, chương V, phần 2 | 83,2 | m |
| 31 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 3, chương V, phần 2 | 28,186 | m2 |
| 32 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | 1 bộ |
| 33 | Lắp đặt tay nắm cửa sổ | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | 1 bộ |
| 34 | Lắp crêmôn cửa đi | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | 1 bộ |
| 35 | Lắp crêmôn cửa sổ | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | 1 bộ |
| 36 | Lắp chốt ngang, dọc | Mục 3, chương V, phần 2 | 32 | 1 chốt |
| 37 | Lắp đặt bản nề cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 80 | 1 bộ |
| 38 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Mục 3, chương V, phần 2 | 12,48 | 1m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 3, chương V, phần 2 | 24,96 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 3, chương V, phần 2 | 12,48 | m2 |
| 41 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 742,348 | m2 |
| 42 | Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 356,281 | m2 |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 3, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( tận dụng quạt cũ ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 46 | Triết áp quạt trần | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT : 50x70 | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT : 30x40 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt đồng hồ 3 pha | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện >200A | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 3, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 55 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 3, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 58 | Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn - tường sàn bê tông sâu <=3cm | Mục 3, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 550 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 400 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 ( dây trục chính ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | hộp |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 550 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 67 | Điều hòa Panasonic inventer 12000BTU | Mục 3, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 68 | Vệ sinh, sửa chữa, bơm ga lại máy điều hòa | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 69 | ống đồng dẫn ga d6 | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 70 | ống đồng dẫn ga d12 | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 71 | ống bảo ôn cách nhiệt Superno d6/13 | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 72 | ống bảo ôn cách nhiệt Superno d13/13 | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 73 | Băng cuốn vinilong | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 75 | Giá sắt đỡ cục nóng ĐH V5 sơn tĩnh điện | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Mục 3, chương V, phần 2 | 8 | máy |
| D | PHÒNG HỌP ĐẢNG ỦY | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện + các phụ kiện | Mục 3, chương V, phần 2 | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục 3, chương V, phần 2 | 19,8 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đồ, thiết bị văn phòng | Mục 3, chương V, phần 2 | 5 | công |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 3, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục 3, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 7 | Mua điều hòa Panasonic inventer 18000BTU | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | máy |
| 9 | Ống đồng điều hòa | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 10 | Giá treo máy điều hòa | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bảng |
| 12 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bảng |
| 13 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 3, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 22 | Gia công, lắp dựng bàn gỗ dổi KT 1,68x0,54m | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 23 | Gia công, lắp dựng bàn gỗ thịt KT 1,5x0,45m | Mục 3, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 24 | Kính trắng 8 ly mài vát cạnh | Mục 3, chương V, phần 2 | 15,8 | m2 |
| 25 | Rèm cửa sổ bằng gỗ | Mục 3, chương V, phần 2 | 4,8 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng ghế ghỗ nghiến bọc nỷ | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt bục tượng bác + Tượng bác | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt ngôi sao, búa liềm | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 29 | Loa PA liền công suất 12" Công suất RMS 250W / PEAK 1000W | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | chiếc |
| 30 | Âm ly HQ 506N | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | chiếc |
| 31 | Míc hội thảo | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 32 | Dây dẫn kết nối các loa với Âm ly | Mục 3, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 33 | Giá đỡ loa | Mục 3, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 34 | Khung biển Mê ka nền đỏ chữ vàng ( Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm ) | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 35 | Phông bạt nhung màu xanh | Mục 3, chương V, phần 2 | 24,3 | m2 |
| 36 | Phông bạt nhung màu đỏ | Mục 3, chương V, phần 2 | 10,935 | m2 |
| 37 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục 3, chương V, phần 2 | 39,6 | m2 |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn Led hộp vuông KT : 200x200 | Mục 3, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| E | PHÒNG PHÓ CHỦ TỊCH ( 2 PHÒNG) | |||
| 1 | Mua điều hòa Panasonic 18000BTU 2 chiều | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | máy |
| 3 | Ống đồng điều hòa | Mục 3, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 4 | Giá treo máy điều hòa | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 30 | m |
| F | PHÒNG HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Mục 3, chương V, phần 2 | 15 | m2 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ | Mục 3, chương V, phần 2 | 2 | công |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, phần 2 | 15 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục 3, chương V, phần 2 | 15 | m2 |
| G | TẤM ĐAN HỐ GA | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,021 | 100m2 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,093 | tấn |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, phần 2 | 0,54 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục 3, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,808 | tấn |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,808 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 300m tiếp theo cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục 3, chương V, phần 2 | 2,808 | tấn |
| H | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục 3, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi