Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200154348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 20:38:00 đến ngày 2020-02-08 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,792,561,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Hạng mục:ĐZ 375E8.3 từ cột 38 tới cột 187 (thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV lộ 372 Trạm 110kV Phố Cao -H. Ân Thi (31400m) | |||
| 1 | Móng MT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Móng |
| 2 | Cột BTLT 16 (PC.I-16-190-11) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 3 | Cột BTLT 16 (PC.I-16-190-9.2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cột |
| 4 | X2L-2Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 5 | X2-4Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 6 | X2L-4Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 7 | X2-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 8 | X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | bộ |
| 9 | X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 10 | X1-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 69 | bộ |
| 11 | XII-6CN-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 12 | XB-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 13 | XB-3Đ (tim 3m)-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 141 | bộ |
| 15 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 152 | bộ |
| 16 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 45 kV+ ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 507 | quả |
| 18 | Đầu cốt 2 lỗ thẻ bài A120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 83 | cái |
| 19 | Đầu cốt 2 lỗ thẻ bài AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 20 | Ghíp 3 bu lông A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 600 | cái |
| 21 | Ống nối dây AC120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 22 | Dây AC120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 524 | kg |
| 23 | Dây AC120/19 (làm lèo táp + thí nghiệm mẫu) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 106 | kg |
| 24 | Dây AC70/11 (làm lèo táp + thí nghiệm mẫu) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | kg |
| 25 | Biển An toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC120/19 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 34,12 | km |
| 28 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,4 | km |
| 29 | Tháo hạ chụp cột | Vật tư thu hồi | 183 | Kg |
| 30 | Tháo xà X2L-2Đ | Vật tư thu hồi | 84 | Kg |
| 31 | Tháo xà X2-4Đ | Vật tư thu hồi | 420 | Kg |
| 32 | Tháo xà X2-2CĐ | Vật tư thu hồi | 4.120 | Kg |
| 33 | Tháo xà X2-1CĐ | Vật tư thu hồi | 2.266 | Kg |
| 34 | Tháo xà X2-6Đ | Vật tư thu hồi | 102 | Kg |
| 35 | Tháo xà X2L-6Đ | Vật tư thu hồi | 329 | Kg |
| 36 | Xà Xb-1Đ | Vật tư thu hồi | 40 | Kg |
| 37 | Tháo xà XII-6CN | Vật tư thu hồi | 708 | Kg |
| 38 | Tháo xà XZ-6CN | Vật tư thu hồi | 360 | Kg |
| 39 | Tháo hạ sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 107 | Quả |
| 40 | Ty sứ | Vật tư thu hồi | 214 | Kg |
| 41 | Tháo hạ chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV (04 bát sứ) | Vật tư thu hồi | 88 | Chuỗi |
| 42 | Phụ kiện néo đơn chuỗi thủy tinh | Vật tư thu hồi | 352 | Kg |
| 43 | Tháo hạ chuỗi đỡ thủy tinh 35kV (03 bát sứ) | Vật tư thu hồi | 309 | chuỗi |
| 44 | Phụ kiện đỡ | Vật tư thu hồi | 927 | Kg |
| 45 | Tháo hạ chuỗi néo polyme 35kV | Vật tư thu hồi | 79 | Bộ |
| 46 | Phụ kiện néo đơn chuỗi polyme | Vật tư thu hồi | 316 | Kg |
| 47 | Tháo hạ cột LT14 | Vật tư thu hồi | 3 | cột |
| 48 | Dây AC120 thu hồi | Vật tư thu hồi | 501 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi