Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200154952-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200117312
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu từ nguồn xổ số kiến thiết + ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-30 12:07:00 đến ngày 2020-02-09 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,406,451,773 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Khối 06 phòng học
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,75 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,34 100m2
3 Trải tấm nilong đổ bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 100M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,33 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4135 Tấn
6 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m, đất cấp I, kích thước cọc 25x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 100M
7 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 Mối nối
8 Sản xuất kết cấu thép hộp nối cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,369 Tấn
9 Phá dỡ đầu cọc bằng búa căn kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 M3
10 Đào móng, máy đào ≤ 0,8m3, rộng ≤ 6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6658 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4439 100m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9619 m3
13 Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,225 m3
14 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,298 100m2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9778 Tấn
16 Đào đất đà giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5448 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,7073 M3
18 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2353 m3
19 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,047 100m2
20 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4003 M3
21 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,302 M3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,9002 M3
23 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,0343 m3
24 Bê tông sàn đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,138 M3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanđá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2371 M3
26 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8788 M3
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,072 M3
28 Bê tông hè, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6588 M3
29 Ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9938 100m2
30 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0407 100m2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,008 100M2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2397 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0547 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6884 100m2
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, sênô, ôvăng, lam ngang, lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9223 100M2
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4467 100M2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4144 100M2
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9633 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7901 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung đường kính > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2486 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4305 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8332 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8089 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,508 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6261 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép sênô, lanh tô, ôvăng, lan can, lam trang trí đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3068 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ôvăng, lan can, lam trang trí đk <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9408 Tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9508 tấn
49 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9954 tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn cao <=16m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2286 Tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0234 tấn
52 Xây bó nền gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 30cm vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5744 m3
53 Trát tường bó nền chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,0758 M2
54 Xây các bậc tam cấp gạch thẻ 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0838 m3
55 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 20cm, cao ≤ 4m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,556 m3
56 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 20cm, cao ≤ 16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,152 m3
57 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6143 m3
58 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5956 m3
59 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 10cm, cao ≤ 4m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,5635 m3
60 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 10cm, cao ≤ 16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,5055 m3
61 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4431 m3
62 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3835 m3
63 Xây bậc thang gạch thẻ 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1592 m3
64 Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,5305 m3
65 Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,375 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,98 M2
67 Trát hộp gen, lan can chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 309,6 M2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 702,0585 M2
69 Trát tường trong tường đầu hồi, thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,89 M2
70 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,668 M2
71 Trát sênô, ôvăng, lam vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 851,156 M2
72 Trát trần, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 482,04 M2
73 Trát đà sàn vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,98 M2
74 Trát đà mái, bổ trụ, giằng tường vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,1567 M2
75 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 494,6356 M2
76 Trát tam cấp, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,722 M2
77 Láng đá mài tam cấp, cầu thang, lan can dày 1,5 cm vữa lót mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,722 M2
78 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 388,95 Mét
79 Ốp đá chẻ chân tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,564 M2
80 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 400x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 566,58 m2
81 ốp chậu rửa gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9 m2
82 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0987 100M3
83 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 757,87 M2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,6 m2
85 Cung cấp thép V40x40x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 Tấn
86 Cung cấp Bulong 14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 440 Cái
87 Cung cấp thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2147 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2147 Tấn
89 Lợp mái Tole sóng vuông mạ màu D=4.2dem phủ PU dày 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0964 100m2
90 Sản xuất khung bông inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3392 Tấn
91 Cung cấp inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3392 Tấn
92 Lắp dựng khung bông inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 M2
93 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 m2
94 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,34 m2
95 Cung cấp thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 md
96 Làm trần chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 284,16 M2
97 Lắp đặt ống Inox D15,9x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,364 100M
98 Lắp đặt thanh Inox 30x60x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100M
99 Lắp đặt ống Inox D38,1x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0026 100M
100 Lắp đặt ống Inox D42x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,126 100m
101 Lắp đặt ống Inox D49x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3042 100M
102 Lắp đặt ống Inox D76,2*1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0406 100M
103 Cung cấp inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2127 Tấn
104 Láng sê nô, ô văng tạo dốc chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,804 M2
105 Quét flinkote chống thấm WC, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,804 M2
106 Quét hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,804 M2
107 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 702,0585 M2
108 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.372,4747 M2
109 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,98 M2
110 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.160,756 M2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.074,5332 M2
112 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.274,736 M2
113 Vẽ tranh tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 m2
114 Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8565 100M3
115 Đắp cát hố ga, hầm tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,833 M3
116 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,285 M3
117 Bê tông đá 1x2 mác 200, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,306 M3
118 Sản xuất tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1104 M3
119 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn, đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2013 100M2
120 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6203 Tấn
121 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 30cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4321 m3
122 Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,19 M2
123 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150,4022 M2
124 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m 80W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 bộ
125 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 bộ
126 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 0,6m 20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
127 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
128 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
129 Lắp đặt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Hộp
130 Lắp ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
131 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bảng
132 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Bảng
133 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bảng
134 Lắp đặt bảng điện âm MCB-1P-20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
135 Lắp đặt bảng điện âm MCB 1P-50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
136 Lắp đặt bảng điện âm MCB 1P-100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
137 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 12/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.100 Mét
138 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 20/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 Mét
139 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 30/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 Mét
140 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 800 Mét
141 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 Mét
142 Lắp đặt ống nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100M
143 Lắp đặt ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 100M
144 Lắp đặt ống nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 100M
145 Lắp đặt ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 100M
146 Lắp đặt Y nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Cái
147 Lắp đặt Y nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
148 Lắp đặt giảm nhựa D114x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
149 Lắp đặt giảm nhựa D90x42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
150 Lắp đặt tê nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
151 Lắp đặt tê nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
152 Lắp đặt tê nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
153 Lắp đặt tê nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
154 Lắp đặt co nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Cái
155 Lắp đặt co nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
156 Lắp đặt co nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 Cái
157 Lắp đặt chậu xí bệt nhỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Bộ
158 Lắp đặt chậu xí bệt lớn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
159 Lắp đặt Lavabol Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Bộ
160 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
161 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 Cái
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
163 Lắp đặt ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100M
164 Lắp đặt ống nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,25 100M
165 Lắp đặt ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 100M
166 Lắp đặt co nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 Cái
167 Lắp đặt co nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
168 Lắp đặt tê nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
169 Lắp đặt tê nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61 Cái
170 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
171 Lắp đặt van nhựa trơn D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 Cái
172 Lắp đặt van nhựa trắng Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Bộ
173 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
174 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
175 Lắp đặt bể nước nhựa 1 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
176 Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa dung tích 5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
177 Lắp đặt van gang D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
178 Lắp đặt van gang 2 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
179 Lắp đặt gương soi + kệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
180 Lắp hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
181 Phao ngắt nước điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
182 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
183 Lắp đặt kim thu sét R=80m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
184 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trụ
185 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
186 Gia công và đóng cọc chống sét thép bọc đồng D16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cọc
187 Lắp đặt ống nhựa D21 bảo hộ cáp dẫn sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100M
188 Lắp đặt dây cáp đồng D=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 Mét
189 Lắp cáp neo D=10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Mét
190 Cung cấp tăng đưa cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
191 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
192 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
193 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bình
194 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bình
C Hạng mục 3: Khối phục vụ học tập và hành chính quản trị
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,4813 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1565 100m2
3 Trải tấm nilong đổ bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 100M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2541 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1802 Tấn
6 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m, đất cấp I, kích thước cọc 25x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,04 100M
7 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 Mối nối
8 Sản xuất kết cấu thép hộp nối cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3519 Tấn
9 Phá dỡ bằng búa căn kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4375 M3
10 Đào móng, máy đào ≤ 0,8m3, rộng ≤ 6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6546 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4364 100m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6955 m3
13 Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,1138 m3
14 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,242 100m2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9264 Tấn
16 Đào đất đà giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2965 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,2579 M3
18 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2453 m3
19 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 100m2
20 Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0009 100m2
21 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,0579 M3
22 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6171 M3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,3257 M3
24 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,3642 m3
25 Bê tông sàn đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,5568 M3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,9186 M3
27 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1281 M3
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2959 M3
29 Bê tông hè, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,0136 M3
30 Ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7012 100m2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0934 100M2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4311 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3561 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7446 100m2
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, sênô, ôvăng, lam ngang, lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5635 100M2
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100M2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9941 100M2
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8456 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4555 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung đường kính > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8722 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6782 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3583 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,173 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3587 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0035 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép sênô, lanh tô, ôvăng, lan can, lam trang trí đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4096 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ôvăng, lan can, lam trang trí đk <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,462 Tấn
48 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8342 tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn cao <=16m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9004 Tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao ≤ 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0114 tấn
51 Xây bó nền gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 30cm vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1465 m3
52 Trát tường bó nền chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,036 M2
53 Xây các bậc tam cấp gạch thẻ 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2371 m3
54 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 20cm, cao ≤ 4m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,766 m3
55 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 20cm, cao ≤ 16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,998 m3
56 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 30cm h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3199 m3
57 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 30cm h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7438 m3
58 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 10cm, cao ≤ 4m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4945 m3
59 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60, dày ≤ 10cm, cao ≤ 16m, vữa khô trộn sẵn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3065 m3
60 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1186 m3
61 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9995 m3
62 Xây bậc thang gạch thẻ 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1592 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch ống 9x9x19, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,666 m3
64 Xây cột, trụ bằng gạch ống 9x9x19, cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0625 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,1 M2
66 Trát hộp gen, lan can chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,37 M2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 804,9211 M2
68 Trát tường trong tường đầu hồi, thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,23 M2
69 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,679 M2
70 Trát sênô, ôvăng, lam vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 640,3962 M2
71 Trát trần, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 462,86 M2
72 Trát đà sàn vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,0733 M2
73 Trát đà mái, bổ trụ, giằng tường vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,87 M2
74 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 281,8751 M2
75 Trát tam cấp, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,033 M2
76 Láng đá mài tam cấp, cầu thang, lan can dày 1,5 cm vữa lót mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,033 M2
77 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406,3 Mét
78 Ốp đá chẻ chân tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,16 M2
79 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 400x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,47 m2
80 ốp chậu rửa gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,32 m2
81 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8951 100M3
82 Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 720,42 M2
83 Cung cấp thép V40x40x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,068 Tấn
84 Cung cấp Bulong 14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328 Cái
85 Cung cấp thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8218 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8218 Tấn
87 Lợp mái Tole sóng vuông mạ màu D=4,2dem phủ PU dày 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4982 100m2
88 Sản xuất khung bông inox, thang thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2452 Tấn
89 Cung cấp inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2452 Tấn
90 Lắp dựng khung bông inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,12 M2
91 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,12 m2
92 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,56 m2
93 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,425 m2
94 Lắp dựng vách kính trong nhà + tay vịn inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,72 M2
95 Cung cấp thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 md
96 Làm trần chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,12 M2
97 Lắp đặt ống Inox D15,9*1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,413 100M
98 Lắp đặt thanh Inox 30x60x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100M
99 Lắp đặt ống Inox D38,1*1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9872 100M
100 Lắp đặt ống Inox D42x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,126 100m
101 Lắp đặt ống Inox D49*1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3116 100M
102 Lắp đặt ống Inox D76,2*1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0406 100M
103 Cung cấp inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,214 Tấn
104 Láng sê nô, ô văng tạo dốc chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,074 M2
105 Quét flinkote chống thấm WC, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,074 M2
106 Quét hồ dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,074 M2
107 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 804,9211 M2
108 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.067,3574 M2
109 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,1 M2
110 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 805,7662 M2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.872,2785 m2
112 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 940,8662 M2
113 Vẽ tranh tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,6 m2
114 Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2792 100M3
115 Đắp cát hố ga, hầm tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,127 M3
116 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,095 M3
117 Bê tông đá 1x2 mác 200, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1244 M3
118 Sản xuất tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7728 M3
119 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn, đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0508 100M2
120 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1851 Tấn
121 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 30cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,144 m3
122 Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,73 M2
123 Trát tường ngồi, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,1333 M2
124 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m 80W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 bộ
125 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
126 Lắp đặt đèn U 18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
127 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
128 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
129 Lắp đặt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Hộp
130 Lắp ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
131 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bảng
132 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bảng
133 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bảng
134 Lắp đặt bảng điện âm MCB-1P-20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
135 Lắp đặt bảng điện âm MCB 1P-50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
136 Lắp đặt bảng điện âm MCB 1P-100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
137 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 12/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 900 Mét
138 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 20/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 Mét
139 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 30/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 Mét
140 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 600 Mét
141 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 Mét
142 Lắp đặt ống nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100M
143 Lắp đặt ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100M
144 Lắp đặt ống nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100M
145 Lắp đặt ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100M
146 Lắp đặt tê nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
147 Lắp đặt tê nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
148 Lắp đặt tê nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
149 Lắp đặt co nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
150 Lắp đặt co nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
151 Lắp đặt co nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
152 Lắp đặt co nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
153 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
154 Lắp đặt Lavabol Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
155 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 100m
157 Lắp đặt ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100M
158 Lắp đặt ống nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,46 100M
159 Lắp đặt ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 100M
160 Lắp đặt co nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Cái
161 Lắp đặt co nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
162 Lắp đặt tê nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
163 Lắp đặt tê nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
164 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
165 Lắp đặt van nhựa trơn D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
166 Lắp đặt van nhựa trắng Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
167 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
168 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
169 Lắp đặt bể nước nhựa 1 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
170 Lắp đặt van gang D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
171 Lắp đặt van gang 2 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
172 Lắp đặt phao ngắt nước điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
173 Lắp đặt gương soi + kệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
174 Lắp hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
175 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
176 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
177 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
178 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bình
179 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bình
D Hạng mục 4: Cổng tường rào
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1441 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,096 100M3
3 Đóng cọc tràm, dài >2,5m (bao gồm công đóng 3.000 đồng/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,58 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,739 M3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,739 M3
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,8212 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8989 100m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0811 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,034 Tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 tấn
11 Đào đất đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1743 M3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,5302 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2758 100m2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7639 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5747 Tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,538 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7248 100m2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1558 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5075 Tấn
20 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6383 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3222 100m2
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5528 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,985 Tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao ≤ 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1154 tấn
25 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,938 M3
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6738 100m2
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3267 Tấn
28 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 30cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,8081 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,8752 M2
30 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,6948 m3
31 Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4019 m3
32 Xây tường gạch ống 9x9x19 câu gạch thẻ 4,5x9x19 h ≤ 16m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,488 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 877,73 M2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,08 M2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,604 M2
37 Trát xà dầm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,62 M2
38 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,604 M2
39 Ốp đá chẻ chân tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,19 m2
40 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngồi nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 864,09 m2
41 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,08 M2
42 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 340,444 M2
43 Sơn ngồi nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 340,444 M2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,08 M2
45 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,544 M2
46 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,544 M2
47 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,544 M2
48 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 M2
49 Láng đá mài vữa lót mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 M2
50 ốp đá granit màu đỏ ruby (NC+VT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,46 m2
51 Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 BỘ
52 Sản xuất cổng sắt + rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2252 Tấn
53 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,5201 M2
54 Cung cấp thép D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,412 Tấn
55 Cung cấp thép hình các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8081 tấn
56 Cung cấp thép tấm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0048 tấn
57 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,57 M2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,0052 M2
59 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0384 M3
60 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,784 M3
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,84 M2
62 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,34 M2
63 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m2
64 Lắp dựng khung bông sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 M2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 M2
66 Lắp đặt ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 100M
67 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
68 Lắp đặt thanh Inox 30*30*1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1252 100M
69 Cung cấp inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0116 Tấn
70 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
71 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 0,6m 20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
72 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Lắp ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
74 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bảng
75 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 12/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 Mét
76 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 20/10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 Mét
77 Lắp đặt bảng điện âm MCB-1P-20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
78 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 Mét
79 Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,055 100m
E Hạng mục 5: Nhà xe
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,351 100M3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m (bao gồm công đóng 3.000 đồng/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8 100m
3 Đắp cát đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 M3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 100M3
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 M3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0967 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1257 Tấn
10 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,021 100M2
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,25 M3
13 Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,25 M3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1801 Tấn
15 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4dem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9158 100M2
16 Sản xuất cột bằng ống thép D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,515 tấn
17 Sản xuất xà gồ bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,385 Tấn
18 Cung cấp thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0075 tấn
19 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông khối lượng một cấu kiện <=10kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1074 Tấn
F Hạng mục 6: Sân đường - Thoát nước
1 Đào san đất trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <= 75CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2364 100M3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2364 100M3
3 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,489 100M2
4 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,9676 m3
5 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6832 M3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,5791 m3
7 Lát gạch BT xi măng 30x30x3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 626 m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân đường đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0583 Tấn
9 Đào hố ga bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5601 100M3
10 Đào rãnh đặt cống thốt nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0226 100M3
11 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3732 100m3
12 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2875 100M2
13 Bê tông lót đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6778 M3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,635 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3009 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1849 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0489 Tấn
18 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, dài 6m, ĐK 500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
19 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 30cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,9565 m3
20 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày ≤ 10cm h ≤ 4m M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0941 m3
21 Láng đáy hố ga, rãnh chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,27 M2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 564,44 M2
23 Quét hồ dầu hố ga, rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 702,71 M2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngồi nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,6 m2
25 Lát đá granít bậc tam cấp (NC+VT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,22 m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 355mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1075 100m
27 Lắp đặt ống inox D63,5 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100M
28 Lắp đặt ống inox D50,8 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100M
29 Lắp đặt ống inox D42 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100M
30 Sản xuất cột bằng thép V63x63x7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0062 Tấn
31 Cung cấp ống inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0215 Tấn
32 Cung cấp Bulon D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
33 Cung cấp ròng rọc D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
G Hạng mục 7: San lấp mặt bằng
1 Phát hoang mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,0174 100m2
2 Đào xúc đất đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2593 100M3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤ 0,5km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1756 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1756 100M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->