Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp các hạng mục công trình (Bao gồm thiết bị và hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200157797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp các hạng mục công trình (Bao gồm thiết bị và hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-31 16:29:00 đến ngày 2020-02-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,663,314,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo TT 06/2016/TT-BXD ngày 10 tháng 3 năm 2016 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo TT 06/2016/TT-BXD ngày 10 tháng 3 năm 2016 | 1 | Khoản |
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào đất bằng máy, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,38 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,92 | m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,48 | 100m3 |
| 4 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,78 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ, vét bùn, đánh cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 9,08 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 22,55 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK được phê duyệt | 22,55 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,78 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,89 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,12 | 100m3 |
| 11 | Mua và vận chuyển đất đắp cự ly trung bình 22,75 km | Theo HSTK được phê duyệt | 27,07 | 100m3 |
| 12 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được phê duyệt | 12,1 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h | Theo HSTK được phê duyệt | 2,01 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa 4km đầu, Ô tô 12T | Theo HSTK được phê duyệt | 2,01 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa 5,85km tiếp theo, Ô tô 12T | Theo HSTK được phê duyệt | 2,01 | 100tấn |
| 16 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,1 | 100m2 |
| 17 | Móng CPĐD loại I, dày 18cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,27 | 100m3 |
| 18 | Móng CPĐD loại II, dày 20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,52 | 100m3 |
| C | Lát vỉa hè, bó vỉa, hố trồng cây | |||
| 1 | Lát đá xẻ đục nhám mặt - (30x30x3)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 772,5 | m2 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,25 | m3 |
| 3 | Nilon tái sinh chống mất nước bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 772,5 | m2 |
| 4 | Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh (18x30x100)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 130,54 | m |
| 5 | Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh (18x30x25)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 49,66 | m |
| 6 | Lắp đặt đá phiến bó vỉa đã vát cạnh (18x30x100)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 131 | m |
| 7 | Lắp đặt đá phiến bó vỉa đã vát cạnh (18x30x25)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 8 | Vữa XM M100 dày 2cm | Theo HSTK được phê duyệt | 54,06 | m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,31 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 54,06 | m2 |
| 13 | Mua đá bó vỉa hố trồng cây KT (10x15x60)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 163,2 | m |
| 14 | Lắp đặt đá phiến hố trồng cây 60x10x15cm | Theo HSTK được phê duyệt | 163,2 | m |
| 15 | Vữa XM M100 dày 2cm | Theo HSTK được phê duyệt | 7,48 | m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 18 | Đổ đất hữu cơ trồng cây | Theo HSTK được phê duyệt | 16,67 | m3 |
| 19 | Cây trồng vỉa hè có đường kính d>8cm, h>5m | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | cây |
| 20 | Khóa hè xây gạch không nung (210x105x60)mm, VXM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,36 | m3 |
| 21 | Vữa XM M100 dày 2cm | Theo HSTK được phê duyệt | 36,26 | m2 |
| 22 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,76 | m3 |
| 23 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,35 | 100m2 |
| 24 | Ép cọc cừ larsen 4 bằng máy ép thuỷ lực | Theo HSTK được phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 25 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Theo HSTK được phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 26 | Tiền khấu hao cừ larsen | Theo HSTK được phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 27 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 150 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính D= 150 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt chụp van gang | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Đào thi công hố van, đất C3 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,03 | m3 |
| 31 | Đắp cát đường ống cấp nước | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6 | m3 |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 33 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,82 | m3 |
| 34 | Chèn sỏi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 35 | Bê tông gối đỡ, mũ mố, tấm đa hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ bê tông hố van | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặp khung+lưới chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt tấm đan nắp hố van, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 41 | Bê tông bục chặn, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 42 | Tê HDPE DN110 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm, chiều dày 8,1mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100 m |
| 44 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính D= 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống dựng PVC DN110 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 47 | Lắp đặt chụp van gang | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ D= 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 50 | Bê tông gối đỡ, mặt trụ chữa cháy, chụp gang, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ bê tông gối, bục đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm, chiều dày 8,1mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,13 | 100 m |
| 53 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 54 | Đắp cát đường ống cấp nước | Theo HSTK được phê duyệt | 19,21 | m3 |
| 55 | Băng cảnh báo rộng 30cm | Theo HSTK được phê duyệt | 402,88 | m |
| 56 | Máy phát điện lưu động phục vụ thi công, công suất 10kw | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | ca |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, D110 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,13 | 100m |
| 58 | Khử trùng ống nước, D110 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,13 | 100m |
| 59 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 60 | Bê tông gối đỡ, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ bê tông gối, bục đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 62 | Bu lông vít nở M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | Đai ôm bằng thép mạ kẽm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 65 | Bê tông gối đỡ, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ bê tông gối, bục đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 67 | Bu lông vít nở M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 68 | Đai ôm bằng thép mạ kẽm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 69 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 70 | Bê tông gối đỡ, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ bê tông gối, bục đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 72 | Bu lông vít nở M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 73 | Đai ôm bằng thép mạ kẽm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 74 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống D= 110 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài DN50-HDPE | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt Cút 90° HDPE - DN50 nối ren trong | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống dựng PVC DN110 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 79 | Lắp đặt chụp van gang | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Bê tông chụp gang, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 81 | Lắp đặt ống nối khâu ren DN50 - HDPE | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm, chiều dày 8,1mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,64 | 100 m |
| 83 | Máy phát điện lưu động phục vụ thi công, công suất 10kw | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | ca |
| 84 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,64 | 100m |
| 85 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,64 | 100m |
| 86 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 87 | Bê tông gối đỡ, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ bê tông gối, bục đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 89 | Bu lông vít nở M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| D | Thoát nước mưa, nước thải | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy, thân, mũ mố hô ga M250 (B20) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,37 | m3 |
| 3 | Cốt thép đáy mũ mố hố ga Ø≤10 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,19 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đáy, thân, mũ mố hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,39 | 100m2 |
| 5 | Mua khung+lưới chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặp khung+lưới chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy, thân, mũ mố hô ga M200 (B15) | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 9 | Cốt thép đáy, mũ mố, tấm đan hố ga Ø≤10 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng thép V70x45x5 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,64 | tấn |
| 11 | Cốt thép thang trèo Ø16 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đáy, thân, mũ mố, tấm đan hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 3,98 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặp tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 14 | Ống PVC DN110 thu nước nhà dân | Theo HSTK được phê duyệt | 8,4 | m |
| 15 | Cút 90° nhựa PVC | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy, thân, mũ mố hô ga M200 (B15) | Theo HSTK được phê duyệt | 12,7 | m3 |
| 18 | Cốt thép đáy, mũ mố, tấm đan hố ga Ø≤10 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | tấn |
| 19 | Cốt thép đáy, mũ mố, tấm đan hố ga, thang trèo 10<Ø≤18 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 20 | Lắp đặp tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 21 | Lắp đặp khung, nắp ga | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặp đáy hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống cống D400 chiều dài 4m | Theo HSTK được phê duyệt | 21,9 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống cống D300 chiều dài 4m | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống cống D400 chiều dài 4m | Theo HSTK được phê duyệt | 30,18 | 1 đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống cống D600 chiều dài 4m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | 1 đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống cống D1000CL chiều dài 4m | Theo HSTK được phê duyệt | 19,9 | 1 đoạn ống |
| 28 | Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 (B12.5) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | m3 |
| 29 | Đá dăm đệm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao su, đk 300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | 1 mối nối |
| 32 | Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao su, đk 400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | 1 mối nối |
| 33 | Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao su, đk 600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | 1 mối nối |
| 34 | Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao su, đk 1000mm | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | 1 mối nối |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 36 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 37 | Bê tông móng cống M200 (B15) đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | m3 |
| 38 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép Ø≤10 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 40 | Lắp đặp gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | cái |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,27 | m3 |
| 42 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,79 | m3 |
| 43 | Bê tông móng cống M200 (B15) đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,19 | m3 |
| 44 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép Ø≤10 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 46 | Lắp đặp gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 112 | cái |
| 47 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 48 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 49 | Bê tông móng cống M200 (B15) đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,01 | m3 |
| 50 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép Ø≤10 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0028 | tấn |
| 52 | Lắp đặp gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,27 | m3 |
| 54 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,9 | m3 |
| 55 | Bê tông móng cống M200 (B15) đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,69 | m3 |
| 56 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép Ø≤10 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 58 | Lắp đặp gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 76 | cái |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 93,06 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Đào móng trụ biển báo | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m3 |
| 5 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| F | Đường điện hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 4x185sqmm | Theo HSTK được phê duyệt | 109 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 4x70sqmm | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 3 | Đầu cáp hạ thế 4x185 ngoài trời | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | đầu cáp |
| 4 | Đầu cáp hạ thế 4x70 ngoài trời | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | đầu cáp |
| 5 | Đầu cáp hạ thế 4x70 trong nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | đầu cáp |
| 6 | Lắp đặt ống thép φ114.3 dày 3.0 ly bảo vệ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp φ195/150 | Theo HSTK được phê duyệt | 216 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-185 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-70 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Thanh cái đồng dài 200mm (50x5) | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | bộ |
| 12 | Coliê đỡ cáp lên cột tròn đơn loại 1 cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Mốc bê tông báo hiệu cáp ngầm | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| 14 | Hào cáp 0,4kV đi dưới vỉa hè loại 1 cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 216 | m |
| 15 | Hào cáp 0,4kV đi dưới đường nhựa loại 1 cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | m |
| 16 | Móng tủ công tơ | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bệ |
| 17 | Tiếp địa tủ công tơ | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| G | Đường điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn cao 8m, dày 3mm vươn 1,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A + Aptomat 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Bộ đèn cao áp RainBow công suất 250W IP65 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x16+1x10sqmm đến cột đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 143 | m |
| 5 | Dây cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | m |
| 6 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | đầu cáp |
| 7 | Đánh số cột thép | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cột |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Φ85/65 | Theo HSTK được phê duyệt | 107 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép Φ114 dày 2.9 ly bảo vệ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu-10 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng Cu-16 | Theo HSTK được phê duyệt | 27 | cái |
| 12 | Rãnh cáp chiếu sáng loại 1 cáp đi dưới hè | Theo HSTK được phê duyệt | 107 | m |
| 13 | Rãnh cáp chiếu sáng loại 1 cáp đi dưới đường nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 14 | Tiếp địa an toàn RC-1 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Móng cột thép bát giác cao 8m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | móng |
| H | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ công tơ 80A-500V | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | tủ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị và thí nghiệm hiệu chỉnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | c.tr |
| I | Thiết bị | |||
| 1 | Tủ công tơ H6 trọn bộ + vận chuyển | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi