Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200155115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH LƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phần nền đường: NS thành phố 80% + xã huy động 20%; Phần thoát nước: NS thành phố. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 09:58:00 đến ngày 2020-02-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,310,076,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần hố thu và ống uPVC | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường dày 16cm hiện hữu | Theo Chương V E-HSMT | 41,508 | 10m |
| 2 | Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường, bằng búa căn | Theo Chương V E-HSMT | 33,98 | m3 |
| 3 | Nhân công lắp đặt lan can sắt | Theo Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 4 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 20,13 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng bằng máy đào, đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8054 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,99 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần ( đất cấp 4) đi đổ, cự ly 1Km đầu | Theo Chương V E-HSMT | 0,3398 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 3Km tiếp theo | Theo Chương V E-HSMT | 1,0194 | 100m3 |
| 9 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo Chương V E-HSMT | 16,3 | m3 |
| 10 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 0,3731 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 13,41 | m3 |
| 12 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 3,3063 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 14 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,6572 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 2x4 M200 thân hố | Theo Chương V E-HSMT | 13,34 | m3 |
| 16 | Bê tông cốt thép đá 1x2 mác 200 thân hố | Theo Chương V E-HSMT | 20,04 | m3 |
| 17 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 0,3054 | 100m2 |
| 18 | SX, l/d, t/dỡ ván khuôn đổ bê tông hố ngăn mùi đúc sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 0,2964 | 100m2 |
| 19 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,6622 | tấn |
| 20 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,1432 | tấn |
| 21 | Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn, đan mương | Theo Chương V E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) | Theo Chương V E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 23 | Đệm VXM mác 75 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 23,4 | m2 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông chèn nắp | Theo Chương V E-HSMT | 0,1044 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 mác 200 chèn nắp | Theo Chương V E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 26 | Láng vữa xi măng vỉa hè mác 75 dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 79,5 | m2 |
| 27 | Xây gạch thẻ, chờ cống ngang VXM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 28 | Cung cấp nắp gang đúc GBD 90-450kg tải trọng 40T (mặt đường) | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Cung cấp nắp ga composite tải trọng 40T (mặt đường) | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | Cung cấp song chăn rác ngăn mùi thủy lực composite; KT(700x500x60)mm | Theo Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 31 | Gia cố đá hộc D30 | Theo Chương V E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 32 | Đệm cát quanh ống nhựa PVC, đầm chặt đạt K= 0.95 | Theo Chương V E-HSMT | 87,89 | m3 |
| 33 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D315 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt đan chìm BTCT < 2 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện BTCT >250kg | Theo Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 37 | Lắp đặt lưới chắn rác, nắp gang <=100kg | Theo Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200x5,9mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D400x11,7mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,276 | 100m |
| 41 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D630x19,3mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,965 | 100m |
| 42 | Cung cấp ống cống ly tâm BTCT D120 -H30 | Theo Chương V E-HSMT | 328,75 | m |
| 43 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo Chương V E-HSMT | 53,19 | m3 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn móng cống đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 4,2814 | 100m2 |
| 45 | Bê tông đá 2x4 mác 150 móng cống đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 247,8 | m3 |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn thép mối nối đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 0,8487 | 100m2 |
| 47 | Bê tông đá 1x2 mác 200 mối nối đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 8,24 | m3 |
| 48 | Chèn trám VXM mác 75 khe hở tiếp giáp giữa 2 ống cống | Theo Chương V E-HSMT | 55,6 | m2 |
| 49 | Đệm ống cống trước khi lắp đặt cống VXM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 392,46 | m2 |
| 50 | Lắp đặt ống cống ly tâm BTCT D120-H30 đoạn ống 2,5m | Theo Chương V E-HSMT | 132 | đoạn |
| B | Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường khuôn đường bằng máy | Theo Chương V E-HSMT | 26,0805 | 100m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 nền đường, khuôn đường, bằng nhân lực | Theo Chương V E-HSMT | 289,783 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền, lề đường, đất C3 lu đạt K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 16,4834 | 100m3 |
| 4 | Chặt cây đường kính d<=40cm | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính d<=40cm | Theo Chương V E-HSMT | 5 | gốc |
| 6 | Tưới nước đất đắp cự ly vận chuyển 500m | Theo Chương V E-HSMT | 82,417 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu | Theo Chương V E-HSMT | 12,4949 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 3Km tiếp theo | Theo Chương V E-HSMT | 37,4847 | 100m3 |
| 9 | Làm móng đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,6015 | 100m2 |
| 10 | Làm móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm (trừ cát) | Theo Chương V E-HSMT | 5,6015 | 100m2 |
| 11 | Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm | Theo Chương V E-HSMT | 4,6821 | 100m2 |
| 12 | Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 4,6821 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 0,7732 | 100m2 |
| 14 | Láng nhụa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,6015 | 100m2 |
| 15 | Láng nhụa 2 lớp dày 2,5cm t/c nhựa 2,5kg/m2 (mặt đường cũ) | Theo Chương V E-HSMT | 96,832 | 10m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | Theo Chương V E-HSMT | 102,17 | m3 |
| 17 | Thi công khe giãn (40m/khe) | Theo Chương V E-HSMT | 14,9 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi