Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung (Bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200154929-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung (Bổ sung)
Số hiệu KHLCNT 20200117667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ kinh phí theo quyết định số 16/QĐ-UBND ngày 06/7/2012 của UBND thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-30 08:01:00 đến ngày 2020-02-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,798,846,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
4 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu 1 Khoản
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường 1 Khoản
7 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
9 Chi phí bảo hành công trình 12 Tháng
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất không thích hợp (TC20%) 52,466 m3
2 Đào đất KTH bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (M80%) 2,0986 100m3
3 Đánh cấp (TC20%) 21,86 m3
4 Đánh cấp bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (M80%) 0,8744 100m3
C KÈ ĐÁ
1 Đóng cọc tre gia cố móng kè, chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 696,8325 100m
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 111,49 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 491,1 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 834,52 m3
5 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm 0,6637 100m
6 Lớp đất sét đệm 29,34 m3
7 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,3226 100m3
D CỐNG D1000 - KM0+139.57
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 2,35 m3
2 Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 0,0235 100m3
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn 0,0235 100m3
4 Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 5 tấn 0,0235 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 13,548 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (M80%) 0,5419 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,6774 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,6774 100m3
9 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 16,783 100m
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5648 100m3
11 Mua đất đắp K95 63,8224 m3
12 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 0,42 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 1,06 m3
14 Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch chỉ - đoạn ống dài 1 m, đường kính ống d=1000mm 0,06 100m
15 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 2,8 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 17,71 m3
17 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 12,48 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->